Background image

Tướng tốt nhất đường Hỗ trợ

Bảng tier đường Hỗ trợ ở bản vá 26.12 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.12

Trận đã phân tích:104924

Seraphine
Seraphine

Seraphine

S+
Tier
52.99%
Tỉ lệ thắng
6.94%
Tỉ lệ chọn
10.73%
Tỉ lệ cấm
7 283
Trận
Milio
Milio

Milio

S+
Tier
52.47%
Tỉ lệ thắng
2.64%
Tỉ lệ chọn
3.87%
Tỉ lệ cấm
2 769
Trận
Senna
Senna

Senna

S+
Tier
52.12%
Tỉ lệ thắng
3.5%
Tỉ lệ chọn
17.35%
Tỉ lệ cấm
3 672
Trận
Leona
Leona

Leona

S
Tier
51.37%
Tỉ lệ thắng
4.51%
Tỉ lệ chọn
10.04%
Tỉ lệ cấm
4 734
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

S
Tier
51.36%
Tỉ lệ thắng
3.72%
Tỉ lệ chọn
21.03%
Tỉ lệ cấm
3 902
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

S
Tier
51.28%
Tỉ lệ thắng
2.49%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
2 617
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

S
Tier
51.1%
Tỉ lệ thắng
2%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
2 098
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

A
Tier
53.72%
Tỉ lệ thắng
1.1%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
1 156
Trận
Janna
Janna

Janna

A
Tier
51.88%
Tỉ lệ thắng
1.24%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
1 305
Trận
Sona
Sona

Sona

A
Tier
51.67%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
1 378
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
51.25%
Tỉ lệ thắng
1.79%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
1 879
Trận
Braum
Braum

Braum

A
Tier
50.88%
Tỉ lệ thắng
1.89%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
1 987
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

A
Tier
50.82%
Tỉ lệ thắng
1.56%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
1 637
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

A
Tier
50.79%
Tỉ lệ thắng
1.75%
Tỉ lệ chọn
7.63%
Tỉ lệ cấm
1 831
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

A
Tier
50.76%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
1 046
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

A
Tier
50.54%
Tỉ lệ thắng
5.51%
Tỉ lệ chọn
5.29%
Tỉ lệ cấm
5 781
Trận
Nami
Nami

Nami

A
Tier
50.18%
Tỉ lệ thắng
3.76%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
3 946
Trận
Rell
Rell

Rell

A
Tier
50.06%
Tỉ lệ thắng
1.47%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
1 542
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

A
Tier
50.05%
Tỉ lệ thắng
1.84%
Tỉ lệ chọn
3.59%
Tỉ lệ cấm
1 932
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

B
Tier
49.82%
Tỉ lệ thắng
5.1%
Tỉ lệ chọn
13.04%
Tỉ lệ cấm
5 349
Trận
Brand
Brand

Brand

B
Tier
49.77%
Tỉ lệ thắng
2.5%
Tỉ lệ chọn
15.02%
Tỉ lệ cấm
2 626
Trận
Lux
Lux

Lux

B
Tier
49.77%
Tỉ lệ thắng
5.69%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
5 974
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

B
Tier
49.32%
Tỉ lệ thắng
1.47%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
1 547
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

B
Tier
49.29%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
2.27%
Tỉ lệ cấm
1 897
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

B
Tier
49.26%
Tỉ lệ thắng
3.37%
Tỉ lệ chọn
6.11%
Tỉ lệ cấm
3 532
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

B
Tier
49.07%
Tỉ lệ thắng
2.77%
Tỉ lệ chọn
11.49%
Tỉ lệ cấm
2 908
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

C
Tier
48.85%
Tỉ lệ thắng
2.69%
Tỉ lệ chọn
4.91%
Tỉ lệ cấm
2 823
Trận
Swain
Swain

Swain

C
Tier
48.73%
Tỉ lệ thắng
2.1%
Tỉ lệ chọn
4.23%
Tỉ lệ cấm
2 204
Trận
Bard
Bard

Bard

C
Tier
48.73%
Tỉ lệ thắng
2.14%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
2 247
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

C
Tier
48.32%
Tỉ lệ thắng
3.24%
Tỉ lệ chọn
20.14%
Tỉ lệ cấm
3 398
Trận
Karma
Karma

Karma

C
Tier
48.1%
Tỉ lệ thắng
2.65%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
2 784
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
88.89%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
15.36%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.39%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.31%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
64.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
16.29%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
59.18%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
6.33%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
59.09%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
12.37%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
58.82%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
55.07%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.46%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.31%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
54.1%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
54.03%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
124
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
53.57%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
53.57%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.18%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
53.47%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
331
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.3%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
53.09%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
695
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
52.54%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
3.25%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
18.14%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
51.97%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
431
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
51.63%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
246
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
51.49%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
134
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
51.35%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
51.27%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
472
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
51.11%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
50.88%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
397
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
50.67%
Tỉ lệ thắng
0.79%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
827
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
50.56%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
2.76%
Tỉ lệ cấm
89
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
50.52%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
194
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
50.41%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
123
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
50.21%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
9.09%
Tỉ lệ cấm
237
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
50.09%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
0.12%
Tỉ lệ cấm
539
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.44%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.18%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.79%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
11.21%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.34%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.11%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
49.68%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
157
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
49.6%
Tỉ lệ thắng
0.36%
Tỉ lệ chọn
12.99%
Tỉ lệ cấm
373
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
49.35%
Tỉ lệ thắng
0.59%
Tỉ lệ chọn
23.09%
Tỉ lệ cấm
616
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
49.15%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
118
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
49.09%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
48.68%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
16.57%
Tỉ lệ cấm
417
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
48.67%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
113
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
47.87%
Tỉ lệ thắng
1.1%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
1 151
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
47.09%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
2.36%
Tỉ lệ cấm
446
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.78%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
46.22%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
357
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
46.1%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
4.83%
Tỉ lệ cấm
154
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
45.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
21.13%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
45.79%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
16.74%
Tỉ lệ cấm
439
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
45.56%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
2.09%
Tỉ lệ cấm
270
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
26.1%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
45.37%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
108
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
45.35%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
269
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
45.24%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
10.27%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
44.96%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
129
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.11%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
44.04%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
5.01%
Tỉ lệ cấm
109
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
43.38%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
27.83%
Tỉ lệ cấm
1 791
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.32%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.6%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
42.3%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
7.61%
Tỉ lệ cấm
513
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
42.16%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
41.51%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
12.65%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
40.54%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
40.16%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
8.59%
Tỉ lệ cấm
122
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.33%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
39.47%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
14.62%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
39.39%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
17.89%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
37.93%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
23.65%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
37.93%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
37.84%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
37.72%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
10.27%
Tỉ lệ cấm
114
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.26%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.55%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
16.99%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
35%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
35%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.84%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
34.48%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
34.38%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
34.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.67%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
32.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.23%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
31.58%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
29.41%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.83%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
27.11%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.72%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.56%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.35%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.28%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.92%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Hỗ trợ

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Hỗ trợChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Hỗ trợ được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Hỗ trợ được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Hỗ trợ được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Hỗ trợ so với tất cả trận Hỗ trợ. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.