S+Gnar
5 vàng
Pick rate20.95%Trận12 614Vị trí TB3.63Top 4 %65.44%Tỉ lệ thắng22.98%
S+Alune
5 vàng
Pick rate10.03%Trận8 515Vị trí TB3.68Top 4 %65.39%Tỉ lệ thắng19.53%
S+Lux
5 vàng
Pick rate8.67%Trận7 080Vị trí TB3.45Top 4 %68.52%Tỉ lệ thắng25.80%
SMaokai
5 vàng
Pick rate16.54%Trận19 850Vị trí TB3.95Top 4 %58.58%Tỉ lệ thắng22.57%
SDraven
5 vàng
Pick rate10.90%Trận18 543Vị trí TB4.05Top 4 %55.97%Tỉ lệ thắng23.48%
SKennen
5 vàng
Pick rate18.62%Trận15 677Vị trí TB3.78Top 4 %62.06%Tỉ lệ thắng22.96%
SRồng Ngàn Tuổi
5 vàng
Pick rate8.78%Trận13 978Vị trí TB3.80Top 4 %62.20%Tỉ lệ thắng21.27%
SAshe
5 vàng
Pick rate11.23%Trận12 998Vị trí TB3.70Top 4 %64.88%Tỉ lệ thắng20.55%
STaric
5 vàng
Pick rate21.10%Trận9 494Vị trí TB3.73Top 4 %63.19%Tỉ lệ thắng23.12%
SIvern
5 vàng
Pick rate15.15%Trận4 946Vị trí TB3.77Top 4 %61.66%Tỉ lệ thắng24.97%
ANgười Đá
4 vàng
Pick rate28.47%Trận24 996Vị trí TB4.16Top 4 %56.60%Tỉ lệ thắng14.31%
ASett
4 vàng
Pick rate18.62%Trận19 778Vị trí TB4.28Top 4 %54.32%Tỉ lệ thắng12.71%
AAphelios
4 vàng
Pick rate13.71%Trận18 585Vị trí TB4.13Top 4 %57.24%Tỉ lệ thắng13.59%
AAmumu
4 vàng
Pick rate26.39%Trận16 868Vị trí TB4.14Top 4 %55.92%Tỉ lệ thắng17.97%
ANidalee
4 vàng
Pick rate11.42%Trận16 528Vị trí TB4.17Top 4 %57.04%Tỉ lệ thắng12.39%
ASivir
4 vàng
Pick rate12.12%Trận16 457Vị trí TB4.19Top 4 %55.80%Tỉ lệ thắng14.77%
AEzreal
4 vàng
Pick rate16.53%Trận16 150Vị trí TB4.17Top 4 %54.64%Tỉ lệ thắng19.32%
ASoraka
4 vàng
Pick rate10.90%Trận11 600Vị trí TB4.14Top 4 %57.06%Tỉ lệ thắng14.54%
ABụi Gai Đỏ
4 vàng
Pick rate12.03%Trận11 306Vị trí TB4.26Top 4 %54.96%Tỉ lệ thắng12.24%
ASỏi
1 vàng
Pick rate14.08%Trận11 074Vị trí TB4.34Top 4 %53.36%Tỉ lệ thắng12.40%
AZyra
4 vàng
Pick rate7.78%Trận9 497Vị trí TB4.31Top 4 %53.62%Tỉ lệ thắng13.38%
ALillia
4 vàng
Pick rate11.72%Trận9 129Vị trí TB4.30Top 4 %53.62%Tỉ lệ thắng13.26%
AKog'Maw
3 vàng
Pick rate13.06%Trận6 073Vị trí TB4.23Top 4 %56.30%Tỉ lệ thắng12.10%
BAhri
4 vàng
Pick rate12.92%Trận18 798Vị trí TB4.36Top 4 %52.64%Tỉ lệ thắng12.53%
BMalphite
4 vàng
Pick rate11.79%Trận18 225Vị trí TB4.46Top 4 %51.18%Tỉ lệ thắng11.12%
BMorgana
4 vàng
Pick rate11.31%Trận14 136Vị trí TB4.49Top 4 %49.93%Tỉ lệ thắng12.34%
BQuái Đá Krug
3 vàng
Pick rate21.06%Trận10 886Vị trí TB4.36Top 4 %52.95%Tỉ lệ thắng11.89%
BVi
3 vàng
Pick rate17.37%Trận10 610Vị trí TB4.36Top 4 %52.83%Tỉ lệ thắng12.76%
BRammus
3 vàng
Pick rate13.30%Trận10 185Vị trí TB4.51Top 4 %50.69%Tỉ lệ thắng9.66%
BRengar
3 vàng
Pick rate5.82%Trận9 046Vị trí TB4.49Top 4 %49.97%Tỉ lệ thắng12.94%
BTeemo
2 vàng
Pick rate7.54%Trận8 459Vị trí TB4.51Top 4 %51.09%Tỉ lệ thắng8.48%
BCua Kỳ Cục
2 vàng
Pick rate12.36%Trận8 075Vị trí TB4.50Top 4 %50.52%Tỉ lệ thắng10.63%
BKha'Zix
3 vàng
Pick rate5.44%Trận7 842Vị trí TB4.50Top 4 %50.49%Tỉ lệ thắng11.76%
BDiana
3 vàng
Pick rate17.43%Trận7 650Vị trí TB4.43Top 4 %51.77%Tỉ lệ thắng11.75%
BAlistar
2 vàng
Pick rate17.40%Trận6 239Vị trí TB4.46Top 4 %49.47%Tỉ lệ thắng16.48%
BMầm Non
1 vàng
Pick rate10.79%Trận5 233Vị trí TB4.39Top 4 %52.92%Tỉ lệ thắng11.80%
BChim Mẹ
3 vàng
Pick rate9.04%Trận4 756Vị trí TB4.49Top 4 %50.66%Tỉ lệ thắng10.49%
BSói Hắc Ám
2 vàng
Pick rate9.78%Trận3 399Vị trí TB4.44Top 4 %51.34%Tỉ lệ thắng11.34%
BCóc Thành Tinh
2 vàng
Pick rate6.23%Trận2 605Vị trí TB4.45Top 4 %51.78%Tỉ lệ thắng11.06%
COrnn
1 vàng
Pick rate19.00%Trận15 129Vị trí TB4.67Top 4 %46.81%Tỉ lệ thắng11.26%
CKayle
2 vàng
Pick rate11.87%Trận14 665Vị trí TB4.67Top 4 %46.83%Tỉ lệ thắng10.49%
CFiddlesticks
3 vàng
Pick rate20.50%Trận13 503Vị trí TB4.51Top 4 %50.14%Tỉ lệ thắng10.69%
CHecarim
3 vàng
Pick rate15.79%Trận11 204Vị trí TB4.53Top 4 %49.20%Tỉ lệ thắng12.43%
CMaster Yi
3 vàng
Pick rate8.01%Trận9 733Vị trí TB4.62Top 4 %47.66%Tỉ lệ thắng9.57%
CSejuani
2 vàng
Pick rate13.85%Trận9 667Vị trí TB4.59Top 4 %48.56%Tỉ lệ thắng10.88%
CTristana
3 vàng
Pick rate11.46%Trận8 390Vị trí TB4.51Top 4 %50.14%Tỉ lệ thắng10.72%
CLeBlanc
2 vàng
Pick rate11.64%Trận7 638Vị trí TB4.53Top 4 %49.03%Tỉ lệ thắng13.04%
CLeona
1 vàng
Pick rate14.27%Trận7 536Vị trí TB4.68Top 4 %46.77%Tỉ lệ thắng10.26%
CVarus
1 vàng
Pick rate12.02%Trận6 072Vị trí TB4.61Top 4 %48.50%Tỉ lệ thắng9.82%
CAzir
3 vàng
Pick rate10.04%Trận5 861Vị trí TB4.63Top 4 %47.99%Tỉ lệ thắng10.40%
CShen
2 vàng
Pick rate10.94%Trận3 912Vị trí TB4.62Top 4 %47.91%Tỉ lệ thắng10.70%
CRakan
1 vàng
Pick rate13.24%Trận3 835Vị trí TB4.67Top 4 %47.05%Tỉ lệ thắng11.10%
CKobuko
1 vàng
Pick rate9.08%Trận3 587Vị trí TB4.66Top 4 %47.92%Tỉ lệ thắng8.12%
CYorick
1 vàng
Pick rate15.68%Trận3 522Vị trí TB4.55Top 4 %49.03%Tỉ lệ thắng11.50%
CKarma
1 vàng
Pick rate10.10%Trận1 688Vị trí TB4.61Top 4 %48.10%Tỉ lệ thắng10.70%
DVeigar
1 vàng
Pick rate10.42%Trận12 330Vị trí TB4.78Top 4 %45.72%Tỉ lệ thắng7.54%
DXayah
1 vàng
Pick rate14.72%Trận10 783Vị trí TB4.72Top 4 %45.82%Tỉ lệ thắng10.99%
DCassiopeia
3 vàng
Pick rate7.42%Trận8 695Vị trí TB4.97Top 4 %41.19%Tỉ lệ thắng7.85%
DRek'Sai
1 vàng
Pick rate11.15%Trận7 721Vị trí TB4.73Top 4 %46.80%Tỉ lệ thắng8.59%
DAkali
1 vàng
Pick rate7.66%Trận6 516Vị trí TB4.84Top 4 %44.26%Tỉ lệ thắng8.17%
DCaitlyn
2 vàng
Pick rate5.72%Trận6 213Vị trí TB5.05Top 4 %39.94%Tỉ lệ thắng7.41%
DCamille
1 vàng
Pick rate6.83%Trận5 559Vị trí TB5.16Top 4 %37.87%Tỉ lệ thắng6.52%
DElise
2 vàng
Pick rate5.28%Trận4 488Vị trí TB5.30Top 4 %34.48%Tỉ lệ thắng7.06%
DYunara
2 vàng
Pick rate5.82%Trận3 807Vị trí TB4.80Top 4 %44.28%Tỉ lệ thắng9.25%
DWarwick
2 vàng
Pick rate4.13%Trận3 345Vị trí TB5.20Top 4 %37.39%Tỉ lệ thắng4.79%
Bảng xếp hạng tướng TFT Bộ 18 bản 18.2 (Cập nhật Tháng 9 2026)
Toàn bộ tướng Đấu Trường Chân Lý ở Bộ 18 bản 18.2 với chữ cái tier, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn từ các trận xếp hạng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá18.2
Trong danh sách65
Số trận phân tích26 785
Khoảng thời gian dữ liệutừ 10 tháng 9, 2026 đến 16 tháng 9, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Khám phá thêm TFT
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế qua API của Riot Games. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận tier từ ba chỉ số đo cùng nhau. Vị trí trung bình phải đủ thấp, còn tỷ lệ top 4 và tỷ lệ thắng phải vượt các ngưỡng tăng dần. Những đội hình mạnh nhất vượt mốc cao nhất đạt S+ và S, phần còn lại rơi xuống A, B, C rồi cuối cùng là D khi không đạt mốc.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.