S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây SKennen
5 vàng
Tỉ lệ chọn20.16%Trận65 196Vị trí TB3.85Top 4 %61.07%Tỉ lệ thắng21.09%
S+Alune
5 vàng
Tỉ lệ chọn11.33%Trận36 635Vị trí TB3.62Top 4 %66.73%Tỉ lệ thắng20.35%
S+Lux
5 vàng
Tỉ lệ chọn9.08%Trận29 377Vị trí TB3.55Top 4 %67.13%Tỉ lệ thắng24.79%
STaric
5 vàng
Tỉ lệ chọn21.08%Trận68 180Vị trí TB3.90Top 4 %60.09%Tỉ lệ thắng20.85%
SMaokai
5 vàng
Tỉ lệ chọn20.96%Trận67 790Vị trí TB4.05Top 4 %56.94%Tỉ lệ thắng20.34%
STier tăng so với bản vá trước, trước đây ASoraka
4 vàng
Tỉ lệ chọn18.36%Trận59 380Vị trí TB4.12Top 4 %57.08%Tỉ lệ thắng15.15%
SIvern
5 vàng
Tỉ lệ chọn16.13%Trận52 170Vị trí TB3.86Top 4 %60.36%Tỉ lệ thắng23.26%
SAshe
5 vàng
Tỉ lệ chọn14.76%Trận47 731Vị trí TB3.93Top 4 %59.77%Tỉ lệ thắng20.03%
STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Gnar
5 vàng
Tỉ lệ chọn13.53%Trận43 751Vị trí TB3.87Top 4 %61.06%Tỉ lệ thắng19.13%
SRồng Ngàn Tuổi
5 vàng
Tỉ lệ chọn7.75%Trận25 075Vị trí TB4.06Top 4 %57.05%Tỉ lệ thắng19.99%
AAmumu
4 vàng
Tỉ lệ chọn36.02%Trận116 526Vị trí TB4.25Top 4 %54.35%Tỉ lệ thắng15.09%
ANgười Đá
4 vàng
Tỉ lệ chọn31.12%Trận100 675Vị trí TB4.29Top 4 %54.21%Tỉ lệ thắng12.85%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BZyra
4 vàng
Tỉ lệ chọn17.80%Trận57 585Vị trí TB4.21Top 4 %55.27%Tỉ lệ thắng14.58%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CAzir
3 vàng
Tỉ lệ chọn16.29%Trận52 686Vị trí TB4.39Top 4 %52.27%Tỉ lệ thắng12.71%
ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SAphelios
4 vàng
Tỉ lệ chọn16.11%Trận52 102Vị trí TB4.19Top 4 %56.86%Tỉ lệ thắng11.73%
AEzreal
4 vàng
Tỉ lệ chọn15.00%Trận48 508Vị trí TB4.31Top 4 %52.61%Tỉ lệ thắng15.48%
AKog'Maw
3 vàng
Tỉ lệ chọn14.67%Trận47 455Vị trí TB4.25Top 4 %56.30%Tỉ lệ thắng10.26%
ANidalee
4 vàng
Tỉ lệ chọn13.82%Trận44 695Vị trí TB4.25Top 4 %56.16%Tỉ lệ thắng10.05%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CRammus
3 vàng
Tỉ lệ chọn12.90%Trận41 731Vị trí TB4.38Top 4 %52.33%Tỉ lệ thắng12.71%
AAhri
4 vàng
Tỉ lệ chọn12.79%Trận41 360Vị trí TB4.33Top 4 %53.38%Tỉ lệ thắng12.94%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CTeemo
2 vàng
Tỉ lệ chọn8.33%Trận26 939Vị trí TB4.31Top 4 %53.47%Tỉ lệ thắng13.92%
ABụi Gai Đỏ
4 vàng
Tỉ lệ chọn8.28%Trận26 774Vị trí TB4.33Top 4 %54.04%Tỉ lệ thắng10.41%
ADraven
5 vàng
Tỉ lệ chọn8.03%Trận25 985Vị trí TB4.30Top 4 %51.68%Tỉ lệ thắng19.98%
BVi
3 vàng
Tỉ lệ chọn29.65%Trận95 916Vị trí TB4.43Top 4 %51.45%Tỉ lệ thắng12.60%
BFiddlesticks
3 vàng
Tỉ lệ chọn28.60%Trận92 497Vị trí TB4.40Top 4 %51.61%Tỉ lệ thắng12.95%
BDiana
3 vàng
Tỉ lệ chọn23.41%Trận75 717Vị trí TB4.40Top 4 %52.55%Tỉ lệ thắng11.31%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ASivir
4 vàng
Tỉ lệ chọn17.41%Trận56 306Vị trí TB4.41Top 4 %50.91%Tỉ lệ thắng14.95%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây DVeigar
1 vàng
Tỉ lệ chọn15.40%Trận49 811Vị trí TB4.40Top 4 %51.88%Tỉ lệ thắng13.54%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ASett
4 vàng
Tỉ lệ chọn15.18%Trận49 090Vị trí TB4.39Top 4 %52.20%Tỉ lệ thắng11.74%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AQuái Đá Krug
3 vàng
Tỉ lệ chọn15.08%Trận48 771Vị trí TB4.46Top 4 %51.37%Tỉ lệ thắng10.38%
BVarus
1 vàng
Tỉ lệ chọn12.41%Trận40 157Vị trí TB4.44Top 4 %52.73%Tỉ lệ thắng9.27%
BMorgana
4 vàng
Tỉ lệ chọn12.25%Trận39 629Vị trí TB4.49Top 4 %50.14%Tỉ lệ thắng13.10%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CRek'Sai
1 vàng
Tỉ lệ chọn11.79%Trận38 152Vị trí TB4.56Top 4 %49.42%Tỉ lệ thắng11.08%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ASỏi
1 vàng
Tỉ lệ chọn10.56%Trận34 143Vị trí TB4.43Top 4 %52.20%Tỉ lệ thắng11.15%
BMalphite
4 vàng
Tỉ lệ chọn9.88%Trận31 942Vị trí TB4.54Top 4 %49.63%Tỉ lệ thắng9.90%
BLillia
4 vàng
Tỉ lệ chọn8.83%Trận28 567Vị trí TB4.49Top 4 %49.77%Tỉ lệ thắng11.49%
BKha'Zix
3 vàng
Tỉ lệ chọn7.71%Trận24 941Vị trí TB4.49Top 4 %50.37%Tỉ lệ thắng12.61%
BSói Hắc Ám
2 vàng
Tỉ lệ chọn6.20%Trận20 040Vị trí TB4.53Top 4 %50.34%Tỉ lệ thắng8.96%
BChim Mẹ
3 vàng
Tỉ lệ chọn5.09%Trận16 474Vị trí TB4.46Top 4 %51.75%Tỉ lệ thắng10.56%
COrnn
1 vàng
Tỉ lệ chọn19.75%Trận63 891Vị trí TB4.61Top 4 %48.02%Tỉ lệ thắng11.69%
CYorick
1 vàng
Tỉ lệ chọn19.52%Trận63 151Vị trí TB4.56Top 4 %48.89%Tỉ lệ thắng11.77%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BAlistar
2 vàng
Tỉ lệ chọn15.36%Trận49 679Vị trí TB4.57Top 4 %48.07%Tỉ lệ thắng13.42%
CRakan
1 vàng
Tỉ lệ chọn14.80%Trận47 887Vị trí TB4.76Top 4 %44.88%Tỉ lệ thắng12.23%
CHecarim
3 vàng
Tỉ lệ chọn14.74%Trận47 670Vị trí TB4.67Top 4 %46.22%Tỉ lệ thắng11.34%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BCua Kỳ Cục
2 vàng
Tỉ lệ chọn13.91%Trận44 992Vị trí TB4.60Top 4 %48.13%Tỉ lệ thắng10.94%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BLeBlanc
2 vàng
Tỉ lệ chọn13.24%Trận42 834Vị trí TB4.59Top 4 %48.03%Tỉ lệ thắng12.40%
CSejuani
2 vàng
Tỉ lệ chọn12.43%Trận40 215Vị trí TB4.68Top 4 %46.72%Tỉ lệ thắng10.70%
CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DCassiopeia
3 vàng
Tỉ lệ chọn10.45%Trận33 798Vị trí TB4.58Top 4 %48.20%Tỉ lệ thắng11.91%
CKarma
1 vàng
Tỉ lệ chọn8.71%Trận28 178Vị trí TB4.66Top 4 %47.49%Tỉ lệ thắng10.49%
CLeona
1 vàng
Tỉ lệ chọn7.81%Trận25 255Vị trí TB4.76Top 4 %45.88%Tỉ lệ thắng9.28%
CKayle
2 vàng
Tỉ lệ chọn5.55%Trận17 948Vị trí TB4.75Top 4 %45.98%Tỉ lệ thắng9.77%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BMầm Non
1 vàng
Tỉ lệ chọn5.38%Trận17 411Vị trí TB4.63Top 4 %48.29%Tỉ lệ thắng8.58%
CMaster Yi
3 vàng
Tỉ lệ chọn4.43%Trận14 345Vị trí TB4.70Top 4 %46.27%Tỉ lệ thắng9.40%
CRengar
3 vàng
Tỉ lệ chọn3.93%Trận12 728Vị trí TB4.57Top 4 %48.76%Tỉ lệ thắng12.25%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BCóc Thành Tinh
2 vàng
Tỉ lệ chọn3.03%Trận9 809Vị trí TB4.60Top 4 %49.63%Tỉ lệ thắng8.59%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CShen
2 vàng
Tỉ lệ chọn8.27%Trận26 762Vị trí TB4.77Top 4 %44.90%Tỉ lệ thắng9.93%
DXayah
1 vàng
Tỉ lệ chọn7.93%Trận25 644Vị trí TB4.90Top 4 %42.35%Tỉ lệ thắng9.75%
DYunara
2 vàng
Tỉ lệ chọn6.07%Trận19 627Vị trí TB4.77Top 4 %45.11%Tỉ lệ thắng10.38%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CTristana
3 vàng
Tỉ lệ chọn5.87%Trận18 975Vị trí TB4.77Top 4 %44.98%Tỉ lệ thắng8.92%
DElise
2 vàng
Tỉ lệ chọn5.04%Trận16 312Vị trí TB5.25Top 4 %35.70%Tỉ lệ thắng9.64%
DAkali
1 vàng
Tỉ lệ chọn4.36%Trận14 115Vị trí TB4.97Top 4 %41.63%Tỉ lệ thắng8.60%
DKobuko
1 vàng
Tỉ lệ chọn4.30%Trận13 911Vị trí TB4.79Top 4 %45.25%Tỉ lệ thắng8.48%
DCaitlyn
2 vàng
Tỉ lệ chọn4.07%Trận13 163Vị trí TB5.30Top 4 %35.17%Tỉ lệ thắng6.66%
DCamille
1 vàng
Tỉ lệ chọn3.81%Trận12 337Vị trí TB5.48Top 4 %32.33%Tỉ lệ thắng6.03%
DWarwick
2 vàng
Tỉ lệ chọn3.09%Trận9 990Vị trí TB4.79Top 4 %45.35%Tỉ lệ thắng7.06%
Bảng xếp hạng tướng TFT Bộ 18 bản 18.3 (Tháng 10 2026)
Toàn bộ tướng Đấu Trường Chân Lý ở Bộ 18 bản 18.3 với chữ cái tier, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn từ các trận xếp hạng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 18.3
Trong danh sách 65
Số trận phân tích 40 911
Khoảng thời gian dữ liệu từ 23 tháng 9, 2026 đến 6 tháng 10, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Khám phá thêm TFT
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận tier từ ba chỉ số đo cùng nhau. Vị trí trung bình phải đủ thấp, còn tỷ lệ top 4 và tỷ lệ thắng phải vượt các ngưỡng tăng dần. Những đội hình mạnh nhất vượt mốc cao nhất đạt S+ và S, phần còn lại rơi xuống A, B, C rồi cuối cùng là D khi không đạt mốc.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.