S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây SVương Miện Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn2.85%Trận7 378Vị trí TB3.85Top 4 %62.08%Tỉ lệ thắng19.60%Thay đổi thứ hạng−0.67Tướng hay dùng


S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây AẤn Liên Kích
Tỉ lệ chọn2.79%Trận7 226Vị trí TB4.14Top 4 %57.29%Tỉ lệ thắng13.66%Thay đổi thứ hạng−0.37Tướng hay dùng


S+Lõi Bình Minh
Tỉ lệ chọn1.98%Trận5 124Vị trí TB4.00Top 4 %59.41%Tỉ lệ thắng17.45%Thay đổi thứ hạng−0.51Tướng hay dùng


S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây CKiếm Tai Ương
Tỉ lệ chọn0.95%Trận2 448Vị trí TB4.04Top 4 %58.95%Tỉ lệ thắng14.09%Thay đổi thứ hạng−0.46Tướng hay dùng


S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây AMũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.87%Trận2 239Vị trí TB3.91Top 4 %60.12%Tỉ lệ thắng19.70%Thay đổi thứ hạng−0.60Tướng hay dùng


S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây ABùa Xanh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.62%Trận1 592Vị trí TB3.89Top 4 %60.43%Tỉ lệ thắng19.54%Thay đổi thứ hạng−0.61Tướng hay dùng


S+Lá Chắn Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn0.33%Trận856Vị trí TB3.48Top 4 %68.22%Tỉ lệ thắng25.23%Thay đổi thứ hạng−1.02
S+Bình Máu
Tỉ lệ chọn0.09%Trận242Vị trí TB2.78Top 4 %77.69%Tỉ lệ thắng49.59%Thay đổi thứ hạng−1.72
SMũ Thích Nghi
Tỉ lệ chọn20.29%Trận52 492Vị trí TB3.93Top 4 %61.20%Tỉ lệ thắng16.61%Thay đổi thứ hạng−0.72Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây AVương Miện Hoàng Gia
Tỉ lệ chọn19.48%Trận50 395Vị trí TB3.99Top 4 %59.88%Tỉ lệ thắng15.90%Thay đổi thứ hạng−0.63Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây AMóng Vuốt Sterak
Tỉ lệ chọn18.01%Trận46 582Vị trí TB3.99Top 4 %60.14%Tỉ lệ thắng14.92%Thay đổi thứ hạng−0.62Tướng hay dùng


STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Nỏ Sét
Tỉ lệ chọn13.70%Trận35 449Vị trí TB3.94Top 4 %60.47%Tỉ lệ thắng16.39%Thay đổi thứ hạng−0.65Tướng hay dùng


SGiáp Vai Nguyệt Thần
Tỉ lệ chọn12.74%Trận32 959Vị trí TB3.95Top 4 %60.62%Tỉ lệ thắng16.61%Thay đổi thứ hạng−0.63Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Mặt Trăng
Tỉ lệ chọn3.65%Trận9 438Vị trí TB4.16Top 4 %56.21%Tỉ lệ thắng14.93%Thay đổi thứ hạng−0.35Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn2.90%Trận7 497Vị trí TB4.16Top 4 %56.92%Tỉ lệ thắng14.37%Thay đổi thứ hạng−0.35Tướng hay dùng


STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Bão Tố Luden
Tỉ lệ chọn1.32%Trận3 422Vị trí TB4.03Top 4 %58.36%Tỉ lệ thắng16.72%Thay đổi thứ hạng−0.48Tướng hay dùng


SKhế Ước Vĩnh Hằng
Tỉ lệ chọn1.00%Trận2 586Vị trí TB4.05Top 4 %58.93%Tỉ lệ thắng14.77%Thay đổi thứ hạng−0.45Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây AChùy Bạch Ngân
Tỉ lệ chọn0.65%Trận1 691Vị trí TB4.10Top 4 %58.43%Tỉ lệ thắng14.43%Thay đổi thứ hạng−0.40Tướng hay dùng


STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.43%Trận1 103Vị trí TB3.93Top 4 %59.11%Tỉ lệ thắng20.31%Thay đổi thứ hạng−0.57Tướng hay dùng


SQuỷ Thư Morello Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.20%Trận525Vị trí TB3.93Top 4 %57.90%Tỉ lệ thắng25.71%Thay đổi thứ hạng−0.57Tướng hay dùng

SGiáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.12%Trận315Vị trí TB3.94Top 4 %60.00%Tỉ lệ thắng20.00%Thay đổi thứ hạng−0.56
AGăng Đạo Tặc
Tỉ lệ chọn26.56%Trận68 707Vị trí TB4.05Top 4 %58.11%Tỉ lệ thắng16.22%Thay đổi thứ hạng−0.61Tướng hay dùng


ABùa Đỏ
Tỉ lệ chọn24.35%Trận62 999Vị trí TB4.08Top 4 %57.89%Tỉ lệ thắng15.84%Thay đổi thứ hạng−0.56Tướng hay dùng


ALời Thề Hộ Vệ
Tỉ lệ chọn23.57%Trận60 969Vị trí TB4.06Top 4 %58.59%Tỉ lệ thắng15.19%Thay đổi thứ hạng−0.58Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BÁo Choàng Lửa
Tỉ lệ chọn22.41%Trận57 977Vị trí TB4.08Top 4 %57.84%Tỉ lệ thắng14.71%Thay đổi thứ hạng−0.54Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SQuỷ Thư Morello
Tỉ lệ chọn19.53%Trận50 519Vị trí TB3.99Top 4 %59.43%Tỉ lệ thắng16.74%Thay đổi thứ hạng−0.63Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BChùy Đoản Côn
Tỉ lệ chọn19.26%Trận49 815Vị trí TB4.07Top 4 %57.88%Tỉ lệ thắng15.59%Thay đổi thứ hạng−0.53Tướng hay dùng


ATrái Tim Kiên Định
Tỉ lệ chọn16.96%Trận43 867Vị trí TB4.03Top 4 %59.28%Tỉ lệ thắng15.08%Thay đổi thứ hạng−0.57Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SÁo Choàng Bóng Tối
Tỉ lệ chọn16.45%Trận42 559Vị trí TB4.03Top 4 %58.95%Tỉ lệ thắng15.70%Thay đổi thứ hạng−0.56Tướng hay dùng


AHuyết Kiếm
Tỉ lệ chọn12.65%Trận32 732Vị trí TB4.05Top 4 %58.43%Tỉ lệ thắng15.25%Thay đổi thứ hạng−0.52Tướng hay dùng


AÁo Choàng Thủy Ngân
Tỉ lệ chọn8.11%Trận20 978Vị trí TB4.01Top 4 %59.57%Tỉ lệ thắng15.29%Thay đổi thứ hạng−0.53Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SẤn Đao Phủ
Tỉ lệ chọn5.10%Trận13 187Vị trí TB4.18Top 4 %55.71%Tỉ lệ thắng16.23%Thay đổi thứ hạng−0.34Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Thần Rừng
Tỉ lệ chọn3.39%Trận8 766Vị trí TB4.23Top 4 %54.23%Tỉ lệ thắng16.08%Thay đổi thứ hạng−0.28Tướng hay dùng


AẤn Tiên Phong
Tỉ lệ chọn2.82%Trận7 297Vị trí TB4.16Top 4 %56.19%Tỉ lệ thắng15.65%Thay đổi thứ hạng−0.35Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Ấn Dũng Sĩ
Tỉ lệ chọn2.31%Trận5 977Vị trí TB4.23Top 4 %54.66%Tỉ lệ thắng14.82%Thay đổi thứ hạng−0.28Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SHuy Hiệu Thánh Khiên
Tỉ lệ chọn1.54%Trận3 995Vị trí TB4.11Top 4 %57.05%Tỉ lệ thắng16.17%Thay đổi thứ hạng−0.40Tướng hay dùng


AThánh Kiếm Manazane
Tỉ lệ chọn1.51%Trận3 904Vị trí TB4.22Top 4 %55.46%Tỉ lệ thắng14.57%Thay đổi thứ hạng−0.28Tướng hay dùng


AĐá Hắc Hóa
Tỉ lệ chọn1.16%Trận2 992Vị trí TB4.25Top 4 %54.08%Tỉ lệ thắng13.97%Thay đổi thứ hạng−0.25Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SGăng Đạo Tặc Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.97%Trận2 505Vị trí TB3.97Top 4 %58.92%Tỉ lệ thắng19.76%Thay đổi thứ hạng−0.54Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BĐao Tím
Tỉ lệ chọn0.79%Trận2 052Vị trí TB4.20Top 4 %55.51%Tỉ lệ thắng13.60%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


AGăng Bảo Thạch Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.75%Trận1 946Vị trí TB4.01Top 4 %58.43%Tỉ lệ thắng19.73%Thay đổi thứ hạng−0.49Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BTam Luyện Kiếm
Tỉ lệ chọn0.73%Trận1 896Vị trí TB4.24Top 4 %53.96%Tỉ lệ thắng13.82%Thay đổi thứ hạng−0.26Tướng hay dùng


AKính Nhắm Ma Pháp
Tỉ lệ chọn0.49%Trận1 262Vị trí TB4.26Top 4 %55.15%Tỉ lệ thắng14.18%Thay đổi thứ hạng−0.24Tướng hay dùng


ATrượng Hư Vô Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.26%Trận660Vị trí TB4.05Top 4 %57.73%Tỉ lệ thắng19.85%Thay đổi thứ hạng−0.45Tướng hay dùng


ANanh Nashor Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.24%Trận618Vị trí TB4.04Top 4 %59.06%Tỉ lệ thắng17.80%Thay đổi thứ hạng−0.46Tướng hay dùng


AHuyết Kiếm Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.19%Trận480Vị trí TB3.98Top 4 %58.33%Tỉ lệ thắng17.92%Thay đổi thứ hạng−0.52Tướng hay dùng

AÁo Choàng Gai Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.16%Trận405Vị trí TB4.03Top 4 %57.53%Tỉ lệ thắng20.49%Thay đổi thứ hạng−0.47
AÁo Choàng Lửa Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.15%Trận383Vị trí TB3.99Top 4 %58.75%Tỉ lệ thắng19.58%Thay đổi thứ hạng−0.51
AÁo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.13%Trận328Vị trí TB3.99Top 4 %59.45%Tỉ lệ thắng20.43%Thay đổi thứ hạng−0.51
BMũ Phù Thủy Rabadon
Tỉ lệ chọn27.98%Trận72 366Vị trí TB4.12Top 4 %57.23%Tỉ lệ thắng15.40%Thay đổi thứ hạng−0.53Tướng hay dùng


BKiếm Súng Hextech
Tỉ lệ chọn27.41%Trận70 913Vị trí TB4.19Top 4 %55.65%Tỉ lệ thắng14.57%Thay đổi thứ hạng−0.43Tướng hay dùng


BTrượng Hư Vô
Tỉ lệ chọn26.91%Trận69 615Vị trí TB4.08Top 4 %57.73%Tỉ lệ thắng15.59%Thay đổi thứ hạng−0.57Tướng hay dùng


BBùa Xanh
Tỉ lệ chọn24.95%Trận64 537Vị trí TB4.15Top 4 %56.46%Tỉ lệ thắng14.83%Thay đổi thứ hạng−0.47Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CCung Xanh
Tỉ lệ chọn23.86%Trận61 725Vị trí TB4.17Top 4 %55.51%Tỉ lệ thắng16.21%Thay đổi thứ hạng−0.43Tướng hay dùng


BDiệt Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn23.18%Trận59 966Vị trí TB4.10Top 4 %57.68%Tỉ lệ thắng14.83%Thay đổi thứ hạng−0.52Tướng hay dùng


BKiếm Tử Thần (thblade)
Tỉ lệ chọn22.67%Trận58 651Vị trí TB4.15Top 4 %56.41%Tỉ lệ thắng15.49%Thay đổi thứ hạng−0.45Tướng hay dùng


BVuốt Rồng
Tỉ lệ chọn20.79%Trận53 784Vị trí TB4.15Top 4 %56.80%Tỉ lệ thắng14.29%Thay đổi thứ hạng−0.44Tướng hay dùng


BBàn Tay Công Lý
Tỉ lệ chọn18.85%Trận48 755Vị trí TB4.15Top 4 %56.92%Tỉ lệ thắng14.72%Thay đổi thứ hạng−0.43Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AÁo Choàng Gai
Tỉ lệ chọn15.60%Trận40 350Vị trí TB4.09Top 4 %57.85%Tỉ lệ thắng14.87%Thay đổi thứ hạng−0.49Tướng hay dùng


BQuyền Năng Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn14.32%Trận37 051Vị trí TB4.17Top 4 %55.99%Tỉ lệ thắng14.17%Thay đổi thứ hạng−0.39Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ANanh Nashor
Tỉ lệ chọn12.79%Trận33 090Vị trí TB4.09Top 4 %57.74%Tỉ lệ thắng15.15%Thay đổi thứ hạng−0.47Tướng hay dùng


BẤn Thuật Sĩ
Tỉ lệ chọn4.18%Trận10 821Vị trí TB4.26Top 4 %54.14%Tỉ lệ thắng14.51%Thay đổi thứ hạng−0.25Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CẤn Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn3.14%Trận8 126Vị trí TB4.40Top 4 %51.43%Tỉ lệ thắng14.05%Thay đổi thứ hạng−0.10Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây SẤn Thuật Sư
Tỉ lệ chọn2.68%Trận6 924Vị trí TB4.31Top 4 %53.06%Tỉ lệ thắng14.92%Thay đổi thứ hạng−0.20Tướng hay dùng


BẤn Tàn Phá
Tỉ lệ chọn2.28%Trận5 902Vị trí TB4.32Top 4 %54.29%Tỉ lệ thắng12.08%Thay đổi thứ hạng−0.18Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AẤn Vệ Quân
Tỉ lệ chọn2.28%Trận5 901Vị trí TB4.25Top 4 %54.16%Tỉ lệ thắng13.54%Thay đổi thứ hạng−0.26Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AẤn Thực Vật
Tỉ lệ chọn1.88%Trận4 865Vị trí TB4.30Top 4 %53.32%Tỉ lệ thắng13.48%Thay đổi thứ hạng−0.20Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CĐao Chớp
Tỉ lệ chọn1.79%Trận4 625Vị trí TB4.33Top 4 %52.65%Tỉ lệ thắng13.90%Thay đổi thứ hạng−0.17Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ABất Khuất
Tỉ lệ chọn1.40%Trận3 627Vị trí TB4.33Top 4 %52.55%Tỉ lệ thắng13.70%Thay đổi thứ hạng−0.17Tướng hay dùng


BÁo Choàng Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn1.15%Trận2 966Vị trí TB4.14Top 4 %56.64%Tỉ lệ thắng15.07%Thay đổi thứ hạng−0.36Tướng hay dùng


BKhiên Hoàng Hôn
Tỉ lệ chọn1.00%Trận2 575Vị trí TB4.32Top 4 %53.79%Tỉ lệ thắng13.32%Thay đổi thứ hạng−0.18Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CCuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.97%Trận2 500Vị trí TB4.13Top 4 %56.16%Tỉ lệ thắng18.28%Thay đổi thứ hạng−0.37Tướng hay dùng


BBùa Thăng Hoa
Tỉ lệ chọn0.84%Trận2 171Vị trí TB4.33Top 4 %54.12%Tỉ lệ thắng10.92%Thay đổi thứ hạng−0.17Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CDao Điện Statikk
Tỉ lệ chọn0.80%Trận2 067Vị trí TB4.33Top 4 %53.65%Tỉ lệ thắng12.77%Thay đổi thứ hạng−0.17Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây DRìu Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn0.55%Trận1 412Vị trí TB4.33Top 4 %55.03%Tỉ lệ thắng11.26%Thay đổi thứ hạng−0.17Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ALưỡng Cực Zhonya
Tỉ lệ chọn0.52%Trận1 338Vị trí TB4.29Top 4 %52.91%Tỉ lệ thắng13.83%Thay đổi thứ hạng−0.21Tướng hay dùng


BChùy Đoản Côn Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.34%Trận881Vị trí TB4.13Top 4 %57.32%Tỉ lệ thắng15.55%Thay đổi thứ hạng−0.37Tướng hay dùng


BBùa Đỏ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.27%Trận703Vị trí TB4.06Top 4 %57.33%Tỉ lệ thắng19.63%Thay đổi thứ hạng−0.44Tướng hay dùng


BQuyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.23%Trận605Vị trí TB4.07Top 4 %58.02%Tỉ lệ thắng19.50%Thay đổi thứ hạng−0.43Tướng hay dùng


BMóng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.23%Trận601Vị trí TB4.08Top 4 %58.24%Tỉ lệ thắng17.80%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng

BCung Xanh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.23%Trận598Vị trí TB4.12Top 4 %56.69%Tỉ lệ thắng17.39%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng


BÁo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.22%Trận575Vị trí TB4.10Top 4 %57.04%Tỉ lệ thắng20.00%Thay đổi thứ hạng−0.40Tướng hay dùng


BLời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.22%Trận568Vị trí TB4.09Top 4 %55.11%Tỉ lệ thắng21.83%Thay đổi thứ hạng−0.41Tướng hay dùng
BTrái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.17%Trận444Vị trí TB4.08Top 4 %58.78%Tỉ lệ thắng19.14%Thay đổi thứ hạng−0.42
CThú Tượng Thạch Giáp
Tỉ lệ chọn74.64%Trận193 080Vị trí TB4.38Top 4 %52.13%Tỉ lệ thắng13.26%Thay đổi thứ hạng−0.47Tướng hay dùng


CGiáp Máu Warmog
Tỉ lệ chọn54.29%Trận140 446Vị trí TB4.29Top 4 %53.81%Tỉ lệ thắng13.70%Thay đổi thứ hạng−0.46Tướng hay dùng


CCuồng Đao Guinsoo
Tỉ lệ chọn50.65%Trận131 017Vị trí TB4.42Top 4 %51.25%Tỉ lệ thắng13.27%Thay đổi thứ hạng−0.16Tướng hay dùng


CNgọn Giáo Shojin
Tỉ lệ chọn47.16%Trận122 004Vị trí TB4.28Top 4 %54.01%Tỉ lệ thắng14.02%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


CGăng Bảo Thạch
Tỉ lệ chọn39.11%Trận101 164Vị trí TB4.30Top 4 %53.51%Tỉ lệ thắng13.47%Thay đổi thứ hạng−0.33Tướng hay dùng


CGiáp Tâm Linh
Tỉ lệ chọn38.17%Trận98 728Vị trí TB4.24Top 4 %54.86%Tỉ lệ thắng14.14%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


CVô Cực Kiếm
Tỉ lệ chọn36.79%Trận95 166Vị trí TB4.27Top 4 %54.28%Tỉ lệ thắng14.05%Thay đổi thứ hạng−0.36Tướng hay dùng


CQuyền Trượng Thiên Thần
Tỉ lệ chọn22.22%Trận57 482Vị trí TB4.19Top 4 %55.65%Tỉ lệ thắng13.99%Thay đổi thứ hạng−0.40Tướng hay dùng


CThịnh Nộ Thủy Quái
Tỉ lệ chọn19.60%Trận50 709Vị trí TB4.23Top 4 %54.89%Tỉ lệ thắng14.60%Thay đổi thứ hạng−0.34Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DNước Mắt Nữ Thần
Tỉ lệ chọn5.10%Trận13 183Vị trí TB4.79Top 4 %44.78%Tỉ lệ thắng10.63%Thay đổi thứ hạng+0.31Tướng hay dùng


CGăng Đấu Tập
Tỉ lệ chọn4.44%Trận11 479Vị trí TB4.78Top 4 %45.17%Tỉ lệ thắng9.95%Thay đổi thứ hạng+0.29Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BẤn Thợ Săn
Tỉ lệ chọn2.36%Trận6 112Vị trí TB4.47Top 4 %50.46%Tỉ lệ thắng12.19%Thay đổi thứ hạng−0.03Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DẤn Hoa Linh
Tỉ lệ chọn2.31%Trận5 977Vị trí TB4.52Top 4 %49.31%Tỉ lệ thắng12.48%Thay đổi thứ hạng+0.02Tướng hay dùng


CẤn Gai Đen
Tỉ lệ chọn2.28%Trận5 901Vị trí TB4.51Top 4 %50.06%Tỉ lệ thắng11.93%Thay đổi thứ hạng+0.01Tướng hay dùng


CẤn Tiên Linh
Tỉ lệ chọn1.80%Trận4 665Vị trí TB4.56Top 4 %48.75%Tỉ lệ thắng13.33%Thay đổi thứ hạng+0.06Tướng hay dùng


CẤn Nguyên Sinh
Tỉ lệ chọn1.77%Trận4 583Vị trí TB4.50Top 4 %49.40%Tỉ lệ thắng11.43%Thay đổi thứ hạng0.00Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DKhiên Hừng Đông
Tỉ lệ chọn1.04%Trận2 680Vị trí TB4.34Top 4 %52.80%Tỉ lệ thắng12.84%Thay đổi thứ hạng−0.16Tướng hay dùng


CGiáp Tay Seeker
Tỉ lệ chọn0.91%Trận2 344Vị trí TB4.38Top 4 %52.30%Tỉ lệ thắng14.21%Thay đổi thứ hạng−0.12Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây SGăng Hư Không
Tỉ lệ chọn0.78%Trận2 011Vị trí TB4.37Top 4 %52.31%Tỉ lệ thắng13.48%Thay đổi thứ hạng−0.13Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BĐại Bác Hải Tặc
Tỉ lệ chọn0.75%Trận1 945Vị trí TB4.39Top 4 %52.44%Tỉ lệ thắng13.93%Thay đổi thứ hạng−0.11Tướng hay dùng


CKiếm Của Tay Bạc
Tỉ lệ chọn0.73%Trận1 878Vị trí TB4.42Top 4 %50.48%Tỉ lệ thắng14.54%Thay đổi thứ hạng−0.08Tướng hay dùng


CGăng Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn0.68%Trận1 756Vị trí TB4.34Top 4 %52.16%Tỉ lệ thắng12.02%Thay đổi thứ hạng−0.16Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DThần Búa Tiến Công
Tỉ lệ chọn0.67%Trận1 734Vị trí TB4.39Top 4 %52.31%Tỉ lệ thắng12.75%Thay đổi thứ hạng−0.11Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BGiáp Máu Warmog Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.55%Trận1 435Vị trí TB4.20Top 4 %56.66%Tỉ lệ thắng16.24%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BVô Cực Kiếm Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.48%Trận1 246Vị trí TB4.13Top 4 %55.70%Tỉ lệ thắng16.85%Thay đổi thứ hạng−0.37Tướng hay dùng


CKiếm Tử Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.47%Trận1 225Vị trí TB4.23Top 4 %54.86%Tỉ lệ thắng14.78%Thay đổi thứ hạng−0.27Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây SDiệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.45%Trận1 153Vị trí TB4.20Top 4 %55.77%Tỉ lệ thắng15.78%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BRìu Đại Mãng Xà
Tỉ lệ chọn0.43%Trận1 119Vị trí TB4.39Top 4 %51.92%Tỉ lệ thắng12.42%Thay đổi thứ hạng−0.11Tướng hay dùng


CBàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.43%Trận1 102Vị trí TB4.15Top 4 %56.53%Tỉ lệ thắng16.88%Thay đổi thứ hạng−0.35Tướng hay dùng


CKiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.41%Trận1 066Vị trí TB4.14Top 4 %54.97%Tỉ lệ thắng18.86%Thay đổi thứ hạng−0.36Tướng hay dùng


CGiáp Tâm Linh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.40%Trận1 022Vị trí TB4.20Top 4 %55.19%Tỉ lệ thắng15.95%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DQuyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.39%Trận1 002Vị trí TB4.23Top 4 %55.59%Tỉ lệ thắng14.97%Thay đổi thứ hạng−0.27Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây AThịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.33%Trận846Vị trí TB4.16Top 4 %55.56%Tỉ lệ thắng17.02%Thay đổi thứ hạng−0.34Tướng hay dùng

CLọ Thuốc Phát Nổ
Tỉ lệ chọn0.31%Trận813Vị trí TB4.55Top 4 %52.64%Tỉ lệ thắng8.61%Thay đổi thứ hạng+0.05Tướng hay dùng


DĐai Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn7.79%Trận20 156Vị trí TB4.94Top 4 %42.62%Tỉ lệ thắng9.31%Thay đổi thứ hạng+0.48Tướng hay dùng


DCung Gỗ
Tỉ lệ chọn5.84%Trận15 099Vị trí TB4.86Top 4 %43.75%Tỉ lệ thắng9.68%Thay đổi thứ hạng+0.38Tướng hay dùng


DGậy Quá Khổ
Tỉ lệ chọn5.30%Trận13 715Vị trí TB4.82Top 4 %44.54%Tỉ lệ thắng10.05%Thay đổi thứ hạng+0.34Tướng hay dùng


DKiếm B.F.
Tỉ lệ chọn5.20%Trận13 460Vị trí TB4.90Top 4 %43.39%Tỉ lệ thắng9.27%Thay đổi thứ hạng+0.42Tướng hay dùng


DGiáp Lưới
Tỉ lệ chọn5.10%Trận13 188Vị trí TB4.80Top 4 %44.87%Tỉ lệ thắng10.29%Thay đổi thứ hạng+0.32Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CÁo Choàng Bạc
Tỉ lệ chọn4.88%Trận12 614Vị trí TB4.81Top 4 %44.53%Tỉ lệ thắng10.21%Thay đổi thứ hạng+0.33Tướng hay dùng


DẤn Tinh Nghịch
Tỉ lệ chọn1.63%Trận4 223Vị trí TB4.67Top 4 %46.01%Tỉ lệ thắng10.56%Thay đổi thứ hạng+0.17Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CẤn Thực Vật (Nâng Cấp)
Tỉ lệ chọn1.28%Trận3 309Vị trí TB4.60Top 4 %48.59%Tỉ lệ thắng10.06%Thay đổi thứ hạng+0.10Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CGiáp Đại Hãn
Tỉ lệ chọn0.98%Trận2 531Vị trí TB4.47Top 4 %50.18%Tỉ lệ thắng14.18%Thay đổi thứ hạng−0.03Tướng hay dùng


DẤn Tiên Hắc Ám
Tỉ lệ chọn0.97%Trận2 502Vị trí TB5.14Top 4 %37.85%Tỉ lệ thắng10.67%Thay đổi thứ hạng+0.65Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CPháo Xương Cá
Tỉ lệ chọn0.80%Trận2 060Vị trí TB4.59Top 4 %48.54%Tỉ lệ thắng11.46%Thay đổi thứ hạng+0.09Tướng hay dùng


DĐại Bác Liên Thanh
Tỉ lệ chọn0.79%Trận2 045Vị trí TB4.55Top 4 %49.68%Tỉ lệ thắng10.86%Thay đổi thứ hạng+0.05Tướng hay dùng


DThú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.68%Trận1 770Vị trí TB4.30Top 4 %52.88%Tỉ lệ thắng15.03%Thay đổi thứ hạng−0.20Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây BDị Vật Tai Ương
Tỉ lệ chọn0.66%Trận1 702Vị trí TB4.55Top 4 %50.00%Tỉ lệ thắng10.28%Thay đổi thứ hạng+0.05Tướng hay dùng


DNgọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.49%Trận1 279Vị trí TB4.37Top 4 %51.37%Tỉ lệ thắng13.29%Thay đổi thứ hạng−0.13Tướng hay dùng


DXẻng Vàng
Tỉ lệ chọn0.37%Trận970Vị trí TB5.35Top 4 %35.98%Tỉ lệ thắng6.91%Thay đổi thứ hạng+0.85Tướng hay dùng
DVuốt Rồng Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.24%Trận608Vị trí TB4.27Top 4 %52.96%Tỉ lệ thắng17.11%Thay đổi thứ hạng−0.23Tướng hay dùng

DChảo Vàng
Tỉ lệ chọn0.23%Trận600Vị trí TB5.26Top 4 %38.17%Tỉ lệ thắng11.33%Thay đổi thứ hạng+0.76
DNỏ Sét Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.16%Trận418Vị trí TB4.26Top 4 %53.11%Tỉ lệ thắng18.66%Thay đổi thứ hạng−0.24Tướng hay dùng

DVương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.15%Trận393Vị trí TB4.23Top 4 %53.69%Tỉ lệ thắng19.34%Thay đổi thứ hạng−0.27
Bình Năng Lượng
Tỉ lệ chọn0.07%Trận192Vị trí TB4.48Top 4 %50.52%Tỉ lệ thắng7.81%Thay đổi thứ hạng−0.02
Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.07%Trận175Vị trí TB4.17Top 4 %60.57%Tỉ lệ thắng10.86%Thay đổi thứ hạng−0.33
Bình Máu Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.01%Trận34Vị trí TB2.59Top 4 %85.29%Tỉ lệ thắng58.82%Thay đổi thứ hạng−1.91
Bình Năng Lượng Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.01%Trận20Vị trí TB4.40Top 4 %60.00%Tỉ lệ thắng10.00%
Bảng ghép đồ TFT Bộ 18
Hiệu ứng trang bị

Áo Choàng Bóng Tối
Khi còn 40% Máu, trở nên không thể bị nhắm tới trong thoáng chốc, loại bỏ các hiệu ứng bất lợi và hồi lại 15% Máu đã mất.
- 10%
- 10%
- 20
- 15%

Áo Choàng Chiến Thuật
Đội của bạn được +1 số lượng tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng sau khi giao tranh 10 giây. ...và một chút may mắn.

Áo Choàng Gai
Nhận 6% Máu tối đa. Giảm 5% sát thương từ đòn đánh. Khi bị trúng đòn đánh bất kỳ, gây 100 sát thương phép lên tất cả kẻ địch liền kề. Hồi chiêu: 2 giây
- 50

Áo Choàng Lửa
Nhận 8% Máu tối đa. Mỗi 2 giây, gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên 1 kẻ địch trong vòng 2 ô trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu. Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu.
- 150
- 20

Áo Choàng Thủy Ngân
Bắt đầu giao tranh: Không Thể Cản Phá trong 18 giây. Nhận 3% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.
- 20
- 15%
- 20%

Bàn Tay Công Lý
Nhận 2 hiệu ứng: • 18% Sức Mạnh Công Kích và 18% Sức Mạnh Phép Thuật. • 15% Hút Máu Toàn Phần. Khi còn trên 50% máu, nhận gấp đôi lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật. Khi còn dưới 50% Máu, nhận gấp đôi lượng Hút Máu Toàn Phần.
- 20%
- 1

Bình Máu
Khi chủ sở hữu còn dưới 50% máu, hồi lại 750 Máu trong vòng 3 giây. [Dùng Một Lần - Vật phẩm này sẽ bị phá hủy sau khi kích hoạt trong giao tranh.]

Bình Năng Lượng
Chủ sở hữu nhận 10 Năng Lượng. Khi thi triển, hồi 70 Năng Lượng trong vòng 5 giây. [Dùng Một Lần - Vật phẩm này sẽ bị phá hủy khi kích hoạt trong giao tranh.]

Bùa Đỏ
Đòn Đánh và Kỹ Năng gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên kẻ địch trong 5 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được
- 45%
- 3%

Búa Rèn
Gỡ tất cả trang bị và chuyển đổi ngẫu nhiên chúng thành những trang bị khác có cùng chủng loại và chất lượng. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Bùa Xanh
Nhận thêm 10% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật từ mọi nguồn.
- 15%
- 15%
- 5

Chùy Đoản Côn
Đòn Chí Mạng sẽ cho 5% Khuếch Đại Sát Thương trong 5 giây, cộng dồn tối đa 4 lần.
- 150
- 10%
- 20%
- 10%

Cung Xanh
Sát thương Kỹ Năng và Đòn Đánh sẽ gây 30% Phân Tách lên mục tiêu trong 3 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn. Phân Tách: Giảm Giáp
- 15%
- 20%
- 20%

Cuồng Đao Guinsoo
Nhận 7% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.
- 10%
- 10%

Cường Hóa Hồi Năng Lượng
Vĩnh viễn tăng 1 Hồi Năng Lượng. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Diệt Khổng Lồ
Nhận thêm 15% Khuếch Đại Sát Thương khi đánh Tướng Đỡ Đòn.
- 15%
- 15%
- 15%
- 15%

Găng Bảo Thạch
Nhận Chuẩn Xác. Chuẩn Xác: Sát thương kỹ năng có thể chí mạng. Chỉ số Chuẩn Xác cộng thêm tăng 10% Sát Thương Chí Mạng.
- 35%
- 35%

Găng Đạo Tặc
Mỗi vòng đấu: Mang 2 trang bị ngẫu nhiên [Tốn 3 ô trang bị.]
- 150
- 20%

Gia Tăng Giáp và Kháng Phép
Vĩnh viễn tăng 10 Giáp và 10 Kháng Phép. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Máu
Vĩnh viễn tăng 100 Máu tối đa. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Sức Mạnh Công Kích
Vĩnh viễn cho thêm 8% Sức Mạnh Công Kích. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Sức Mạnh Phép Thuật
Vĩnh viễn nhận 8% Sức Mạnh Phép Thuật. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Tốc Độ Đánh
Vĩnh viễn cho thêm 8% Tốc Độ Đánh. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Giáp Máu Warmog
Nhận 18% Máu tối đa.
- 500

Giáp Tâm Linh
Hồi lại 2% Máu đã mất mỗi giây.
- 300
- 10%
- 2

Giáp Vai Nguyệt Thần
Phân Tách 30% kẻ địch trong vòng 2 ô. Nhận 15 Giáp và Kháng Phép trong 15 giây đầu tiên của giao tranh. Phân Tách: Giảm Giáp
- 20
- 250

Huyết Kiếm
Một lần mỗi giao tranh khi còn 50% Máu, nhận Lá Chắn bằng 30% Máu tối đa, duy trì trong 5 giây.
- 18
- 18
- 20
- 20

Kiếm Súng Hextech
Hồi máu cho đồng minh thấp Máu nhất bằng 20% lượng sát thương gây ra.
- 20%
- 20%
- 15%
- 1

Kiếm Tử Thần (thblade)
Đem tới sự yên bình vĩnh hằng cho người mang - và cả những kẻ phải đối đầu với nó.
- 55%
- 10%

Lá Chắn Chiến Thuật
Đội của bạn được +1 số lượng tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng khi chủ sở hữu tử trận. Chứa đầy tri thức của một Hiền Triết...

Lọ Thuốc Phát Nổ
Sau 8 giây giao tranh, hất tung các kẻ địch trong phạm vi 3 ô trong 1.75 giây. [Dùng Một Lần - Vật phẩm này sẽ bị phá hủy sau khi kích hoạt trong giao tranh.]

Lời Thề Hộ Vệ
Bắt đầu giao tranh: Nhận 20 Năng Lượng. Khi còn 40% Máu, nhận 15 Năng Lượng và một Lá Chắn tương đương 20% Máu tối đa.
- 25
- 25
- 1

Máy Sao Chép Tướng
Sử dụng lên 1 tướng để tạo 1 bản sao 1 sao vào hàng chờ của bạn. Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.

Máy Sao Chép Tướng Cỡ Nhỏ
Dùng lên 1 tướng 3 vàng hoặc thấp hơn để tạo 1 bản sao 1 sao vào hàng chờ của bạn. Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.

Máy Sao Chép Tướng Tí Hon
Dùng lên tướng 1 vàng để nhận bản sao 1 sao của chúng.

Móng Vuốt Sterak
Khi còn 60% Máu, nhận Lá Chắn bằng 40% Máu tối đa của chủ sở hữu, giảm dần trong vòng 4 giây.
- 300
- 45%

Mũ Phù Thủy Rabadon
Chiếc mũ này có thể giúp bạn xoay chuyển cả thế giới.
- 55%
- 15%

Mũ Thích Nghi
Nhận thêm 15% Năng Lượng từ mọi nguồn. Chủ sở hữu nhận thêm hiệu ứng tùy theo Vai Trò: Đỡ Đòn và Đấu Sĩ: Nhận 80 Giáp và Kháng Phép. Các Vai Trò khác: Nhận 10% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật.
- 20
- 3

Nam Châm Hoàng Kim
Dùng lên 1 tướng để gỡ tất cả các trang bị, sử dụng bao nhiêu lần tùy thích. Chuyển hóa tất cả Nam Châm Ma Thuật trong tương lai thành Búa Rèn. Lặp lại: Trang bị này có thể được tái sử dụng vô hạn.

Nam Châm Ma Thuật
Dùng lên 1 tướng để gỡ tất cả trang bị. Không thể sử dụng lên tướng khi đang giao tranh. Tiêu thụ: Trang bị này sẽ mất đi sau khi sử dụng.

Nanh Nashor
Các đòn đánh giúp hồi lại 2 Năng Lượng, tăng thành 4 nếu là đòn chí mạng.
- 150
- 15%
- 10%
- 20%

Nâng Cấp Tuyệt Phẩm
Sử dụng lên 1 tướng để lựa chọn phiên bản Ánh Sáng của trang bị hoàn chỉnh có thể chế tạo cho tướng đó. Nâng cấp trang bị mà bạn chọn lên dạng Ánh Sáng rồi tháo ra.

Ngọn Giáo Shojin
Các đòn đánh giúp hồi lại 5 Năng Lượng.
- 15%
- 15%
- 1

Nỏ Sét
Cào Xé 30% kẻ địch trong vòng 2 ô. Khi kẻ địch sử dụng Kỹ Năng, gây sát thương phép tương đương 150% Năng Lượng đã tiêu hao. Cào Xé: Giảm Kháng Phép
- 250
- 15%
- 35

Quỷ Thư Morello
Đòn Đánh và Kỹ Năng gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên kẻ địch trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu. Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được.
- 150
- 20%
- 1

Quyền Năng Khổng Lồ
Nhận 2% SMCK và SMPT khi tấn công hoặc nhận sát thương, cộng dồn tối đa 25 lần. Ở cộng dồn tối đa, nhận 10% Khuếch Đại Sát Thương và trở nên không thể cản phá.
- 20
- 10%

Quyền Trượng Thiên Thần
Bắt đầu giao tranh: Nhận 20% Sức Mạnh Phép Thuật mỗi 5 giây trong giao tranh.
- 30%
- 1

Rương Trang Bị May Mắn
Sử dụng lên 1 tướng để mở kho vũ khí trang bị đặc biệt phù hợp với tướng đó. Những trang bị này được đề xuất dựa trên bộ trang bị khuyến nghị của tướng.

Thịnh Nộ Thủy Quái
Đòn đánh cho 3.5% Sức Mạnh Công Kích cộng dồn, tối đa 15 đòn đánh. Sau 15 đòn đánh, nhận 15% Tốc Độ Đánh.
- 10%
- 20
- 10%

Thú Tượng Thạch Giáp
Tăng 10 Giáp và 10 Kháng Phép với mỗi kẻ địch đang nhắm vào chủ sở hữu.
- 100
- 25
- 25

Trái Tim Kiên Định
Nhận 5% Chống Chịu. Khi còn hơn 50% Máu, thay vào đó nhận 15% Chống Chịu.
- 20
- 20%

Trượng Hư Vô
Sát thương Kỹ Năng và Đòn Đánh sẽ gây 30% Cào Xé lên mục tiêu trong 5 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn. Cào Xé: Giảm Kháng Phép
- 35%
- 15%
- 1

Vô Cực Kiếm
Nhận Chuẩn Xác. Chuẩn Xác: Sát thương kỹ năng có thể chí mạng. Chỉ số Chuẩn Xác cộng thêm tăng 10% Sát Thương Chí Mạng.
- 35%
- 35%

Vuốt Rồng
Nhận 6% Máu tối đa. Mỗi 2 giây, hồi 2.5% Máu tối đa.
- 60

Vương Miện Chiến Thuật
Đội của bạn được +1 số lượng tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng khi chiến thắng giao tranh. ...trái tim của một anh hùng..."

Vương Miện Hoàng Gia
Bắt Đầu Giao Tranh: Nhận một lá chắn bằng 25% Máu tối đa trong 8 giây. Khi lá chắn hết hiệu lực, nhận thêm 20% Sức Mạnh Phép Thuật.
- 100
- 20
- 20
Trang bị thành phần

Áo Choàng Bạc
+20 Kháng Phép
- 20

Chảo Vàng
...còn lý do nào khác để nó ở đây nữa?

Cung Gỗ
+10% Tốc Độ Đánh
- 10%

Đai Khổng Lồ
+150 Máu
- 150

Găng Đấu Tập
+20% Tỉ Lệ Chí Mạng
- 20%

Gậy Quá Khổ
+10% Sức Mạnh Phép Thuật
- 10%

Giáp Lưới
+20 Giáp
- 20

Kiếm B.F.
+10% Sức Mạnh Công Kích
- 10%

Nước Mắt Nữ Thần
+1 Hồi Năng Lượng
- 1

Xẻng Vàng
Nó phải có tác dụng gì đó...