Background image

Tướng tốt nhất đường Hỗ trợ

Bảng tier đường Hỗ trợ ở bản vá 26.17 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.17

Trận đã phân tích:116902

Milio
Milio

Milio

S
Tier
51.71%
Tỉ lệ thắng
2.78%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
3 253
Trận
Nami
Nami

Nami

S
Tier
51.55%
Tỉ lệ thắng
3.88%
Tỉ lệ chọn
1.11%
Tỉ lệ cấm
4 539
Trận
Leona
Leona

Leona

S
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
4.49%
Tỉ lệ chọn
11.05%
Tỉ lệ cấm
5 246
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

S
Tier
51.18%
Tỉ lệ thắng
2.35%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
2 753
Trận
Karma
Karma

Karma

S
Tier
51.1%
Tỉ lệ thắng
2.34%
Tỉ lệ chọn
1.98%
Tỉ lệ cấm
2 730
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

S
Tier
51.03%
Tỉ lệ thắng
3.78%
Tỉ lệ chọn
21.94%
Tỉ lệ cấm
4 423
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

S
Tier
51.01%
Tỉ lệ thắng
5.71%
Tỉ lệ chọn
7.38%
Tỉ lệ cấm
6 671
Trận
Rell
Rell

Rell

A
Tier
53.25%
Tỉ lệ thắng
1.59%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
1 863
Trận
Janna
Janna

Janna

A
Tier
53.23%
Tỉ lệ thắng
1.3%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
1 516
Trận
Sona
Sona

Sona

A
Tier
52.87%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
1 621
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

A
Tier
51.84%
Tỉ lệ thắng
1.74%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
2 035
Trận
Braum
Braum

Braum

A
Tier
51.84%
Tỉ lệ thắng
1.93%
Tỉ lệ chọn
3.01%
Tỉ lệ cấm
2 255
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

A
Tier
51.74%
Tỉ lệ thắng
1.37%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
1 606
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

A
Tier
50.98%
Tỉ lệ thắng
3.06%
Tỉ lệ chọn
11.79%
Tỉ lệ cấm
3 572
Trận
Senna
Senna

Senna

A
Tier
50.69%
Tỉ lệ thắng
2.65%
Tỉ lệ chọn
1.74%
Tỉ lệ cấm
3 101
Trận
Brand
Brand

Brand

A
Tier
50.68%
Tỉ lệ thắng
2.01%
Tỉ lệ chọn
5.85%
Tỉ lệ cấm
2 350
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

A
Tier
50.68%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
1 535
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
50.51%
Tỉ lệ thắng
1.61%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
1 877
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

A
Tier
50.14%
Tỉ lệ thắng
1.84%
Tỉ lệ chọn
3.44%
Tỉ lệ cấm
2 156
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

A
Tier
50.1%
Tỉ lệ thắng
1.65%
Tỉ lệ chọn
2%
Tỉ lệ cấm
1 928
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

B
Tier
49.84%
Tỉ lệ thắng
5.49%
Tỉ lệ chọn
13.29%
Tỉ lệ cấm
6 414
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

B
Tier
49.74%
Tỉ lệ thắng
6.36%
Tỉ lệ chọn
15.37%
Tỉ lệ cấm
7 436
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

B
Tier
49.7%
Tỉ lệ thắng
3.86%
Tỉ lệ chọn
6.27%
Tỉ lệ cấm
4 513
Trận
Lux
Lux

Lux

B
Tier
49.29%
Tỉ lệ thắng
6%
Tỉ lệ chọn
11.76%
Tỉ lệ cấm
7 016
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

C
Tier
48.94%
Tỉ lệ thắng
2.11%
Tỉ lệ chọn
2.75%
Tỉ lệ cấm
2 462
Trận
Swain
Swain

Swain

C
Tier
48.86%
Tỉ lệ thắng
2.03%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
2 374
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

C
Tier
48.82%
Tỉ lệ thắng
1.6%
Tỉ lệ chọn
11.7%
Tỉ lệ cấm
1 868
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

C
Tier
48.67%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
1 237
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

C
Tier
48.67%
Tỉ lệ thắng
3.14%
Tỉ lệ chọn
19.5%
Tỉ lệ cấm
3 674
Trận
Bard
Bard

Bard

C
Tier
48.07%
Tỉ lệ thắng
1.53%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
1 791
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
72.73%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.11%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
63.41%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.92%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
59.09%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
14.76%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
55.88%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.29%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.7%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
55.29%
Tỉ lệ thắng
0.7%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
823
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
55%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.44%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.39%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
8.24%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
54.05%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
111
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
54%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.42%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
14.1%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
53.66%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
53.57%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
53.45%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
52.91%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
10.37%
Tỉ lệ cấm
327
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
52.66%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
319
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
52.6%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
173
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.66%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
52.36%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
1.47%
Tỉ lệ cấm
275
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
51.9%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.33%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
51.54%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
648
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
51.28%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
15.56%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
50.98%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
8.97%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
50.48%
Tỉ lệ thắng
0.99%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
1 153
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
50.43%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
23.21%
Tỉ lệ cấm
696
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
50.15%
Tỉ lệ thắng
0.56%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
654
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
3.17%
Tỉ lệ cấm
116
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.07%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
380
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
14.72%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.94%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.44%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
49.86%
Tỉ lệ thắng
0.9%
Tỉ lệ chọn
2.44%
Tỉ lệ cấm
1 047
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
49.63%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
270
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
49.59%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
123
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
49.52%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
14.74%
Tỉ lệ cấm
521
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
49.48%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
97
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
49.47%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
188
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
49.27%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
1.98%
Tỉ lệ cấm
410
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
48.98%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
20.73%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
48.63%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
146
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
48.35%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
637
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
47.85%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
163
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
161
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.08%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
47.41%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
3.31%
Tỉ lệ cấm
637
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
47.4%
Tỉ lệ thắng
2.52%
Tỉ lệ chọn
4.39%
Tỉ lệ cấm
2 943
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
47.23%
Tỉ lệ thắng
1.05%
Tỉ lệ chọn
25.77%
Tỉ lệ cấm
1 226
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
13.14%
Tỉ lệ cấm
512
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
46.76%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
13.25%
Tỉ lệ cấm
494
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
46.18%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
563
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
45.87%
Tỉ lệ thắng
0.87%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
1 016
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
45.78%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
166
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
45.7%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
4.05%
Tỉ lệ cấm
151
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
45.56%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
4.01%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
45.19%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
16.32%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
45.12%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
140
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
44.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
36.96%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
44.07%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
43.9%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
43.87%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
4.66%
Tỉ lệ cấm
212
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
43.86%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.71%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
43.65%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
9.54%
Tỉ lệ cấm
181
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
43.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
43.28%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
5.71%
Tỉ lệ cấm
134
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
43.1%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
5.02%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.24%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
42.74%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
124
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
42.03%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
41.51%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
40.63%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
26.26%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
40.43%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.74%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
40.43%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
39.22%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
23.85%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
39.13%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
39.13%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.74%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.01%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
36.51%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
22.08%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
36%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.32%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
35.9%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.63%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
35.48%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
35%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
34.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.19%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.48%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.12%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
32.65%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
9.32%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
32%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
32%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.82%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.78%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
16.83%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.16%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.48%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.89%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
10%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.21%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.21%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.09%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
2
Trận

Top build cho Hỗ trợ

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Hỗ trợChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Hỗ trợ được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Hỗ trợ được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Hỗ trợ được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Hỗ trợ so với tất cả trận Hỗ trợ. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.