Background image

Tướng tốt nhất đường Hỗ trợ

Bảng tier đường Hỗ trợ ở bản vá 26.16 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.16

Trận đã phân tích:61185

Milio
Milio

Milio

S+
Tier
54.77%
Tỉ lệ thắng
2.49%
Tỉ lệ chọn
3.17%
Tỉ lệ cấm
1 521
Trận
Nami
Nami

Nami

S
Tier
51.62%
Tỉ lệ thắng
3.83%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
2 344
Trận
Leona
Leona

Leona

S
Tier
51.12%
Tỉ lệ thắng
4.51%
Tỉ lệ chọn
9.97%
Tỉ lệ cấm
2 760
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

S
Tier
51.03%
Tỉ lệ thắng
5.41%
Tỉ lệ chọn
6.4%
Tỉ lệ cấm
3 310
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

A
Tier
54.37%
Tỉ lệ thắng
1.35%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
824
Trận
Braum
Braum

Braum

A
Tier
53.49%
Tỉ lệ thắng
1.85%
Tỉ lệ chọn
2.48%
Tỉ lệ cấm
1 131
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

A
Tier
51.95%
Tỉ lệ thắng
1.67%
Tỉ lệ chọn
2.98%
Tỉ lệ cấm
1 024
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

A
Tier
50.68%
Tỉ lệ thắng
1.33%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
811
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

A
Tier
50.6%
Tỉ lệ thắng
5.58%
Tỉ lệ chọn
16.14%
Tỉ lệ cấm
3 417
Trận
Rell
Rell

Rell

A
Tier
50.53%
Tỉ lệ thắng
1.84%
Tỉ lệ chọn
1.02%
Tỉ lệ cấm
1 128
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

A
Tier
50.52%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
667
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

A
Tier
50.39%
Tỉ lệ thắng
2.92%
Tỉ lệ chọn
11.16%
Tỉ lệ cấm
1 786
Trận
Janna
Janna

Janna

A
Tier
50.33%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
910
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

A
Tier
50.33%
Tỉ lệ thắng
3.75%
Tỉ lệ chọn
21.13%
Tỉ lệ cấm
2 293
Trận
Sona
Sona

Sona

A
Tier
50.33%
Tỉ lệ thắng
1.48%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
906
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

A
Tier
50.24%
Tỉ lệ thắng
1.7%
Tỉ lệ chọn
14.43%
Tỉ lệ cấm
1 043
Trận
Brand
Brand

Brand

A
Tier
50.09%
Tỉ lệ thắng
1.9%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
1 162
Trận
Bard
Bard

Bard

B
Tier
49.95%
Tỉ lệ thắng
1.56%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
957
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

B
Tier
49.87%
Tỉ lệ thắng
3.68%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
2 252
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

B
Tier
49.86%
Tỉ lệ thắng
2.31%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
1 414
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

B
Tier
49.83%
Tỉ lệ thắng
2.37%
Tỉ lệ chọn
2.99%
Tỉ lệ cấm
1 453
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

B
Tier
49.59%
Tỉ lệ thắng
1.6%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
978
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

B
Tier
49.57%
Tỉ lệ thắng
5.34%
Tỉ lệ chọn
11.82%
Tỉ lệ cấm
3 270
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

B
Tier
49.3%
Tỉ lệ thắng
1.64%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
1 006
Trận
Senna
Senna

Senna

B
Tier
49.22%
Tỉ lệ thắng
2.72%
Tỉ lệ chọn
3.13%
Tỉ lệ cấm
1 664
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

B
Tier
49.17%
Tỉ lệ thắng
3.53%
Tỉ lệ chọn
19.4%
Tỉ lệ cấm
2 160
Trận
Karma
Karma

Karma

B
Tier
49.1%
Tỉ lệ thắng
2.37%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
1 450
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

B
Tier
49.04%
Tỉ lệ thắng
2.47%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
1 511
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

C
Tier
48.73%
Tỉ lệ thắng
1.03%
Tỉ lệ chọn
0.83%
Tỉ lệ cấm
628
Trận
Swain
Swain

Swain

C
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
1.99%
Tỉ lệ chọn
4.27%
Tỉ lệ cấm
1 219
Trận
Lux
Lux

Lux

C
Tier
48.24%
Tỉ lệ thắng
5.63%
Tỉ lệ chọn
11.62%
Tỉ lệ cấm
3 447
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.56%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
17.49%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.43%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
15.12%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.74%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.52%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.43%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
16.23%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
59.73%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
149
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
59.32%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.51%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
58.49%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
58.44%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
5.81%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
57.89%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
9.82%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
5.8%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
4.03%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.28%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
56.63%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
196
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.57%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.04%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
55.46%
Tỉ lệ thắng
0.57%
Tỉ lệ chọn
2.32%
Tỉ lệ cấm
348
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
54.48%
Tỉ lệ thắng
0.69%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
424
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
53.66%
Tỉ lệ thắng
0.94%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
574
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
53.55%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
12.25%
Tỉ lệ cấm
310
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
53.5%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
0.15%
Tỉ lệ cấm
286
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
53.23%
Tỉ lệ thắng
0.76%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
464
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
52.48%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
14.74%
Tỉ lệ cấm
282
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.11%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
51.79%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
50.67%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
50.38%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
133
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
50.2%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
5.31%
Tỉ lệ cấm
253
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.58%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
164
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.16%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.66%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
5.5%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
14.76%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.72%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.44%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.13%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.91%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
49.25%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
14.07%
Tỉ lệ cấm
268
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
48.81%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
34.22%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
48.31%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
89
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
47.95%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
9.37%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
126
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
47.44%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
8.08%
Tỉ lệ cấm
156
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.63%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.54%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
47.33%
Tỉ lệ thắng
1.68%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
1 029
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
46.99%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
7.8%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
46.81%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
3.49%
Tỉ lệ cấm
282
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
46.6%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
191
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
46.43%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.45%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
46.26%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
910
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.13%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
17.46%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
46.11%
Tỉ lệ thắng
0.57%
Tỉ lệ chọn
23.46%
Tỉ lệ cấm
347
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
46.05%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
45.83%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.65%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
45.65%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
45.33%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
24.57%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
44.12%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
9.64%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
43.94%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
8.68%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
43.53%
Tỉ lệ thắng
1.64%
Tỉ lệ chọn
34.1%
Tỉ lệ cấm
1 004
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
43.48%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
17.88%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
43.02%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
5.03%
Tỉ lệ cấm
86
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
78
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
42.19%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
16.42%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
41.84%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.11%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
10.89%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.55%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.73%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.34%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
37.93%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
37.93%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
37.84%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
36.67%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
34.48%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.59%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.57%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.19%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
31.82%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
21.17%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
31.25%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
15.33%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
29.41%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
15.97%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
24.39%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
21.43%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.18%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.84%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.23%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.17%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.27%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Hỗ trợ

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Hỗ trợChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Hỗ trợ được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Hỗ trợ được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Hỗ trợ được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Hỗ trợ so với tất cả trận Hỗ trợ. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.