S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây SGiáp Vai Nguyệt Thần
Tỉ lệ chọn13.28%Trận26 126Vị trí TB3.91Top 4 %61.15%Tỉ lệ thắng16.94%Thay đổi thứ hạng−0.50Tướng hay dùng


S+Nỏ Sét
Tỉ lệ chọn11.10%Trận21 839Vị trí TB3.92Top 4 %60.94%Tỉ lệ thắng15.97%Thay đổi thứ hạng−0.52Tướng hay dùng


S+Ấn Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn3.50%Trận6 881Vị trí TB4.10Top 4 %57.39%Tỉ lệ thắng14.40%Thay đổi thứ hạng−0.39Tướng hay dùng


S+Lõi Bình Minh
Tỉ lệ chọn1.83%Trận3 598Vị trí TB4.03Top 4 %58.31%Tỉ lệ thắng17.57%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


S+Bão Tố Luden
Tỉ lệ chọn1.36%Trận2 667Vị trí TB4.05Top 4 %58.98%Tỉ lệ thắng15.30%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây SQuyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.20%Trận391Vị trí TB4.10Top 4 %57.80%Tỉ lệ thắng14.83%Thay đổi thứ hạng−0.39Tướng hay dùng


S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây DNỏ Sét Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.11%Trận208Vị trí TB3.85Top 4 %60.10%Tỉ lệ thắng22.12%Thay đổi thứ hạng−0.58
STier tăng so với bản vá trước, trước đây AMũ Thích Nghi
Tỉ lệ chọn18.74%Trận36 879Vị trí TB3.94Top 4 %61.09%Tỉ lệ thắng16.52%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Vương Miện Hoàng Gia
Tỉ lệ chọn16.76%Trận32 977Vị trí TB4.00Top 4 %59.71%Tỉ lệ thắng15.63%Thay đổi thứ hạng−0.45Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây ATrái Tim Kiên Định
Tỉ lệ chọn13.74%Trận27 045Vị trí TB3.98Top 4 %60.32%Tỉ lệ thắng15.58%Thay đổi thứ hạng−0.47Tướng hay dùng


SẤn Tiên Phong
Tỉ lệ chọn2.78%Trận5 463Vị trí TB4.05Top 4 %58.58%Tỉ lệ thắng15.94%Thay đổi thứ hạng−0.34Tướng hay dùng


SẤn Vệ Quân
Tỉ lệ chọn2.25%Trận4 423Vị trí TB4.23Top 4 %54.96%Tỉ lệ thắng14.31%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng


SHuy Hiệu Thánh Khiên
Tỉ lệ chọn1.48%Trận2 917Vị trí TB4.16Top 4 %56.39%Tỉ lệ thắng14.98%Thay đổi thứ hạng−0.31Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây AGăng Đạo Tặc Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn1.04%Trận2 041Vị trí TB3.89Top 4 %60.95%Tỉ lệ thắng18.37%Thay đổi thứ hạng−0.38Tướng hay dùng


SCuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn1.00%Trận1 967Vị trí TB4.12Top 4 %57.09%Tỉ lệ thắng18.61%Thay đổi thứ hạng−0.37Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây AĐao Tím
Tỉ lệ chọn0.79%Trận1 559Vị trí TB4.13Top 4 %57.73%Tỉ lệ thắng14.43%Thay đổi thứ hạng−0.33Tướng hay dùng


SChùy Bạch Ngân
Tỉ lệ chọn0.61%Trận1 210Vị trí TB4.10Top 4 %58.43%Tỉ lệ thắng16.03%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


STier tăng so với bản vá trước, trước đây BDiệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.36%Trận700Vị trí TB3.93Top 4 %59.43%Tỉ lệ thắng20.71%Thay đổi thứ hạng−0.39Tướng hay dùng


ATrượng Hư Vô
Tỉ lệ chọn24.08%Trận47 394Vị trí TB4.17Top 4 %56.28%Tỉ lệ thắng14.85%Thay đổi thứ hạng−0.35Tướng hay dùng


ALời Thề Hộ Vệ
Tỉ lệ chọn22.66%Trận44 584Vị trí TB4.07Top 4 %58.44%Tỉ lệ thắng15.32%Thay đổi thứ hạng−0.34Tướng hay dùng


AÁo Choàng Bóng Tối
Tỉ lệ chọn22.03%Trận43 351Vị trí TB4.08Top 4 %58.10%Tỉ lệ thắng15.65%Thay đổi thứ hạng−0.39Tướng hay dùng


AÁo Choàng Lửa
Tỉ lệ chọn21.57%Trận42 447Vị trí TB4.05Top 4 %58.88%Tỉ lệ thắng14.92%Thay đổi thứ hạng−0.42Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SQuỷ Thư Morello
Tỉ lệ chọn17.70%Trận34 822Vị trí TB4.11Top 4 %57.41%Tỉ lệ thắng15.70%Thay đổi thứ hạng−0.37Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SMóng Vuốt Sterak
Tỉ lệ chọn14.96%Trận29 433Vị trí TB3.98Top 4 %60.42%Tỉ lệ thắng15.24%Thay đổi thứ hạng−0.35Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BÁo Choàng Gai
Tỉ lệ chọn13.89%Trận27 341Vị trí TB4.04Top 4 %59.04%Tỉ lệ thắng15.12%Thay đổi thứ hạng−0.40Tướng hay dùng


AQuyền Năng Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn13.09%Trận25 757Vị trí TB4.20Top 4 %55.91%Tỉ lệ thắng13.48%Thay đổi thứ hạng−0.34Tướng hay dùng


AẤn Đao Phủ
Tỉ lệ chọn4.60%Trận9 057Vị trí TB4.19Top 4 %55.35%Tỉ lệ thắng16.27%Thay đổi thứ hạng−0.19Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Thần Rừng
Tỉ lệ chọn3.84%Trận7 563Vị trí TB4.22Top 4 %54.67%Tỉ lệ thắng15.54%Thay đổi thứ hạng−0.17Tướng hay dùng


AẤn Mặt Trăng
Tỉ lệ chọn3.17%Trận6 236Vị trí TB4.20Top 4 %55.08%Tỉ lệ thắng15.65%Thay đổi thứ hạng−0.20Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Dũng Sĩ
Tỉ lệ chọn2.16%Trận4 243Vị trí TB4.20Top 4 %54.89%Tỉ lệ thắng14.38%Thay đổi thứ hạng−0.14Tướng hay dùng


AKhế Ước Vĩnh Hằng
Tỉ lệ chọn0.92%Trận1 810Vị trí TB4.11Top 4 %57.46%Tỉ lệ thắng13.65%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CĐại Bác Liên Thanh
Tỉ lệ chọn0.88%Trận1 735Vị trí TB4.36Top 4 %53.95%Tỉ lệ thắng11.64%Thay đổi thứ hạng−0.13Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BKhiên Hoàng Hôn
Tỉ lệ chọn0.88%Trận1 734Vị trí TB4.38Top 4 %52.77%Tỉ lệ thắng11.71%Thay đổi thứ hạng−0.10Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SKiếm Tai Ương
Tỉ lệ chọn0.86%Trận1 687Vị trí TB4.20Top 4 %56.25%Tỉ lệ thắng12.33%Thay đổi thứ hạng−0.26Tướng hay dùng


ATier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.79%Trận1 550Vị trí TB4.05Top 4 %57.23%Tỉ lệ thắng18.45%Thay đổi thứ hạng−0.33Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CĐại Bác Hải Tặc
Tỉ lệ chọn0.78%Trận1 531Vị trí TB4.20Top 4 %54.93%Tỉ lệ thắng16.66%Thay đổi thứ hạng−0.13Tướng hay dùng


ARìu Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn0.73%Trận1 434Vị trí TB4.16Top 4 %57.11%Tỉ lệ thắng13.32%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BGăng Bảo Thạch Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.67%Trận1 314Vị trí TB4.03Top 4 %57.99%Tỉ lệ thắng19.41%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


ABùa Xanh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.52%Trận1 020Vị trí TB3.93Top 4 %60.20%Tỉ lệ thắng20.10%Thay đổi thứ hạng−0.33Tướng hay dùng


ABàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.51%Trận1 005Vị trí TB4.08Top 4 %57.01%Tỉ lệ thắng17.11%Thay đổi thứ hạng−0.23Tướng hay dùng


AMũ Thích Nghi Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.33%Trận656Vị trí TB4.07Top 4 %56.55%Tỉ lệ thắng19.97%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng


AÁo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.27%Trận541Vị trí TB3.96Top 4 %60.81%Tỉ lệ thắng18.85%Thay đổi thứ hạng−0.35Tướng hay dùng

BGiáp Tâm Linh
Tỉ lệ chọn38.82%Trận76 390Vị trí TB4.24Top 4 %54.81%Tỉ lệ thắng14.15%Thay đổi thứ hạng−0.27Tướng hay dùng


BGăng Đạo Tặc
Tỉ lệ chọn25.29%Trận49 770Vị trí TB4.04Top 4 %58.24%Tỉ lệ thắng16.45%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


BBàn Tay Công Lý
Tỉ lệ chọn23.08%Trận45 417Vị trí TB4.11Top 4 %57.35%Tỉ lệ thắng15.37%Thay đổi thứ hạng−0.33Tướng hay dùng


BKiếm Súng Hextech
Tỉ lệ chọn22.16%Trận43 604Vị trí TB4.20Top 4 %55.57%Tỉ lệ thắng14.24%Thay đổi thứ hạng−0.29Tướng hay dùng


BBùa Đỏ
Tỉ lệ chọn21.28%Trận41 883Vị trí TB4.02Top 4 %58.97%Tỉ lệ thắng16.01%Thay đổi thứ hạng−0.32Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CDiệt Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn21.20%Trận41 714Vị trí TB4.10Top 4 %57.65%Tỉ lệ thắng14.76%Thay đổi thứ hạng−0.24Tướng hay dùng


BVuốt Rồng
Tỉ lệ chọn18.39%Trận36 198Vị trí TB4.17Top 4 %56.31%Tỉ lệ thắng13.92%Thay đổi thứ hạng−0.28Tướng hay dùng


BChùy Đoản Côn
Tỉ lệ chọn17.22%Trận33 895Vị trí TB4.01Top 4 %59.23%Tỉ lệ thắng16.15%Thay đổi thứ hạng−0.28Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AÁo Choàng Thủy Ngân
Tỉ lệ chọn7.86%Trận15 463Vị trí TB4.00Top 4 %59.58%Tỉ lệ thắng15.46%Thay đổi thứ hạng−0.30Tướng hay dùng


BẤn Thuật Sĩ
Tỉ lệ chọn4.12%Trận8 116Vị trí TB4.34Top 4 %52.90%Tỉ lệ thắng14.03%Thay đổi thứ hạng−0.01Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AẤn Liên Kích
Tỉ lệ chọn2.57%Trận5 049Vị trí TB4.24Top 4 %55.26%Tỉ lệ thắng11.98%Thay đổi thứ hạng−0.09Tướng hay dùng


BẤn Thuật Sư
Tỉ lệ chọn2.55%Trận5 017Vị trí TB4.33Top 4 %52.66%Tỉ lệ thắng14.33%Thay đổi thứ hạng−0.01Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CẤn Tiên Linh
Tỉ lệ chọn2.41%Trận4 749Vị trí TB4.30Top 4 %53.65%Tỉ lệ thắng15.94%Thay đổi thứ hạng−0.13Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AẤn Tàn Phá
Tỉ lệ chọn2.26%Trận4 457Vị trí TB4.34Top 4 %53.35%Tỉ lệ thắng12.14%Thay đổi thứ hạng−0.04Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CĐao Chớp
Tỉ lệ chọn1.61%Trận3 160Vị trí TB4.33Top 4 %52.56%Tỉ lệ thắng12.53%Thay đổi thứ hạng−0.09Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CThánh Kiếm Manazane
Tỉ lệ chọn1.45%Trận2 845Vị trí TB4.25Top 4 %54.55%Tỉ lệ thắng13.43%Thay đổi thứ hạng−0.10Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CẤn Thực Vật (Nâng Cấp)
Tỉ lệ chọn1.18%Trận2 313Vị trí TB4.46Top 4 %49.63%Tỉ lệ thắng11.50%Thay đổi thứ hạng−0.03Tướng hay dùng


BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CKhiên Hừng Đông
Tỉ lệ chọn1.06%Trận2 077Vị trí TB4.37Top 4 %52.53%Tỉ lệ thắng13.43%Thay đổi thứ hạng−0.08Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AĐá Hắc Hóa
Tỉ lệ chọn1.01%Trận1 988Vị trí TB4.41Top 4 %51.26%Tỉ lệ thắng12.58%Thay đổi thứ hạng−0.08Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ATam Luyện Kiếm
Tỉ lệ chọn0.78%Trận1 530Vị trí TB4.24Top 4 %55.56%Tỉ lệ thắng12.88%Thay đổi thứ hạng−0.09Tướng hay dùng


BGăng Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn0.75%Trận1 468Vị trí TB4.36Top 4 %52.18%Tỉ lệ thắng11.99%Thay đổi thứ hạng−0.11Tướng hay dùng


BGiáp Máu Warmog Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.50%Trận982Vị trí TB4.30Top 4 %53.05%Tỉ lệ thắng15.89%Thay đổi thứ hạng−0.12Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AKính Nhắm Ma Pháp
Tỉ lệ chọn0.44%Trận864Vị trí TB4.31Top 4 %53.94%Tỉ lệ thắng13.43%Thay đổi thứ hạng−0.05Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AGiáp Tâm Linh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.35%Trận686Vị trí TB4.30Top 4 %52.62%Tỉ lệ thắng14.14%Thay đổi thứ hạng−0.13Tướng hay dùng


BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AChùy Đoản Côn Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.27%Trận525Vị trí TB4.13Top 4 %56.95%Tỉ lệ thắng16.00%Thay đổi thứ hạng−0.15Tướng hay dùng

BThịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.25%Trận495Vị trí TB4.18Top 4 %54.55%Tỉ lệ thắng17.58%Thay đổi thứ hạng−0.21Tướng hay dùng

BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CTrượng Hư Vô Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.20%Trận396Vị trí TB4.13Top 4 %55.56%Tỉ lệ thắng17.42%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng
BBùa Đỏ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.18%Trận362Vị trí TB4.10Top 4 %54.97%Tỉ lệ thắng21.27%Thay đổi thứ hạng−0.21
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CVuốt Rồng Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.14%Trận276Vị trí TB4.30Top 4 %53.26%Tỉ lệ thắng14.49%Thay đổi thứ hạng−0.14
BQuỷ Thư Morello Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.13%Trận263Vị trí TB4.20Top 4 %53.61%Tỉ lệ thắng18.25%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng
CThú Tượng Thạch Giáp
Tỉ lệ chọn73.94%Trận145 511Vị trí TB4.39Top 4 %51.94%Tỉ lệ thắng13.24%Thay đổi thứ hạng−0.18Tướng hay dùng


CGiáp Máu Warmog
Tỉ lệ chọn53.00%Trận104 288Vị trí TB4.30Top 4 %53.58%Tỉ lệ thắng13.87%Thay đổi thứ hạng−0.24Tướng hay dùng


CCung Xanh
Tỉ lệ chọn26.08%Trận51 324Vị trí TB4.13Top 4 %56.27%Tỉ lệ thắng17.03%Thay đổi thứ hạng−0.20Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BMũ Phù Thủy Rabadon
Tỉ lệ chọn24.92%Trận49 035Vị trí TB4.21Top 4 %55.44%Tỉ lệ thắng14.21%Thay đổi thứ hạng−0.24Tướng hay dùng


CBùa Xanh
Tỉ lệ chọn23.85%Trận46 938Vị trí TB4.20Top 4 %55.46%Tỉ lệ thắng14.34%Thay đổi thứ hạng−0.19Tướng hay dùng


CKiếm Tử Thần (thblade)
Tỉ lệ chọn22.30%Trận43 876Vị trí TB4.15Top 4 %56.28%Tỉ lệ thắng15.91%Thay đổi thứ hạng−0.23Tướng hay dùng


CThịnh Nộ Thủy Quái
Tỉ lệ chọn15.91%Trận31 317Vị trí TB4.24Top 4 %54.37%Tỉ lệ thắng15.30%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng


CHuyết Kiếm
Tỉ lệ chọn11.56%Trận22 752Vị trí TB4.04Top 4 %58.88%Tỉ lệ thắng15.36%Thay đổi thứ hạng−0.22Tướng hay dùng


CNanh Nashor
Tỉ lệ chọn10.99%Trận21 631Vị trí TB4.12Top 4 %57.17%Tỉ lệ thắng14.84%Thay đổi thứ hạng−0.20Tướng hay dùng


CẤn Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn2.48%Trận4 890Vị trí TB4.36Top 4 %52.00%Tỉ lệ thắng14.25%Thay đổi thứ hạng+0.12Tướng hay dùng


CẤn Thợ Săn
Tỉ lệ chọn2.20%Trận4 335Vị trí TB4.35Top 4 %52.25%Tỉ lệ thắng13.15%Thay đổi thứ hạng+0.03Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BẤn Thực Vật
Tỉ lệ chọn1.82%Trận3 582Vị trí TB4.38Top 4 %52.26%Tỉ lệ thắng12.45%Thay đổi thứ hạng+0.02Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DẤn Tinh Nghịch
Tỉ lệ chọn1.70%Trận3 348Vị trí TB4.60Top 4 %47.88%Tỉ lệ thắng9.98%Thay đổi thứ hạng+0.15Tướng hay dùng


CẤn Nguyên Sinh
Tỉ lệ chọn1.70%Trận3 345Vị trí TB4.44Top 4 %50.91%Tỉ lệ thắng11.21%Thay đổi thứ hạng+0.12Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BBất Khuất
Tỉ lệ chọn1.38%Trận2 717Vị trí TB4.42Top 4 %50.98%Tỉ lệ thắng12.11%Thay đổi thứ hạng−0.05Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BGiáp Tay Seeker
Tỉ lệ chọn0.82%Trận1 622Vị trí TB4.44Top 4 %50.99%Tỉ lệ thắng13.32%Thay đổi thứ hạng−0.03Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DPháo Xương Cá
Tỉ lệ chọn0.78%Trận1 542Vị trí TB4.39Top 4 %51.88%Tỉ lệ thắng11.74%Thay đổi thứ hạng−0.06Tướng hay dùng


CBùa Thăng Hoa
Tỉ lệ chọn0.77%Trận1 525Vị trí TB4.39Top 4 %52.33%Tỉ lệ thắng10.23%Thay đổi thứ hạng−0.04Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BGăng Hư Không
Tỉ lệ chọn0.69%Trận1 359Vị trí TB4.42Top 4 %50.77%Tỉ lệ thắng11.63%Thay đổi thứ hạng−0.04Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BThần Búa Tiến Công
Tỉ lệ chọn0.63%Trận1 237Vị trí TB4.46Top 4 %52.06%Tỉ lệ thắng10.19%Thay đổi thứ hạng+0.01Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DDị Vật Tai Ương
Tỉ lệ chọn0.61%Trận1 201Vị trí TB4.46Top 4 %49.63%Tỉ lệ thắng12.66%Thay đổi thứ hạng−0.02Tướng hay dùng


CThú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.57%Trận1 124Vị trí TB4.39Top 4 %52.40%Tỉ lệ thắng14.23%Thay đổi thứ hạng−0.06Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BLưỡng Cực Zhonya
Tỉ lệ chọn0.53%Trận1 038Vị trí TB4.47Top 4 %51.16%Tỉ lệ thắng12.24%Thay đổi thứ hạng+0.05Tướng hay dùng


CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DKiếm Tử Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.40%Trận783Vị trí TB4.26Top 4 %54.02%Tỉ lệ thắng14.69%Thay đổi thứ hạng−0.05Tướng hay dùng


CVô Cực Kiếm Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.40%Trận779Vị trí TB4.19Top 4 %54.56%Tỉ lệ thắng18.36%Thay đổi thứ hạng−0.06Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BKiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.29%Trận571Vị trí TB4.39Top 4 %52.36%Tỉ lệ thắng13.49%Thay đổi thứ hạng−0.06Tướng hay dùng


CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BMóng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.18%Trận353Vị trí TB4.09Top 4 %56.37%Tỉ lệ thắng19.55%Thay đổi thứ hạng−0.10Tướng hay dùng


CCung Xanh Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.17%Trận330Vị trí TB4.19Top 4 %54.55%Tỉ lệ thắng21.82%Thay đổi thứ hạng0.00Tướng hay dùng
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây AÁo Choàng Lửa Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.11%Trận207Vị trí TB4.38Top 4 %52.17%Tỉ lệ thắng14.49%Thay đổi thứ hạng−0.07
DCuồng Đao Guinsoo
Tỉ lệ chọn54.20%Trận106 658Vị trí TB4.38Top 4 %51.86%Tỉ lệ thắng13.65%Thay đổi thứ hạng−0.11Tướng hay dùng


DNgọn Giáo Shojin
Tỉ lệ chọn44.87%Trận88 298Vị trí TB4.30Top 4 %53.70%Tỉ lệ thắng13.66%Thay đổi thứ hạng−0.10Tướng hay dùng


DGăng Bảo Thạch
Tỉ lệ chọn38.12%Trận75 023Vị trí TB4.38Top 4 %52.25%Tỉ lệ thắng12.57%Thay đổi thứ hạng−0.01Tướng hay dùng


DVô Cực Kiếm
Tỉ lệ chọn34.98%Trận68 841Vị trí TB4.20Top 4 %55.27%Tỉ lệ thắng15.12%Thay đổi thứ hạng−0.17Tướng hay dùng


DQuyền Trượng Thiên Thần
Tỉ lệ chọn16.49%Trận32 459Vị trí TB4.23Top 4 %55.36%Tỉ lệ thắng13.28%Thay đổi thứ hạng−0.15Tướng hay dùng


DẤn Hoa Linh
Tỉ lệ chọn2.17%Trận4 271Vị trí TB4.54Top 4 %48.44%Tỉ lệ thắng12.15%Thay đổi thứ hạng+0.22Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây BẤn Gai Đen
Tỉ lệ chọn1.88%Trận3 696Vị trí TB4.64Top 4 %47.29%Tỉ lệ thắng10.44%Thay đổi thứ hạng+0.24Tướng hay dùng


DGiáp Đại Hãn
Tỉ lệ chọn0.97%Trận1 906Vị trí TB4.48Top 4 %49.42%Tỉ lệ thắng13.12%Thay đổi thứ hạng+0.05Tướng hay dùng


DẤn Tiên Hắc Ám
Tỉ lệ chọn0.91%Trận1 800Vị trí TB5.03Top 4 %39.61%Tỉ lệ thắng11.28%Thay đổi thứ hạng+0.64Tướng hay dùng


DKiếm Của Tay Bạc
Tỉ lệ chọn0.71%Trận1 389Vị trí TB4.50Top 4 %48.60%Tỉ lệ thắng13.10%Thay đổi thứ hạng+0.11Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CDao Điện Statikk
Tỉ lệ chọn0.65%Trận1 283Vị trí TB4.45Top 4 %51.13%Tỉ lệ thắng11.22%Thay đổi thứ hạng+0.05Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CRìu Đại Mãng Xà
Tỉ lệ chọn0.51%Trận1 006Vị trí TB4.49Top 4 %50.60%Tỉ lệ thắng10.83%Thay đổi thứ hạng+0.10Tướng hay dùng


DNgọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.38%Trận745Vị trí TB4.34Top 4 %54.36%Tỉ lệ thắng14.09%Thay đổi thứ hạng+0.05Tướng hay dùng


DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CQuyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.22%Trận434Vị trí TB4.45Top 4 %51.84%Tỉ lệ thắng11.06%Thay đổi thứ hạng+0.07Tướng hay dùng

DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CLời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.17%Trận340Vị trí TB4.38Top 4 %52.65%Tỉ lệ thắng17.06%Thay đổi thứ hạng+0.03Tướng hay dùng
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CNanh Nashor Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.17%Trận338Vị trí TB4.55Top 4 %50.00%Tỉ lệ thắng14.20%Thay đổi thứ hạng+0.27Tướng hay dùng
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CHuyết Kiếm Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.14%Trận275Vị trí TB4.33Top 4 %50.18%Tỉ lệ thắng19.27%Thay đổi thứ hạng+0.10Tướng hay dùng


Đai Khổng Lồ
Tỉ lệ chọn7.78%Trận15 314Vị trí TB4.91Top 4 %42.93%Tỉ lệ thắng9.59%Thay đổi thứ hạng+0.58Tướng hay dùng



Cung Gỗ
Tỉ lệ chọn6.01%Trận11 825Vị trí TB4.84Top 4 %43.75%Tỉ lệ thắng10.24%Thay đổi thứ hạng+0.52Tướng hay dùng



Gậy Quá Khổ
Tỉ lệ chọn5.68%Trận11 181Vị trí TB4.86Top 4 %43.78%Tỉ lệ thắng9.74%Thay đổi thứ hạng+0.55Tướng hay dùng



Kiếm B.F.
Tỉ lệ chọn5.53%Trận10 890Vị trí TB4.93Top 4 %42.14%Tỉ lệ thắng9.51%Thay đổi thứ hạng+0.61Tướng hay dùng



Nước Mắt Nữ Thần
Tỉ lệ chọn5.19%Trận10 215Vị trí TB4.77Top 4 %45.30%Tỉ lệ thắng10.43%Thay đổi thứ hạng+0.48Tướng hay dùng



Giáp Lưới
Tỉ lệ chọn5.19%Trận10 209Vị trí TB4.78Top 4 %45.27%Tỉ lệ thắng10.29%Thay đổi thứ hạng+0.38Tướng hay dùng



Áo Choàng Bạc
Tỉ lệ chọn5.00%Trận9 836Vị trí TB4.85Top 4 %44.10%Tỉ lệ thắng9.63%Thay đổi thứ hạng+0.45Tướng hay dùng



Găng Đấu Tập
Tỉ lệ chọn4.50%Trận8 852Vị trí TB4.83Top 4 %44.54%Tỉ lệ thắng8.96%Thay đổi thứ hạng+0.51Tướng hay dùng



Vương Miện Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn2.90%Trận5 698Vị trí TB3.97Top 4 %59.30%Tỉ lệ thắng18.41%Thay đổi thứ hạng−0.40Tướng hay dùng



Áo Choàng Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn1.17%Trận2 307Vị trí TB4.19Top 4 %55.40%Tỉ lệ thắng15.65%Thay đổi thứ hạng−0.23Tướng hay dùng



Xẻng Vàng
Tỉ lệ chọn0.39%Trận769Vị trí TB5.13Top 4 %38.62%Tỉ lệ thắng7.02%Thay đổi thứ hạng+0.77
Lá Chắn Chiến Thuật
Tỉ lệ chọn0.31%Trận615Vị trí TB3.40Top 4 %70.08%Tỉ lệ thắng26.18%Thay đổi thứ hạng−1.03
Lọ Thuốc Phát Nổ
Tỉ lệ chọn0.31%Trận615Vị trí TB4.36Top 4 %56.10%Tỉ lệ thắng10.73%Thay đổi thứ hạng−0.02Tướng hay dùng

Chảo Vàng
Tỉ lệ chọn0.23%Trận458Vị trí TB5.20Top 4 %39.52%Tỉ lệ thắng8.52%Thay đổi thứ hạng+0.82
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.10%Trận199Vị trí TB4.05Top 4 %56.78%Tỉ lệ thắng17.09%Thay đổi thứ hạng−0.39
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.10%Trận199Vị trí TB4.14Top 4 %57.79%Tỉ lệ thắng18.09%Thay đổi thứ hạng−0.28
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.10%Trận198Vị trí TB4.09Top 4 %53.54%Tỉ lệ thắng19.70%Thay đổi thứ hạng−0.19Tướng hay dùng

Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.09%Trận168Vị trí TB3.89Top 4 %64.29%Tỉ lệ thắng13.10%Thay đổi thứ hạng−0.52
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.08%Trận163Vị trí TB4.43Top 4 %52.76%Tỉ lệ thắng13.50%Thay đổi thứ hạng−0.01
Bình Máu
Tỉ lệ chọn0.08%Trận158Vị trí TB2.22Top 4 %85.44%Tỉ lệ thắng56.33%Thay đổi thứ hạng−1.94
Bình Năng Lượng
Tỉ lệ chọn0.08%Trận149Vị trí TB4.38Top 4 %55.03%Tỉ lệ thắng8.05%Thay đổi thứ hạng0.00
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.05%Trận105Vị trí TB4.07Top 4 %59.05%Tỉ lệ thắng21.90%Thay đổi thứ hạng−0.36
Bình Máu Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.02%Trận38Vị trí TB3.13Top 4 %71.05%Tỉ lệ thắng36.84%Thay đổi thứ hạng−1.27
Bình Năng Lượng Ánh Sáng
Tỉ lệ chọn0.01%Trận29Vị trí TB3.55Top 4 %68.97%Tỉ lệ thắng13.79%
Bảng ghép đồ TFT Bộ 18
Hiệu ứng trang bị

Áo Choàng Bóng Tối
Khi còn 40% Máu, trở nên không thể bị nhắm tới trong thoáng chốc, loại bỏ các hiệu ứng bất lợi và hồi lại 15% Máu đã mất.
- 10%
- 10%
- 20
- 15%

Áo Choàng Chiến Thuật
Đội của bạn được +1 số lượng tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng sau khi giao tranh 10 giây. ...và một chút may mắn.

Áo Choàng Gai
Nhận 6% Máu tối đa. Giảm 5% sát thương từ đòn đánh. Khi bị trúng đòn đánh bất kỳ, gây 100 sát thương phép lên tất cả kẻ địch liền kề. Hồi chiêu: 2 giây
- 50

Áo Choàng Lửa
Nhận 8% Máu tối đa. Mỗi 2 giây, gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên 1 kẻ địch trong vòng 2 ô trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu. Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu.
- 150
- 20

Áo Choàng Thủy Ngân
Bắt đầu giao tranh: Không Thể Cản Phá trong 18 giây. Nhận 3% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.
- 20
- 15%
- 20%

Bàn Tay Công Lý
Nhận 2 hiệu ứng: • 18% Sức Mạnh Công Kích và 18% Sức Mạnh Phép Thuật. • 15% Hút Máu Toàn Phần. Khi còn trên 50% máu, nhận gấp đôi lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật. Khi còn dưới 50% Máu, nhận gấp đôi lượng Hút Máu Toàn Phần.
- 20%
- 1

Bình Máu
Khi chủ sở hữu còn dưới 50% máu, hồi lại 750 Máu trong vòng 3 giây. [Dùng Một Lần - Vật phẩm này sẽ bị phá hủy sau khi kích hoạt trong giao tranh.]

Bình Năng Lượng
Chủ sở hữu nhận 10 Năng Lượng. Khi thi triển, hồi 70 Năng Lượng trong vòng 5 giây. [Dùng Một Lần - Vật phẩm này sẽ bị phá hủy khi kích hoạt trong giao tranh.]

Bùa Đỏ
Đòn Đánh và Kỹ Năng gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên kẻ địch trong 5 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được
- 45%
- 3%

Búa Rèn
Gỡ tất cả trang bị và chuyển đổi ngẫu nhiên chúng thành những trang bị khác có cùng chủng loại và chất lượng. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Bùa Xanh
Nhận thêm 10% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật từ mọi nguồn.
- 15%
- 15%
- 5

Chùy Đoản Côn
Đòn Chí Mạng sẽ cho 5% Khuếch Đại Sát Thương trong 5 giây, cộng dồn tối đa 4 lần.
- 150
- 10%
- 20%
- 10%

Cung Xanh
Sát thương Kỹ Năng và Đòn Đánh sẽ gây 30% Phân Tách lên mục tiêu trong 3 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn. Phân Tách: Giảm Giáp
- 15%
- 20%
- 20%

Cuồng Đao Guinsoo
Nhận 7% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.
- 10%
- 10%

Cường Hóa Hồi Năng Lượng
Vĩnh viễn tăng 1 Hồi Năng Lượng. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Diệt Khổng Lồ
Nhận thêm 15% Khuếch Đại Sát Thương khi đánh Tướng Đỡ Đòn.
- 15%
- 15%
- 15%
- 15%

Găng Bảo Thạch
Nhận Chuẩn Xác. Chuẩn Xác: Sát thương kỹ năng có thể chí mạng. Chỉ số Chuẩn Xác cộng thêm tăng 10% Sát Thương Chí Mạng.
- 35%
- 35%

Găng Đạo Tặc
Mỗi vòng đấu: Mang 2 trang bị ngẫu nhiên [Tốn 3 ô trang bị.]
- 150
- 20%

Gia Tăng Giáp và Kháng Phép
Vĩnh viễn tăng 10 Giáp và 10 Kháng Phép. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Máu
Vĩnh viễn tăng 100 Máu tối đa. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Sức Mạnh Công Kích
Vĩnh viễn cho thêm 8% Sức Mạnh Công Kích. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Sức Mạnh Phép Thuật
Vĩnh viễn nhận 8% Sức Mạnh Phép Thuật. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Gia Tăng Tốc Độ Đánh
Vĩnh viễn cho thêm 8% Tốc Độ Đánh. [Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.]

Giáp Máu Warmog
Nhận 18% Máu tối đa.
- 500

Giáp Tâm Linh
Hồi lại 2% Máu đã mất mỗi giây.
- 300
- 10%
- 2

Giáp Vai Nguyệt Thần
Phân Tách 30% kẻ địch trong vòng 2 ô. Nhận 15 Giáp và Kháng Phép trong 15 giây đầu tiên của giao tranh. Phân Tách: Giảm Giáp
- 20
- 250

Huyết Kiếm
Một lần mỗi giao tranh khi còn 50% Máu, nhận Lá Chắn bằng 30% Máu tối đa, duy trì trong 5 giây.
- 18
- 18
- 20
- 20

Kiếm Súng Hextech
Hồi máu cho đồng minh thấp Máu nhất bằng 20% lượng sát thương gây ra.
- 20%
- 20%
- 15%
- 1

Kiếm Tử Thần (thblade)
Đem tới sự yên bình vĩnh hằng cho người mang - và cả những kẻ phải đối đầu với nó.
- 55%
- 10%

Lá Chắn Chiến Thuật
Đội của bạn được +1 số lượng tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng khi chủ sở hữu tử trận. Chứa đầy tri thức của một Hiền Triết...

Lọ Thuốc Phát Nổ
Sau 8 giây giao tranh, hất tung các kẻ địch trong phạm vi 3 ô trong 1.75 giây. [Dùng Một Lần - Vật phẩm này sẽ bị phá hủy sau khi kích hoạt trong giao tranh.]

Lời Thề Hộ Vệ
Bắt đầu giao tranh: Nhận 20 Năng Lượng. Khi còn 40% Máu, nhận 15 Năng Lượng và một Lá Chắn tương đương 20% Máu tối đa.
- 25
- 25
- 1

Máy Sao Chép Tướng
Sử dụng lên 1 tướng để tạo 1 bản sao 1 sao vào hàng chờ của bạn. Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.

Máy Sao Chép Tướng Cỡ Nhỏ
Dùng lên 1 tướng 3 vàng hoặc thấp hơn để tạo 1 bản sao 1 sao vào hàng chờ của bạn. Tiêu Thụ - Trang bị này sẽ biến mất sau khi sử dụng.

Máy Sao Chép Tướng Tí Hon
Dùng lên tướng 1 vàng để nhận bản sao 1 sao của chúng.

Móng Vuốt Sterak
Khi còn 60% Máu, nhận Lá Chắn bằng 40% Máu tối đa của chủ sở hữu, giảm dần trong vòng 4 giây.
- 300
- 45%

Mũ Phù Thủy Rabadon
Chiếc mũ này có thể giúp bạn xoay chuyển cả thế giới.
- 55%
- 15%

Mũ Thích Nghi
Nhận thêm 15% Năng Lượng từ mọi nguồn. Chủ sở hữu nhận thêm hiệu ứng tùy theo Vai Trò: Đỡ Đòn và Đấu Sĩ: Nhận 80 Giáp và Kháng Phép. Các Vai Trò khác: Nhận 10% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật.
- 20
- 3

Nam Châm Hoàng Kim
Dùng lên 1 tướng để gỡ tất cả các trang bị, sử dụng bao nhiêu lần tùy thích. Chuyển hóa tất cả Nam Châm Ma Thuật trong tương lai thành Búa Rèn. Lặp lại: Trang bị này có thể được tái sử dụng vô hạn.

Nam Châm Ma Thuật
Dùng lên 1 tướng để gỡ tất cả trang bị. Không thể sử dụng lên tướng khi đang giao tranh. Tiêu thụ: Trang bị này sẽ mất đi sau khi sử dụng.

Nanh Nashor
Các đòn đánh giúp hồi lại 2 Năng Lượng, tăng thành 4 nếu là đòn chí mạng.
- 150
- 15%
- 10%
- 20%

Nâng Cấp Tuyệt Phẩm
Sử dụng lên 1 tướng để lựa chọn phiên bản Ánh Sáng của trang bị hoàn chỉnh có thể chế tạo cho tướng đó. Nâng cấp trang bị mà bạn chọn lên dạng Ánh Sáng rồi tháo ra.

Ngọn Giáo Shojin
Các đòn đánh giúp hồi lại 5 Năng Lượng.
- 15%
- 15%
- 1

Nỏ Sét
Cào Xé 30% kẻ địch trong vòng 2 ô. Khi kẻ địch sử dụng Kỹ Năng, gây sát thương phép tương đương 150% Năng Lượng đã tiêu hao. Cào Xé: Giảm Kháng Phép
- 250
- 15%
- 35

Quỷ Thư Morello
Đòn Đánh và Kỹ Năng gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên kẻ địch trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu. Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được.
- 150
- 20%
- 1

Quyền Năng Khổng Lồ
Nhận 2% SMCK và SMPT khi tấn công hoặc nhận sát thương, cộng dồn tối đa 25 lần. Ở cộng dồn tối đa, nhận 10% Khuếch Đại Sát Thương và trở nên không thể cản phá.
- 20
- 10%

Quyền Trượng Thiên Thần
Bắt đầu giao tranh: Nhận 20% Sức Mạnh Phép Thuật mỗi 5 giây trong giao tranh.
- 30%
- 1

Rương Trang Bị May Mắn
Sử dụng lên 1 tướng để mở kho vũ khí trang bị đặc biệt phù hợp với tướng đó. Những trang bị này được đề xuất dựa trên bộ trang bị khuyến nghị của tướng.

Thịnh Nộ Thủy Quái
Đòn đánh cho 3.5% Sức Mạnh Công Kích cộng dồn, tối đa 15 đòn đánh. Sau 15 đòn đánh, nhận 15% Tốc Độ Đánh.
- 10%
- 20
- 10%

Thú Tượng Thạch Giáp
Tăng 10 Giáp và 10 Kháng Phép với mỗi kẻ địch đang nhắm vào chủ sở hữu.
- 100
- 25
- 25

Trái Tim Kiên Định
Nhận 5% Chống Chịu. Khi còn hơn 50% Máu, thay vào đó nhận 15% Chống Chịu.
- 20
- 20%

Trượng Hư Vô
Sát thương Kỹ Năng và Đòn Đánh sẽ gây 30% Cào Xé lên mục tiêu trong 5 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn. Cào Xé: Giảm Kháng Phép
- 35%
- 15%
- 1

Vô Cực Kiếm
Nhận Chuẩn Xác. Chuẩn Xác: Sát thương kỹ năng có thể chí mạng. Chỉ số Chuẩn Xác cộng thêm tăng 10% Sát Thương Chí Mạng.
- 35%
- 35%

Vuốt Rồng
Nhận 6% Máu tối đa. Mỗi 2 giây, hồi 2.5% Máu tối đa.
- 60

Vương Miện Chiến Thuật
Đội của bạn được +1 số lượng tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng khi chiến thắng giao tranh. ...trái tim của một anh hùng..."

Vương Miện Hoàng Gia
Bắt Đầu Giao Tranh: Nhận một lá chắn bằng 25% Máu tối đa trong 8 giây. Khi lá chắn hết hiệu lực, nhận thêm 20% Sức Mạnh Phép Thuật.
- 100
- 20
- 20
Trang bị thành phần

Áo Choàng Bạc
+20 Kháng Phép
- 20

Chảo Vàng
...còn lý do nào khác để nó ở đây nữa?

Cung Gỗ
+10% Tốc Độ Đánh
- 10%

Đai Khổng Lồ
+150 Máu
- 150

Găng Đấu Tập
+20% Tỉ Lệ Chí Mạng
- 20%

Gậy Quá Khổ
+10% Sức Mạnh Phép Thuật
- 10%

Giáp Lưới
+20 Giáp
- 20

Kiếm B.F.
+10% Sức Mạnh Công Kích
- 10%

Nước Mắt Nữ Thần
+1 Hồi Năng Lượng
- 1

Xẻng Vàng
Nó phải có tác dụng gì đó...