Xu hướng meta ĐTCL bản 18.3 đội hình mạnh lên và yếu đi
So với bản 18.2, tăng mạnh nhất là Thần Rừng Ornn & Hecarim (vị trí trung bình từ 5.91 thành 4.63), Hoa Linh Yorick & Karma (vị trí trung bình từ 5.33 thành 4.27), Thần Rừng Kha'Zix (vị trí trung bình từ 6.57 thành 5.61). Đội hình, tướng, tộc hệ và trang bị thay đổi thế nào ở bản 18.3 so với 18.2, theo vị trí trung bình và tỷ lệ chọn từ các trận xếp hạng thật.
Số trận bản 18.3 13 953
Số trận bản 18.2 35 685
Đội hình
Thay đổi vị trí trung bình từ bản 18.2 sang 18.3, vị trí càng thấp càng tốt. Thay đổi tỷ lệ chọn tính bằng điểm phần trăm.
Mạnh lên
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Thần Rừng Ornn & Hecarim4.63-1.283.12%+1.81Vị trí trung bình từ 5.91 thành 4.63
Hoa Linh Yorick & Karma4.27-1.060.44%-1.09Vị trí trung bình từ 5.33 thành 4.27
Thần Rừng Kha'Zix5.61-0.961.20%+0.24Vị trí trung bình từ 6.57 thành 5.61
Quái Rừng Sỏi3.72-0.652.63%-1.26Vị trí trung bình từ 4.37 thành 3.72
Đấu Sĩ Rek'Sai4.52-0.411.95%+1.37Vị trí trung bình từ 4.93 thành 4.52
Thực Vật Kha'Zix3.99-0.234.05%+2.00Vị trí trung bình từ 4.22 thành 3.99
Tàn Phá Warwick4.40-0.190.98%0.00Vị trí trung bình từ 4.59 thành 4.40
Yếu đi
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Hoa Linh Master Yi5.66+1.711.04%-0.75Vị trí trung bình từ 3.95 thành 5.66
Tiên Hắc Ám Elise5.77+0.751.37%+0.30Vị trí trung bình từ 5.02 thành 5.77
Thích Ứng Kog'Maw4.76+0.400.72%-1.15Vị trí trung bình từ 4.36 thành 4.76
Thuật Sĩ Morgana4.70+0.370.97%+0.06Vị trí trung bình từ 4.33 thành 4.70
Tiên Phong Ahri4.32+0.250.82%-1.99Vị trí trung bình từ 4.07 thành 4.32
Mặt Trời Kayle4.24+0.141.46%-0.63Vị trí trung bình từ 4.10 thành 4.24
Đội hình mới
Các đội hình không có ở bản 18.2, xếp theo vị trí trung bình.
Mới ở bản này
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Vệ Quân Maokai3.993.69%Vị trí trung bình 3.99
Thuật Sư Taric4.083.41%Vị trí trung bình 4.08
Hoa Linh Ashe4.100.95%Vị trí trung bình 4.10
Thần Rừng Ezreal4.133.55%Vị trí trung bình 4.13
Tiên Phong Cassiopeia4.152.36%Vị trí trung bình 4.15
Thích Ứng Akali & Nidalee4.176.78%Vị trí trung bình 4.17
Hỏa Ngục Amumu4.200.75%Vị trí trung bình 4.20
Tiên Phong Alune4.220.89%Vị trí trung bình 4.22
Thuật Sư Ornn4.254.93%Vị trí trung bình 4.25
Thuật Sĩ Ahri4.294.84%Vị trí trung bình 4.29
Quái Rừng Sivir4.322.23%Vị trí trung bình 4.32
Thợ Săn Ashe4.321.13%Vị trí trung bình 4.32
Triệu Hồi Ahri4.374.63%Vị trí trung bình 4.37
Hoa Linh Yorick & Kha'Zix4.371.96%Vị trí trung bình 4.37
Đao Phủ Sett4.381.22%Vị trí trung bình 4.38
Thích Ứng Fiddlesticks4.381.80%Vị trí trung bình 4.38
Vệ Quân Fiddlesticks4.422.66%Vị trí trung bình 4.42
Thần Rừng Ornn & Aphelios4.431.03%Vị trí trung bình 4.43
Mặt Trăng Chim Mẹ4.551.65%Vị trí trung bình 4.55
Dũng Sĩ Cassiopeia4.555.12%Vị trí trung bình 4.55
Khắc Tinh Warwick4.570.87%Vị trí trung bình 4.57
Hoa Linh Sett4.581.08%Vị trí trung bình 4.58
Thần Rừng LeBlanc4.681.11%Vị trí trung bình 4.68
Hỏa Ngục Veigar4.731.39%Vị trí trung bình 4.73
Tàn Phá Camille4.742.27%Vị trí trung bình 4.74
Nguyên Sinh Warwick4.791.09%Vị trí trung bình 4.79
Thần Rừng Người Đá4.810.77%Vị trí trung bình 4.81
Hoa Linh Rakan4.851.81%Vị trí trung bình 4.85
Hỏa Ngục Sivir4.882.06%Vị trí trung bình 4.88
Đấu Sĩ Alistar4.980.43%Vị trí trung bình 4.98
Quái Rừng Cua Kỳ Cục5.063.10%Vị trí trung bình 5.06
Gai Đen Warwick5.071.30%Vị trí trung bình 5.07
Liên Kích Ornn5.092.15%Vị trí trung bình 5.09
Mặt Trời Leona5.220.99%Vị trí trung bình 5.22
Tiên Hắc Ám Cassiopeia5.911.28%Vị trí trung bình 5.91
Thích Ứng Akali & Fiddlesticks6.391.41%Vị trí trung bình 6.39
Tướng
Mạnh lên
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Cassiopeia4.55-0.2811.08%+2.47Vị trí trung bình từ 4.83 thành 4.55
Warwick4.87-0.233.73%-0.60Vị trí trung bình từ 5.10 thành 4.87
Elise5.07-0.226.34%+1.04Vị trí trung bình từ 5.29 thành 5.07
Veigar4.54-0.2010.89%-1.01Vị trí trung bình từ 4.74 thành 4.54
Rek'Sai4.47-0.1613.42%+0.76Vị trí trung bình từ 4.63 thành 4.47
Azir4.49-0.1413.17%+2.15Vị trí trung bình từ 4.63 thành 4.49
Ornn4.52-0.1021.56%+1.34Vị trí trung bình từ 4.62 thành 4.52
Zyra4.26-0.0710.83%+3.45Vị trí trung bình từ 4.33 thành 4.26
Fiddlesticks4.42-0.0625.28%+3.20Vị trí trung bình từ 4.48 thành 4.42
Varus4.50-0.0412.33%-1.06Vị trí trung bình từ 4.54 thành 4.50
Alistar4.46-0.0315.97%-1.55Vị trí trung bình từ 4.49 thành 4.46
Yunara4.71-0.027.32%+0.28Vị trí trung bình từ 4.73 thành 4.71
Rammus4.56-0.028.64%-2.28Vị trí trung bình từ 4.58 thành 4.56
LeBlanc4.52-0.0113.36%-0.34Vị trí trung bình từ 4.53 thành 4.52
Yếu đi
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Caitlyn5.28+0.214.77%-1.07Vị trí trung bình từ 5.07 thành 5.28
Rồng Ngàn Tuổi4.00+0.158.68%+0.43Vị trí trung bình từ 3.85 thành 4.00
Gnar3.81+0.1414.54%-3.02Vị trí trung bình từ 3.67 thành 3.81
Mầm Non4.55+0.147.63%-2.21Vị trí trung bình từ 4.41 thành 4.55
Người Đá4.26+0.1332.45%+2.61Vị trí trung bình từ 4.13 thành 4.26
Tristana4.70+0.126.97%-3.31Vị trí trung bình từ 4.58 thành 4.70
Nidalee4.26+0.1213.34%+0.53Vị trí trung bình từ 4.14 thành 4.26
Sivir4.35+0.1215.47%+1.81Vị trí trung bình từ 4.23 thành 4.35
Karma4.67+0.119.59%-1.84Vị trí trung bình từ 4.56 thành 4.67
Kog'Maw4.29+0.1114.72%-0.02Vị trí trung bình từ 4.18 thành 4.29
Quái Đá Krug4.43+0.1117.36%-2.17Vị trí trung bình từ 4.32 thành 4.43
Sejuani4.69+0.1011.67%-1.45Vị trí trung bình từ 4.59 thành 4.69
Lux3.52+0.109.24%+0.63Vị trí trung bình từ 3.42 thành 3.52
Taric3.83+0.1021.50%+1.59Vị trí trung bình từ 3.73 thành 3.83
Sỏi4.42+0.1011.60%-1.95Vị trí trung bình từ 4.32 thành 4.42
Sett4.36+0.0916.59%-0.92Vị trí trung bình từ 4.27 thành 4.36
Ashe3.85+0.0913.55%+1.22Vị trí trung bình từ 3.76 thành 3.85
Aphelios4.18+0.0915.90%+0.83Vị trí trung bình từ 4.09 thành 4.18
Bụi Gai Đỏ4.31+0.099.18%-1.24Vị trí trung bình từ 4.22 thành 4.31
Draven4.20+0.098.48%-1.20Vị trí trung bình từ 4.11 thành 4.20
Xayah4.84+0.088.91%-3.73Vị trí trung bình từ 4.76 thành 4.84
Cóc Thành Tinh4.54+0.083.96%-1.63Vị trí trung bình từ 4.46 thành 4.54
Cua Kỳ Cục4.60+0.0812.51%+0.01Vị trí trung bình từ 4.52 thành 4.60
Master Yi4.74+0.065.02%-2.02Vị trí trung bình từ 4.68 thành 4.74
Diana4.41+0.0624.90%+4.98Vị trí trung bình từ 4.35 thành 4.41
Camille5.30+0.064.97%-1.28Vị trí trung bình từ 5.24 thành 5.30
Kayle4.72+0.067.04%-3.19Vị trí trung bình từ 4.66 thành 4.72
Hecarim4.59+0.0617.24%+1.46Vị trí trung bình từ 4.53 thành 4.59
Amumu4.21+0.0632.38%+4.84Vị trí trung bình từ 4.15 thành 4.21
Morgana4.50+0.0613.08%+1.65Vị trí trung bình từ 4.44 thành 4.50
Alune3.60+0.0512.07%+1.75Vị trí trung bình từ 3.55 thành 3.60
Sói Hắc Ám4.49+0.057.17%-1.41Vị trí trung bình từ 4.44 thành 4.49
Vi4.41+0.0525.71%+5.04Vị trí trung bình từ 4.36 thành 4.41
Ahri4.33+0.0513.13%-1.07Vị trí trung bình từ 4.28 thành 4.33
Leona4.73+0.049.18%-2.86Vị trí trung bình từ 4.69 thành 4.73
Rengar4.61+0.044.43%-0.61Vị trí trung bình từ 4.57 thành 4.61
Malphite4.46+0.0411.42%-0.02Vị trí trung bình từ 4.42 thành 4.46
Ezreal4.23+0.0416.50%+0.15Vị trí trung bình từ 4.19 thành 4.23
Lillia4.42+0.048.93%-1.22Vị trí trung bình từ 4.38 thành 4.42
Kennen3.83+0.0419.59%+1.89Vị trí trung bình từ 3.79 thành 3.83
Shen4.71+0.039.08%-1.47Vị trí trung bình từ 4.68 thành 4.71
Teemo4.66+0.034.27%-2.07Vị trí trung bình từ 4.63 thành 4.66
Maokai4.00+0.0318.76%+2.34Vị trí trung bình từ 3.97 thành 4.00
Ivern3.80+0.0215.54%+1.10Vị trí trung bình từ 3.78 thành 3.80
Tộc hệ
Mạnh lên
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Tiên Hắc Ám5.06-0.305.24%+1.07Vị trí trung bình từ 5.36 thành 5.06
Gai Đen4.40-0.1219.50%+2.47Vị trí trung bình từ 4.52 thành 4.40
Tinh Nghịch4.42-0.096.10%-2.24Vị trí trung bình từ 4.51 thành 4.42
Vườn Gai4.26-0.0710.83%+3.45Vị trí trung bình từ 4.33 thành 4.26
Thuật Sư4.25-0.0633.04%+1.74Vị trí trung bình từ 4.31 thành 4.25
Thực Vật4.41-0.0428.84%+3.22Vị trí trung bình từ 4.45 thành 4.41
Khắc Tinh4.47-0.0313.46%+3.08Vị trí trung bình từ 4.50 thành 4.47
Triệu Hồi4.38-0.0312.80%+3.92Vị trí trung bình từ 4.41 thành 4.38
Liên Kích4.27-0.0218.20%-2.05Vị trí trung bình từ 4.29 thành 4.27
Vệ Quân4.43-0.0229.13%-0.20Vị trí trung bình từ 4.45 thành 4.43
Hỏa Ngục4.11-0.0227.73%+1.17Vị trí trung bình từ 4.13 thành 4.11
Yếu đi
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Bá Chủ4.01+0.168.67%+0.43Vị trí trung bình từ 3.85 thành 4.01
Thuật Sĩ4.26+0.1526.33%+1.35Vị trí trung bình từ 4.11 thành 4.26
Tiên Linh4.62+0.149.37%-3.19Vị trí trung bình từ 4.48 thành 4.62
Nguyên Sinh4.24+0.1223.86%+3.37Vị trí trung bình từ 4.12 thành 4.24
Ăn Mòn4.29+0.1114.71%-0.03Vị trí trung bình từ 4.18 thành 4.29
Dũng Sĩ4.32+0.1144.46%+4.19Vị trí trung bình từ 4.21 thành 4.32
Tiên Phong4.24+0.1139.95%+7.27Vị trí trung bình từ 4.13 thành 4.24
Lục Bảo3.84+0.1121.42%+1.59Vị trí trung bình từ 3.73 thành 3.84
Thế Thần3.52+0.109.24%+0.64Vị trí trung bình từ 3.42 thành 3.52
Đao Phủ4.22+0.1024.27%+4.01Vị trí trung bình từ 4.12 thành 4.22
Mặt Trời4.57+0.096.28%-2.46Vị trí trung bình từ 4.48 thành 4.57
Săn Thưởng4.22+0.098.39%-1.21Vị trí trung bình từ 4.13 thành 4.22
Thích Ứng4.25+0.0912.96%+0.06Vị trí trung bình từ 4.16 thành 4.25
Đấu Sĩ4.17+0.0831.83%-1.75Vị trí trung bình từ 4.09 thành 4.17
Hoa Linh4.37+0.0715.52%-0.40Vị trí trung bình từ 4.30 thành 4.37
Thợ Săn4.24+0.0615.06%+0.64Vị trí trung bình từ 4.18 thành 4.24
Mặt Trăng4.04+0.0618.94%+3.09Vị trí trung bình từ 3.98 thành 4.04
Quái Rừng4.26+0.0621.87%-0.04Vị trí trung bình từ 4.20 thành 4.26
Tàn Phá4.40+0.0518.67%+0.65Vị trí trung bình từ 4.35 thành 4.40
Hòa Hợp3.61+0.0511.97%+1.76Vị trí trung bình từ 3.56 thành 3.61
Cự Thạch4.46+0.0411.41%-0.03Vị trí trung bình từ 4.42 thành 4.46
Thiên Thực3.40+0.040.90%-0.45Vị trí trung bình từ 3.36 thành 3.40
Cổ Thụ4.00+0.0218.68%+2.36Vị trí trung bình từ 3.98 thành 4.00
Thụ Thần3.81+0.0215.43%+1.08Vị trí trung bình từ 3.79 thành 3.81
Thần Rừng4.31+0.0222.79%+0.77Vị trí trung bình từ 4.29 thành 4.31
Trang bị
Mạnh lên
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng4.00-0.320.35%+0.08Vị trí trung bình từ 4.32 thành 4.00
Vuốt Rồng Ánh Sáng4.21-0.190.23%-0.02Vị trí trung bình từ 4.40 thành 4.21
Nanh Nashor Ánh Sáng4.05-0.170.25%+0.01Vị trí trung bình từ 4.22 thành 4.05
Huyết Kiếm Ánh Sáng4.06-0.160.23%0.00Vị trí trung bình từ 4.22 thành 4.06
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng4.09-0.150.38%0.00Vị trí trung bình từ 4.24 thành 4.09
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng3.98-0.140.21%-0.02Vị trí trung bình từ 4.12 thành 3.98
Khiên Hoàng Hôn4.16-0.141.04%+0.04Vị trí trung bình từ 4.30 thành 4.16
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng3.99-0.140.68%+0.11Vị trí trung bình từ 4.13 thành 3.99
Chảo Vàng4.80-0.130.24%-0.05Vị trí trung bình từ 4.93 thành 4.80
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng4.13-0.130.33%-0.01Vị trí trung bình từ 4.26 thành 4.13
Đá Hắc Hóa4.09-0.121.18%+0.22Vị trí trung bình từ 4.21 thành 4.09
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng4.23-0.120.58%+0.01Vị trí trung bình từ 4.35 thành 4.23
Ấn Gai Đen4.49-0.111.93%+0.11Vị trí trung bình từ 4.60 thành 4.49
Tam Luyện Kiếm4.20-0.100.96%-0.34Vị trí trung bình từ 4.30 thành 4.20
Chùy Bạch Ngân4.02-0.080.71%+0.06Vị trí trung bình từ 4.10 thành 4.02
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng4.14-0.070.51%+0.02Vị trí trung bình từ 4.21 thành 4.14
Ấn Thuật Sư4.23-0.072.63%+0.22Vị trí trung bình từ 4.30 thành 4.23
Bùa Thăng Hoa4.26-0.060.87%-0.03Vị trí trung bình từ 4.32 thành 4.26
Lõi Bình Minh3.85-0.061.91%+0.26Vị trí trung bình từ 3.91 thành 3.85
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng4.08-0.060.42%-0.03Vị trí trung bình từ 4.14 thành 4.08
Ấn Thực Vật4.17-0.051.82%+0.02Vị trí trung bình từ 4.22 thành 4.17
Ấn Đao Phủ4.04-0.034.55%+0.99Vị trí trung bình từ 4.07 thành 4.04
Giáp Đại Hãn4.59-0.031.63%-0.02Vị trí trung bình từ 4.62 thành 4.59
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng4.00-0.030.20%+0.03Vị trí trung bình từ 4.03 thành 4.00
Bão Tố Luden3.95-0.031.45%+0.16Vị trí trung bình từ 3.98 thành 3.95
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng4.11-0.030.40%+0.08Vị trí trung bình từ 4.14 thành 4.11
Kiếm Tai Ương4.03-0.031.13%+0.12Vị trí trung bình từ 4.06 thành 4.03
Vương Miện Chiến Thuật3.87-0.022.96%-0.04Vị trí trung bình từ 3.89 thành 3.87
Bùa Xanh4.16-0.0224.32%-2.32Vị trí trung bình từ 4.18 thành 4.16
Nanh Nashor4.06-0.0113.03%-0.36Vị trí trung bình từ 4.07 thành 4.06
Trượng Hư Vô Ánh Sáng4.27-0.010.28%+0.05Vị trí trung bình từ 4.28 thành 4.27
Yếu đi
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Kiếm Của Tay Bạc4.64+0.340.72%-0.09Vị trí trung bình từ 4.30 thành 4.64
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng4.39+0.270.22%+0.01Vị trí trung bình từ 4.12 thành 4.39
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng4.41+0.250.30%+0.04Vị trí trung bình từ 4.16 thành 4.41
Ấn Thuật Sĩ4.33+0.233.82%+0.43Vị trí trung bình từ 4.10 thành 4.33
Giáp Tay Seeker4.48+0.230.99%+0.12Vị trí trung bình từ 4.25 thành 4.48
Đại Bác Liên Thanh4.59+0.200.83%-0.03Vị trí trung bình từ 4.39 thành 4.59
Ấn Thợ Săn4.37+0.182.87%+0.15Vị trí trung bình từ 4.19 thành 4.37
Đại Bác Hải Tặc4.29+0.170.89%+0.07Vị trí trung bình từ 4.12 thành 4.29
Xẻng Vàng5.09+0.170.38%-0.11Vị trí trung bình từ 4.92 thành 5.09
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng4.22+0.150.34%+0.04Vị trí trung bình từ 4.07 thành 4.22
Áo Choàng Chiến Thuật4.19+0.131.11%-0.02Vị trí trung bình từ 4.06 thành 4.19
Dị Vật Tai Ương4.58+0.130.62%+0.02Vị trí trung bình từ 4.45 thành 4.58
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng4.17+0.130.76%-0.06Vị trí trung bình từ 4.04 thành 4.17
Ấn Hoa Linh4.49+0.122.35%-0.21Vị trí trung bình từ 4.37 thành 4.49
Bất Khuất4.33+0.121.39%+0.09Vị trí trung bình từ 4.21 thành 4.33
Ấn Thần Rừng4.23+0.112.63%-0.18Vị trí trung bình từ 4.12 thành 4.23
Ấn Nguyên Sinh4.41+0.111.96%+0.09Vị trí trung bình từ 4.30 thành 4.41
Ấn Tinh Nghịch4.61+0.111.68%-0.28Vị trí trung bình từ 4.50 thành 4.61
Khế Ước Vĩnh Hằng3.99+0.111.07%+0.14Vị trí trung bình từ 3.88 thành 3.99
Đao Chớp4.44+0.111.64%-0.07Vị trí trung bình từ 4.33 thành 4.44
Lọ Thuốc Phát Nổ4.61+0.100.22%-0.01Vị trí trung bình từ 4.51 thành 4.61
Áo Choàng Bóng Tối4.14+0.1018.85%+0.97Vị trí trung bình từ 4.04 thành 4.14
Pháo Xương Cá4.48+0.090.79%-0.04Vị trí trung bình từ 4.39 thành 4.48
Cung Xanh4.19+0.0922.63%+0.83Vị trí trung bình từ 4.10 thành 4.19
Ấn Mặt Trăng4.23+0.082.60%+0.06Vị trí trung bình từ 4.15 thành 4.23
Găng Đấu Sĩ4.33+0.080.65%-0.01Vị trí trung bình từ 4.25 thành 4.33
Đao Tím4.26+0.080.78%-0.07Vị trí trung bình từ 4.18 thành 4.26
Kiếm B.F.4.92+0.085.67%-0.87Vị trí trung bình từ 4.84 thành 4.92
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng4.25+0.080.72%+0.08Vị trí trung bình từ 4.17 thành 4.25
Cung Xanh Ánh Sáng4.10+0.080.20%-0.01Vị trí trung bình từ 4.02 thành 4.10
Chùy Đoản Côn4.09+0.0820.92%+1.43Vị trí trung bình từ 4.01 thành 4.09
Vô Cực Kiếm4.27+0.0838.03%-0.91Vị trí trung bình từ 4.19 thành 4.27
Ấn Đấu Sĩ4.19+0.072.75%+0.02Vị trí trung bình từ 4.12 thành 4.19
Ấn Hỏa Ngục4.34+0.073.66%+0.51Vị trí trung bình từ 4.27 thành 4.34
Ấn Liên Kích4.20+0.072.78%+0.13Vị trí trung bình từ 4.13 thành 4.20
Khiên Hừng Đông4.36+0.071.14%-0.13Vị trí trung bình từ 4.29 thành 4.36
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng4.12+0.070.45%-0.05Vị trí trung bình từ 4.05 thành 4.12
Bùa Xanh Ánh Sáng3.94+0.070.50%-0.03Vị trí trung bình từ 3.87 thành 3.94
Vương Miện Hoàng Gia4.01+0.0719.90%+3.26Vị trí trung bình từ 3.94 thành 4.01
Bùa Đỏ4.03+0.0627.52%+4.76Vị trí trung bình từ 3.97 thành 4.03
Ấn Tiên Phong4.13+0.062.60%+0.27Vị trí trung bình từ 4.07 thành 4.13
Rìu Hỏa Ngục4.35+0.060.55%-0.08Vị trí trung bình từ 4.29 thành 4.35
Rìu Đại Mãng Xà4.38+0.060.54%-0.02Vị trí trung bình từ 4.32 thành 4.38
Lưỡng Cực Zhonya4.26+0.060.60%+0.04Vị trí trung bình từ 4.20 thành 4.26
Móng Vuốt Sterak4.01+0.0618.87%+0.70Vị trí trung bình từ 3.95 thành 4.01
Găng Đấu Tập4.82+0.054.62%-0.60Vị trí trung bình từ 4.77 thành 4.82
Găng Hư Không4.28+0.050.76%-0.02Vị trí trung bình từ 4.23 thành 4.28
Áo Choàng Bạc4.79+0.055.17%-0.56Vị trí trung bình từ 4.74 thành 4.79
Nước Mắt Nữ Thần4.81+0.055.30%-0.78Vị trí trung bình từ 4.76 thành 4.81
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng4.33+0.050.60%+0.04Vị trí trung bình từ 4.28 thành 4.33
Bàn Tay Công Lý4.17+0.0521.44%+0.55Vị trí trung bình từ 4.12 thành 4.17
Kiếm Súng Hextech4.14+0.0522.44%+3.90Vị trí trung bình từ 4.09 thành 4.14
Giáp Máu Warmog4.30+0.0555.26%+1.92Vị trí trung bình từ 4.25 thành 4.30
Ấn Tiên Hắc Ám5.07+0.040.86%+0.02Vị trí trung bình từ 5.03 thành 5.07
Ấn Tiên Linh4.36+0.041.90%-0.07Vị trí trung bình từ 4.32 thành 4.36
Đai Khổng Lồ4.91+0.048.13%-0.57Vị trí trung bình từ 4.87 thành 4.91
Thú Tượng Thạch Giáp4.36+0.0470.76%+3.49Vị trí trung bình từ 4.32 thành 4.36
Thịnh Nộ Thủy Quái4.20+0.0419.51%-2.36Vị trí trung bình từ 4.16 thành 4.20
Lời Thề Hộ Vệ4.05+0.0423.43%+1.36Vị trí trung bình từ 4.01 thành 4.05
Ngọn Giáo Shojin4.23+0.0448.49%+4.51Vị trí trung bình từ 4.19 thành 4.23
Quyền Năng Khổng Lồ4.21+0.0415.09%-0.75Vị trí trung bình từ 4.17 thành 4.21
Vuốt Rồng4.16+0.0321.08%-0.60Vị trí trung bình từ 4.13 thành 4.16
Diệt Khổng Lồ4.12+0.0323.72%-1.00Vị trí trung bình từ 4.09 thành 4.12
Bùa Đỏ Ánh Sáng4.12+0.030.27%+0.02Vị trí trung bình từ 4.09 thành 4.12
Lá Chắn Chiến Thuật3.62+0.030.33%-0.03Vị trí trung bình từ 3.59 thành 3.62
Thần Búa Tiến Công4.39+0.030.77%+0.07Vị trí trung bình từ 4.36 thành 4.39
Áo Choàng Gai4.06+0.0317.39%-1.22Vị trí trung bình từ 4.03 thành 4.06
Giáp Tâm Linh4.26+0.0336.88%-0.49Vị trí trung bình từ 4.23 thành 4.26
Găng Đạo Tặc4.03+0.0225.38%+0.46Vị trí trung bình từ 4.01 thành 4.03
Mũ Thích Nghi3.95+0.0221.24%+1.51Vị trí trung bình từ 3.93 thành 3.95
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng4.00+0.020.44%+0.04Vị trí trung bình từ 3.98 thành 4.00
Quỷ Thư Morello3.99+0.0217.78%+2.42Vị trí trung bình từ 3.97 thành 3.99
Ấn Tàn Phá4.38+0.022.29%+0.28Vị trí trung bình từ 4.36 thành 4.38
Thánh Kiếm Manazane4.27+0.021.54%+0.24Vị trí trung bình từ 4.25 thành 4.27
Cuồng Đao Guinsoo4.42+0.0245.06%-5.87Vị trí trung bình từ 4.40 thành 4.42
Mũ Phù Thủy Rabadon4.14+0.0224.75%+0.51Vị trí trung bình từ 4.12 thành 4.14
Áo Choàng Lửa4.09+0.0222.05%-3.38Vị trí trung bình từ 4.07 thành 4.09
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng3.99+0.010.29%+0.05Vị trí trung bình từ 3.98 thành 3.99
Câu hỏi thường gặp
- Đội hình ĐTCL nào mạnh lên ở bản 18.3?
- So với bản 18.2, tăng mạnh nhất là Thần Rừng Ornn & Hecarim (vị trí trung bình từ 5.91 thành 4.63), Hoa Linh Yorick & Karma (vị trí trung bình từ 5.33 thành 4.27), Thần Rừng Kha'Zix (vị trí trung bình từ 6.57 thành 5.61).
- Đội hình ĐTCL nào yếu đi ở bản 18.3?
- So với bản 18.2, giảm mạnh nhất là Hoa Linh Master Yi (vị trí trung bình từ 3.95 thành 5.66), Tiên Hắc Ám Elise (vị trí trung bình từ 5.02 thành 5.77), Thích Ứng Kog'Maw (vị trí trung bình từ 4.36 thành 4.76).
- Tướng ĐTCL nào mạnh lên ở bản 18.3?
- So với bản 18.2, tăng mạnh nhất là Cassiopeia (vị trí trung bình từ 4.83 thành 4.55), Warwick (vị trí trung bình từ 5.10 thành 4.87), Elise (vị trí trung bình từ 5.29 thành 5.07).
- Tướng ĐTCL nào yếu đi ở bản 18.3?
- So với bản 18.2, giảm mạnh nhất là Caitlyn (vị trí trung bình từ 5.07 thành 5.28), Rồng Ngàn Tuổi (vị trí trung bình từ 3.85 thành 4.00), Gnar (vị trí trung bình từ 3.67 thành 3.81).
- Bản 18.3 có những đội hình ĐTCL mới nào?
- Các đội hình tốt nhất chưa được chơi ở bản 18.2 là Vệ Quân Maokai (vị trí trung bình 3.99), Thuật Sư Taric (vị trí trung bình 4.08), Hoa Linh Ashe (vị trí trung bình 4.10).