Bảng tier Street Brawl Deadlock (Tháng 11 2026)
Năm tướng đứng đầu Street Brawl là Rat King (61.4%), Graves (60.3%), Paige (59.7%), Deadman Danny (56.7%), Victor (53.4%), trong ngoặc là tỉ lệ thắng. Tướng Street Brawl được xếp từ S+ đến D theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn trong các trận thật của chế độ, kèm thay đổi so với giai đoạn trước.
Cập nhật lần cuối
Số trận phân tích 530 759
Khoảng thời gian dữ liệu từ 22 tháng 10, 2026 đến 5 tháng 11, 2026
Bản cập nhật game 5 tháng 11, 2026
Trận của bản cập nhật trước trước 5 tháng 11, 2026
Bậc được tính bằng công thức từ các trận đấu. Tỉ lệ thắng chiếm phần lớn, tỉ lệ chọn cộng thêm một ít, nên anh hùng được chọn nhiều hơn với tỉ lệ thắng thấp hơn một chút có thể lên bậc cao hơn. Trong cùng bậc, anh hùng được xếp theo tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn ghi dưới mỗi anh hùng.
Bảng tier Street Brawl Deadlock
S+Mạnh nhất
SĐịnh hình meta
ALựa chọn mạnh
BChơi được
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây AWraith50.5%Chọn 17.4%
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây ADrifter50.2%Chọn 18.0%
Kelvin50.2%Chọn 9.3%
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây AMcGinnis50.1%Chọn 13.2%
Infernus48.9%Chọn 23.3%
Pocket48.7%Chọn 11.9%
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây CWarden48.6%Chọn 10.5%
Apollo48.5%Chọn 16.3%
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây CLady Geist48.2%Chọn 13.5%
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây CBilly47.9%Chọn 20.0%
Celeste47.5%Chọn 23.8%
CTùy tình huống
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây BShiv47.7%Chọn 19.5%
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây BGrey Talon47.2%Chọn 10.8%
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây BVenator46.8%Chọn 26.6%
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây BLash46.4%Chọn 20.8%
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây BRem46.1%Chọn 17.8%
Vyper45.6%Chọn 11.2%
Yamato45.1%Chọn 14.1%
Bebop44.1%Chọn 24.8%
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây DCalico43.7%Chọn 7.1%
Silver43.7%Chọn 18.9%
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây DMo & Krill43.5%Chọn 8.4%
Viền ảnh thể hiện độ khó của tướng Cho người mới Cho người chơi trung bình Cho người chơi nâng cao Cho cao thủ
Thống kê tướng
| 30 ngày | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 61.4%-2.7 điểm | 36.6%-16.1 điểm | 3.64 | 27 643 | 35 535 | 194 399 | |
| |||||||
| 2 | 60.3%-0.3 điểm | 28.4%-0.5 điểm | 3.46 | 26 148 | 35 413 | 150 572 | |
| |||||||
| 3 | 59.7%+1.0 điểm | 24.1%-2.6 điểm | 4.76 | 24 043 | 35 801 | 127 763 | |
| |||||||
| 4 | 56.7%+2.4 điểm | 41.7% | 3.72 | 32 281 | 35 981 | 221 431 | |
| |||||||
| 5 | 53.4%+2.1 điểm | 17.2%+3.5 điểm | 2.63 | 25 165 | 36 083 | 91 463 | |
| |||||||
| 6 | 52.0%-0.4 điểm | 37.5% | 4.90 | 16 735 | 35 876 | 198 970 | |
| |||||||
| 7 | 52.5%+0.5 điểm | 22.7%+0.2 điểm | 2.80 | 24 114 | 35 897 | 120 482 | |
| |||||||
| 8 | 53.1%+1.4 điểm | 13.8%+0.5 điểm | 4.43 | 19 326 | 36 002 | 73 187 | |
| |||||||
| 9 | 51.8%-1.5 điểm | 26.0% | 3.54 | 26 496 | 36 104 | 137 971 | |
| |||||||
| 10 | 52.2%-0.1 điểm | 18.6%-0.4 điểm | 4.81 | 27 157 | 35 687 | 98 486 | |
| |||||||
| 11 | 52.1%-0.1 điểm | 16.9% | 4.89 | 27 988 | 35 928 | 89 477 | |
| |||||||
| 12 | 52.1%-2.4 điểm | 12.3%-18.5 điểm | 3.06 | 22 586 | 35 701 | 65 007 | |
| |||||||
| 13 | 51.2%+2.7 điểm | 19.6%+4.6 điểm | 2.63 | 22 045 | 36 270 | 104 010 | |
| |||||||
| 14 | 50.9%-0.9 điểm | 24.0%-0.5 điểm | 3.22 | 24 950 | 36 120 | 127 374 | |
| |||||||
| 15 | 50.7%+1.9 điểm | 18.6%+2.1 điểm | 3.84 | 20 310 | 36 255 | 98 713 | |
| |||||||
| 16 | 50.5%+0.9 điểm | 17.4%+2.1 điểm | 3.16 | 24 133 | 35 819 | 92 479 | |
| |||||||
| 17 | 50.2%+1.0 điểm | 18.0%+3.0 điểm | 2.71 | 26 235 | 35 801 | 95 364 | |
| |||||||
| 18 | 50.1%+2.1 điểm | 13.2%+1.8 điểm | 3.89 | 26 327 | 35 861 | 70 107 | |
| |||||||
| 19 | 50.2%+1.9 điểm | 9.3%+1.0 điểm | 3.80 | 21 154 | 36 033 | 49 282 | |
| |||||||
| 20 | 48.9%+2.0 điểm | 23.3%+1.8 điểm | 2.85 | 23 508 | 35 833 | 123 399 | |
| |||||||
| 21 | 48.5%+1.1 điểm | 16.3%+1.2 điểm | 2.98 | 22 895 | 35 956 | 86 267 | |
| |||||||
| 22 | 48.7%+0.8 điểm | 11.9%+0.6 điểm | 2.86 | 27 431 | 36 235 | 63 193 | |
| |||||||
| 23 | 47.9%+2.8 điểm | 20.0%+4.1 điểm | 2.35 | 22 273 | 36 017 | 105 918 | |
| |||||||
| 24 | 47.5%+0.9 điểm | 23.8%+1.1 điểm | 3.08 | 27 552 | 35 782 | 126 489 | |
| |||||||
| 25 | 48.6%+3.5 điểm | 10.5%+4.1 điểm | 2.83 | 23 182 | 36 191 | 55 954 | |
| |||||||
| 26 | 48.2%+2.5 điểm | 13.5%+2.2 điểm | 2.94 | 28 810 | 35 938 | 71 651 | |
| |||||||
| 27 | 47.7%+2.1 điểm | 19.5%+4.9 điểm | 2.98 | 24 769 | 36 133 | 103 280 | |
| |||||||
| 28 | 46.8%+0.8 điểm | 26.6%+1.8 điểm | 3.06 | 25 753 | 35 954 | 141 284 | |
| |||||||
| 29 | 46.4%+0.8 điểm | 20.8%+0.7 điểm | 3.46 | 22 930 | 36 373 | 110 419 | |
| |||||||
| 30 | 47.2%-0.2 điểm | 10.8%+1.6 điểm | 5.21 | 26 422 | 36 103 | 57 613 | |
| |||||||
| 31 | 46.1%+0.3 điểm | 17.8%-2.2 điểm | 4.32 | 16 364 | 35 584 | 94 465 | |
| |||||||
| 32 | 45.6%+0.9 điểm | 11.2%+1.1 điểm | 2.47 | 21 043 | 35 577 | 59 197 | |
| |||||||
| 33 | 45.1%+1.4 điểm | 14.1%+2.7 điểm | 2.53 | 22 634 | 35 854 | 74 950 | |
| |||||||
| 34 | 44.1%+1.8 điểm | 24.8%+3.1 điểm | 3.22 | 24 270 | 36 213 | 131 378 | |
| |||||||
| 35 | 43.7%+1.4 điểm | 18.9%+2.4 điểm | 2.34 | 21 602 | 35 806 | 100 067 | |
| |||||||
| 36 | 43.7%+1.8 điểm | 7.1%+1.3 điểm | 2.88 | 21 537 | 35 961 | 37 867 | |
| |||||||
| 37 | 43.5%+1.1 điểm | 8.4%+1.5 điểm | 2.67 | 18 290 | 36 182 | 44 394 | |
| |||||||
| 38 | 42.7%+1.9 điểm | 11.3%+1.1 điểm | 3.61 | 20 652 | 35 907 | 60 167 | |
| |||||||
| 39 | 43.1%-0.1 điểm | 8.6%-0.3 điểm | 3.42 | 23 618 | 36 036 | 45 693 | |
| |||||||
| 40 | 42.6%-0.4 điểm | 11.4%0.0 điểm | 3.81 | 23 898 | 36 109 | 60 474 | |
| |||||||
| 41 | 41.7%-1.0 điểm | 20.0%-1.6 điểm | 2.86 | 21 896 | 35 506 | 106 297 | |
| |||||||
| 42 | 42.0%+0.9 điểm | 14.2%+0.7 điểm | 3.47 | 22 380 | 36 025 | 75 231 | |
| |||||||
| 43 | 42.7%+0.7 điểm | 8.2%+1.3 điểm | 4.00 | 23 828 | 35 831 | 43 698 | |
| |||||||
| 44 | 40.1%+0.2 điểm | 11.3%-0.7 điểm | 3.35 | 20 790 | 35 845 | 60 192 | |
| |||||||
Tướng mạnh lên và yếu đi
Tỉ lệ thắng hiện tại và thay đổi so với giai đoạn trước từ 8 tháng 10, 2026 đến 22 tháng 10, 2026, tính theo điểm phần trăm.
Câu hỏi thường gặp
- Tướng nào mạnh nhất Street Brawl?
- Năm tướng đứng đầu Street Brawl là Rat King (61.4%), Graves (60.3%), Paige (59.7%), Deadman Danny (56.7%), Victor (53.4%), trong ngoặc là tỉ lệ thắng.
- Tướng nào được chọn nhiều nhất?
- Deadman Danny (41.7%), Nurse Harrow (37.5%), Rat King (36.6%) xuất hiện trong nhiều trận nhất, trong ngoặc là tỉ lệ chọn.
- Tướng nào tăng tỉ lệ thắng nhiều nhất so với giai đoạn trước?
- So với giai đoạn trước từ 8 tháng 10, 2026 đến 22 tháng 10, 2026, tăng tỉ lệ thắng nhiều nhất là Warden (+3.5 điểm), Billy (+2.8 điểm), Abrams (+2.7 điểm).
- Bảng tier Deadlock được tính thế nào?
- Tier chủ yếu dựa trên tỉ lệ thắng và một phần dựa trên tỉ lệ chọn giữa các tướng cùng nhóm hạng. Dữ liệu lấy từ các trận xếp hạng kể từ bản cập nhật gần nhất, hoặc 14 ngày gần nhất khi bản cập nhật còn mới. Tướng có quá ít trận không được xếp tier.





















