Cách lên đồ Master Yi TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Master Yi

Master Yi
Hoa LinhThích Ứng

Master Yi

C3Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý14 414 trận

Vị trí TB
4.72
Tỉ lệ chọn
4.28%
Top 4
45.77%
Tỷ lệ thắng
9.29%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Master Yi

Võ Thuật Wuju

Võ Thuật Wuju

0 / 3
Nội Tại: Mỗi đòn đánh thứ 3 là một cú Chém Đôi. Tham gia hạ gục sẽ tăng tốc độ di chuyển. Thích Ứng Sức mạnh Công kích: Cú Chém Đôi cho 0.15 Tốc Độ Đánh cộng dồn. Thích Ứng Sức mạnh Phép thuật: Cú Chém Đôi gây sát thương cộng thêm và hồi máu.

Chỉ số Master Yi

850/​1530/​2754
Máu
62/​93/​140
Sát thương đòn thường
0/​3
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
55
Giáp
55
Kháng phép
0.80
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Master Yi

  • 1
    Vị trí TB 5.8012.7%
  • 2
    Vị trí TB 5.1049.4%
  • 3
    Vị trí TB 3.8637.8%

Phân bố đồ Master Yi

  • 0
    Vị trí TB 5.0130.5%
  • 1
    Vị trí TB 5.286.7%
  • 2
    Vị trí TB 5.456.4%
  • 3
    Vị trí TB 4.4256.4%

Hệ Master Yi

Synergy Master Yi

Thường ghép cùng Master Yi

  • S+
    Ấn Đấu Sĩ
    Chảo VàngĐai Khổng Lồ
    Rìu Hỏa Ngục
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB2.88Thay đổi thứ hạng−1.85Tỷ lệ thắng24%Top 482%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Đao Tím
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.80Thay đổi thứ hạng−0.93Tỷ lệ thắng16.33%Top 462.76%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • S
    Rìu Hỏa Ngục
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.68Thay đổi thứ hạng−1.05Tỷ lệ thắng11.59%Top 471.01%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S
    Ấn Đấu Sĩ
    Chảo VàngĐai Khổng Lồ
    Đao Tím
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.20Thay đổi thứ hạng−1.53Tỷ lệ thắng16.92%Top 476.92%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Ấn Đấu Sĩ
    Chảo VàngĐai Khổng Lồ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.76Tỷ lệ thắng12.79%Top 461.63%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.74Tỷ lệ thắng18.52%Top 455.56%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Đại Bác Liên Thanh
    Ấn Đấu Sĩ
    Chảo VàngĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.78Thay đổi thứ hạng−0.95Tỷ lệ thắng14.29%Top 463.27%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Đao Chớp
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.81Tỷ lệ thắng14.89%Top 463.83%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Đao Chớp
    Ấn Đấu Sĩ
    Chảo VàngĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.70Thay đổi thứ hạng−1.02Tỷ lệ thắng9.09%Top 468.18%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB4.13Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng6.67%Top 455.56%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Ấn Đấu Sĩ
    Chảo VàngĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.53Tỷ lệ thắng11.6%Top 454.23%
    Tỉ lệ chọn7.7%
  • B
    Ấn Đấu Sĩ
    Chảo VàngĐai Khổng Lồ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng10.34%Top 456.55%
    Tỉ lệ chọn1%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng7.69%Top 457.69%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Ấn Đấu Sĩ
    Chảo VàngĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng13.73%Top 456.86%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Đao Tím
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng10%Top 454%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Đại Bác Liên Thanh
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng16.28%Top 455.81%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Đao Chớp
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng5.56%Top 452.78%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.45Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng9.76%Top 451.2%
    Tỉ lệ chọn3.8%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB4.51Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng8.51%Top 448.23%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng10%Top 455%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng12.41%Top 451.09%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng13.39%Top 451.79%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng6.42%Top 455.96%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng5.26%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng5.26%Top 442.11%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB5.13Thay đổi thứ hạng+0.41Tỷ lệ thắng6.67%Top 436.67%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.87Thay đổi thứ hạng+0.15Tỷ lệ thắng10.64%Top 444.68%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Ấn Đấu Sĩ
    Chảo VàngĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng2.33%Top 434.88%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB5.23Thay đổi thứ hạng+0.51Tỷ lệ thắng3.33%Top 436.67%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Đồ hàng đầu cho Master Yi

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.78Tỷ lệ thắng13.87%Top 460.35%
    Tỉ lệ chọn3.6%
  • S+
    Vị trí TB3.77Thay đổi thứ hạng−0.97Tỷ lệ thắng14.94%Top 464.75%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • S
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.61Tỷ lệ thắng11.95%Top 454.97%
    Tỉ lệ chọn15.9%
  • S
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.56Tỷ lệ thắng12.76%Top 457.4%
    Tỉ lệ chọn2.7%
  • S
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.69Tỷ lệ thắng8.49%Top 460.69%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • A
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.51Tỷ lệ thắng10.1%Top 451.43%
    Tỉ lệ chọn37.8%
  • A
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng9.79%Top 451.14%
    Tỉ lệ chọn30.1%
  • A
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng10.85%Top 452.24%
    Tỉ lệ chọn7%
  • A
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng8.16%Top 450.34%
    Tỉ lệ chọn1%
  • A
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng8.26%Top 450.46%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng8.49%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng7.52%Top 447.9%
    Tỉ lệ chọn6.8%
  • B
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng9.81%Top 449.06%
    Tỉ lệ chọn5.1%
  • B
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng9.54%Top 449.24%
    Tỉ lệ chọn3.6%
  • B
    Vị trí TB4.63Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng7.38%Top 448.93%
    Tỉ lệ chọn3.5%
  • B
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng6.44%Top 450.64%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • B
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng8.85%Top 447.79%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng10.19%Top 445.37%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng8.07%Top 447.48%
    Tỉ lệ chọn16.6%
  • C
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng6.87%Top 445.27%
    Tỉ lệ chọn10.6%
  • C
    Vị trí TB4.72Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng7.35%Top 445.59%
    Tỉ lệ chọn4.2%
  • C
    Vị trí TB4.88Thay đổi thứ hạng+0.18Tỷ lệ thắng5.99%Top 443.78%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • C
    Vị trí TB4.68Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng4.49%Top 445.51%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • C
    Vị trí TB4.87Thay đổi thứ hạng+0.15Tỷ lệ thắng9.09%Top 443.51%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • C
    Vị trí TB4.66Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng7.09%Top 446.1%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng5.13%Top 439.32%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • D
    Vị trí TB5.12Thay đổi thứ hạng+0.42Tỷ lệ thắng5.66%Top 437.79%
    Tỉ lệ chọn2.7%
  • D
    Vị trí TB4.89Thay đổi thứ hạng+0.17Tỷ lệ thắng6.7%Top 441.75%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Vị trí TB5.94Thay đổi thứ hạng+1.23Tỷ lệ thắng4.41%Top 427.21%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Vị trí TB5.75Thay đổi thứ hạng+1.04Tỷ lệ thắng3.79%Top 421.97%
    Tỉ lệ chọn0.9%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.45Tỷ lệ thắng10.06%Top 451.06%Tỉ lệ chọn1.86%

Comp đầu game

Akali
Yorick
Vi
Giáp Vai Nguyệt ThầnThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Master Yi
Áo Choàng Bóng TốiCuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng Lồ
Alistar
Quyền Năng Khổng LồThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Azir
Caitlyn

Vị trí đầu game

Alistar
Vi
Akali
Yorick
Master Yi
Caitlyn
Azir

Vị trí

Nidalee
Vi
Akali
Yorick
Master Yi
Sett
Ahri
Ivern
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Master Yi
Vi
Sett

Ưu tiên vòng quay

Giáp Lưới
Cung Gỗ
Kiếm B.F.
Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Master Yi

Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm B.F.Giáp Lưới
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Quyền Năng Khổng Lồ
Cung GỗGiáp Lưới

Đồ chủ lực Vi

Giáp Vai Nguyệt Thần
Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Sett

Quyền Năng Khổng Lồ
Cung GỗGiáp Lưới
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB6.23Tỷ lệ thắng5.22%Top 426.82%Tỉ lệ chọn1.08%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Master Yi nhiều nhất trong TFT?
Rìu Hỏa Ngục là trang bị cải thiện thứ hạng của Master Yi nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Master Yi tốt hơn 0.97 so với khi không có và đạt 3.77.

Cách trang Master Yi được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Master Yi này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Master Yi thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Master Yi thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Master Yi này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.