Cách lên đồ Amumu TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Amumu

Amumu
Hỏa NgụcDũng Sĩ

Amumu

A4Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý124 537 trận

Vị trí TB
4.26
Tỉ lệ chọn
37.02%
Top 4
54.13%
Tỷ lệ thắng
15%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Amumu

Giận Dữ

Giận Dữ

30 / 125
Nội Tại: Mỗi giây, hồi lại 33/33.13/56 Máu và gây 12/18/150 sát thương phép lên kẻ địch trong phạm vi 1 ô. Kích Hoạt: Gây 100/150/2000 sát thương phép lên kẻ địch trong phạm vi 2 ô và Làm Choáng chúng trong 1/1/6 giây, tăng thành 2.5/2.5/12.5 giây nếu mục tiêu đang bị Thiêu Đốt. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu.

Chỉ số Amumu

1300/​2340/​4212
Máu
70/​105/​158
Sát thương đòn thường
30/​125
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
60
Giáp
60
Kháng phép
0.70
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Amumu

  • 1
    Vị trí TB 5.3638.6%
  • 2
    Vị trí TB 3.5861.2%
  • 3
    Vị trí TB 1.670.2%

Phân bố đồ Amumu

  • 0
    Vị trí TB 4.5335.5%
  • 1
    Vị trí TB 4.2510.2%
  • 2
    Vị trí TB 4.379.4%
  • 3
    Vị trí TB 4.0344.9%

Hệ Amumu

Synergy Amumu

Thường ghép cùng Amumu

  • S+
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng13.43%Top 463.67%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • S+
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.77Thay đổi thứ hạng−0.50Tỷ lệ thắng15.53%Top 464.77%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng13.39%Top 464.1%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng14.33%Top 462.1%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng14.83%Top 462.36%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng13.24%Top 459.99%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng13.27%Top 460.45%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng11.75%Top 460.88%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng14.69%Top 458.78%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng14.38%Top 459.78%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng15.58%Top 459.19%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng12.19%Top 459.74%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • B
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng13.07%Top 458.45%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • B
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng10.44%Top 460.1%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng13.57%Top 458.43%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng13.5%Top 458.2%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng10.62%Top 458.61%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng15.28%Top 457.21%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng13.16%Top 458.12%
    Tỉ lệ chọn3.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng12.94%Top 455.97%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng12.68%Top 456.25%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng12.09%Top 456.15%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng10.08%Top 458.1%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng11.93%Top 457.64%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng12.41%Top 457.78%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng9.78%Top 458.04%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng13.64%Top 454.29%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng9.09%Top 452.19%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng14.29%Top 453.47%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng6.33%Top 457.92%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Đồ hàng đầu cho Amumu

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.75Thay đổi thứ hạng−0.53Tỷ lệ thắng18.54%Top 464.31%
    Tỉ lệ chọn4.4%
  • S+
    Vị trí TB3.73Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng19.24%Top 464.58%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • S
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng17.53%Top 462.68%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • S
    Vị trí TB3.85Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng17.51%Top 465.07%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • S
    Vị trí TB3.79Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng18.44%Top 464.42%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB3.86Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng15.56%Top 463.14%
    Tỉ lệ chọn7.2%
  • A
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng15.47%Top 460.88%
    Tỉ lệ chọn6.7%
  • A
    Vị trí TB3.87Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng18.58%Top 461.7%
    Tỉ lệ chọn4.7%
  • A
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng16.15%Top 462.3%
    Tỉ lệ chọn3.5%
  • A
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng15.86%Top 461.71%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng17.88%Top 461.86%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng15.07%Top 460.7%
    Tỉ lệ chọn8.3%
  • B
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng13.44%Top 459.57%
    Tỉ lệ chọn8.2%
  • B
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng16.73%Top 459.2%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng17.82%Top 459.82%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng15.19%Top 459.49%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng17.55%Top 458.68%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng15.28%Top 461.32%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng12.59%Top 455.77%
    Tỉ lệ chọn31.4%
  • C
    Vị trí TB4.13Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng13.21%Top 457.48%
    Tỉ lệ chọn24.9%
  • C
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng12.95%Top 457.67%
    Tỉ lệ chọn14.9%
  • C
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng14.44%Top 458.33%
    Tỉ lệ chọn9.3%
  • C
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng15.22%Top 458.94%
    Tỉ lệ chọn6.8%
  • C
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng18.42%Top 457.84%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng13.09%Top 456.72%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng16.61%Top 456.27%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vị trí TB4.73Thay đổi thứ hạng+0.46Tỷ lệ thắng12.2%Top 445.39%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • D
    Vị trí TB4.52Thay đổi thứ hạng+0.26Tỷ lệ thắng11.44%Top 450.03%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • D
    Vị trí TB4.49Thay đổi thứ hạng+0.23Tỷ lệ thắng13.09%Top 450.1%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • D
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng14.33%Top 451.89%
    Tỉ lệ chọn0.5%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.01Tỷ lệ thắng20.72%Top 457.41%Tỉ lệ chọn1.59%

Comp đầu game

Yorick
Akali
Alistar
Kiếm Súng HextechNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Azir
Chùy Đoản CônThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Caitlyn
Camille
Cassiopeia

Vị trí đầu game

Camille
Yorick
Akali
Alistar
Caitlyn
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Người Đá
Amumu
Yorick
Akali
Morgana
Ahri
Lux
Alune
Zyra

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Zyra
Người Đá
Ahri

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Cung Gỗ
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm B.F.

Đồ chủ lực Zyra

Trượng Hư Vô
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
Kiếm Súng Hextech
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Người Đá

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Ahri

Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
Chùy Đoản Côn
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.05Tỷ lệ thắng24.32%Top 455.58%Tỉ lệ chọn3.37%
S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.08Tỷ lệ thắng22.88%Top 455.24%Tỉ lệ chọn2.56%
S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.14Tỷ lệ thắng18.66%Top 455.19%Tỉ lệ chọn0.85%
S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.17Tỷ lệ thắng22.64%Top 453.47%Tỉ lệ chọn3.88%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.17Tỷ lệ thắng9.39%Top 458.27%Tỉ lệ chọn8.46%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB4.29Tỷ lệ thắng15.18%Top 453.26%Tỉ lệ chọn4.73%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.32Tỷ lệ thắng12.79%Top 453.13%Tỉ lệ chọn1.73%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB4.39Tỷ lệ thắng11.07%Top 452.67%Tỉ lệ chọn3.87%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.34Tỷ lệ thắng18.56%Top 451.12%Tỉ lệ chọn1.51%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB4.57Tỷ lệ thắng11.08%Top 449.68%Tỉ lệ chọn1.51%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.52Tỷ lệ thắng12.04%Top 449.14%Tỉ lệ chọn2.19%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.49Tỷ lệ thắng13.57%Top 449.07%Tỉ lệ chọn0.67%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng14.56%Top 446.84%Tỉ lệ chọn1.12%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.66Tỷ lệ thắng11.21%Top 446.79%Tỉ lệ chọn0.48%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.89Tỷ lệ thắng9.48%Top 441.55%Tỉ lệ chọn1.89%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB5.58Tỷ lệ thắng7.93%Top 428.14%Tỉ lệ chọn0.73%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Amumu nhiều nhất trong TFT?
Nỏ Sét là trang bị cải thiện thứ hạng của Amumu nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Amumu tốt hơn 0.55 so với khi không có và đạt 3.73.

Cách trang Amumu được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Amumu này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Amumu thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Amumu thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Amumu này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.