Bảng tier LoL meta bản 26.20 tướng mạnh nhất theo vị trí

Tướng mạnh nhất bản 26.20 theo vị trí là Teemo (Top), Ngộ Không (Rừng), Ekko (Đường giữa), Zeri (Đường dưới), Janna (Hỗ trợ). Bảng tier Liên Minh Huyền Thoại bản 26.20 từ các trận xếp hạng đơn. Mỗi tướng ở đường trên, đi rừng, đường giữa, xạ thủ và hỗ trợ có hạng tier và tỷ lệ thắng, lọc được theo độ khó. Số trận trong mẫu 77 456.

Cập nhật lần cuối

Trận đã phân tích 77 456

Khoảng thời gian dữ liệu từ 6 tháng 10, 2026 đến 11 tháng 10, 2026

Tướng mạnh nhất theo lane

Tỉ lệ thắngTỉ lệ chọn

Bộ lọc

Mọi hạngTrận đã phân tích 77 456

Teemo
Bản vá 26.20
Xếp hạng đơn/đôi
Tỉ lệ thắngTỉ lệ chọn
Teemo
S+
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây S
Teemo
53.39%
2.39%
Malphite
S+
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây S
Malphite
52.04%
3.61%
Mordekaiser
S
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây A
Mordekaiser
51.86%
3.17%
Sett
S
Sett
51.12%
3.15%
Ornn
A
Ornn
53.53%
1.67%
Singed
A
Singed
53.52%
1.06%
Gwen
A
Gwen
52.54%
1.21%
Pantheon
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Pantheon
51.93%
1.59%
Shen
A
Shen
51.49%
1.65%
Yasuo
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Yasuo
51.36%
1.88%
Zaahen
A
Zaahen
51.1%
1.2%
Cho'Gath
A
Cho'Gath
50.98%
1.72%
Dr. Mundo
A
Dr. Mundo
50.66%
1.62%
Nasus
A
Nasus
50.6%
2.58%
Tahm Kench
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C
Tahm Kench
50.49%
1.13%
Kayle
A
Kayle
50.46%
1.14%
Fiora
A
Fiora
50.41%
2.12%
Yone
A
Yone
50.22%
4.32%
Gnar
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C
Gnar
50.08%
1.67%
Garen
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S
Garen
49.98%
3.18%
Camille
B
Camille
49.98%
1.98%
Darius
B
Darius
49.85%
3.25%
Renekton
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Renekton
49.85%
2.65%
Gragas
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Gragas
49.8%
1.16%
Gangplank
B
Gangplank
49.73%
2.47%
Olaf
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Olaf
49.64%
1.37%
Tryndamere
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Tryndamere
49.59%
1.75%
Yorick
B
Yorick
49.5%
1.54%
Riven
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Riven
49.38%
1.1%
Jax
B
Jax
49.25%
2.97%
Irelia
B
Irelia
49.1%
2.16%
Illaoi
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Illaoi
49.08%
1.41%
Urgot
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Urgot
49.04%
1.35%
Volibear
B
Volibear
49.03%
2.38%
Aatrox
C
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B
Aatrox
48.59%
3.3%
Sion
C
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B
Sion
48.48%
1.35%
Akali
C
Akali
48.15%
1.33%
K'Sante
C
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D
K'Sante
48.14%
1.94%
Ambessa
C
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B
Ambessa
48%
1.75%
Jayce
D
Jayce
47.86%
2.83%
Ngộ Không
Bản vá 26.20
Xếp hạng đơn/đôi
Tỉ lệ thắngTỉ lệ chọn
Ngộ Không
S+
Ngộ Không
53.9%
3.48%
Lillia
S
Lillia
51.84%
2.5%
Cho'Gath
S
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S+
Cho'Gath
51.55%
3.37%
Shyvana
S
Shyvana
51.34%
2%
Briar
S
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S+
Briar
51.22%
2.13%
Rammus
A
Rammus
53.36%
1.07%
Warwick
A
Warwick
52.31%
1.81%
Bel'Veth
A
Bel'Veth
51.94%
1.21%
Sejuani
A
Sejuani
51.82%
1.09%
Nidalee
A
Nidalee
51.79%
1.58%
Elise
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Elise
51.38%
1.49%
Graves
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Graves
50.97%
4.3%
Talon
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Talon
50.89%
2.81%
Master Yi
A
Master Yi
50.71%
3.75%
Naafiri
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Naafiri
50.7%
1.48%
Amumu
A
Amumu
50.64%
1.1%
Kayn
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Kayn
50.46%
4.14%
Jarvan IV
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Jarvan IV
50.32%
2.88%
Ekko
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Ekko
49.67%
1.98%
Evelynn
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Evelynn
49.54%
1.12%
Diana
B
Diana
49.34%
1.84%
Hecarim
B
Hecarim
49.19%
2.54%
Xin Zhao
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Xin Zhao
49%
1.03%
Shaco
C
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B
Shaco
48.95%
2.23%
Lee Sin
C
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D
Lee Sin
48.91%
6.56%
Viego
C
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B
Viego
48.9%
3.96%
Kindred
C
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D
Kindred
48.86%
1.47%
Qiyana
C
Qiyana
48.59%
3.42%
Zac
C
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Zac
48.51%
1.14%
Zed
C
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D
Zed
48.31%
1.24%
Kha'Zix
C
Kha'Zix
48.21%
3.58%
Sylas
C
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B
Sylas
48.1%
3.25%
Rengar
C
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D
Rengar
48.1%
1.9%
Vi
C
Vi
48.01%
1.94%
Nocturne
D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B
Nocturne
47.4%
2.15%
Ekko
Bản vá 26.20
Xếp hạng đơn/đôi
Tỉ lệ thắngTỉ lệ chọn
Ekko
S+
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây S
Ekko
53.22%
2.2%
Fizz
S+
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây S
Fizz
52.44%
2.71%
Lux
S+
Lux
52.02%
2.22%
Twisted Fate
S
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Twisted Fate
51.56%
2.43%
Lissandra
S
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Lissandra
51.24%
2.63%
Yone
S
Yone
51.12%
4.42%
Ahri
S
Ahri
51.02%
4.35%
Vex
A
Vex
52.79%
1.48%
Kassadin
A
Kassadin
52.59%
1.3%
Syndra
A
Syndra
50.84%
3.41%
Malzahar
A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S
Malzahar
50.76%
2.91%
Locke
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Locke
50.72%
3.3%
Vladimir
A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S
Vladimir
50.64%
2.03%
Viktor
A
Viktor
50.61%
4.19%
Hwei
A
Hwei
50.57%
1.71%
Veigar
A
Veigar
50.54%
2.03%
Xerath
A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S+
Xerath
50.49%
2.18%
LeBlanc
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
LeBlanc
50.34%
2.65%
Akshan
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D
Akshan
50.29%
1.02%
Galio
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B
Galio
50.25%
2.09%
Katarina
A
Katarina
50.24%
3.23%
Aurora
A
Aurora
50.05%
1.27%
Qiyana
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C
Qiyana
50.05%
1.37%
Zoe
B
Zoe
49.75%
1.44%
Anivia
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Anivia
49.46%
1.07%
Diana
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Diana
49.39%
1.75%
Zed
B
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C
Zed
49.37%
4.14%
Yasuo
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây A
Yasuo
49.09%
4.85%
Irelia
C
Irelia
48.11%
1.37%
Orianna
D
Orianna
47.55%
1.42%
Akali
D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B
Akali
47.48%
3.03%
Sylas
D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B
Sylas
47.22%
3.55%
Ryze
D
Ryze
45.08%
1.06%
Mel
D
Mel
44.77%
1.39%

Câu hỏi thường gặp

Tướng nào mạnh nhất LoL ở bản 26.20?
Các lựa chọn mạnh nhất hiện nay là Jinx, Thresh, Tristana, Yone, Ahri. Chúng nằm ở bậc cao nhất của bản hiện tại và được chơi nhiều nhất trong nhóm đó ở các trận xếp hạng.
Tướng nào có tỉ lệ thắng cao nhất?
Ngộ Không thắng 53.90% trong 5 412 trận xếp hạng ở bản 26.20, tỉ lệ thắng tốt nhất trong số tướng có đủ số trận.
Bảng xếp hạng LoL này được cập nhật bao lâu một lần?
Bảng xếp hạng được tính lại từ dữ liệu trận xếp hạng mỗi lần trang được cập nhật. Dữ liệu hiện tại thuộc bản 26.20, cập nhật lần cuối ngày 11 tháng 10, 2026.

Cách bảng tier LoL này được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và các tướng được tổng hợp theo đường bằng winrate và pick rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Với mỗi đường, chúng tôi hiển thị các tướng mạnh nhất theo winrate và pick rate. Winrate là số trận thắng trên số trận, còn pick rate là tỷ lệ trận ở đường đó. Những tướng tốt nhất mỗi đường đạt S+ và S, phần còn lại trải ra A, B, C và D.

Các lựa chọn này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi tướng. Chúng là điểm khởi đầu, không phải đảm bảo cho trận của bạn.