S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây SNỏ Sét
Tỉ lệ chọn14.16%Trận44 043Vị trí TB3.91Top 4 %60.82%Tỉ lệ thắng17.06%Thay đổi thứ hạng−0.69Tướng hay dùng


S+Ấn Dũng Sĩ
Tỉ lệ chọn2.52%Trận7 844Vị trí TB4.08Top 4 %57.34%Tỉ lệ thắng17.12%Thay đổi thứ hạng−0.43Tướng hay dùng


S+Lõi Bình Minh
Tỉ lệ chọn2.27%Trận7 053Vị trí TB3.85Top 4 %61.25%Tỉ lệ thắng20.03%Thay đổi thứ hạng−0.67Tướng hay dùng


S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây SBão Tố Luden
Tỉ lệ chọn1.54%Trận4 806Vị trí TB3.91Top 4 %61.11%Tỉ lệ thắng18.08%Thay đổi thứ hạng−0.60Tướng hay dùng


S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây SGăng Đạo Tặc Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.94%Trận2 921Vị trí TB3.92Top 4 %59.43%Tỉ lệ thắng20.58%Thay đổi thứ hạng−0.59Tướng hay dùng


S+Bùa Xanh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.60%Trận1 872Vị trí TB3.96Top 4 %59.67%Tỉ lệ thắng20.35%Thay đổi thứ hạng−0.54Tướng hay dùng


S+Lá Chắn Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn0.35%Trận1 100Vị trí TB3.58Top 4 %67.18%Tỉ lệ thắng23.45%Thay đổi thứ hạng−0.92Tướng hay dùng
S+Bình Máu
Tỉ lệ chọn0.09%Trận270Vị trí TB2.66Top 4 %81.85%Tỉ lệ thắng44.81%Thay đổi thứ hạng−1.84
SVương Miện Hoàng Gia
Tỉ lệ chọn21.84%Trận67 945Vị trí TB4.02Top 4 %59.38%Tỉ lệ thắng15.74%Thay đổi thứ hạng−0.61Tướng hay dùng


STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Mũ Thích Nghi
Tỉ lệ chọn21.43%Trận66 675Vị trí TB3.96Top 4 %60.66%Tỉ lệ thắng16.17%Thay đổi thứ hạng−0.69Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây AQuỷ Thư Morello
Tỉ lệ chọn19.11%Trận59 445Vị trí TB3.96Top 4 %60.22%Tỉ lệ thắng16.61%Thay đổi thứ hạng−0.67Tướng hay dùng


SGiáp Vai Nguyệt Thần
Tỉ lệ chọn12.94%Trận40 247Vị trí TB4.00Top 4 %59.47%Tỉ lệ thắng16.27%Thay đổi thứ hạng−0.57Tướng hay dùng


SẤn Đao Phủ
Tỉ lệ chọn5.23%Trận16 281Vị trí TB4.10Top 4 %57.42%Tỉ lệ thắng17.04%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Vương Miện Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn2.79%Trận8 694Vị trí TB3.96Top 4 %59.52%Tỉ lệ thắng18.21%Thay đổi thứ hạng−0.56Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây AẤn Liên Kích
Tỉ lệ chọn2.74%Trận8 508Vị trí TB4.21Top 4 %56.11%Tỉ lệ thắng12.60%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


SHuy Hiệu Thánh Khiên
Tỉ lệ chọn1.69%Trận5 245Vị trí TB4.09Top 4 %57.92%Tỉ lệ thắng15.58%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Khế Ước Vĩnh Hằng
Tỉ lệ chọn1.22%Trận3 795Vị trí TB4.12Top 4 %57.65%Tỉ lệ thắng13.54%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây AKính Nhắm Ma Pháp
Tỉ lệ chọn0.51%Trận1 586Vị trí TB4.12Top 4 %56.81%Tỉ lệ thắng16.58%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng


SDiệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.45%Trận1 397Vị trí TB4.01Top 4 %58.63%Tỉ lệ thắng18.75%Thay đổi thứ hạng−0.49Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây BMũ Thích Nghi Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.43%Trận1 328Vị trí TB3.95Top 4 %59.11%Tỉ lệ thắng21.31%Thay đổi thứ hạng−0.55Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây ANỏ Sét Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.16%Trận513Vị trí TB3.99Top 4 %58.87%Tỉ lệ thắng21.44%Thay đổi thứ hạng−0.51Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SBùa Đỏ
Tỉ lệ chọn28.76%Trận89 475Vị trí TB4.07Top 4 %57.62%Tỉ lệ thắng16.49%Thay đổi thứ hạng−0.60Tướng hay dùng


ATrượng Hư Vô
Tỉ lệ chọn28.33%Trận88 117Vị trí TB4.07Top 4 %58.00%Tỉ lệ thắng15.71%Thay đổi thứ hạng−0.60Tướng hay dùng


AGăng Đạo Tặc
Tỉ lệ chọn26.35%Trận81 959Vị trí TB4.04Top 4 %58.33%Tỉ lệ thắng16.13%Thay đổi thứ hạng−0.62Tướng hay dùng


ALời Thề Hộ Vệ
Tỉ lệ chọn23.90%Trận74 354Vị trí TB4.08Top 4 %58.39%Tỉ lệ thắng14.79%Thay đổi thứ hạng−0.55Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SMóng Vuốt Sterak
Tỉ lệ chọn18.63%Trận57 941Vị trí TB4.04Top 4 %59.22%Tỉ lệ thắng14.06%Thay đổi thứ hạng−0.57Tướng hay dùng


ATrái Tim Kiên Định
Tỉ lệ chọn18.26%Trận56 793Vị trí TB4.07Top 4 %58.70%Tỉ lệ thắng14.84%Thay đổi thứ hạng−0.53Tướng hay dùng


AÁo Choàng Gai
Tỉ lệ chọn16.84%Trận52 398Vị trí TB4.07Top 4 %58.53%Tỉ lệ thắng14.95%Thay đổi thứ hạng−0.52Tướng hay dùng


AÁo Choàng Bóng Tối
Tỉ lệ chọn16.62%Trận51 695Vị trí TB4.08Top 4 %58.05%Tỉ lệ thắng15.40%Thay đổi thứ hạng−0.50Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BNanh Nashor
Tỉ lệ chọn13.05%Trận40 599Vị trí TB4.05Top 4 %58.43%Tỉ lệ thắng15.49%Thay đổi thứ hạng−0.52Tướng hay dùng


AÁo Choàng Thủy Ngân
Tỉ lệ chọn8.05%Trận25 030Vị trí TB4.05Top 4 %58.72%Tỉ lệ thắng14.85%Thay đổi thứ hạng−0.49Tướng hay dùng


AẤn Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn2.89%Trận8 980Vị trí TB4.22Top 4 %54.28%Tỉ lệ thắng13.84%Thay đổi thứ hạng−0.29Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SẤn Tiên Phong
Tỉ lệ chọn2.63%Trận8 183Vị trí TB4.20Top 4 %55.36%Tỉ lệ thắng15.03%Thay đổi thứ hạng−0.31Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Vệ Quân
Tỉ lệ chọn2.24%Trận6 957Vị trí TB4.28Top 4 %54.25%Tỉ lệ thắng13.40%Thay đổi thứ hạng−0.23Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Thực Vật
Tỉ lệ chọn1.95%Trận6 063Vị trí TB4.24Top 4 %54.56%Tỉ lệ thắng14.00%Thay đổi thứ hạng−0.27Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BThánh Kiếm Manazane
Tỉ lệ chọn1.67%Trận5 205Vị trí TB4.17Top 4 %57.00%Tỉ lệ thắng14.22%Thay đổi thứ hạng−0.34Tướng hay dùng


AĐá Hắc Hóa
Tỉ lệ chọn1.29%Trận4 004Vị trí TB4.21Top 4 %55.79%Tỉ lệ thắng14.26%Thay đổi thứ hạng−0.29Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SKiếm Tai Ương
Tỉ lệ chọn1.08%Trận3 367Vị trí TB4.23Top 4 %55.78%Tỉ lệ thắng13.10%Thay đổi thứ hạng−0.27Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CBùa Thăng Hoa
Tỉ lệ chọn0.90%Trận2 788Vị trí TB4.18Top 4 %56.56%Tỉ lệ thắng13.63%Thay đổi thứ hạng−0.32Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BMũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.81%Trận2 518Vị trí TB4.06Top 4 %57.74%Tỉ lệ thắng18.75%Thay đổi thứ hạng−0.44Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CTam Luyện Kiếm
Tỉ lệ chọn0.73%Trận2 284Vị trí TB4.17Top 4 %55.82%Tỉ lệ thắng14.49%Thay đổi thứ hạng−0.33Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CGăng Bảo Thạch Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.70%Trận2 166Vị trí TB4.09Top 4 %57.11%Tỉ lệ thắng18.14%Thay đổi thứ hạng−0.41Tướng hay dùng


AChùy Bạch Ngân
Tỉ lệ chọn0.67%Trận2 087Vị trí TB4.21Top 4 %55.63%Tỉ lệ thắng13.90%Thay đổi thứ hạng−0.29Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BBùa Đỏ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.34%Trận1 052Vị trí TB4.07Top 4 %56.84%Tỉ lệ thắng20.44%Thay đổi thứ hạng−0.43Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CThịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.31%Trận974Vị trí TB4.06Top 4 %57.19%Tỉ lệ thắng17.15%Thay đổi thứ hạng−0.44Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CQuyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.21%Trận660Vị trí TB4.08Top 4 %57.27%Tỉ lệ thắng17.88%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CHuyết Kiếm Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.20%Trận611Vị trí TB4.00Top 4 %57.77%Tỉ lệ thắng21.44%Thay đổi thứ hạng−0.50Tướng hay dùng


AVương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.16%Trận510Vị trí TB4.08Top 4 %56.86%Tỉ lệ thắng19.61%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng
AÁo Choàng Lửa Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.15%Trận479Vị trí TB4.06Top 4 %57.41%Tỉ lệ thắng19.42%Thay đổi thứ hạng−0.44
BKiếm Súng Hextech
Tỉ lệ chọn28.59%Trận88 944Vị trí TB4.17Top 4 %56.11%Tỉ lệ thắng14.68%Thay đổi thứ hạng−0.46Tướng hay dùng


BMũ Phù Thủy Rabadon
Tỉ lệ chọn25.04%Trận77 895Vị trí TB4.13Top 4 %56.97%Tỉ lệ thắng15.36%Thay đổi thứ hạng−0.49Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CQuyền Trượng Thiên Thần
Tỉ lệ chọn24.30%Trận75 588Vị trí TB4.21Top 4 %55.42%Tỉ lệ thắng13.91%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CBùa Xanh
Tỉ lệ chọn23.57%Trận73 330Vị trí TB4.18Top 4 %55.83%Tỉ lệ thắng14.87%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


BDiệt Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn23.21%Trận72 185Vị trí TB4.13Top 4 %57.02%Tỉ lệ thắng14.44%Thay đổi thứ hạng−0.48Tướng hay dùng


BÁo Choàng Lửa
Tỉ lệ chọn21.96%Trận68 323Vị trí TB4.10Top 4 %57.55%Tỉ lệ thắng14.65%Thay đổi thứ hạng−0.51Tướng hay dùng


BVuốt Rồng
Tỉ lệ chọn21.69%Trận67 458Vị trí TB4.17Top 4 %56.29%Tỉ lệ thắng14.37%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


BKiếm Tử Thần (thblade)
Tỉ lệ chọn21.66%Trận67 368Vị trí TB4.17Top 4 %56.09%Tỉ lệ thắng14.90%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AChùy Đoản Côn
Tỉ lệ chọn20.72%Trận64 446Vị trí TB4.12Top 4 %57.26%Tỉ lệ thắng15.39%Thay đổi thứ hạng−0.48Tướng hay dùng


BBàn Tay Công Lý
Tỉ lệ chọn18.35%Trận57 082Vị trí TB4.17Top 4 %56.49%Tỉ lệ thắng14.41%Thay đổi thứ hạng−0.40Tướng hay dùng


BQuyền Năng Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn13.24%Trận41 176Vị trí TB4.19Top 4 %55.85%Tỉ lệ thắng13.60%Thay đổi thứ hạng−0.36Tướng hay dùng


BHuyết Kiếm
Tỉ lệ chọn12.37%Trận38 493Vị trí TB4.08Top 4 %58.01%Tỉ lệ thắng14.50%Thay đổi thứ hạng−0.48Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AẤn Thuật Sĩ
Tỉ lệ chọn4.05%Trận12 601Vị trí TB4.32Top 4 %53.45%Tỉ lệ thắng14.28%Thay đổi thứ hạng−0.19Tướng hay dùng


BẤn Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn3.85%Trận11 990Vị trí TB4.39Top 4 %50.75%Tỉ lệ thắng16.12%Thay đổi thứ hạng−0.11Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CẤn Thuật Sư
Tỉ lệ chọn2.78%Trận8 643Vị trí TB4.28Top 4 %54.00%Tỉ lệ thắng14.05%Thay đổi thứ hạng−0.23Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AẤn Thần Rừng
Tỉ lệ chọn2.68%Trận8 349Vị trí TB4.39Top 4 %51.04%Tỉ lệ thắng13.98%Thay đổi thứ hạng−0.11Tướng hay dùng


BẤn Mặt Trăng
Tỉ lệ chọn2.58%Trận8 018Vị trí TB4.29Top 4 %54.14%Tỉ lệ thắng13.42%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CẤn Tàn Phá
Tỉ lệ chọn2.26%Trận7 020Vị trí TB4.38Top 4 %52.76%Tỉ lệ thắng11.37%Thay đổi thứ hạng−0.12Tướng hay dùng


BBất Khuất
Tỉ lệ chọn1.48%Trận4 598Vị trí TB4.26Top 4 %54.18%Tỉ lệ thắng13.77%Thay đổi thứ hạng−0.24Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AÁo Choàng Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn1.15%Trận3 587Vị trí TB4.16Top 4 %56.18%Tỉ lệ thắng15.25%Thay đổi thứ hạng−0.34Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CKhiên Hoàng Hôn
Tỉ lệ chọn1.10%Trận3 423Vị trí TB4.26Top 4 %54.43%Tỉ lệ thắng13.99%Thay đổi thứ hạng−0.24Tướng hay dùng


BGiáp Tay Seeker
Tỉ lệ chọn0.95%Trận2 948Vị trí TB4.37Top 4 %52.61%Tỉ lệ thắng14.04%Thay đổi thứ hạng−0.13Tướng hay dùng


BGăng Hư Không
Tỉ lệ chọn0.84%Trận2 616Vị trí TB4.28Top 4 %53.59%Tỉ lệ thắng13.38%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AĐao Tím
Tỉ lệ chọn0.77%Trận2 398Vị trí TB4.27Top 4 %55.00%Tỉ lệ thắng12.34%Thay đổi thứ hạng−0.23Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây DDị Vật Tai Ương
Tỉ lệ chọn0.67%Trận2 078Vị trí TB4.38Top 4 %52.17%Tỉ lệ thắng12.85%Thay đổi thứ hạng−0.12Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ALưỡng Cực Zhonya
Tỉ lệ chọn0.55%Trận1 710Vị trí TB4.28Top 4 %53.33%Tỉ lệ thắng14.97%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AVô Cực Kiếm Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.53%Trận1 656Vị trí TB4.14Top 4 %55.92%Tỉ lệ thắng17.75%Thay đổi thứ hạng−0.36Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây DQuyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.42%Trận1 298Vị trí TB4.16Top 4 %55.62%Tỉ lệ thắng15.56%Thay đổi thứ hạng−0.34Tướng hay dùng


BBàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.39%Trận1 221Vị trí TB4.16Top 4 %56.51%Tỉ lệ thắng17.28%Thay đổi thứ hạng−0.34Tướng hay dùng


BChùy Đoản Côn Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.33%Trận1 033Vị trí TB4.12Top 4 %54.89%Tỉ lệ thắng18.59%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây DTrượng Hư Vô Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.26%Trận805Vị trí TB4.12Top 4 %55.65%Tỉ lệ thắng16.77%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CNanh Nashor Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.24%Trận757Vị trí TB4.17Top 4 %55.61%Tỉ lệ thắng17.44%Thay đổi thứ hạng−0.33Tướng hay dùng


BMóng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.24%Trận737Vị trí TB4.08Top 4 %56.31%Tỉ lệ thắng18.18%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


BLời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.24%Trận732Vị trí TB4.06Top 4 %55.46%Tỉ lệ thắng19.95%Thay đổi thứ hạng−0.44Tướng hay dùng
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AÁo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.13%Trận411Vị trí TB4.14Top 4 %54.99%Tỉ lệ thắng16.06%Thay đổi thứ hạng−0.36
CThú Tượng Thạch Giáp
Tỉ lệ chọn73.70%Trận229 271Vị trí TB4.38Top 4 %52.11%Tỉ lệ thắng13.28%Thay đổi thứ hạng−0.46Tướng hay dùng


CGiáp Máu Warmog
Tỉ lệ chọn55.43%Trận172 436Vị trí TB4.30Top 4 %53.62%Tỉ lệ thắng13.76%Thay đổi thứ hạng−0.45Tướng hay dùng


CNgọn Giáo Shojin
Tỉ lệ chọn50.40%Trận156 786Vị trí TB4.26Top 4 %54.35%Tỉ lệ thắng14.43%Thay đổi thứ hạng−0.48Tướng hay dùng


CCuồng Đao Guinsoo
Tỉ lệ chọn45.90%Trận142 774Vị trí TB4.41Top 4 %51.63%Tỉ lệ thắng12.87%Thay đổi thứ hạng−0.17Tướng hay dùng


CGăng Bảo Thạch
Tỉ lệ chọn37.78%Trận117 521Vị trí TB4.33Top 4 %53.20%Tỉ lệ thắng13.31%Thay đổi thứ hạng−0.27Tướng hay dùng


CVô Cực Kiếm
Tỉ lệ chọn37.31%Trận116 060Vị trí TB4.30Top 4 %53.51%Tỉ lệ thắng13.90%Thay đổi thứ hạng−0.32Tướng hay dùng


CGiáp Tâm Linh
Tỉ lệ chọn36.36%Trận113 098Vị trí TB4.26Top 4 %54.40%Tỉ lệ thắng13.92%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BCung Xanh
Tỉ lệ chọn22.35%Trận69 518Vị trí TB4.22Top 4 %54.36%Tỉ lệ thắng16.39%Thay đổi thứ hạng−0.36Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BThịnh Nộ Thủy Quái
Tỉ lệ chọn18.99%Trận59 070Vị trí TB4.22Top 4 %55.14%Tỉ lệ thắng13.95%Thay đổi thứ hạng−0.35Tướng hay dùng


CÁo Choàng Bạc
Tỉ lệ chọn4.87%Trận15 164Vị trí TB4.78Top 4 %45.78%Tỉ lệ thắng10.20%Thay đổi thứ hạng+0.29Tướng hay dùng


CGăng Đấu Tập
Tỉ lệ chọn4.50%Trận14 001Vị trí TB4.77Top 4 %45.29%Tỉ lệ thắng9.94%Thay đổi thứ hạng+0.28Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BẤn Thợ Săn
Tỉ lệ chọn2.80%Trận8 718Vị trí TB4.42Top 4 %51.02%Tỉ lệ thắng13.23%Thay đổi thứ hạng−0.08Tướng hay dùng


CẤn Hoa Linh
Tỉ lệ chọn2.34%Trận7 270Vị trí TB4.51Top 4 %49.52%Tỉ lệ thắng12.81%Thay đổi thứ hạng+0.01Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DẤn Gai Đen
Tỉ lệ chọn2.27%Trận7 067Vị trí TB4.47Top 4 %50.18%Tỉ lệ thắng12.75%Thay đổi thứ hạng−0.03Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BẤn Nguyên Sinh
Tỉ lệ chọn1.98%Trận6 146Vị trí TB4.45Top 4 %50.91%Tỉ lệ thắng11.96%Thay đổi thứ hạng−0.05Tướng hay dùng


CẤn Tiên Linh
Tỉ lệ chọn1.91%Trận5 955Vị trí TB4.48Top 4 %50.16%Tỉ lệ thắng13.84%Thay đổi thứ hạng−0.02Tướng hay dùng


CĐao Chớp
Tỉ lệ chọn1.67%Trận5 193Vị trí TB4.47Top 4 %51.30%Tỉ lệ thắng10.48%Thay đổi thứ hạng−0.03Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BKhiên Hừng Đông
Tỉ lệ chọn1.12%Trận3 473Vị trí TB4.45Top 4 %50.65%Tỉ lệ thắng12.38%Thay đổi thứ hạng−0.05Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây ACuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.86%Trận2 671Vị trí TB4.18Top 4 %55.82%Tỉ lệ thắng17.22%Thay đổi thứ hạng−0.32Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây AĐại Bác Hải Tặc
Tỉ lệ chọn0.78%Trận2 440Vị trí TB4.40Top 4 %51.84%Tỉ lệ thắng14.06%Thay đổi thứ hạng−0.10Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DDao Điện Statikk
Tỉ lệ chọn0.77%Trận2 385Vị trí TB4.38Top 4 %51.87%Tỉ lệ thắng12.66%Thay đổi thứ hạng−0.12Tướng hay dùng


CKiếm Của Tay Bạc
Tỉ lệ chọn0.74%Trận2 306Vị trí TB4.38Top 4 %51.39%Tỉ lệ thắng13.79%Thay đổi thứ hạng−0.12Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BGăng Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn0.62%Trận1 933Vị trí TB4.41Top 4 %51.89%Tỉ lệ thắng11.17%Thay đổi thứ hạng−0.09Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DGiáp Máu Warmog Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.55%Trận1 710Vị trí TB4.23Top 4 %54.44%Tỉ lệ thắng15.32%Thay đổi thứ hạng−0.27Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BRìu Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn0.53%Trận1 653Vị trí TB4.39Top 4 %51.97%Tỉ lệ thắng11.37%Thay đổi thứ hạng−0.11Tướng hay dùng


CRìu Đại Mãng Xà
Tỉ lệ chọn0.43%Trận1 344Vị trí TB4.46Top 4 %51.04%Tỉ lệ thắng9.67%Thay đổi thứ hạng−0.04Tướng hay dùng


CGiáp Tâm Linh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.38%Trận1 185Vị trí TB4.23Top 4 %55.02%Tỉ lệ thắng15.86%Thay đổi thứ hạng−0.27Tướng hay dùng


CLọ Thuốc Phát Nổ
Tỉ lệ chọn0.24%Trận739Vị trí TB4.38Top 4 %55.07%Tỉ lệ thắng10.01%Thay đổi thứ hạng−0.12Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây SÁo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.22%Trận697Vị trí TB4.18Top 4 %54.81%Tỉ lệ thắng17.79%Thay đổi thứ hạng−0.32Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DVuốt Rồng Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.22%Trận669Vị trí TB4.21Top 4 %53.66%Tỉ lệ thắng18.39%Thay đổi thứ hạng−0.29Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây AQuỷ Thư Morello Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.20%Trận620Vị trí TB4.15Top 4 %54.68%Tỉ lệ thắng20.32%Thay đổi thứ hạng−0.35Tướng hay dùng

CTier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.18%Trận570Vị trí TB4.12Top 4 %52.63%Tỉ lệ thắng17.89%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng
CTrái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.16%Trận495Vị trí TB4.17Top 4 %55.35%Tỉ lệ thắng18.18%Thay đổi thứ hạng−0.33
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BGiáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.13%Trận389Vị trí TB4.19Top 4 %54.76%Tỉ lệ thắng17.99%Thay đổi thứ hạng−0.31
DĐai Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn7.62%Trận23 695Vị trí TB4.91Top 4 %42.84%Tỉ lệ thắng10.02%Thay đổi thứ hạng+0.44Tướng hay dùng


DCung Gỗ
Tỉ lệ chọn5.88%Trận18 279Vị trí TB4.84Top 4 %43.94%Tỉ lệ thắng9.81%Thay đổi thứ hạng+0.36Tướng hay dùng


DGậy Quá Khổ
Tỉ lệ chọn5.27%Trận16 398Vị trí TB4.84Top 4 %44.06%Tỉ lệ thắng10.04%Thay đổi thứ hạng+0.36Tướng hay dùng


DGiáp Lưới
Tỉ lệ chọn5.13%Trận15 954Vị trí TB4.78Top 4 %45.15%Tỉ lệ thắng10.26%Thay đổi thứ hạng+0.30Tướng hay dùng


DKiếm B.F.
Tỉ lệ chọn5.09%Trận15 828Vị trí TB4.92Top 4 %42.59%Tỉ lệ thắng9.64%Thay đổi thứ hạng+0.44Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CNước Mắt Nữ Thần
Tỉ lệ chọn4.98%Trận15 487Vị trí TB4.78Top 4 %45.01%Tỉ lệ thắng10.20%Thay đổi thứ hạng+0.29Tướng hay dùng


DẤn Tinh Nghịch
Tỉ lệ chọn1.64%Trận5 111Vị trí TB4.55Top 4 %49.25%Tỉ lệ thắng10.88%Thay đổi thứ hạng+0.05Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CẤn Thực Vật (Nâng Cấp)
Tỉ lệ chọn1.61%Trận5 022Vị trí TB4.56Top 4 %48.98%Tỉ lệ thắng10.75%Thay đổi thứ hạng+0.06Tướng hay dùng


DGiáp Đại Hãn
Tỉ lệ chọn1.61%Trận5 022Vị trí TB4.51Top 4 %49.24%Tỉ lệ thắng12.52%Thay đổi thứ hạng+0.01Tướng hay dùng


DẤn Tiên Hắc Ám
Tỉ lệ chọn0.90%Trận2 799Vị trí TB5.12Top 4 %38.12%Tỉ lệ thắng10.22%Thay đổi thứ hạng+0.63Tướng hay dùng


DPháo Xương Cá
Tỉ lệ chọn0.83%Trận2 573Vị trí TB4.53Top 4 %49.48%Tỉ lệ thắng11.54%Thay đổi thứ hạng+0.03Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CĐại Bác Liên Thanh
Tỉ lệ chọn0.74%Trận2 289Vị trí TB4.56Top 4 %49.58%Tỉ lệ thắng9.31%Thay đổi thứ hạng+0.06Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CThần Búa Tiến Công
Tỉ lệ chọn0.73%Trận2 278Vị trí TB4.52Top 4 %49.82%Tỉ lệ thắng11.63%Thay đổi thứ hạng+0.02Tướng hay dùng


DThú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.62%Trận1 944Vị trí TB4.34Top 4 %52.78%Tỉ lệ thắng15.95%Thay đổi thứ hạng−0.16Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CNgọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.51%Trận1 601Vị trí TB4.30Top 4 %52.78%Tỉ lệ thắng16.43%Thay đổi thứ hạng−0.20Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây BKiếm Tử Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.44%Trận1 358Vị trí TB4.23Top 4 %54.34%Tỉ lệ thắng15.76%Thay đổi thứ hạng−0.27Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CKiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.41%Trận1 260Vị trí TB4.36Top 4 %51.19%Tỉ lệ thắng14.37%Thay đổi thứ hạng−0.14Tướng hay dùng


DXẻng Vàng
Tỉ lệ chọn0.34%Trận1 063Vị trí TB5.17Top 4 %38.10%Tỉ lệ thắng8.18%Thay đổi thứ hạng+0.67
DChảo Vàng
Tỉ lệ chọn0.22%Trận689Vị trí TB5.39Top 4 %36.87%Tỉ lệ thắng9.00%Thay đổi thứ hạng+0.89
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây ACung Xanh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.22%Trận675Vị trí TB4.28Top 4 %53.78%Tỉ lệ thắng17.33%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng



Bình Năng Lượng
Tỉ lệ chọn0.06%Trận175Vị trí TB4.15Top 4 %62.29%Tỉ lệ thắng10.29%Thay đổi thứ hạng−0.35
Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.05%Trận142Vị trí TB3.98Top 4 %66.90%Tỉ lệ thắng9.15%Thay đổi thứ hạng−0.52
Bình Máu Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.02%Trận49Vị trí TB2.88Top 4 %75.51%Tỉ lệ thắng57.14%Thay đổi thứ hạng−1.62
Bình Năng Lượng Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.01%Trận19Vị trí TB4.37Top 4 %47.37%Tỉ lệ thắng10.53%
Bảng ghép đồ TFT Bộ 18
Hiệu ứng trang bị

Áo Choàng Bóng Tối
Khi còn 40% Máu, trở nên không thể bị nhắm tới trong thoáng chốc, loại bỏ các hiệu ứng bất lợi và hồi lại 15% Máu đã mất.
- 10%
- 10%
- 20
- 15%

Áo Choàng Chiến Thuật
Đội của bạn được +1 số lượng tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng sau khi giao tranh 10 giây. ...và một chút may mắn.

Áo Choàng Gai
Nhận 6% Máu tối đa. Giảm 0.95 sát thương từ đòn đánh. Khi bị trúng đòn đánh bất kỳ, gây 100 sát thương phép lên tất cả kẻ địch liền kề. Hồi chiêu: 2 giây
- 50

Áo Choàng Lửa
Nhận 8% Máu tối đa. Mỗi 2 giây, gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên 1 kẻ địch trong vòng 2 ô trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu. Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu.
- 150
- 20

Áo Choàng Thủy Ngân
Bắt đầu giao tranh: Không Thể Cản Phá trong 18 giây. Nhận 3% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.
- 20
- 15%
- 20%

Bàn Tay Công Lý
Nhận 2 hiệu ứng: • 18% Sức Mạnh Công Kích và 18% Sức Mạnh Phép Thuật. • 15% Hút Máu Toàn Phần. Khi còn trên 50% máu, nhận gấp đôi lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật. Khi còn dưới 50% Máu, nhận gấp đôi lượng Hút Máu Toàn Phần.
- 20%
- 1

Bình Máu
Khi chủ sở hữu còn dưới 50% máu, hồi lại 750 Máu trong vòng 3 giây. [Dùng Một Lần - Vật phẩm này sẽ bị phá hủy sau khi kích hoạt trong giao tranh.]

Bình Năng Lượng
Chủ sở hữu nhận 10 Năng Lượng. Khi thi triển, hồi 70 Năng Lượng trong vòng 5 giây. [Dùng Một Lần - Vật phẩm này sẽ bị phá hủy khi kích hoạt trong giao tranh.]

Bùa Đỏ
Đòn Đánh và Kỹ Năng gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên kẻ địch trong 5 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được
- 45%
- 3%

Búa Rèn
Gỡ tất cả trang bị và chuyển đổi ngẫu nhiên chúng thành những trang bị khác có cùng chủng loại và chất lượng. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Bùa Xanh
Nhận thêm 10% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật từ mọi nguồn.
- 15%
- 15%
- 5

Chùy Đoản Côn
Đòn Chí Mạng sẽ cho 5% Khuếch Đại Sát Thương trong 5 giây, cộng dồn tối đa 4 lần.
- 150
- 10%
- 20%
- 10%

Cung Xanh
Sát thương Kỹ Năng và Đòn Đánh sẽ gây 30% Phân Tách lên mục tiêu trong 3 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn. Phân Tách: Giảm Giáp
- 15%
- 20%
- 20%

Cuồng Đao Guinsoo
Nhận 7% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.
- 10%
- 10%

Cường Hóa Hồi Năng Lượng
Vĩnh viễn tăng 1 Hồi Năng Lượng. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Diệt Khổng Lồ
Nhận thêm 15% Khuếch Đại Sát Thương khi đánh Tướng Đỡ Đòn.
- 15%
- 15%
- 15%
- 15%

Găng Bảo Thạch
Nhận Chuẩn Xác. Chuẩn Xác: Sát thương kỹ năng có thể chí mạng. Chỉ số Chuẩn Xác cộng thêm tăng 10% Sát Thương Chí Mạng.
- 35%
- 35%

Găng Đạo Tặc
Mỗi vòng đấu: Mang 2 trang bị ngẫu nhiên [Tốn 3 ô trang bị.]
- 150
- 20%

Gia Tăng Giáp và Kháng Phép
Vĩnh viễn tăng 10 Giáp và 10 Kháng Phép. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Máu
Vĩnh viễn tăng 100 Máu tối đa. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Sức Mạnh Công Kích
Vĩnh viễn cho thêm 8% Sức Mạnh Công Kích. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Sức Mạnh Phép Thuật
Vĩnh viễn nhận 8% Sức Mạnh Phép Thuật. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Tốc Độ Đánh
Vĩnh viễn cho thêm 8% Tốc Độ Đánh. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Giáp Máu Warmog
Nhận 18% Máu tối đa.
- 500

Giáp Tâm Linh
Hồi lại 2% Máu đã mất mỗi giây.
- 300
- 0.9
- 2

Giáp Vai Nguyệt Thần
Phân Tách 30% kẻ địch trong vòng 2 ô. Nhận 15 Giáp và Kháng Phép trong 15 giây đầu tiên của giao tranh. Phân Tách: Giảm Giáp
- 20
- 250

Huyết Kiếm
Một lần mỗi giao tranh khi còn 50% Máu, nhận Lá Chắn bằng 30% Máu tối đa, duy trì trong 5 giây.
- 18
- 18
- 20
- 20

Kiếm Súng Hextech
Hồi máu cho đồng minh thấp Máu nhất bằng 20% lượng sát thương gây ra.
- 20%
- 20%
- 15%
- 1

Kiếm Tử Thần (thblade)
Đem tới sự yên bình vĩnh hằng cho người mang - và cả những kẻ phải đối đầu với nó.
- 55%
- 10%

Lá Chắn Chiến Thuật
Đội của bạn được +1 số lượng tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng khi chủ sở hữu tử trận. Chứa đầy tri thức của một Hiền Triết...

Lọ Thuốc Phát Nổ
Sau 8 giây giao tranh, hất tung các kẻ địch trong phạm vi 3 ô trong 1.75 giây. [Dùng Một Lần - Vật phẩm này sẽ bị phá hủy sau khi kích hoạt trong giao tranh.]

Lời Thề Hộ Vệ
Bắt đầu giao tranh: Nhận 20 Năng Lượng. Khi còn 40% Máu, nhận 15 Năng Lượng và một Lá Chắn tương đương 20% Máu tối đa.
- 25
- 25
- 1

Máy Sao Chép Tướng
Sử dụng lên 1 tướng để tạo 1 bản sao 1 sao vào hàng chờ của bạn. Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.

Máy Sao Chép Tướng Cỡ Nhỏ
Dùng lên 1 tướng 3 vàng hoặc thấp hơn để tạo 1 bản sao 1 sao vào hàng chờ của bạn. Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.

Máy Sao Chép Tướng Tí Hon
Dùng lên tướng 1 vàng để nhận bản sao 1 sao của chúng.

Móng Vuốt Sterak
Khi còn 60% Máu, nhận Lá Chắn bằng 40% Máu tối đa của chủ sở hữu, giảm dần trong vòng 4 giây.
- 300
- 45%

Mũ Phù Thủy Rabadon
Chiếc mũ này có thể giúp bạn xoay chuyển cả thế giới.
- 55%
- 15%

Mũ Thích Nghi
Nhận thêm 15% Năng Lượng từ mọi nguồn. Chủ sở hữu nhận thêm hiệu ứng tùy theo Vai Trò: Đỡ Đòn và Đấu Sĩ: Nhận 80 Giáp và Kháng Phép. Các Vai Trò khác: Nhận 10% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật.
- 20
- 3

Nam Châm Hoàng Kim
Dùng lên 1 tướng để gỡ tất cả các trang bị, sử dụng bao nhiêu lần tùy thích. Chuyển hóa tất cả Nam Châm Ma Thuật trong tương lai thành Búa Rèn. Lặp lại: Trang bị này có thể được tái sử dụng vô hạn.

Nam Châm Ma Thuật
Dùng lên 1 tướng để gỡ tất cả trang bị. Không thể sử dụng lên tướng khi đang giao tranh. Tiêu thụ: Trang bị này sẽ mất đi sau khi sử dụng.

Nanh Nashor
Các đòn đánh giúp hồi lại 2 Năng Lượng, tăng thành 4 nếu là đòn chí mạng.
- 150
- 15%
- 10%
- 20%

Nâng Cấp Tuyệt Phẩm
Sử dụng lên 1 tướng để lựa chọn phiên bản Ánh Sáng của trang bị hoàn chỉnh có thể chế tạo cho tướng đó. Nâng cấp trang bị mà bạn chọn lên dạng Ánh Sáng rồi tháo ra.

Ngọn Giáo Shojin
Các đòn đánh giúp hồi lại 5 Năng Lượng.
- 15%
- 15%
- 1

Nỏ Sét
Cào Xé 30% kẻ địch trong vòng 2 ô. Khi kẻ địch sử dụng Kỹ Năng, gây sát thương phép tương đương 150% Năng Lượng đã tiêu hao. Cào Xé: Giảm Kháng Phép
- 250
- 15%
- 35

Quỷ Thư Morello
Đòn Đánh và Kỹ Năng gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên kẻ địch trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu. Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được.
- 150
- 20%
- 1

Quyền Năng Khổng Lồ
Nhận 2% SMCK và SMPT khi tấn công hoặc nhận sát thương, cộng dồn tối đa 25 lần. Ở cộng dồn tối đa, nhận 10% Khuếch Đại Sát Thương và trở nên không thể cản phá.
- 20
- 10%

Quyền Trượng Thiên Thần
Bắt đầu giao tranh: Nhận 20% Sức Mạnh Phép Thuật mỗi 5 giây trong giao tranh.
- 30%
- 1

Rương Trang Bị May Mắn
Sử dụng lên 1 tướng để mở kho vũ khí trang bị đặc biệt phù hợp với tướng đó. Những trang bị này được đề xuất dựa trên bộ trang bị khuyến nghị của tướng.

Thịnh Nộ Thủy Quái
Đòn đánh cho 3.5% Sức Mạnh Công Kích cộng dồn, tối đa 15 đòn đánh. Sau 15 đòn đánh, nhận 15% Tốc Độ Đánh.
- 10%
- 20
- 10%

Thú Tượng Thạch Giáp
Tăng 10 Giáp và 10 Kháng Phép với mỗi kẻ địch đang nhắm vào chủ sở hữu.
- 100
- 25
- 25

Trái Tim Kiên Định
Nhận 5% Chống Chịu. Khi còn hơn 50% Máu, thay vào đó nhận 15% Chống Chịu.
- 20
- 20%

Trượng Hư Vô
Sát thương Kỹ Năng và Đòn Đánh sẽ gây 30% Cào Xé lên mục tiêu trong 5 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn. Cào Xé: Giảm Kháng Phép
- 35%
- 15%
- 1

Vô Cực Kiếm
Nhận Chuẩn Xác. Chuẩn Xác: Sát thương kỹ năng có thể chí mạng. Chỉ số Chuẩn Xác cộng thêm tăng 10% Sát Thương Chí Mạng.
- 35%
- 35%

Vuốt Rồng
Nhận 6% Máu tối đa. Mỗi 2 giây, hồi 2.5% Máu tối đa.
- 60

Vương Miện Chiến Thuật
Đội của bạn được +1 số lượng tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng khi chiến thắng giao tranh. ...trái tim của một anh hùng..."

Vương Miện Hoàng Gia
Bắt Đầu Giao Tranh: Nhận một lá chắn bằng 25% Máu tối đa trong 8 giây. Khi lá chắn hết hiệu lực, nhận thêm 20% Sức Mạnh Phép Thuật.
- 100
- 20
- 20
Trang bị thành phần

Áo Choàng Bạc
+20 Kháng Phép
- 20

Chảo Vàng
...còn lý do nào khác để nó ở đây nữa?

Cung Gỗ
+10% Tốc Độ Đánh
- 10%

Đai Khổng Lồ
+150 Máu
- 150

Găng Đấu Tập
+20% Tỉ Lệ Chí Mạng
- 20%

Gậy Quá Khổ
+10% Sức Mạnh Phép Thuật
- 10%

Giáp Lưới
+20 Giáp
- 20

Kiếm B.F.
+10% Sức Mạnh Công Kích
- 10%

Nước Mắt Nữ Thần
+1 Hồi Năng Lượng
- 1

Xẻng Vàng
Nó phải có tác dụng gì đó...