Bảng tier trang bị Deadlock (Tháng 9 2026)
Trang bị S+ tốt nhất ở mọi hạng là Silencer (58.9%), Scourge (58.8%), Diviner's Kevlar (57.8%), Heroic Aura (54.8%), Superior Duration (53.4%), trong ngoặc là tỉ lệ thắng. Mọi trang bị trong cửa hàng theo ô và bậc, kèm chữ tier, tỉ lệ thắng, thay đổi so với giai đoạn trước và tỉ lệ mua. Chọn hạng và ô rồi mở trang bị để xem ai mua nó.
Cập nhật lần cuối
Số trận phân tích 389 876
Khoảng thời gian dữ liệu từ 16 tháng 9, 2026 đến 26 tháng 9, 2026
Bản cập nhật game 16 tháng 9, 2026
Trang bị vũ khí
Bậc 1 800
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
Bậc 2 1 600
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
- Active ReloadS+51.9% +1.0 điểm4.9%
- Melee ChargeS51.2% +0.8 điểm7.6%
StalkerA50.3% +0.8 điểm13.8%- Weakening HeadshotA50.6% -0.1 điểm7.6%
- FleetfootAChủ động50.5% -1.3 điểm8.0%
- Mystic ShotA50.2% +0.7 điểm10.9%
- Recharging RushB50.1% 0.0 điểm9.1%
- Swift StrikerB49.5% -0.4 điểm20.4%
- Spirit Shredder BulletsB50.2% +0.7 điểm6.0%
- Titanic MagazineB49.6% -0.9 điểm14.3%
- Opening RoundsC49.4% -1.3 điểm15.3%
- Slowing BulletsC49.5% +0.4 điểm4.3%
- Split ShotCChủ động49.1% -2.2 điểm2.7%
- Kinetic DashC48.7% +0.8 điểm4.8%
- Long RangeD48.6% -0.6 điểm5.3%
- Intensifying MagazineD48.3% 0.0 điểm4.6%
Bậc 3 3 200
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
- Heroic AuraS+Chủ động54.8% -0.4 điểm3.7%
Blood TributeSChủ động53.8% -1.1 điểm1.5%- Burst FireS51.8% +0.4 điểm11.4%
- Hunter's AuraA51.4% 0.0 điểm9.5%
- Tesla BulletsA51.1% -0.1 điểm7.3%
- BerserkerA50.6% +0.9 điểm7.2%
- Toxic BulletsA50.2% +0.2 điểm9.5%
- Point BlankB50.0% +0.6 điểm9.3%
- Spirit RendB50.6% +0.9 điểm4.9%
- Shadow WeaveBChủ động50.9% -0.1 điểm2.0%
- Escalating ResilienceB50.4% +1.0 điểm2.8%
- Weighted ShotsC49.7% +0.4 điểm5.6%
- HeadhunterC49.2% -0.2 điểm8.3%
- Alchemical FireCChủ động50.1% -0.4 điểm2.0%
- Ballistic EnchantmentC49.6% -0.4 điểm4.5%
- Hollow PointC49.3% +0.7 điểm4.2%
Cultist SacrificeDChủ động48.4% +0.2 điểm7.0%- SharpshooterD48.5% -0.7 điểm6.1%
Express ShotD47.1% -0.8 điểm4.8%
Bậc 4 6 400
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
- SilencerS+58.9% +0.7 điểm7.1%
- FrenzyS59.1% +0.1 điểm2.2%
- Lucky ShotA58.4% +0.3 điểm3.6%
- Spiritual OverflowA55.5% -0.6 điểm13.7%
- Glass CannonB56.6% +0.5 điểm3.3%
- Crippling HeadshotB55.9% +0.2 điểm5.8%
SpellslingerB56.1% 0.0 điểm3.0%- Crushing FistsC55.2% +1.1 điểm5.4%
- Armor Piercing RoundsC55.3% +0.5 điểm1.2%
- RicochetD52.6% -0.1 điểm13.4%
- CapacitorDChủ động53.2% +0.2 điểm4.6%
Trang bị sinh lực
Bậc 1 800
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
Bậc 2 1 600
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
- Spirit LifestealS+53.0% -0.2 điểm23.8%
- Trophy CollectorS51.2% +0.1 điểm24.9%
- Enduring SpeedA51.3% -0.1 điểm22.3%
- Healing BoosterA51.2% -0.1 điểm21.2%
- Debuff ReducerA51.5% +0.1 điểm9.9%
- Guardian WardBChủ động51.7% +0.7 điểm4.7%
- HealbaneB50.1% 0.0 điểm23.8%
- Enchanter's EmblemB50.7% +0.1 điểm15.1%
- Bullet LifestealB50.7% +0.4 điểm12.5%
- Reactive BarrierC50.2% 0.0 điểm9.4%
- Spirit ShieldingC49.8% -0.4 điểm9.7%
- Restorative LocketCChủ động49.7% -0.3 điểm5.9%
- Battle VestC48.0% -0.1 điểm9.5%
- Weapon ShieldingD47.4% -0.5 điểm2.0%
- Return FireDChủ động42.7% +0.2 điểm0.9%
Bậc 3 3 200
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
- Warp StoneS+Chủ động52.3% +0.2 điểm8.4%
- Stamina MasteryS50.5% +0.1 điểm17.9%
- FortitudeA50.9% +0.7 điểm10.7%
- Spirit ResilienceA49.6% -0.2 điểm21.7%
- Healing NovaAChủ động51.3% +0.1 điểm1.9%
- LifestrikeB50.3% +0.5 điểm9.2%
- Dispel MagicBChủ động49.2% +0.1 điểm18.1%
- Rescue BeamBChủ động50.3% +0.4 điểm2.8%
- Majestic LeapCChủ động50.0% +0.9 điểm2.7%
- Fury TranceCChủ động50.0% +1.5 điểm1.3%
- Veil WalkerC49.2% -1.2 điểm7.3%
- CounterspellC48.8% -0.3 điểm8.7%
- Bullet ResilienceD46.2% +0.1 điểm3.3%
- Metal SkinDChủ động39.4% -0.3 điểm3.7%
Bậc 4 6 400
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
- Diviner's KevlarS+57.8% +1.4 điểm4.4%
- InfuserSChủ động57.3% +0.8 điểm5.2%
- WitchmailS57.0% +0.1 điểm6.5%
- ColossusAChủ động57.8% +1.7 điểm2.6%
- Phantom StrikeAChủ động56.8% +1.3 điểm2.9%
- Siphon BulletsA55.8% -0.4 điểm6.1%
- Healing TempoB55.6% +0.1 điểm6.4%
- IndomitableB54.9% +0.3 điểm8.7%
- JuggernautB54.8% +0.6 điểm7.0%
- InhibitorB55.2% 0.0 điểm4.5%
- UnstoppableCChủ động54.3% +0.1 điểm8.6%
- Divine BarrierCChủ động55.3% +0.5 điểm3.3%
- LeechC54.4% +0.7 điểm6.9%
- Cheat DeathC55.0% +0.1 điểm2.7%
- Vampiric BurstDChủ động52.9% +0.1 điểm6.4%
SpellbreakerD52.9% +0.1 điểm5.4%- Plated ArmorD51.8% +0.7 điểm5.5%
Trang bị linh hồn
Bậc 1 800
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
Bậc 2 1 600
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
- Mystic VulnerabilityS+53.1% +0.3 điểm23.9%
- Duration ExtenderS52.5% +0.2 điểm19.3%
- Arcane SurgeA52.5% +0.2 điểm9.6%
- Compress CooldownA51.6% +0.4 điểm32.3%
- Improved SpiritB50.9% +0.1 điểm46.1%
- Mystic SlowB52.0% -0.6 điểm4.6%
- Bullet Resist ShredderB51.1% -0.3 điểm10.8%
- Cold FrontCChủ động50.3% +0.2 điểm10.8%
- Quicksilver ReloadC49.9% -0.8 điểm20.7%
- SuppressorC50.2% -0.2 điểm5.1%
- Slowing HexDChủ động48.7% +0.3 điểm12.1%
- Spirit SapDChủ động47.5% +0.8 điểm2.5%
Bậc 3 3 200
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
- Superior DurationS+53.4% +0.4 điểm24.2%
- Superior CooldownS52.4% +0.5 điểm36.2%
- Greater ExpansionA52.9% +0.1 điểm28.0%
- Torment PulseA53.3% +0.4 điểm13.3%
- Rapid RechargeA51.0% +0.1 điểm28.0%
- TankbusterB49.9% +0.3 điểm33.1%
- Surge of PowerB51.0% +0.2 điểm12.5%
- Spirit SnatchB50.6% +0.3 điểm15.4%
- Radiant RegenerationC50.2% -0.2 điểm13.0%
- KnockdownCChủ động47.1% +0.5 điểm4.6%
- DecayCChủ động46.9% -0.3 điểm2.1%
- Silence WaveDChủ động45.9% +0.3 điểm1.1%
- Disarming HexDChủ động41.4% +0.4 điểm2.5%
Bậc 4 6 400
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
- ScourgeS+Chủ động58.8% +0.6 điểm4.6%
- Spirit BurnS56.5% +0.6 điểm20.0%
- Escalating ExposureA56.1% +0.3 điểm21.4%
- Mystic ReverbA56.7% +0.8 điểm11.0%
- Ethereal ShiftAChủ động56.8% +0.6 điểm3.1%
- Magic CarpetAChủ động56.7% -0.1 điểm1.2%
- Boundless SpiritB54.1% +0.3 điểm33.6%
Transcendent CooldownB54.8% +0.7 điểm21.8%- RefresherBChủ động55.5% +0.4 điểm6.9%
- Lightning ScrollB55.1% -0.1 điểm3.1%
- Arctic BlastCChủ động54.3% +0.2 điểm5.9%
- Echo ShardCChủ động53.9% 0.0 điểm5.2%
- Mercurial MagnumC53.1% -0.8 điểm12.0%
- Focus LensCChủ động53.6% +1.0 điểm1.5%
- Vortex WebDChủ động52.0% +0.5 điểm2.9%
- Cursed RelicDChủ động49.5% 0.0 điểm4.3%
Trang bị huyền thoại Street Brawl
Các trang bị này không bán trong cửa hàng. Trong Street Brawl bạn chọn chúng ở lượt chọn trang bị giữa các vòng và không phải ai cũng có, nên tỉ lệ người chơi sở hữu thấp. Tier chỉ so các trang bị huyền thoại với nhau.
Tỉ lệ thắngMuaTỉ lệ thắngMua
Mystic ConduitS+59.1% -1.1 điểm2.5%- Seraphim WingsS57.2% +0.1 điểm1.9%
- Celestial BlessingSChủ động56.9% +0.3 điểm1.4%
- Haunting ShotA53.7% -0.5 điểm2.3%
- Shrink RayAChủ động55.1% +1.1 điểm0.7%
Eternal GiftA51.7% 0.0 điểm2.5%- Nullification BurstBChủ động53.7% +0.1 điểm1.1%
Frostbite CharmB50.0% -0.5 điểm2.7%- Infinite RoundsB50.8% +0.1 điểm2.0%
- Prism BlastBChủ động49.8% +0.8 điểm1.4%
Cloak of OpportunityC46.7% +0.5 điểm2.1%
Electric SlippersC47.6% +0.4 điểm1.6%- Omnicharge SignetC45.6% +0.2 điểm2.6%
Unstable ConcoctionCChủ động48.5% +2.3 điểm0.7%- Mystical PianoDChủ động45.8% 0.0 điểm1.2%
Runed GauntletsD45.3% -0.6 điểm1.1%
Shadow StrikeD43.1% -0.4 điểm1.4%
Câu hỏi thường gặp
- Trang bị nào mạnh nhất Deadlock hiện nay?
- Trang bị S+ tốt nhất ở mọi hạng là Silencer (58.9%), Scourge (58.8%), Diviner's Kevlar (57.8%), Heroic Aura (54.8%), Superior Duration (53.4%), trong ngoặc là tỉ lệ thắng.
- Trang bị nào được mua nhiều nhất?
- Người chơi mua nhiều nhất Extra Spirit (49.3%), Improved Spirit (46.1%), Superior Cooldown (36.2%), Mystic Burst (34.8%), Mystic Expansion (34.2%), trong ngoặc là tỉ lệ người mua.
- Trang bị Deadlock được đánh giá thế nào?
- Mỗi trang bị chỉ được so với trang bị cùng ô và cùng bậc cửa hàng, chủ yếu theo tỉ lệ thắng và một phần theo tỉ lệ mua. Trang bị đắt thường do đội đang dẫn mua, nên trên một thang chung chúng sẽ luôn đứng đầu.