Background image

Tướng tốt nhất đường Hỗ trợ

Bảng tier đường Hỗ trợ ở bản vá 26.13 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.13

Trận đã phân tích:171327

Senna
Senna

Senna

S+
Tier
52.72%
Tỉ lệ thắng
3.75%
Tỉ lệ chọn
17.4%
Tỉ lệ cấm
6 421
Trận
Leona
Leona

Leona

S
Tier
51.96%
Tỉ lệ thắng
4.38%
Tỉ lệ chọn
9.49%
Tỉ lệ cấm
7 502
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

S
Tier
51.63%
Tỉ lệ thắng
7.17%
Tỉ lệ chọn
12.9%
Tỉ lệ cấm
12 292
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

S
Tier
51.28%
Tỉ lệ thắng
2.42%
Tỉ lệ chọn
2.59%
Tỉ lệ cấm
4 152
Trận
Milio
Milio

Milio

S
Tier
51.02%
Tỉ lệ thắng
2.66%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
4 551
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

A
Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
1.19%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
2 031
Trận
Sona
Sona

Sona

A
Tier
52.9%
Tỉ lệ thắng
1.36%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
2 327
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

A
Tier
52.07%
Tỉ lệ thắng
1.85%
Tỉ lệ chọn
3.42%
Tỉ lệ cấm
3 169
Trận
Braum
Braum

Braum

A
Tier
51.9%
Tỉ lệ thắng
1.97%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
3 370
Trận
Janna
Janna

Janna

A
Tier
51.8%
Tỉ lệ thắng
1.25%
Tỉ lệ chọn
0.39%
Tỉ lệ cấm
2 143
Trận
Rell
Rell

Rell

A
Tier
51.75%
Tỉ lệ thắng
1.53%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
2 622
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

A
Tier
50.99%
Tỉ lệ thắng
1.5%
Tỉ lệ chọn
1.01%
Tỉ lệ cấm
2 575
Trận
Nami
Nami

Nami

A
Tier
50.91%
Tỉ lệ thắng
3.57%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
6 109
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

A
Tier
50.71%
Tỉ lệ thắng
5.38%
Tỉ lệ chọn
5.22%
Tỉ lệ cấm
9 214
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

A
Tier
50.35%
Tỉ lệ thắng
3.48%
Tỉ lệ chọn
5.69%
Tỉ lệ cấm
5 954
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
50.31%
Tỉ lệ thắng
1.77%
Tỉ lệ chọn
4.43%
Tỉ lệ cấm
3 033
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

B
Tier
49.93%
Tỉ lệ thắng
2.01%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
3 443
Trận
Lux
Lux

Lux

B
Tier
49.88%
Tỉ lệ thắng
5.78%
Tỉ lệ chọn
11.18%
Tỉ lệ cấm
9 904
Trận
Brand
Brand

Brand

B
Tier
49.84%
Tỉ lệ thắng
2.14%
Tỉ lệ chọn
11.58%
Tỉ lệ cấm
3 660
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

B
Tier
49.78%
Tỉ lệ thắng
3.69%
Tỉ lệ chọn
20.45%
Tỉ lệ cấm
6 330
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

B
Tier
49.71%
Tỉ lệ thắng
2.7%
Tỉ lệ chọn
11.36%
Tỉ lệ cấm
4 623
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

B
Tier
49.58%
Tỉ lệ thắng
4.98%
Tỉ lệ chọn
12.81%
Tỉ lệ cấm
8 525
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

B
Tier
49.5%
Tỉ lệ thắng
1.68%
Tỉ lệ chọn
6.66%
Tỉ lệ cấm
2 885
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

B
Tier
49.22%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
2 375
Trận
Bard
Bard

Bard

B
Tier
49.07%
Tỉ lệ thắng
1.85%
Tỉ lệ chọn
1.45%
Tỉ lệ cấm
3 177
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

C
Tier
48.82%
Tỉ lệ thắng
2.47%
Tỉ lệ chọn
4.39%
Tỉ lệ cấm
4 236
Trận
Karma
Karma

Karma

C
Tier
48.5%
Tỉ lệ thắng
2.51%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
4 299
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

C
Tier
48.33%
Tỉ lệ thắng
3.24%
Tỉ lệ chọn
19.78%
Tỉ lệ cấm
5 545
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

C
Tier
48.07%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
1 941
Trận
Swain
Swain

Swain

C
Tier
48.04%
Tỉ lệ thắng
2.03%
Tỉ lệ chọn
4.04%
Tỉ lệ cấm
3 476
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.61%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
64.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
60.53%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.85%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.78%
Tỉ lệ cấm
140
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.45%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.99%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
59.52%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
22.53%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.37%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
57.83%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
56.82%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.79%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
56.76%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.11%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
54.72%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
363
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
54.41%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.18%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
52.86%
Tỉ lệ thắng
0.67%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
1 154
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
52.82%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
0.13%
Tỉ lệ cấm
850
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
52.73%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
52.66%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.46%
Tỉ lệ cấm
188
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
52.52%
Tỉ lệ thắng
0.88%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
1 510
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
52.44%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
15.33%
Tỉ lệ cấm
656
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
52%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.21%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
51.78%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
197
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
51.73%
Tỉ lệ thắng
0.98%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
1 680
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
51.34%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
411
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
51.28%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
51.02%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
50.95%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
683
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
50.64%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
235
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
50.53%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
3.3%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
50.25%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
2.18%
Tỉ lệ cấm
603
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.22%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.29%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.41%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.99%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.44%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
49.74%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
191
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
49.62%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
397
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
49.6%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
248
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
49.55%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
8.3%
Tỉ lệ cấm
442
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
49.28%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
49.23%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
19.6%
Tỉ lệ cấm
65
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
49.18%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
122
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
48.81%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
252
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
48.49%
Tỉ lệ thắng
0.62%
Tỉ lệ chọn
21.69%
Tỉ lệ cấm
1 062
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
25.9%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.47%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
48.23%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
15.66%
Tỉ lệ cấm
819
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
48.17%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
2.57%
Tỉ lệ cấm
764
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
48.17%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
191
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
47.75%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
178
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
47.66%
Tỉ lệ thắng
1.9%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
3 248
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
47.34%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
13.49%
Tỉ lệ cấm
752
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
47.26%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
6.42%
Tỉ lệ cấm
802
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
47.26%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
60.33%
Tỉ lệ cấm
347
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
47.24%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
580
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
46.83%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
442
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.13%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
46.55%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
16.78%
Tỉ lệ cấm
116
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
46.39%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
194
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
46.32%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
190
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
46.25%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
160
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
45.95%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
111
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
45.63%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.95%
Tỉ lệ cấm
160
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
45.61%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
17.28%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
45.48%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
24.94%
Tỉ lệ cấm
3 096
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
45.34%
Tỉ lệ thắng
0.85%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
1 449
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
45.16%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.92%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
44.71%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
255
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
44.3%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
158
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
44.12%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.06%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
44.07%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
5.86%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
43.49%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
538
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
43.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.39%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
13.9%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
13.26%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.8%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.51%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
42.68%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.22%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
42.65%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.75%
Tỉ lệ cấm
171
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
41.94%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.37%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
41.94%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
41.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
41.3%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.37%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
40.68%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
40.63%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.34%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
40.51%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
8.32%
Tỉ lệ cấm
195
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.54%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
12.13%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.49%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
39.68%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
39.22%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
19.02%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
37.93%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.26%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
36.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.22%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
35.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.82%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
35.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.41%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
34.62%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.17%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.78%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.31%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.09%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.46%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.81%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
27.54%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
16.15%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
26.32%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.25%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.74%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
20.83%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.65%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.21%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Hỗ trợ

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Hỗ trợChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Hỗ trợ được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Hỗ trợ được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Hỗ trợ được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Hỗ trợ so với tất cả trận Hỗ trợ. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.