Cách lên đồ Aphelios TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Aphelios

Aphelios
Mặt TrăngLiên Kích

Aphelios

ATier giảm so với bản vá trước, trước đây S4Hàng sau

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý54 665 trận

Vị trí TB
4.21
Tỉ lệ chọn
16.25%
Top 4
56.43%
Tỷ lệ thắng
11.51%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Aphelios

Xung Kích Ánh Trăng

Xung Kích Ánh Trăng

20 / 70
Trang bị Súng Huyết Tinh và quét mục tiêu lần trong 2 giây, mỗi lần gây 70/105/850 sát thương vật lý. Sau khi đợt tấn công kết thúc, bắn ra một luồng năng lượng gây 490/735/5225 sát thương vật lý, chia đều cho tất cả kẻ địch trong bán kính 2 Ô.

Chỉ số Aphelios

850/​1530/​2754
Máu
60/​90/​135
Sát thương đòn thường
20/​70
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
40
Giáp
40
Kháng phép
0.80
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Aphelios

  • 1
    Vị trí TB 5.3728.3%
  • 2
    Vị trí TB 3.8070.5%
  • 3
    Vị trí TB 1.401.2%

Phân bố đồ Aphelios

  • 0
    Vị trí TB 4.1313%
  • 1
    Vị trí TB 4.725.2%
  • 2
    Vị trí TB 5.227.8%
  • 3
    Vị trí TB 4.0974%

Hệ Aphelios

Synergy Aphelios

Thường ghép cùng Aphelios

  • S+
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB3.69Thay đổi thứ hạng−0.53Tỷ lệ thắng12.1%Top 468.24%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • S+
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.72Thay đổi thứ hạng−0.50Tỷ lệ thắng13.38%Top 467.52%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • S
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB3.82Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng12.69%Top 464.77%
    Tỉ lệ chọn8.6%
  • S
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB3.83Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng11.86%Top 464.69%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.65Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng12.92%Top 467.92%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng10.6%Top 464.15%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng12.18%Top 463.3%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.87Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng13.57%Top 465.49%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB3.85Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng11.86%Top 463.39%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.88Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng10.73%Top 466.09%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng11.16%Top 464.81%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng10.88%Top 462.72%
    Tỉ lệ chọn6.6%
  • B
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng11.41%Top 462%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng11.53%Top 462.03%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • B
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng10.12%Top 461.35%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • B
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng11.47%Top 462.39%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng8.13%Top 462.19%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng11.81%Top 461.99%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng11.03%Top 461.09%
    Tỉ lệ chọn2.9%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng10.71%Top 459.53%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng9.52%Top 456.55%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng10.63%Top 456.44%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Ấn Thần Rừng
    Xẻng VàngGiáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng14.29%Top 457.48%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng7.29%Top 457.64%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng11.96%Top 457.97%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng8.94%Top 457.72%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng11.57%Top 457.56%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng+0.15Tỷ lệ thắng10.5%Top 453.76%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng+0.08Tỷ lệ thắng8.67%Top 456.35%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng8.25%Top 455.67%
    Tỉ lệ chọn0.5%

Đồ hàng đầu cho Aphelios

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng13.49%Top 462.23%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S+
    Vị trí TB3.88Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng11.52%Top 463.03%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng11.12%Top 460.18%
    Tỉ lệ chọn38.5%
  • S
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng11.38%Top 460.83%
    Tỉ lệ chọn30.6%
  • S
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng10.66%Top 460.55%
    Tỉ lệ chọn17.3%
  • A
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng10.93%Top 458.04%
    Tỉ lệ chọn28.4%
  • A
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng11.07%Top 459.69%
    Tỉ lệ chọn16.3%
  • A
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng10.1%Top 458.22%
    Tỉ lệ chọn5.3%
  • A
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng11.66%Top 460.43%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • A
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng13.96%Top 457.71%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • A
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng18.05%Top 456.48%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng9.99%Top 456.35%
    Tỉ lệ chọn58.3%
  • B
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng8.81%Top 455.29%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • B
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng15.61%Top 455.39%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • B
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng13.11%Top 457.48%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng14.78%Top 455.13%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng14.99%Top 455.5%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng14.7%Top 453.41%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng+0.12Tỷ lệ thắng11.19%Top 453.53%
    Tỉ lệ chọn9.3%
  • C
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng+0.25Tỷ lệ thắng8.6%Top 451.19%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • C
    Vị trí TB4.76Thay đổi thứ hạng+0.55Tỷ lệ thắng7.32%Top 445.44%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng+0.08Tỷ lệ thắng11.78%Top 454.38%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • C
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng9.74%Top 452.44%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng+0.29Tỷ lệ thắng9.43%Top 451.75%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng+0.22Tỷ lệ thắng9.06%Top 451.57%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.72Thay đổi thứ hạng+0.51Tỷ lệ thắng1.79%Top 449.29%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Vị trí TB5.32Thay đổi thứ hạng+1.12Tỷ lệ thắng8.33%Top 433.91%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • D
    Vị trí TB5.10Thay đổi thứ hạng+0.90Tỷ lệ thắng8.51%Top 439.05%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • D
    Vị trí TB5.02Thay đổi thứ hạng+0.81Tỷ lệ thắng6.23%Top 441.14%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • D
    Vị trí TB5.10Thay đổi thứ hạng+0.89Tỷ lệ thắng7.33%Top 438.48%
    Tỉ lệ chọn0.7%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.05%Top 452.41%Tỉ lệ chọn5.87%

Comp đầu game

Ornn
Vương Miện Hoàng GiaThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Veigar
Bùa XanhKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
Alistar
LeBlanc
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Fiddlesticks
Cassiopeia
Akali

Vị trí đầu game

Fiddlesticks
Ornn
Alistar
Akali
LeBlanc
Cassiopeia
Veigar

Vị trí

Fiddlesticks
Ornn
Alistar
LeBlanc
Cassiopeia
Aphelios
Ahri
Alune
Veigar

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Veigar
Ornn
LeBlanc

Ưu tiên vòng quay

Nước Mắt Nữ Thần
Gậy Quá Khổ
Kiếm B.F.
Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Veigar

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Kiếm Súng Hextech
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Ornn

Vương Miện Hoàng Gia
Gậy Quá KhổGiáp Lưới
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực LeBlanc

Quỷ Thư Morello
Đai Khổng LồGậy Quá Khổ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
Trượng Hư Vô
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.09%Top 452.24%Tỉ lệ chọn4.3%
A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.5Tỷ lệ thắng8.48%Top 451.21%Tỉ lệ chọn1.41%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB4.42Tỷ lệ thắng11.67%Top 450.96%Tỉ lệ chọn1.13%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.52Tỷ lệ thắng12.04%Top 449.14%Tỉ lệ chọn2.19%
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.68Tỷ lệ thắng9.42%Top 447.21%Tỉ lệ chọn2.51%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.9Tỷ lệ thắng7.16%Top 443.02%Tỉ lệ chọn0.41%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB5.03Tỷ lệ thắng6.46%Top 440.03%Tỉ lệ chọn0.52%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB6.67Tỷ lệ thắng1.04%Top 412.26%Tỉ lệ chọn0.54%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Aphelios nhiều nhất trong TFT?
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng là trang bị cải thiện thứ hạng của Aphelios nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Aphelios tốt hơn 0.34 so với khi không có và đạt 3.88.

Cách trang Aphelios được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Aphelios này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Aphelios thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Aphelios thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Aphelios này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.