Tướng tốt nhất đường Hỗ trợ
Bảng tier đường Hỗ trợ ở bản vá 26.20 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 26.20
Trận đã phân tích 160 000
Bộ lọc
Mọi hạngTrận đã phân tích 160 000

Rell
- Tier
- S+
- Tỉ lệ thắng
- 53.1%
- Tỉ lệ chọn
- 3.82%
- Tỉ lệ cấm
- 1.25%
- Trận
- 6 090

Sona
- Tier
- S+
- Tỉ lệ thắng
- 52.86%
- Tỉ lệ chọn
- 2.53%
- Tỉ lệ cấm
- 0.28%
- Trận
- 4 033

Thresh
- Tier
- S
- Tỉ lệ thắng
- 51.9%
- Tỉ lệ chọn
- 14.83%
- Tỉ lệ cấm
- 11.42%
- Trận
- 23 616

Zilean
- Tier
- S
- Tỉ lệ thắng
- 52.46%
- Tỉ lệ chọn
- 2.69%
- Tỉ lệ cấm
- 1.42%
- Trận
- 4 276

Braum
- Tier
- S
- Tỉ lệ thắng
- 52.13%
- Tỉ lệ chọn
- 4.97%
- Tỉ lệ cấm
- 4.9%
- Trận
- 7 920

Alistar
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 52.08%
- Tỉ lệ chọn
- 5.09%
- Tỉ lệ cấm
- 1.91%
- Trận
- 8 108

Leona
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 51.66%
- Tỉ lệ chọn
- 8.09%
- Tỉ lệ cấm
- 9.12%
- Trận
- 12 875

Nami
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 51.41%
- Tỉ lệ chọn
- 8.3%
- Tỉ lệ cấm
- 0.99%
- Trận
- 13 213

Zyra
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 51.66%
- Tỉ lệ chọn
- 2.73%
- Tỉ lệ cấm
- 2.84%
- Trận
- 4 346

Senna
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 51.38%
- Tỉ lệ chọn
- 5.21%
- Tỉ lệ cấm
- 1.14%
- Trận
- 8 303

Blitzcrank
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 51.2%
- Tỉ lệ chọn
- 7.04%
- Tỉ lệ cấm
- 14.5%
- Trận
- 11 204

Janna
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 51.25%
- Tỉ lệ chọn
- 5.01%
- Tỉ lệ cấm
- 1.02%
- Trận
- 7 981

Seraphine
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 50.82%
- Tỉ lệ chọn
- 7.44%
- Tỉ lệ cấm
- 6.25%
- Trận
- 11 843

Morgana
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 50.43%
- Tỉ lệ chọn
- 5.38%
- Tỉ lệ cấm
- 20.53%
- Trận
- 8 565

Rakan
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 50.58%
- Tỉ lệ chọn
- 3.47%
- Tỉ lệ cấm
- 0.31%
- Trận
- 5 530

Milio
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 49.95%
- Tỉ lệ chọn
- 6.15%
- Tỉ lệ cấm
- 4.02%
- Trận
- 9 795

Vel'Koz
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 50.06%
- Tỉ lệ chọn
- 2.73%
- Tỉ lệ cấm
- 1.43%
- Trận
- 4 347

Nautilus
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 49.39%
- Tỉ lệ chọn
- 10.39%
- Tỉ lệ cấm
- 14.37%
- Trận
- 16 545

Soraka
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 49.61%
- Tỉ lệ chọn
- 4.72%
- Tỉ lệ cấm
- 2.31%
- Trận
- 7 513

Lulu
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 49.22%
- Tỉ lệ chọn
- 11.44%
- Tỉ lệ cấm
- 11.96%
- Trận
- 18 220

Brand
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 49.58%
- Tỉ lệ chọn
- 3.12%
- Tỉ lệ cấm
- 4.09%
- Trận
- 4 964

Tahm Kench
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 49.41%
- Tỉ lệ chọn
- 2.66%
- Tỉ lệ cấm
- 2.85%
- Trận
- 4 236

Lux
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 48.93%
- Tỉ lệ chọn
- 8.53%
- Tỉ lệ cấm
- 6.73%
- Trận
- 13 584

Karma
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 48.87%
- Tỉ lệ chọn
- 6.64%
- Tỉ lệ cấm
- 2.72%
- Trận
- 10 570

Pyke
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 48.86%
- Tỉ lệ chọn
- 5.92%
- Tỉ lệ cấm
- 22.79%
- Trận
- 9 424

Yuumi
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 48.84%
- Tỉ lệ chọn
- 5.53%
- Tỉ lệ cấm
- 8.11%
- Trận
- 8 800

Swain
- Tier
- D
- Tỉ lệ thắng
- 48.8%
- Tỉ lệ chọn
- 3.53%
- Tỉ lệ cấm
- 2.69%
- Trận
- 5 621

Bard
- Tier
- D
- Tỉ lệ thắng
- 48.59%
- Tỉ lệ chọn
- 3.94%
- Tỉ lệ cấm
- 1.83%
- Trận
- 6 277

Xerath
- Tier
- D
- Tỉ lệ thắng
- 48.58%
- Tỉ lệ chọn
- 3.17%
- Tỉ lệ cấm
- 9.69%
- Trận
- 5 045

Pantheon
- Tier
- D
- Tỉ lệ thắng
- 47.48%
- Tỉ lệ chọn
- 3.62%
- Tỉ lệ cấm
- 3.23%
- Trận
- 5 763
Tướng hiếm ít trận
Những tướng này có dưới 100 trận ở Hỗ trợ trong bản vá này. Quá ít để xếp tier và có tỉ lệ thắng đáng tin nên chỉ liệt kê tên.
Aatrox
Ahri
Akali
Akshan
Ambessa
Amumu
Anivia
Annie
Aphelios
Ashe
Aurelion Sol
Aurora
Azir
Bel'Veth
Briar
Caitlyn
Camille
Cassiopeia
Cho'Gath
Corki
Darius
Diana
Dr. Mundo
Draven
Ekko
Elise
Evelynn
Ezreal
Fiddlesticks
Fiora
Fizz
Galio
Gangplank
Garen
Gnar
Gragas
Graves
Gwen
Hecarim
Heimerdinger
Hwei
Illaoi
Irelia
Ivern
Jarvan IV
Jax
Jayce
Jhin
Jinx
K'Sante
Kai'Sa
Kalista
Karthus
Kassadin
Katarina
Kayle
Kayn
Kennen
Kha'Zix
Kindred
Kled
Kog'Maw
LeBlanc
Lee Sin
Lillia
Lissandra
Locke
Lucian
Malphite
Malzahar
Maokai
Master Yi
Mel
Miss Fortune
Mordekaiser
Naafiri
Nasus
Neeko
Ngộ Không
Nidalee
Nilah
Nocturne
Nunu & Willump
Olaf
Orianna
Ornn
Poppy
Qiyana
Quinn
Rammus
Rek'Sai
Renata Glasc
Renekton
Rengar
Riven
Rumble
Ryze
Samira
Sejuani
Sett
Shaco
Shen
Shyvana
Singed
Sion
Sivir
Skarner
Smolder
Sylas
Syndra
Taliyah
Talon
Taric
Teemo
Tristana
Trundle
Tryndamere
Twisted Fate
Twitch
Udyr
Urgot
Varus
Vayne
Veigar
Vex
Vi
Viego
Viktor
Vladimir
Volibear
Warwick
Xayah
Xin Zhao
Yasuo
Yone
Yorick
Yunara
Zaahen
Zac
Zed
Zeri
Ziggs
Zoe
Top build cho Hỗ trợ
Tướng mạnh nhất các lane khác
Khám phá thêm LoL
Cách bảng tier Hỗ trợ được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Bảng tier Hỗ trợ được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Hỗ trợ được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.
Cách xếp hạng hoạt động
Mỗi tướng Hỗ trợ được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Hỗ trợ so với tất cả trận Hỗ trợ. Hai chỉ số được gộp thành một điểm số, trong đó winrate nặng nhất và pick rate cộng thêm một chút, còn bậc tier phụ thuộc vào vị trí của tướng trong điểm số này giữa tất cả tướng Hỗ trợ, từ S+ cho tướng mạnh nhất tới D cho tướng yếu nhất.
Các vị trí Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.


