Tướng tốt nhất đường Hỗ trợ

Bảng tier đường Hỗ trợ ở bản vá 26.19 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối

Bản vá 26.19

Trận đã phân tích 87 636

Bộ lọc

Mọi hạngTrận đã phân tích 87 636

Leona
Leona

Leona

S+
Tier
53.44%
Tỉ lệ thắng
4.52%
Tỉ lệ chọn
11.91%
Tỉ lệ cấm
7 816
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

S
Tier
51.67%
Tỉ lệ thắng
5.16%
Tỉ lệ chọn
11.08%
Tỉ lệ cấm
8 926
Trận
Braum
Braum

Braum

S
Tier
51.47%
Tỉ lệ thắng
2.14%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
3 703
Trận
Milio
Milio

Milio

S
Tier
51.31%
Tỉ lệ thắng
2.8%
Tỉ lệ chọn
3.91%
Tỉ lệ cấm
4 845
Trận
Nami
Nami

Nami

S
Tier
51.29%
Tỉ lệ thắng
3.88%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
6 721
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

S
Tier
51.21%
Tỉ lệ thắng
5.77%
Tỉ lệ chọn
7.44%
Tỉ lệ cấm
9 984
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

A
Tier
51.34%
Tỉ lệ thắng
1.79%
Tỉ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
3 095
Trận
Janna
Janna

Janna

A
Tier
50.98%
Tỉ lệ thắng
3.07%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
5 314
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

A
Tier
50.93%
Tỉ lệ thắng
1.18%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
2 038
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

A
Tier
50.9%
Tỉ lệ thắng
3.86%
Tỉ lệ chọn
23.94%
Tỉ lệ cấm
6 684
Trận
Sona
Sona

Sona

A
Tier
50.86%
Tỉ lệ thắng
1.24%
Tỉ lệ chọn
0.18%
Tỉ lệ cấm
2 139
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

A
Tier
50.77%
Tỉ lệ thắng
2.5%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
4 329
Trận
Rell
Rell

Rell

A
Tier
50.62%
Tỉ lệ thắng
1.72%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
2 975
Trận
Senna
Senna

Senna

A
Tier
50.55%
Tỉ lệ thắng
2.58%
Tỉ lệ chọn
1.28%
Tỉ lệ cấm
4 461
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

A
Tier
50.45%
Tỉ lệ thắng
4.76%
Tỉ lệ chọn
8.3%
Tỉ lệ cấm
8 242
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

A
Tier
50.15%
Tỉ lệ thắng
4.95%
Tỉ lệ chọn
13.86%
Tỉ lệ cấm
8 562
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
1.37%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
2 370
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

B
Tier
49.8%
Tỉ lệ thắng
1.7%
Tỉ lệ chọn
1.35%
Tỉ lệ cấm
2 942
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

B
Tier
49.75%
Tỉ lệ thắng
1.53%
Tỉ lệ chọn
1.84%
Tỉ lệ cấm
2 643
Trận
Brand
Brand

Brand

B
Tier
49.61%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
5.32%
Tỉ lệ cấm
3 421
Trận
Lux
Lux

Lux

B
Tier
49.6%
Tỉ lệ thắng
5.63%
Tỉ lệ chọn
11.01%
Tỉ lệ cấm
9 742
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

B
Tier
49.49%
Tỉ lệ thắng
3.39%
Tỉ lệ chọn
12.4%
Tỉ lệ cấm
5 860
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

B
Tier
49.36%
Tỉ lệ thắng
3.06%
Tỉ lệ chọn
20.32%
Tỉ lệ cấm
5 302
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

C
Tier
48.95%
Tỉ lệ thắng
1.58%
Tỉ lệ chọn
7.72%
Tỉ lệ cấm
2 727
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

C
Tier
48.91%
Tỉ lệ thắng
2.69%
Tỉ lệ chọn
4.89%
Tỉ lệ cấm
4 662
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

C
Tier
48.79%
Tỉ lệ thắng
2.08%
Tỉ lệ chọn
3.03%
Tỉ lệ cấm
3 607
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

C
Tier
48.76%
Tỉ lệ thắng
1.65%
Tỉ lệ chọn
4.51%
Tỉ lệ cấm
2 859
Trận
Karma
Karma

Karma

C
Tier
48.76%
Tỉ lệ thắng
2.55%
Tỉ lệ chọn
2.17%
Tỉ lệ cấm
4 407
Trận
Bard
Bard

Bard

C
Tier
48.5%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
2 431
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
5.47%
Tỉ lệ cấm
176
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
120
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
53.15%
Tỉ lệ thắng
0.68%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
1 176
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
52.61%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
766
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
52.55%
Tỉ lệ thắng
0.68%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
1 178
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
0.97%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
1 684
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
51.42%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
352
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
51.32%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
228
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
51.08%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
507
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
50.46%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
13.58%
Tỉ lệ cấm
763
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
50.43%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.34%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
50.28%
Tỉ lệ thắng
0.63%
Tỉ lệ chọn
22.58%
Tỉ lệ cấm
1 082
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
50.15%
Tỉ lệ thắng
0.77%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
1 332
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
1.37%
Tỉ lệ cấm
374
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
5.81%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
49.75%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
406
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
49.17%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
240
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
49.15%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
16.41%
Tỉ lệ cấm
118
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
49.14%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
10.13%
Tỉ lệ cấm
464
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
48.83%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
213
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
48.81%
Tỉ lệ thắng
0.99%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
1 721
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
48.62%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
654
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
48.3%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
14.13%
Tỉ lệ cấm
704
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
47.94%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
2.05%
Tỉ lệ cấm
582
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
47.9%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
547
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
47.59%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
8.06%
Tỉ lệ cấm
145
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
47.57%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.92%
Tỉ lệ cấm
185
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
47.57%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
1.34%
Tỉ lệ cấm
206
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
47.28%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
5.06%
Tỉ lệ cấm
736
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
47.24%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
163
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
47.12%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
46.81%
Tỉ lệ thắng
2.06%
Tỉ lệ chọn
4.31%
Tỉ lệ cấm
3 563
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
46.76%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
139
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
46.42%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
9.87%
Tỉ lệ cấm
265
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
46.32%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
136
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
45.89%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
14.84%
Tỉ lệ cấm
791
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
45.39%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
1 139
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
160
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
43.65%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
3.21%
Tỉ lệ cấm
937
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
43.27%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
42.95%
Tỉ lệ thắng
0.96%
Tỉ lệ chọn
18.17%
Tỉ lệ cấm
1 667
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
238
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
42.65%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
136
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
41.85%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
5.52%
Tỉ lệ cấm
227
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
108
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
41.03%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
273
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

Tier
90.91%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
12.12%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.53%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

Tier
64.52%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

Tier
60.71%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.16%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.94%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

Tier
58.67%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.72%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

Tier
57.78%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.34%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.93%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

Tier
56.82%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
23.59%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.78%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

Tier
54.43%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.6%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.87%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.81%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.31%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Vi
Vi

Vi

Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Vex
Vex

Vex

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
5.34%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Kled
Kled

Kled

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Viego
Viego

Viego

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.45%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Darius
Darius

Darius

Tier
49.12%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
15.94%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Zed
Zed

Zed

Tier
48.15%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
23.97%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

Tier
47.76%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
6.89%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

Tier
47.31%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
22.88%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Locke
Locke

Locke

Tier
46.99%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
20.63%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

Tier
46.3%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.61%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

Tier
45.9%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

Tier
45.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

Tier
45.28%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.61%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

Tier
43.94%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
10.93%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

Tier
43.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
9.98%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

Tier
42.59%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.71%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

Tier
41.94%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

Tier
41.46%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

Tier
41.3%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.56%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

Tier
41.03%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

Tier
40.98%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Singed
Singed

Singed

Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.74%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

Tier
40.54%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

Tier
40.26%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.88%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Talon
Talon

Talon

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.18%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.75%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.32%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

Tier
39.71%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

Tier
39.02%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Diana
Diana

Diana

Tier
38.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.64%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Varus
Varus

Varus

Tier
38.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.83%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Jax
Jax

Jax

Tier
38.57%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
7.82%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

Tier
38.24%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.67%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
20.35%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Azir
Azir

Azir

Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

Tier
37.04%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.48%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.8%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

Tier
36.54%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
13.83%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Yone
Yone

Yone

Tier
36.54%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
14.25%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Garen
Garen

Garen

Tier
35.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.21%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

Tier
34.78%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.23%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

Tier
34.62%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
27.09%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Riven
Riven

Riven

Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.17%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Briar
Briar

Briar

Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
15.04%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

Tier
26.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.19%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.26%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Akali
Akali

Akali

Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
15.43%
Tỉ lệ cấm
18
Trận

Tướng hiếm ít trận

Những tướng này có từ 9 trận trở xuống ở Hỗ trợ trong bản vá này. Quá ít để tính tỉ lệ thắng nên chỉ liệt kê tên.

Top build cho Hỗ trợ

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Hỗ trợChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Hỗ trợ được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Hỗ trợ được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Hỗ trợ được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Hỗ trợ so với tất cả trận Hỗ trợ. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.