Xu hướng meta ĐTCL bản 18.4 đội hình mạnh lên và yếu đi
So với bản 18.3, tăng mạnh nhất là Tiên Linh Xayah (vị trí trung bình từ 6.21 thành 5.49), Thực Vật Azir (vị trí trung bình từ 4.71 thành 4.13). Đội hình, tướng, tộc hệ và trang bị thay đổi thế nào ở bản 18.4 so với 18.3, theo vị trí trung bình và tỷ lệ chọn từ các trận xếp hạng thật.
Số trận bản 18.4 33 972
Số trận bản 18.3 39 173
Đội hình
Thay đổi vị trí trung bình từ bản 18.3 sang 18.4, vị trí càng thấp càng tốt. Thay đổi tỷ lệ chọn tính bằng điểm phần trăm.
Mạnh lên
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Tiên Linh Xayah5.49−0.720.62%−0.25Vị trí trung bình từ 6.21 thành 5.49
Thực Vật Azir4.13−0.587.14%+6.24Vị trí trung bình từ 4.71 thành 4.13
Thợ Săn Maokai4.74−0.581.00%+0.41Vị trí trung bình từ 5.32 thành 4.74
Hoa Linh Sett & Maokai4.65−0.290.81%+0.19Vị trí trung bình từ 4.94 thành 4.65
Thuật Sư LeBlanc4.51−0.220.90%−0.08Vị trí trung bình từ 4.73 thành 4.51
Dũng Sĩ Ahri4.18−0.171.08%−4.05Vị trí trung bình từ 4.35 thành 4.18
Dũng Sĩ Amumu4.80−0.151.76%−0.06Vị trí trung bình từ 4.95 thành 4.80
Hỏa Ngục Alune4.03−0.153.78%−0.26Vị trí trung bình từ 4.18 thành 4.03
Hoa Linh Master Yi4.78−0.141.84%−0.05Vị trí trung bình từ 4.92 thành 4.78
Mặt Trời Ornn4.93−0.112.12%+0.55Vị trí trung bình từ 5.04 thành 4.93
Mặt Trời Kayle4.20−0.021.43%+0.42Vị trí trung bình từ 4.22 thành 4.20
Yếu đi
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Thần Rừng Amumu5.98+1.630.81%−2.16Vị trí trung bình từ 4.35 thành 5.98
Dũng Sĩ Vi4.99+0.941.04%−3.21Vị trí trung bình từ 4.05 thành 4.99
Thần Rừng Alistar4.70+0.652.28%+1.09Vị trí trung bình từ 4.05 thành 4.70
Đấu Sĩ Sett4.99+0.560.34%−0.25Vị trí trung bình từ 4.43 thành 4.99
Mặt Trăng Warwick4.96+0.541.43%+0.26Vị trí trung bình từ 4.42 thành 4.96
Hỏa Ngục Shen5.24+0.540.86%−0.31Vị trí trung bình từ 4.70 thành 5.24
Quái Rừng Mầm Non5.01+0.491.75%−2.31Vị trí trung bình từ 4.52 thành 5.01
Hỏa Ngục Amumu4.73+0.370.67%−3.88Vị trí trung bình từ 4.36 thành 4.73
Tinh Nghịch Malphite4.85+0.201.17%+0.08Vị trí trung bình từ 4.65 thành 4.85
Hoa Linh Sett & Nidalee4.66+0.181.08%−0.11Vị trí trung bình từ 4.48 thành 4.66
Hỏa Ngục Sett4.48+0.171.20%−0.53Vị trí trung bình từ 4.31 thành 4.48
Mặt Trăng Nidalee4.23+0.136.94%−1.04Vị trí trung bình từ 4.10 thành 4.23
Thuật Sư Veigar4.41+0.073.81%−1.93Vị trí trung bình từ 4.34 thành 4.41
Vệ Quân Cassiopeia4.44+0.052.70%+0.27Vị trí trung bình từ 4.39 thành 4.44
Thích Ứng Master Yi4.45+0.021.80%+0.03Vị trí trung bình từ 4.43 thành 4.45
Đội hình mới
Các đội hình không có ở bản 18.3, xếp theo vị trí trung bình.
Mới ở bản này
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Thần Rừng Draven4.143.95%Vị trí trung bình 4.14
Tiên Phong Elise4.262.41%Vị trí trung bình 4.26
Mặt Trời Leona4.302.58%Vị trí trung bình 4.30
Tàn Phá Elise4.301.08%Vị trí trung bình 4.30
Quái Rừng Kennen4.344.97%Vị trí trung bình 4.34
Mặt Trăng Aphelios4.360.71%Vị trí trung bình 4.36
Thuật Sư Alistar4.440.72%Vị trí trung bình 4.44
Mặt Trời Camille4.571.35%Vị trí trung bình 4.57
Triệu Hồi Soraka4.592.84%Vị trí trung bình 4.59
Dũng Sĩ Sivir4.632.21%Vị trí trung bình 4.63
Mặt Trăng Rengar4.640.96%Vị trí trung bình 4.64
Tinh Nghịch Teemo4.981.57%Vị trí trung bình 4.98
Tiên Hắc Ám Elise6.052.07%Vị trí trung bình 6.05
Thần Rừng Rek'Sai6.130.97%Vị trí trung bình 6.13
Tướng
Mạnh lên
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Kayle4.46−0.337.95%+3.66Vị trí trung bình từ 4.79 thành 4.46
Mầm Non4.41−0.317.45%+3.00Vị trí trung bình từ 4.72 thành 4.41
Cóc Thành Tinh4.39−0.303.90%+1.41Vị trí trung bình từ 4.69 thành 4.39
Rồng Ngàn Tuổi3.83−0.259.96%+0.81Vị trí trung bình từ 4.08 thành 3.83
Sói Hắc Ám4.31−0.249.78%+4.77Vị trí trung bình từ 4.55 thành 4.31
Bụi Gai Đỏ4.14−0.2411.58%+4.04Vị trí trung bình từ 4.38 thành 4.14
Leona4.53−0.2410.03%+3.94Vị trí trung bình từ 4.77 thành 4.53
Shen4.63−0.229.08%+1.70Vị trí trung bình từ 4.85 thành 4.63
Chim Mẹ4.39−0.215.70%+0.50Vị trí trung bình từ 4.60 thành 4.39
Gnar3.74−0.1716.73%+3.28Vị trí trung bình từ 3.91 thành 3.74
Quái Đá Krug4.35−0.1618.57%+4.76Vị trí trung bình từ 4.51 thành 4.35
Sỏi4.29−0.1414.82%+5.28Vị trí trung bình từ 4.43 thành 4.29
Akali4.88−0.134.13%+0.63Vị trí trung bình từ 5.01 thành 4.88
Xayah4.73−0.138.58%+1.47Vị trí trung bình từ 4.86 thành 4.73
Sejuani4.60−0.1211.63%−0.26Vị trí trung bình từ 4.72 thành 4.60
Camille5.37−0.114.62%+1.47Vị trí trung bình từ 5.48 thành 5.37
Hecarim4.59−0.1118.38%+4.59Vị trí trung bình từ 4.70 thành 4.59
Aphelios4.17−0.1117.44%+0.60Vị trí trung bình từ 4.28 thành 4.17
Elise5.16−0.096.73%+1.72Vị trí trung bình từ 5.25 thành 5.16
Draven4.22−0.099.71%+0.54Vị trí trung bình từ 4.31 thành 4.22
Cua Kỳ Cục4.56−0.0813.47%−1.00Vị trí trung bình từ 4.64 thành 4.56
Lillia4.52−0.079.22%+0.79Vị trí trung bình từ 4.59 thành 4.52
Master Yi4.73−0.074.22%+0.46Vị trí trung bình từ 4.80 thành 4.73
Taric3.86−0.0622.50%−0.19Vị trí trung bình từ 3.92 thành 3.86
Người Đá4.24−0.0635.85%+2.23Vị trí trung bình từ 4.30 thành 4.24
Rengar4.59−0.054.06%+0.59Vị trí trung bình từ 4.64 thành 4.59
Lux3.54−0.059.47%−1.04Vị trí trung bình từ 3.59 thành 3.54
Alistar4.52−0.0416.46%+1.81Vị trí trung bình từ 4.56 thành 4.52
Ezreal4.29−0.0418.03%+3.75Vị trí trung bình từ 4.33 thành 4.29
Ornn4.55−0.0319.91%+2.08Vị trí trung bình từ 4.58 thành 4.55
Zyra4.28−0.0314.72%−5.56Vị trí trung bình từ 4.31 thành 4.28
Yếu đi
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Caitlyn5.60+0.263.68%+0.10Vị trí trung bình từ 5.34 thành 5.60
Sivir4.63+0.219.78%−7.59Vị trí trung bình từ 4.42 thành 4.63
Ashe4.09+0.169.32%−5.72Vị trí trung bình từ 3.93 thành 4.09
Yorick4.72+0.1514.10%−7.74Vị trí trung bình từ 4.57 thành 4.72
Cassiopeia4.69+0.1410.56%+1.08Vị trí trung bình từ 4.55 thành 4.69
Rakan4.91+0.1311.40%−4.18Vị trí trung bình từ 4.78 thành 4.91
Vi4.57+0.1220.85%−10.43Vị trí trung bình từ 4.45 thành 4.57
Maokai4.16+0.1217.68%−5.53Vị trí trung bình từ 4.04 thành 4.16
Rek'Sai4.64+0.118.44%−2.63Vị trí trung bình từ 4.53 thành 4.64
Warwick4.83+0.102.75%−0.07Vị trí trung bình từ 4.73 thành 4.83
Malphite4.64+0.107.03%−3.70Vị trí trung bình từ 4.54 thành 4.64
Kobuko4.87+0.074.01%+0.66Vị trí trung bình từ 4.80 thành 4.87
Ahri4.41+0.0612.18%−1.09Vị trí trung bình từ 4.35 thành 4.41
Amumu4.33+0.0630.78%−9.78Vị trí trung bình từ 4.27 thành 4.33
Tristana4.97+0.064.49%−0.43Vị trí trung bình từ 4.91 thành 4.97
Fiddlesticks4.46+0.0528.02%+0.77Vị trí trung bình từ 4.41 thành 4.46
Kennen3.92+0.0518.47%−3.78Vị trí trung bình từ 3.87 thành 3.92
Karma4.69+0.048.18%+0.10Vị trí trung bình từ 4.65 thành 4.69
Veigar4.40+0.0314.83%+0.36Vị trí trung bình từ 4.37 thành 4.40
Rammus4.42+0.0313.88%+2.41Vị trí trung bình từ 4.39 thành 4.42
Ivern3.91+0.0315.82%−2.45Vị trí trung bình từ 3.88 thành 3.91
Yunara4.78+0.025.72%+0.24Vị trí trung bình từ 4.76 thành 4.78
Kha'Zix4.51+0.027.31%+0.46Vị trí trung bình từ 4.49 thành 4.51
Morgana4.50+0.0213.70%+1.70Vị trí trung bình từ 4.48 thành 4.50
Tộc hệ
Mạnh lên
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Thiên Thực3.27−0.342.05%+1.49Vị trí trung bình từ 3.61 thành 3.27
Mặt Trời4.34−0.297.55%+3.62Vị trí trung bình từ 4.63 thành 4.34
Bá Chủ3.83−0.259.95%+0.81Vị trí trung bình từ 4.08 thành 3.83
Đấu Sĩ4.13−0.1430.81%+2.40Vị trí trung bình từ 4.27 thành 4.13
Săn Thưởng4.23−0.109.61%+0.54Vị trí trung bình từ 4.33 thành 4.23
Tiên Linh4.69−0.108.02%+0.06Vị trí trung bình từ 4.79 thành 4.69
Mặt Trăng4.06−0.0820.78%+1.03Vị trí trung bình từ 4.14 thành 4.06
Thuật Sĩ4.20−0.0729.14%+4.15Vị trí trung bình từ 4.27 thành 4.20
Liên Kích4.26−0.0619.62%+1.98Vị trí trung bình từ 4.32 thành 4.26
Lục Bảo3.87−0.0622.42%−0.19Vị trí trung bình từ 3.93 thành 3.87
Quái Rừng4.21−0.0622.99%+2.55Vị trí trung bình từ 4.27 thành 4.21
Tàn Phá4.32−0.0620.01%+5.91Vị trí trung bình từ 4.38 thành 4.32
Thần Rừng4.37−0.0522.38%+2.70Vị trí trung bình từ 4.42 thành 4.37
Thế Thần3.54−0.059.47%−1.04Vị trí trung bình từ 3.59 thành 3.54
Đao Phủ4.25−0.0326.89%+1.34Vị trí trung bình từ 4.28 thành 4.25
Vệ Quân4.42−0.0334.66%+5.92Vị trí trung bình từ 4.45 thành 4.42
Vườn Gai4.28−0.0314.72%−5.56Vị trí trung bình từ 4.31 thành 4.28
Triệu Hồi4.32−0.0215.53%−5.58Vị trí trung bình từ 4.34 thành 4.32
Thích Ứng4.27−0.0111.06%−2.12Vị trí trung bình từ 4.28 thành 4.27
Hòa Hợp3.63−0.0112.05%+0.42Vị trí trung bình từ 3.64 thành 3.63
Yếu đi
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Thợ Săn4.48+0.279.30%−5.55Vị trí trung bình từ 4.21 thành 4.48
Cổ Thụ4.17+0.1317.58%−5.57Vị trí trung bình từ 4.04 thành 4.17
Cự Thạch4.65+0.117.02%−3.70Vị trí trung bình từ 4.54 thành 4.65
Hỏa Ngục4.19+0.0926.70%−3.83Vị trí trung bình từ 4.10 thành 4.19
Nguyên Sinh4.39+0.0819.37%−10.00Vị trí trung bình từ 4.31 thành 4.39
Tinh Nghịch4.28+0.0711.28%+2.47Vị trí trung bình từ 4.21 thành 4.28
Hoa Linh4.45+0.0613.24%−1.17Vị trí trung bình từ 4.39 thành 4.45
Thụ Thần3.92+0.0415.72%−2.49Vị trí trung bình từ 3.88 thành 3.92
Thực Vật4.46+0.0431.76%+0.27Vị trí trung bình từ 4.42 thành 4.46
Khắc Tinh4.53+0.0310.25%+0.97Vị trí trung bình từ 4.50 thành 4.53
Gai Đen4.40+0.0218.83%−3.78Vị trí trung bình từ 4.38 thành 4.40
Thuật Sư4.29+0.0236.31%+2.29Vị trí trung bình từ 4.27 thành 4.29
Trang bị
Mạnh lên
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Kiếm Tai Ương4.06−0.420.95%−0.04Vị trí trung bình từ 4.48 thành 4.06
Thần Búa Tiến Công4.37−0.290.67%+0.01Vị trí trung bình từ 4.66 thành 4.37
Rìu Hỏa Ngục4.33−0.240.55%+0.04Vị trí trung bình từ 4.57 thành 4.33
Đao Tím4.22−0.220.79%+0.09Vị trí trung bình từ 4.44 thành 4.22
Khiên Hừng Đông4.34−0.201.03%−0.02Vị trí trung bình từ 4.54 thành 4.34
Bùa Xanh Ánh Sáng3.88−0.190.61%+0.02Vị trí trung bình từ 4.07 thành 3.88
Đao Chớp4.32−0.181.79%+0.18Vị trí trung bình từ 4.50 thành 4.32
Ấn Mặt Trăng4.16−0.173.64%+1.07Vị trí trung bình từ 4.33 thành 4.16
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng3.90−0.150.87%+0.10Vị trí trung bình từ 4.05 thành 3.90
Đại Bác Liên Thanh4.56−0.140.79%+0.05Vị trí trung bình từ 4.70 thành 4.56
Ấn Thần Rừng4.25−0.143.42%+0.62Vị trí trung bình từ 4.39 thành 4.25
Dao Điện Statikk4.33−0.130.80%+0.09Vị trí trung bình từ 4.46 thành 4.33
Ấn Đấu Sĩ4.16−0.122.92%0.00Vị trí trung bình từ 4.28 thành 4.16
Găng Đấu Sĩ4.35−0.120.67%+0.03Vị trí trung bình từ 4.47 thành 4.35
Khế Ước Vĩnh Hằng4.04−0.101.00%−0.24Vị trí trung bình từ 4.14 thành 4.04
Giáp Tay Seeker4.39−0.090.90%0.00Vị trí trung bình từ 4.48 thành 4.39
Vương Miện Chiến Thuật3.85−0.092.86%+0.06Vị trí trung bình từ 3.94 thành 3.85
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng4.13−0.080.96%+0.09Vị trí trung bình từ 4.21 thành 4.13
Ấn Tiên Phong4.16−0.072.81%+0.11Vị trí trung bình từ 4.23 thành 4.16
Chùy Bạch Ngân4.10−0.070.65%+0.04Vị trí trung bình từ 4.17 thành 4.10
Giáp Vai Nguyệt Thần3.94−0.0712.73%−0.83Vị trí trung bình từ 4.01 thành 3.94
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng4.15−0.070.43%+0.03Vị trí trung bình từ 4.22 thành 4.15
Ấn Liên Kích4.14−0.062.80%−0.06Vị trí trung bình từ 4.20 thành 4.14
Tam Luyện Kiếm4.23−0.060.73%+0.04Vị trí trung bình từ 4.29 thành 4.23
Áo Choàng Chiến Thuật4.14−0.051.15%+0.01Vị trí trung bình từ 4.19 thành 4.14
Xẻng Vàng5.35−0.050.38%+0.06Vị trí trung bình từ 5.40 thành 5.35
Áo Choàng Thủy Ngân4.00−0.058.16%−0.07Vị trí trung bình từ 4.05 thành 4.00
Kiếm Của Tay Bạc4.42−0.050.73%0.00Vị trí trung bình từ 4.47 thành 4.42
Trái Tim Kiên Định4.03−0.0516.99%−2.24Vị trí trung bình từ 4.08 thành 4.03
Vương Miện Hoàng Gia3.99−0.0519.50%−2.01Vị trí trung bình từ 4.04 thành 3.99
Ấn Hoa Linh4.51−0.042.31%−0.06Vị trí trung bình từ 4.55 thành 4.51
Cung Xanh4.17−0.0423.82%+2.72Vị trí trung bình từ 4.21 thành 4.17
Gậy Quá Khổ4.82−0.045.29%+0.23Vị trí trung bình từ 4.86 thành 4.82
Ấn Thuật Sĩ4.26−0.034.20%+0.17Vị trí trung bình từ 4.29 thành 4.26
Áo Choàng Lửa4.08−0.0322.41%−0.23Vị trí trung bình từ 4.11 thành 4.08
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng4.12−0.030.35%+0.02Vị trí trung bình từ 4.15 thành 4.12
Diệt Khổng Lồ4.10−0.0323.16%−1.10Vị trí trung bình từ 4.13 thành 4.10
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng4.17−0.030.41%−0.03Vị trí trung bình từ 4.20 thành 4.17
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng4.25−0.030.38%−0.05Vị trí trung bình từ 4.28 thành 4.25
Vô Cực Kiếm4.27−0.0336.71%−1.05Vị trí trung bình từ 4.30 thành 4.27
Giáp Đại Hãn4.48−0.030.98%−0.56Vị trí trung bình từ 4.51 thành 4.48
Móng Vuốt Sterak3.99−0.0317.99%−0.83Vị trí trung bình từ 4.02 thành 3.99
Huyết Kiếm4.05−0.0212.69%+0.39Vị trí trung bình từ 4.07 thành 4.05
Mũ Thích Nghi3.93−0.0220.32%−1.35Vị trí trung bình từ 3.95 thành 3.93
Ấn Hỏa Ngục4.40−0.023.11%−1.01Vị trí trung bình từ 4.42 thành 4.40
Bùa Xanh4.16−0.0225.03%+1.39Vị trí trung bình từ 4.18 thành 4.16
Chùy Đoản Côn4.07−0.0219.25%−1.20Vị trí trung bình từ 4.09 thành 4.07
Giáp Tâm Linh4.24−0.0238.06%+1.97Vị trí trung bình từ 4.26 thành 4.24
Quyền Trượng Thiên Thần4.19−0.0222.18%−1.84Vị trí trung bình từ 4.21 thành 4.19
Găng Bảo Thạch4.31−0.0139.23%+1.81Vị trí trung bình từ 4.32 thành 4.31
Lời Thề Hộ Vệ4.06−0.0123.53%−1.52Vị trí trung bình từ 4.07 thành 4.06
Yếu đi
Vị trí TBTỉ lệ chọn
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng4.20+0.280.44%−0.06Vị trí trung bình từ 3.92 thành 4.20
Ấn Dũng Sĩ4.24+0.222.32%−0.36Vị trí trung bình từ 4.02 thành 4.24
Găng Hư Không4.38+0.220.78%−0.05Vị trí trung bình từ 4.16 thành 4.38
Lá Chắn Chiến Thuật3.50+0.190.33%−0.03Vị trí trung bình từ 3.31 thành 3.50
Lõi Bình Minh4.01+0.181.99%−0.13Vị trí trung bình từ 3.83 thành 4.01
Dị Vật Tai Ương4.55+0.160.65%−0.09Vị trí trung bình từ 4.39 thành 4.55
Bão Tố Luden4.03+0.151.33%−0.20Vị trí trung bình từ 3.88 thành 4.03
Ấn Thuật Sư4.31+0.132.69%−0.20Vị trí trung bình từ 4.18 thành 4.31
Lưỡng Cực Zhonya4.29+0.130.52%−0.03Vị trí trung bình từ 4.16 thành 4.29
Ấn Thực Vật (Nâng Cấp)4.61+0.121.28%−0.16Vị trí trung bình từ 4.49 thành 4.61
Ấn Gai Đen4.52+0.122.28%−0.54Vị trí trung bình từ 4.40 thành 4.52
Bất Khuất4.32+0.111.41%−0.07Vị trí trung bình từ 4.21 thành 4.32
Ấn Đao Phủ4.18+0.115.09%−0.27Vị trí trung bình từ 4.07 thành 4.18
Bùa Thăng Hoa4.34+0.100.84%−0.03Vị trí trung bình từ 4.24 thành 4.34
Đai Khổng Lồ4.95+0.097.78%+0.34Vị trí trung bình từ 4.86 thành 4.95
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng3.95+0.080.43%−0.09Vị trí trung bình từ 3.87 thành 3.95
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng4.14+0.080.33%−0.01Vị trí trung bình từ 4.06 thành 4.14
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng4.31+0.080.68%+0.09Vị trí trung bình từ 4.23 thành 4.31
Ấn Tàn Phá4.32+0.072.29%−0.09Vị trí trung bình từ 4.25 thành 4.32
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng4.37+0.070.50%−0.02Vị trí trung bình từ 4.30 thành 4.37
Thánh Kiếm Manazane4.23+0.061.51%−0.12Vị trí trung bình từ 4.17 thành 4.23
Ấn Nguyên Sinh4.51+0.061.76%−0.31Vị trí trung bình từ 4.45 thành 4.51
Áo Choàng Bạc4.81+0.064.87%+0.14Vị trí trung bình từ 4.75 thành 4.81
Huy Hiệu Thánh Khiên4.09+0.061.55%−0.04Vị trí trung bình từ 4.03 thành 4.09
Kính Nhắm Ma Pháp4.26+0.060.49%0.00Vị trí trung bình từ 4.20 thành 4.26
Cung Gỗ4.86+0.055.83%0.00Vị trí trung bình từ 4.81 thành 4.86
Ấn Thợ Săn4.46+0.052.36%−0.40Vị trí trung bình từ 4.41 thành 4.46
Ấn Thực Vật4.30+0.051.89%−0.07Vị trí trung bình từ 4.25 thành 4.30
Ấn Tiên Hắc Ám5.13+0.050.96%+0.10Vị trí trung bình từ 5.08 thành 5.13
Ấn Tinh Nghịch4.68+0.051.65%+0.07Vị trí trung bình từ 4.63 thành 4.68
Đá Hắc Hóa4.24+0.051.15%−0.06Vị trí trung bình từ 4.19 thành 4.24
Đại Bác Hải Tặc4.39+0.050.75%+0.03Vị trí trung bình từ 4.34 thành 4.39
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng4.01+0.050.75%−0.03Vị trí trung bình từ 3.96 thành 4.01
Găng Đấu Tập4.78+0.054.45%+0.21Vị trí trung bình từ 4.73 thành 4.78
Khiên Hoàng Hôn4.31+0.050.99%−0.07Vị trí trung bình từ 4.26 thành 4.31
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng4.25+0.050.47%+0.03Vị trí trung bình từ 4.20 thành 4.25
Nanh Nashor4.10+0.0512.82%−0.61Vị trí trung bình từ 4.05 thành 4.10
Ấn Vệ Quân4.26+0.042.28%−0.05Vị trí trung bình từ 4.22 thành 4.26
Giáp Lưới4.80+0.045.11%+0.10Vị trí trung bình từ 4.76 thành 4.80
Nỏ Sét3.94+0.0413.70%−0.11Vị trí trung bình từ 3.90 thành 3.94
Pháo Xương Cá4.57+0.040.80%−0.08Vị trí trung bình từ 4.53 thành 4.57
Rìu Đại Mãng Xà4.39+0.040.43%+0.01Vị trí trung bình từ 4.35 thành 4.39
Áo Choàng Gai4.09+0.0315.65%−1.32Vị trí trung bình từ 4.06 thành 4.09
Kiếm B.F.4.90+0.035.21%+0.19Vị trí trung bình từ 4.87 thành 4.90
Áo Choàng Bóng Tối4.03+0.0216.44%+0.22Vị trí trung bình từ 4.01 thành 4.03
Bùa Đỏ Ánh Sáng4.04+0.020.27%−0.05Vị trí trung bình từ 4.02 thành 4.04
Ngọn Giáo Shojin4.28+0.0247.21%−2.26Vị trí trung bình từ 4.26 thành 4.28
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng3.97+0.020.97%+0.07Vị trí trung bình từ 3.95 thành 3.97
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng4.21+0.020.56%+0.01Vị trí trung bình từ 4.19 thành 4.21
Kiếm Súng Hextech4.19+0.0127.33%−2.01Vị trí trung bình từ 4.18 thành 4.19
Câu hỏi thường gặp
- Đội hình ĐTCL nào mạnh lên ở bản 18.4?
- So với bản 18.3, tăng mạnh nhất là Tiên Linh Xayah (vị trí trung bình từ 6.21 thành 5.49), Thực Vật Azir (vị trí trung bình từ 4.71 thành 4.13), Thợ Săn Maokai (vị trí trung bình từ 5.32 thành 4.74).
- Đội hình ĐTCL nào yếu đi ở bản 18.4?
- So với bản 18.3, giảm mạnh nhất là Thần Rừng Amumu (vị trí trung bình từ 4.35 thành 5.98), Dũng Sĩ Vi (vị trí trung bình từ 4.05 thành 4.99), Thần Rừng Alistar (vị trí trung bình từ 4.05 thành 4.70).
- Tướng ĐTCL nào mạnh lên ở bản 18.4?
- So với bản 18.3, tăng mạnh nhất là Kayle (vị trí trung bình từ 4.79 thành 4.46), Mầm Non (vị trí trung bình từ 4.72 thành 4.41), Cóc Thành Tinh (vị trí trung bình từ 4.69 thành 4.39).
- Tướng ĐTCL nào yếu đi ở bản 18.4?
- So với bản 18.3, giảm mạnh nhất là Caitlyn (vị trí trung bình từ 5.34 thành 5.60), Sivir (vị trí trung bình từ 4.42 thành 4.63), Ashe (vị trí trung bình từ 3.93 thành 4.09).
- Bản 18.4 có những đội hình ĐTCL mới nào?
- Các đội hình tốt nhất chưa được chơi ở bản 18.3 là Thần Rừng Draven (vị trí trung bình 4.14), Tiên Phong Elise (vị trí trung bình 4.26), Mặt Trời Leona (vị trí trung bình 4.30).
Khám phá thêm TFT
- Bảng tier
- Đội hình tốt nhất
- Đội hình reroll
- Chi tiết cập nhật
- Xu hướng bản cập nhật
- Build
- Trang bị
- Bảng xếp hạng tộc hệ
- Bảng xếp hạng tướng
- Bảng xếp hạng biểu tượng
- Bảng xếp hạng cổ vật
- Lõi nâng cấp
- Thông số đội hình
- Tier list Cặp Đôi Hoàn Hảo
- Tỉ lệ ra tướng và máy tính roll
- Lỗi khởi động
- Hướng dẫn PBE
- Ngày ra mắt
- Tổng quan Bộ 18