Background image

Tướng tốt nhất đường Hỗ trợ

Bảng tier đường Hỗ trợ ở bản vá 26.11 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.11

Trận đã phân tích:27117

Milio
Milio

Milio

S+
Tier
53.99%
Tỉ lệ thắng
2.86%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
776
Trận
Leona
Leona

Leona

S+
Tier
53.61%
Tỉ lệ thắng
4.65%
Tỉ lệ chọn
8.8%
Tỉ lệ cấm
1 261
Trận
Brand
Brand

Brand

S+
Tier
53.5%
Tỉ lệ thắng
2.47%
Tỉ lệ chọn
13.43%
Tỉ lệ cấm
671
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

S+
Tier
52.7%
Tỉ lệ thắng
5.68%
Tỉ lệ chọn
4.88%
Tỉ lệ cấm
1 539
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

S+
Tier
52.51%
Tỉ lệ thắng
2.49%
Tỉ lệ chọn
2.82%
Tỉ lệ cấm
676
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

S
Tier
51.79%
Tỉ lệ thắng
6.17%
Tỉ lệ chọn
8.99%
Tỉ lệ cấm
1 672
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

S
Tier
51.69%
Tỉ lệ thắng
2.62%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
710
Trận
Braum
Braum

Braum

S
Tier
51.24%
Tỉ lệ thắng
2.22%
Tỉ lệ chọn
4.08%
Tỉ lệ cấm
603
Trận
Sona
Sona

Sona

A
Tier
56.89%
Tỉ lệ thắng
1.45%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
392
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

A
Tier
52.52%
Tỉ lệ thắng
1.61%
Tỉ lệ chọn
1.24%
Tỉ lệ cấm
436
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

A
Tier
52.47%
Tỉ lệ thắng
1.57%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
425
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
52.41%
Tỉ lệ thắng
1.68%
Tỉ lệ chọn
4.29%
Tỉ lệ cấm
456
Trận
Rell
Rell

Rell

A
Tier
51.89%
Tỉ lệ thắng
1.56%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
424
Trận
Janna
Janna

Janna

A
Tier
50.96%
Tỉ lệ thắng
1.16%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
314
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

A
Tier
50.94%
Tỉ lệ thắng
3.34%
Tỉ lệ chọn
6.18%
Tỉ lệ cấm
905
Trận
Senna
Senna

Senna

A
Tier
50.93%
Tỉ lệ thắng
3.57%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
968
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

A
Tier
50.78%
Tỉ lệ thắng
1.89%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
512
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
1.6%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
434
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
1.83%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
496
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

B
Tier
49.84%
Tỉ lệ thắng
1.14%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
309
Trận
Karma
Karma

Karma

B
Tier
49.71%
Tỉ lệ thắng
2.54%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
690
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

B
Tier
49.63%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
2.26%
Tỉ lệ cấm
538
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

B
Tier
49.07%
Tỉ lệ thắng
4.97%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
1 347
Trận
Nami
Nami

Nami

C
Tier
48.87%
Tỉ lệ thắng
4.59%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
1 244
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

C
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
301
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

C
Tier
48.47%
Tỉ lệ thắng
3.74%
Tỉ lệ chọn
21.23%
Tỉ lệ cấm
1 013
Trận
Lux
Lux

Lux

C
Tier
48.37%
Tỉ lệ thắng
5.42%
Tỉ lệ chọn
10.52%
Tỉ lệ cấm
1 470
Trận
Swain
Swain

Swain

C
Tier
48.19%
Tỉ lệ thắng
1.94%
Tỉ lệ chọn
4.36%
Tỉ lệ cấm
525
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
11.36%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.43%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.61%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
18.13%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
15.48%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
72.97%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
68.42%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.16%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.33%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
17.28%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.12%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.87%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
13.42%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
12.29%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.01%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
59.26%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
57.41%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
9.58%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
27.74%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
55.45%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.88%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
52.44%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
22.42%
Tỉ lệ cấm
164
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
52%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
51.56%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
50.75%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
3.35%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.36%
Tỉ lệ chọn
3.19%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.69%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.64%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
49.02%
Tỉ lệ thắng
0.94%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
255
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
48.6%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
17.43%
Tỉ lệ cấm
107
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
48.45%
Tỉ lệ thắng
0.36%
Tỉ lệ chọn
8.67%
Tỉ lệ cấm
97
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
48.29%
Tỉ lệ thắng
0.86%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
234
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
48.15%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
2.66%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
47.9%
Tỉ lệ thắng
3.33%
Tỉ lệ chọn
18.98%
Tỉ lệ cấm
904
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
47.78%
Tỉ lệ thắng
2.08%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
563
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
5.64%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
2.36%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
47.17%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
18.15%
Tỉ lệ cấm
106
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
47.14%
Tỉ lệ thắng
0.77%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
210
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
45.73%
Tỉ lệ thắng
1.69%
Tỉ lệ chọn
27.64%
Tỉ lệ cấm
457
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
17.77%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
45.3%
Tỉ lệ thắng
2.63%
Tỉ lệ chọn
4.41%
Tỉ lệ cấm
713
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
45.21%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
1.21%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
43.8%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
0.15%
Tỉ lệ cấm
137
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
25.92%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
9.95%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
42.17%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
2.63%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
41.35%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
1.68%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
40.54%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
39.39%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
37.93%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
34.88%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
8.85%
Tỉ lệ cấm
129
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
34.78%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
8.16%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
31.48%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.47%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
16.19%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.44%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
31.25%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
5.01%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
11.39%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
29.41%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
2.16%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.2%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.25%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.05%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.31%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.06%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.83%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.7%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.84%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.42%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.89%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
20.52%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
25.35%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.43%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
11.7%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.73%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.45%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Hỗ trợ

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Hỗ trợChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Hỗ trợ được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Hỗ trợ được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Hỗ trợ được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Hỗ trợ so với tất cả trận Hỗ trợ. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.