SeeMeta

Cách lên đồ Amumu TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Amumu

Amumu
Hỏa NgụcDũng Sĩ

Amumu

A4Hàng trước

Bản vá 18.5 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý42 978 trận

Vị trí TB
4.32
Tỉ lệ chọn
23.82%
Top 4
52.89%
Tỷ lệ thắng
15.16%

Tướng chống chịu nên đặt ở hàng trước.

  • S+
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.48Tỷ lệ thắng15.05%Top 462.7%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng14.66%Top 462.76%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng12.06%Top 460.32%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng10.7%Top 456.98%
    Tỉ lệ chọn1%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.13Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng10.63%Top 458.27%
    Tỉ lệ chọn0.6%

Đồ hàng đầu cho Amumu

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng20%Top 464.67%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng18.87%Top 459.97%
    Tỉ lệ chọn4.6%
  • S
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng19.18%Top 460.67%
    Tỉ lệ chọn4.3%
  • S
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng15.98%Top 461.82%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • A
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng14.83%Top 458.83%
    Tỉ lệ chọn6.3%

Kỹ năng Amumu

Giận Dữ

Giận Dữ

30 / 125
Nội Tại: Mỗi giây, hồi lại 33/33.13/56 Máu và gây 12/18/150 sát thương phép lên kẻ địch trong phạm vi 1 ô. Kích Hoạt: Gây 100/150/2000 sát thương phép lên kẻ địch trong phạm vi 2 ô và Làm Choáng chúng trong 1/1/6 giây, tăng thành 2.5/2.5/12.5 giây nếu mục tiêu đang bị Thiêu Đốt. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu.

Chỉ số Amumu

1300/​2340/​4212
Máu
70/​105/​158
Sát thương đòn thường
30/​125
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
60
Giáp
60
Kháng phép
0.70
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Amumu

  • 1
    Vị trí TB 5.4534.2%
  • 2
    Vị trí TB 3.7465.5%
  • 3
    Vị trí TB 1.220.3%

Phân bố đồ Amumu

  • 0
    Vị trí TB 4.4241.6%
  • 1
    Vị trí TB 4.2910.2%
  • 2
    Vị trí TB 4.528.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.1739.6%

Hệ Amumu

Synergy Amumu

Thường ghép cùng Amumu

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

Bộ 18
Bản vá 18.5
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.05Tỷ lệ thắng24.79%Top 455.11%Tỉ lệ chọn3.99%
S

Bộ 18
Bản vá 18.5
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.25Tỷ lệ thắng13.06%Top 455.01%Tỉ lệ chọn3.37%
Bộ 18
Bản vá 18.5
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.27Tỷ lệ thắng21.62%Top 451.7%Tỉ lệ chọn4.38%
Bộ 18
Bản vá 18.5
Tiêu chuẩn
Trung bình
Vị trí TB4.37Tỷ lệ thắng7.14%Top 454.75%Tỉ lệ chọn3.81%
B

Bộ 18
Bản vá 18.5
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.43Tỷ lệ thắng14.42%Top 450.35%Tỉ lệ chọn2.27%
Bộ 18
Bản vá 18.5
Tiêu chuẩn
Trung bình
Vị trí TB4.57Tỷ lệ thắng8.75%Top 449.72%Tỉ lệ chọn1.85%
C

Bộ 18
Bản vá 18.5
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.64Tỷ lệ thắng8.07%Top 448.22%Tỉ lệ chọn1.09%
C

Bộ 18
Bản vá 18.5
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.66Tỷ lệ thắng8.8%Top 448.85%Tỉ lệ chọn1.73%
C

Bộ 18
Bản vá 18.5
Tiêu chuẩn
Trung bình
Vị trí TB4.64Tỷ lệ thắng10.76%Top 446.77%Tỉ lệ chọn2.01%
Bộ 18
Bản vá 18.5
Tiêu chuẩn
Trung bình
Vị trí TB4.77Tỷ lệ thắng6.51%Top 446.08%Tỉ lệ chọn1.13%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Amumu nhiều nhất trong TFT?
Huyết Kiếm là trang bị cải thiện thứ hạng của Amumu nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Amumu tốt hơn 0.64 so với khi không có và đạt 3.67.

Cách trang Amumu được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Amumu này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Amumu thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Amumu thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Amumu này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.