S+Gnar
5 vàng
Tỉ lệ chọn19.88%Trận26 116Vị trí TB3.62Top 4 %66.10%Tỉ lệ thắng22.28%
S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây SRồng Ngàn Tuổi
5 vàng
Tỉ lệ chọn14.48%Trận19 025Vị trí TB3.69Top 4 %63.89%Tỉ lệ thắng23.42%
S+Lux
5 vàng
Tỉ lệ chọn8.94%Trận11 742Vị trí TB3.50Top 4 %67.62%Tỉ lệ thắng25.97%
STaric
5 vàng
Tỉ lệ chọn25.00%Trận32 841Vị trí TB3.74Top 4 %63.38%Tỉ lệ thắng22.92%
SBụi Gai Đỏ
4 vàng
Tỉ lệ chọn16.04%Trận21 071Vị trí TB4.14Top 4 %56.86%Tỉ lệ thắng14.54%
SKennen
5 vàng
Tỉ lệ chọn15.64%Trận20 542Vị trí TB3.93Top 4 %59.38%Tỉ lệ thắng20.73%
STier tăng so với bản vá trước, trước đây AMaokai
5 vàng
Tỉ lệ chọn15.29%Trận20 080Vị trí TB4.10Top 4 %55.79%Tỉ lệ thắng20.27%
SIvern
5 vàng
Tỉ lệ chọn14.77%Trận19 394Vị trí TB3.87Top 4 %59.98%Tỉ lệ thắng23.28%
STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Alune
5 vàng
Tỉ lệ chọn11.89%Trận15 619Vị trí TB3.75Top 4 %63.89%Tỉ lệ thắng20.37%
SAshe
5 vàng
Tỉ lệ chọn7.14%Trận9 379Vị trí TB3.93Top 4 %60.73%Tỉ lệ thắng17.66%
ANgười Đá
4 vàng
Tỉ lệ chọn38.26%Trận50 258Vị trí TB4.25Top 4 %54.72%Tỉ lệ thắng14.60%
AQuái Đá Krug
3 vàng
Tỉ lệ chọn24.67%Trận32 400Vị trí TB4.34Top 4 %53.44%Tỉ lệ thắng12.57%
AAmumu
4 vàng
Tỉ lệ chọn24.11%Trận31 662Vị trí TB4.31Top 4 %53.02%Tỉ lệ thắng15.17%
ASỏi
1 vàng
Tỉ lệ chọn18.36%Trận24 118Vị trí TB4.30Top 4 %54.03%Tỉ lệ thắng13.69%
AEzreal
4 vàng
Tỉ lệ chọn16.33%Trận21 450Vị trí TB4.30Top 4 %53.20%Tỉ lệ thắng15.53%
ASói Hắc Ám
2 vàng
Tỉ lệ chọn14.92%Trận19 599Vị trí TB4.25Top 4 %54.64%Tỉ lệ thắng14.27%
ASoraka
4 vàng
Tỉ lệ chọn13.72%Trận18 017Vị trí TB4.22Top 4 %55.54%Tỉ lệ thắng13.16%
ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SAphelios
4 vàng
Tỉ lệ chọn13.49%Trận17 714Vị trí TB4.25Top 4 %55.48%Tỉ lệ thắng11.75%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BKayle
2 vàng
Tỉ lệ chọn10.63%Trận13 966Vị trí TB4.37Top 4 %52.84%Tỉ lệ thắng12.52%
AKog'Maw
3 vàng
Tỉ lệ chọn10.44%Trận13 710Vị trí TB4.34Top 4 %54.94%Tỉ lệ thắng9.69%
ANidalee
4 vàng
Tỉ lệ chọn10.04%Trận13 187Vị trí TB4.34Top 4 %54.43%Tỉ lệ thắng9.49%
ADraven
5 vàng
Tỉ lệ chọn9.72%Trận12 761Vị trí TB4.17Top 4 %53.59%Tỉ lệ thắng22.37%
AZyra
4 vàng
Tỉ lệ chọn9.26%Trận12 159Vị trí TB4.36Top 4 %52.73%Tỉ lệ thắng11.84%
BFiddlesticks
3 vàng
Tỉ lệ chọn23.97%Trận31 481Vị trí TB4.53Top 4 %49.41%Tỉ lệ thắng11.24%
BDiana
3 vàng
Tỉ lệ chọn23.31%Trận30 613Vị trí TB4.53Top 4 %49.47%Tỉ lệ thắng11.80%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CAlistar
2 vàng
Tỉ lệ chọn17.77%Trận23 347Vị trí TB4.48Top 4 %49.99%Tỉ lệ thắng13.52%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CLeBlanc
2 vàng
Tỉ lệ chọn16.21%Trận21 288Vị trí TB4.52Top 4 %49.86%Tỉ lệ thắng11.90%
BSett
4 vàng
Tỉ lệ chọn15.18%Trận19 944Vị trí TB4.43Top 4 %51.90%Tỉ lệ thắng10.68%
BMorgana
4 vàng
Tỉ lệ chọn14.75%Trận19 374Vị trí TB4.50Top 4 %50.05%Tỉ lệ thắng13.30%
BLeona
1 vàng
Tỉ lệ chọn12.85%Trận16 875Vị trí TB4.51Top 4 %50.41%Tỉ lệ thắng11.29%
BVeigar
1 vàng
Tỉ lệ chọn11.86%Trận15 576Vị trí TB4.50Top 4 %49.90%Tỉ lệ thắng10.54%
BAzir
3 vàng
Tỉ lệ chọn11.37%Trận14 934Vị trí TB4.42Top 4 %51.91%Tỉ lệ thắng11.71%
BLillia
4 vàng
Tỉ lệ chọn11.37%Trận14 932Vị trí TB4.40Top 4 %51.65%Tỉ lệ thắng13.19%
BRammus
3 vàng
Tỉ lệ chọn11.14%Trận14 638Vị trí TB4.51Top 4 %49.73%Tỉ lệ thắng10.88%
BAhri
4 vàng
Tỉ lệ chọn10.81%Trận14 193Vị trí TB4.45Top 4 %51.55%Tỉ lệ thắng11.05%
BVarus
1 vàng
Tỉ lệ chọn10.00%Trận13 141Vị trí TB4.54Top 4 %50.45%Tỉ lệ thắng9.04%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CSivir
4 vàng
Tỉ lệ chọn8.30%Trận10 908Vị trí TB4.42Top 4 %51.00%Tỉ lệ thắng12.83%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ATeemo
2 vàng
Tỉ lệ chọn7.47%Trận9 818Vị trí TB4.42Top 4 %51.68%Tỉ lệ thắng10.37%
BCóc Thành Tinh
2 vàng
Tỉ lệ chọn4.61%Trận6 050Vị trí TB4.49Top 4 %50.89%Tỉ lệ thắng11.47%
CHecarim
3 vàng
Tỉ lệ chọn18.82%Trận24 720Vị trí TB4.61Top 4 %47.76%Tỉ lệ thắng11.32%
COrnn
1 vàng
Tỉ lệ chọn18.71%Trận24 576Vị trí TB4.55Top 4 %49.27%Tỉ lệ thắng11.51%
CVi
3 vàng
Tỉ lệ chọn17.69%Trận23 240Vị trí TB4.55Top 4 %49.54%Tỉ lệ thắng10.24%
CYorick
1 vàng
Tỉ lệ chọn16.43%Trận21 577Vị trí TB4.65Top 4 %47.91%Tỉ lệ thắng10.51%
CSejuani
2 vàng
Tỉ lệ chọn13.63%Trận17 899Vị trí TB4.54Top 4 %49.76%Tỉ lệ thắng11.55%
CKarma
1 vàng
Tỉ lệ chọn11.13%Trận14 617Vị trí TB4.69Top 4 %47.30%Tỉ lệ thắng10.22%
CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DXayah
1 vàng
Tỉ lệ chọn9.31%Trận12 226Vị trí TB4.65Top 4 %46.96%Tỉ lệ thắng11.41%
CShen
2 vàng
Tỉ lệ chọn8.32%Trận10 926Vị trí TB4.60Top 4 %48.52%Tỉ lệ thắng10.26%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BMầm Non
1 vàng
Tỉ lệ chọn7.48%Trận9 820Vị trí TB4.66Top 4 %47.72%Tỉ lệ thắng9.81%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BChim Mẹ
3 vàng
Tỉ lệ chọn6.09%Trận7 996Vị trí TB4.64Top 4 %47.70%Tỉ lệ thắng9.89%
CMaster Yi
3 vàng
Tỉ lệ chọn5.92%Trận7 773Vị trí TB4.58Top 4 %49.12%Tỉ lệ thắng9.92%
CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DTristana
3 vàng
Tỉ lệ chọn5.82%Trận7 648Vị trí TB4.64Top 4 %47.23%Tỉ lệ thắng10.75%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BKha'Zix
3 vàng
Tỉ lệ chọn5.82%Trận7 645Vị trí TB4.59Top 4 %48.31%Tỉ lệ thắng10.57%
CMalphite
4 vàng
Tỉ lệ chọn5.68%Trận7 463Vị trí TB4.67Top 4 %47.68%Tỉ lệ thắng8.16%
CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DKobuko
1 vàng
Tỉ lệ chọn5.54%Trận7 276Vị trí TB4.67Top 4 %47.43%Tỉ lệ thắng7.93%
CRengar
3 vàng
Tỉ lệ chọn5.14%Trận6 746Vị trí TB4.57Top 4 %49.36%Tỉ lệ thắng11.92%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CCua Kỳ Cục
2 vàng
Tỉ lệ chọn13.01%Trận17 089Vị trí TB4.70Top 4 %46.26%Tỉ lệ thắng9.83%
DRakan
1 vàng
Tỉ lệ chọn11.62%Trận15 262Vị trí TB4.80Top 4 %44.31%Tỉ lệ thắng10.78%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CCassiopeia
3 vàng
Tỉ lệ chọn10.86%Trận14 266Vị trí TB4.76Top 4 %44.72%Tỉ lệ thắng11.71%
DYunara
2 vàng
Tỉ lệ chọn8.22%Trận10 799Vị trí TB4.70Top 4 %47.02%Tỉ lệ thắng10.80%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CRek'Sai
1 vàng
Tỉ lệ chọn7.53%Trận9 895Vị trí TB4.69Top 4 %46.79%Tỉ lệ thắng9.16%
DElise
2 vàng
Tỉ lệ chọn7.31%Trận9 605Vị trí TB5.18Top 4 %36.15%Tỉ lệ thắng11.50%
DCamille
1 vàng
Tỉ lệ chọn4.91%Trận6 445Vị trí TB5.41Top 4 %33.93%Tỉ lệ thắng6.83%
DAkali
1 vàng
Tỉ lệ chọn4.31%Trận5 663Vị trí TB4.79Top 4 %45.77%Tỉ lệ thắng8.11%
DCaitlyn
2 vàng
Tỉ lệ chọn3.75%Trận4 929Vị trí TB5.52Top 4 %31.35%Tỉ lệ thắng6.70%
DWarwick
2 vàng
Tỉ lệ chọn2.66%Trận3 488Vị trí TB4.86Top 4 %44.07%Tỉ lệ thắng6.34%
Bảng xếp hạng tướng TFT Bộ 18 bản 18.5 (Tháng 10 2026)
Toàn bộ tướng Đấu Trường Chân Lý ở Bộ 18 bản 18.5 với tier, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn từ các trận xếp hạng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 18.5
Trong danh sách 65
Số trận phân tích 16 535
Khoảng thời gian dữ liệu từ 21 tháng 10, 2026 đến 26 tháng 10, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Câu hỏi thường gặp
- Tướng TFT mạnh nhất Bộ 18 là ai?
- Ở bản 18.5, đứng đầu bảng tier tướng là Gnar (3.62), Rồng Ngàn Tuổi (3.69), Lux (3.50), trong ngoặc là thứ hạng trung bình.
- Tướng TFT nào được chơi nhiều nhất?
- Ở bản 18.5, các tướng được chơi nhiều nhất là Người Đá (38.26%), Taric (25.00%), Quái Đá Krug (24.67%), trong ngoặc là tỉ lệ chọn.
Khám phá thêm TFT
- Bảng tier
- Đội hình tốt nhất
- Đội hình reroll
- Chi tiết cập nhật
- Xu hướng bản cập nhật
- Build
- Trang bị
- Bảng xếp hạng tộc hệ
- Bảng xếp hạng tướng
- Bảng xếp hạng biểu tượng
- Bảng xếp hạng cổ vật
- Lõi nâng cấp
- Thông số đội hình
- Tier list Cặp Đôi Hoàn Hảo
- Tỉ lệ ra tướng và máy tính roll
- Lỗi khởi động
- Hướng dẫn PBE
- Ngày ra mắt
- Bảng phần thưởng
- Tổng quan Bộ 18
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận một điểm tổng từ vị trí trung bình và tỷ lệ top 4, trong đó vị trí trung bình nặng hơn. Chữ xếp hạng phụ thuộc vào vị trí của đội hình trong bảng điểm này chứ không theo ngưỡng cố định, đội hình mạnh nhất nhận S+ và S, tiếp theo là A, B, C, yếu nhất nhận D.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.