Background image

Tướng tốt nhất đường Hỗ trợ

Bảng tier đường Hỗ trợ ở bản vá 26.15 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.15

Trận đã phân tích:4180

Milio
Milio

Milio

S+
Tier
57.95%
Tỉ lệ thắng
2.11%
Tỉ lệ chọn
2.82%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

S+
Tier
55.45%
Tỉ lệ thắng
5.26%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
220
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

S+
Tier
55.08%
Tỉ lệ thắng
2.82%
Tỉ lệ chọn
10.39%
Tỉ lệ cấm
118
Trận
Nami
Nami

Nami

S+
Tier
54.48%
Tỉ lệ thắng
3.47%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
145
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

S+
Tier
53.55%
Tỉ lệ thắng
3.71%
Tỉ lệ chọn
19.32%
Tỉ lệ cấm
155
Trận
Lux
Lux

Lux

S+
Tier
53.16%
Tỉ lệ thắng
6.44%
Tỉ lệ chọn
10.81%
Tỉ lệ cấm
269
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

S+
Tier
52.08%
Tỉ lệ thắng
2.3%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

S+
Tier
52.07%
Tỉ lệ thắng
2.89%
Tỉ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
121
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

A
Tier
59.32%
Tỉ lệ thắng
1.41%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Sona
Sona

Sona

A
Tier
58.57%
Tỉ lệ thắng
1.67%
Tỉ lệ chọn
0.09%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

A
Tier
56.36%
Tỉ lệ thắng
1.32%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Swain
Swain

Swain

A
Tier
55.13%
Tỉ lệ thắng
1.87%
Tỉ lệ chọn
5.22%
Tỉ lệ cấm
78
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

A
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Rell
Rell

Rell

A
Tier
50.91%
Tỉ lệ thắng
1.32%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

A
Tier
50.68%
Tỉ lệ thắng
1.75%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

A
Tier
50.2%
Tỉ lệ thắng
6.1%
Tỉ lệ chọn
18.85%
Tỉ lệ cấm
255
Trận
Janna
Janna

Janna

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

B
Tier
49.77%
Tỉ lệ thắng
5.24%
Tỉ lệ chọn
11.61%
Tỉ lệ cấm
219
Trận
Brand
Brand

Brand

B
Tier
49.3%
Tỉ lệ thắng
1.7%
Tỉ lệ chọn
7.9%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Leona
Leona

Leona

B
Tier
49.2%
Tỉ lệ thắng
4.47%
Tỉ lệ chọn
11%
Tỉ lệ cấm
187
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

B
Tier
49.18%
Tỉ lệ thắng
1.46%
Tỉ lệ chọn
14.34%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

C
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
1.03%
Tỉ lệ chọn
0.05%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

C
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
1.58%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

C
Tier
48.37%
Tỉ lệ thắng
3.66%
Tỉ lệ chọn
19.89%
Tỉ lệ cấm
153
Trận
Karma
Karma

Karma

C
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
2.39%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
100
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
2.87%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.33%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
23.32%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.33%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
13.16%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.09%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
70.59%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
7.62%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.36%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
18.62%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
65%
Tỉ lệ thắng
0.96%
Tỉ lệ chọn
22.94%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
64.71%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
62.96%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
2.54%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
61.76%
Tỉ lệ thắng
0.81%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.67%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
7.15%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.48%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.42%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.09%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
47.79%
Tỉ lệ thắng
2.7%
Tỉ lệ chọn
9.21%
Tỉ lệ cấm
113
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
2.3%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
4%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
44.09%
Tỉ lệ thắng
2.22%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
44.05%
Tỉ lệ thắng
2.01%
Tỉ lệ chọn
37.28%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
43.59%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
43.48%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
13.59%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
52%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
12.46%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
41.58%
Tỉ lệ thắng
2.42%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
101
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
41.46%
Tỉ lệ thắng
1.96%
Tỉ lệ chọn
3.01%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
4.04%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
40.54%
Tỉ lệ thắng
2.66%
Tỉ lệ chọn
6.06%
Tỉ lệ cấm
111
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
38.33%
Tỉ lệ thắng
1.44%
Tỉ lệ chọn
4.65%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
37.04%
Tỉ lệ thắng
1.29%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
15.56%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.56%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
7.57%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
6.49%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.14%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
8.98%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
6.02%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.86%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
18.24%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.65%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
23.6%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
16.31%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.54%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.83%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.95%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Hỗ trợ

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Hỗ trợChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Hỗ trợ được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Hỗ trợ được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Hỗ trợ được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Hỗ trợ so với tất cả trận Hỗ trợ. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.