Background image

Tướng tốt nhất đường Hỗ trợ

Bảng tier đường Hỗ trợ ở bản vá 26.14 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.14

Trận đã phân tích:42784

Milio
Milio

Milio

S+
Tier
53.68%
Tỉ lệ thắng
2.45%
Tỉ lệ chọn
3.14%
Tỉ lệ cấm
1 047
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

S+
Tier
52.71%
Tỉ lệ thắng
2.28%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
977
Trận
Nami
Nami

Nami

S+
Tier
52.49%
Tỉ lệ thắng
3.9%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
1 667
Trận
Senna
Senna

Senna

S+
Tier
52.1%
Tỉ lệ thắng
3.22%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
1 378
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

S
Tier
51.68%
Tỉ lệ thắng
2.02%
Tỉ lệ chọn
2.15%
Tỉ lệ cấm
865
Trận
Karma
Karma

Karma

S
Tier
51.59%
Tỉ lệ thắng
2.43%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
1 039
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

S
Tier
51.4%
Tỉ lệ thắng
7.84%
Tỉ lệ chọn
17.69%
Tỉ lệ cấm
3 354
Trận
Swain
Swain

Swain

S
Tier
51.4%
Tỉ lệ thắng
2.26%
Tỉ lệ chọn
4.62%
Tỉ lệ cấm
965
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

S
Tier
51.1%
Tỉ lệ thắng
3.71%
Tỉ lệ chọn
19.88%
Tỉ lệ cấm
1 587
Trận
Lux
Lux

Lux

S
Tier
51.07%
Tỉ lệ thắng
5.59%
Tỉ lệ chọn
10.98%
Tỉ lệ cấm
2 393
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

A
Tier
55.38%
Tỉ lệ thắng
1.3%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
558
Trận
Janna
Janna

Janna

A
Tier
52.72%
Tỉ lệ thắng
1.2%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
514
Trận
Braum
Braum

Braum

A
Tier
52.44%
Tỉ lệ thắng
1.68%
Tỉ lệ chọn
3.05%
Tỉ lệ cấm
717
Trận
Rell
Rell

Rell

A
Tier
51.56%
Tỉ lệ thắng
1.58%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
675
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

A
Tier
51.46%
Tỉ lệ thắng
1.76%
Tỉ lệ chọn
2.42%
Tỉ lệ cấm
752
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

A
Tier
51.25%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
638
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

A
Tier
50.75%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
3.14%
Tỉ lệ cấm
733
Trận
Leona
Leona

Leona

A
Tier
50.64%
Tỉ lệ thắng
4.17%
Tỉ lệ chọn
9.6%
Tỉ lệ cấm
1 785
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
50.43%
Tỉ lệ thắng
1.62%
Tỉ lệ chọn
4.34%
Tỉ lệ cấm
694
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
2.25%
Tỉ lệ chọn
3.84%
Tỉ lệ cấm
962
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

B
Tier
49.89%
Tỉ lệ thắng
1.1%
Tỉ lệ chọn
2.66%
Tỉ lệ cấm
471
Trận
Brand
Brand

Brand

B
Tier
49.76%
Tỉ lệ thắng
1.92%
Tỉ lệ chọn
8.62%
Tỉ lệ cấm
820
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

B
Tier
49.69%
Tỉ lệ thắng
4.86%
Tỉ lệ chọn
4.85%
Tỉ lệ cấm
2 079
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

B
Tier
49.25%
Tỉ lệ thắng
3.29%
Tỉ lệ chọn
5.15%
Tỉ lệ cấm
1 407
Trận
Sona
Sona

Sona

B
Tier
49%
Tỉ lệ thắng
1.75%
Tỉ lệ chọn
0.2%
Tỉ lệ cấm
749
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

C
Tier
48.86%
Tỉ lệ thắng
1.64%
Tỉ lệ chọn
10.24%
Tỉ lệ cấm
700
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

C
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
3.32%
Tỉ lệ chọn
20.09%
Tỉ lệ cấm
1 419
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

C
Tier
48.82%
Tỉ lệ thắng
1.19%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
508
Trận
Bard
Bard

Bard

C
Tier
48.42%
Tỉ lệ thắng
1.7%
Tỉ lệ chọn
1.24%
Tỉ lệ cấm
727
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.42%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.15%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
14.02%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.84%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.64%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
83.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.48%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
77.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.63%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.1%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.91%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
9.4%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.64%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
12.24%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.72%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.47%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
60.87%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.07%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.04%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
59.57%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
57.58%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.59%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
56.74%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
282
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
56.67%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
54.88%
Tỉ lệ thắng
0.57%
Tỉ lệ chọn
2.37%
Tỉ lệ cấm
246
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.21%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
5.63%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
51.14%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
15.27%
Tỉ lệ cấm
176
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.56%
Tỉ lệ chọn
21.95%
Tỉ lệ cấm
240
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.38%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.44%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
8.98%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.65%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.85%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.92%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
14.46%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
14.75%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.84%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.24%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
49.5%
Tỉ lệ thắng
0.94%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
404
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
49.4%
Tỉ lệ thắng
0.59%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
251
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
49.22%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
3.45%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
49.03%
Tỉ lệ thắng
0.36%
Tỉ lệ chọn
0.14%
Tỉ lệ cấm
155
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
49.02%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
13.7%
Tỉ lệ cấm
204
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
48.85%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
2.08%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
48.57%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
47.95%
Tỉ lệ thắng
5.14%
Tỉ lệ chọn
13.01%
Tỉ lệ cấm
2 200
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
47.79%
Tỉ lệ thắng
2.75%
Tỉ lệ chọn
11.6%
Tỉ lệ cấm
1 176
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
147
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
46.92%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
454
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
46.63%
Tỉ lệ thắng
2.12%
Tỉ lệ chọn
3.68%
Tỉ lệ cấm
905
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
45.95%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.56%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
44.74%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.72%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.62%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
44%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
43.96%
Tỉ lệ thắng
1.76%
Tỉ lệ chọn
33.1%
Tỉ lệ cấm
753
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
43.88%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
1.37%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
43.36%
Tỉ lệ thắng
0.53%
Tỉ lệ chọn
14.55%
Tỉ lệ cấm
226
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
43.33%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
7.85%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
43.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
43.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
43.24%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.71%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.28%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.75%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
8.08%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.84%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
41.94%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
41.3%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
4.35%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
41.27%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
4.73%
Tỉ lệ cấm
189
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
41.03%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
15.54%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
40.43%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
1.95%
Tỉ lệ cấm
94
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.63%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
39.47%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
62.11%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
39.39%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
17.61%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
4.85%
Tỉ lệ cấm
108
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.64%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
37.21%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.17%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
36.17%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
2.67%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
36.07%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
19.28%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
25.37%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.35%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.11%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.03%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
27.78%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.65%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
27.78%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
8.47%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.24%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
27.08%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
26.67%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
22.14%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
23.08%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
17.6%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
15.18%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
15.38%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.78%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.46%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.95%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.29%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.98%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.96%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.34%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Hỗ trợ

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Hỗ trợChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Hỗ trợ được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Hỗ trợ được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Hỗ trợ được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Hỗ trợ so với tất cả trận Hỗ trợ. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.