Bảng tier Street Brawl Deadlock (Tháng 9 2026)
Năm tướng đứng đầu Street Brawl là Paige (62.9%), Graves (61.0%), Haze (53.9%), Seven (54.7%), Victor (55.3%), trong ngoặc là tỉ lệ thắng. Tướng Street Brawl được xếp từ S+ đến D theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn trong các trận thật của chế độ, kèm thay đổi sau bản cập nhật gần nhất.
Cập nhật lần cuối
Số trận phân tích 61 151
Khoảng thời gian dữ liệu từ 16 tháng 9, 2026 đến 26 tháng 9, 2026
Bản cập nhật game 16 tháng 9, 2026
Bảng tier Street Brawl Deadlock
Từ bản cập nhật 16 tháng 9, 2026Số trận 61 151S+Mạnh nhất
SĐịnh hình meta
BChơi được
CTùy tình huống
Viền ảnh thể hiện độ khó của tướng Cho người mới Cho người chơi trung bình Cho người chơi nâng cao
Thống kê tướng
| 30 ngày | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 62.9%+1.1 điểm | 38.1%+2.1 điểm | 4.93 | 20 551 | 36 928 | 23 315 | |
| |||||||
| 2 | 61.0%-0.1 điểm | 31.0%+0.4 điểm | 3.57 | 22 082 | 36 771 | 18 942 | |
| |||||||
| 3 | 53.9%+0.1 điểm | 34.3%+5.6 điểm | 3.47 | 22 742 | 37 440 | 20 972 | |
| |||||||
| 4 | 54.7%+0.4 điểm | 25.7%-1.2 điểm | 2.94 | 21 499 | 37 147 | 15 706 | |
| |||||||
| 5 | 55.3%+1.1 điểm | 17.0%-0.8 điểm | 2.82 | 22 359 | 37 268 | 10 396 | |
| |||||||
| 6 | 53.3%+0.5 điểm | 26.0%-0.2 điểm | 4.34 | 18 776 | 37 386 | 15 875 | |
| |||||||
| 7 | 51.3%0.0 điểm | 30.5%-0.4 điểm | 2.99 | 21 852 | 37 286 | 18 659 | |
| |||||||
| 8 | 53.7%+0.2 điểm | 14.2%-0.1 điểm | 4.15 | 19 009 | 37 431 | 8 675 | |
| |||||||
| 9 | 52.8%-0.7 điểm | 18.5%-0.7 điểm | 4.31 | 16 813 | 37 211 | 11 309 | |
| |||||||
| 10 | 52.3%+1.3 điểm | 21.0%-0.1 điểm | 2.66 | 19 781 | 37 537 | 12 826 | |
| |||||||
| 11 | 51.0%-0.4 điểm | 28.2%+4.6 điểm | 3.17 | 23 175 | 37 407 | 17 242 | |
| |||||||
| 12 | 49.5%+1.3 điểm | 34.7%+5.6 điểm | 3.25 | 24 125 | 37 272 | 21 240 | |
| |||||||
| 13 | 51.3%-0.2 điểm | 17.0%-0.9 điểm | 3.95 | 23 136 | 37 206 | 10 396 | |
| |||||||
| 14 | 49.9%-0.2 điểm | 24.8%-0.6 điểm | 4.55 | 15 232 | 37 074 | 15 142 | |
| |||||||
| 15 | 50.7%-0.2 điểm | 19.4%-1.0 điểm | 4.14 | 23 716 | 37 012 | 11 857 | |
| |||||||
| 16 | 50.8%-0.6 điểm | 17.5%-0.4 điểm | 3.18 | 20 983 | 37 082 | 10 723 | |
| |||||||
| 17 | 50.3%-0.6 điểm | 19.8%-0.6 điểm | 2.50 | 20 739 | 37 577 | 12 130 | |
| |||||||
| 18 | 50.3%+0.8 điểm | 18.5%-0.8 điểm | 2.92 | 22 969 | 37 022 | 11 327 | |
| |||||||
| 19 | 49.8%+0.2 điểm | 18.9%+2.9 điểm | 3.33 | 27 121 | 37 273 | 11 524 | |
| |||||||
| 20 | 47.7%-0.8 điểm | 30.1%+2.8 điểm | 3.70 | 21 549 | 37 576 | 18 397 | |
| |||||||
| 21 | 49.5%-0.3 điểm | 16.4%-0.6 điểm | 2.96 | 25 076 | 37 495 | 10 001 | |
| |||||||
| 22 | 48.6%-1.5 điểm | 18.5%-1.6 điểm | 3.15 | 20 802 | 37 044 | 11 302 | |
| |||||||
| 23 | 49.3%-0.1 điểm | 14.1%0.0 điểm | 3.12 | 18 664 | 37 514 | 8 599 | |
| |||||||
| 24 | 48.8%+2.3 điểm | 15.1%+1.4 điểm | 2.76 | 21 751 | 37 221 | 9 233 | |
| |||||||
| 25 | 45.1%+0.1 điểm | 35.3%-0.3 điểm | 3.38 | 21 683 | 37 519 | 21 588 | |
| |||||||
| 26 | 47.3%-1.9 điểm | 22.5%-4.4 điểm | 2.99 | 24 239 | 37 169 | 13 737 | |
| |||||||
| 27 | 48.2%-0.5 điểm | 14.3%-0.6 điểm | 2.67 | 20 619 | 37 002 | 8 734 | |
| |||||||
| 28 | 48.5%-3.1 điểm | 12.4%-5.7 điểm | 2.93 | 20 986 | 37 251 | 7 564 | |
| |||||||
| 29 | 47.7%+0.4 điểm | 11.0%-0.4 điểm | 3.23 | 19 971 | 37 024 | 6 726 | |
| |||||||
| 30 | 45.3%+2.1 điểm | 18.9%+3.2 điểm | 2.40 | 19 655 | 37 150 | 11 568 | |
| |||||||
| 31 | 43.7%-0.1 điểm | 22.3%-2.8 điểm | 3.66 | 21 073 | 37 328 | 13 632 | |
| |||||||
| 32 | 44.4%-3.5 điểm | 17.3%-2.7 điểm | 4.07 | 19 971 | 37 181 | 10 585 | |
| |||||||
| 33 | 44.7%-1.4 điểm | 13.1%-0.6 điểm | 4.70 | 23 865 | 37 276 | 8 014 | |
| |||||||
| 34 | 43.0%+0.5 điểm | 17.2%+0.3 điểm | 3.44 | 19 806 | 37 342 | 10 498 | |
| |||||||
| 35 | 43.4%+0.1 điểm | 12.2%-0.5 điểm | 4.08 | 21 412 | 37 169 | 7 480 | |
| |||||||
| 36 | 41.0%+0.4 điểm | 21.9%-1.5 điểm | 2.90 | 19 701 | 36 820 | 13 415 | |
| |||||||
| 37 | 41.4%-0.5 điểm | 15.8%+1.4 điểm | 3.83 | 21 498 | 37 429 | 9 638 | |
| |||||||
| 38 | 40.3%-0.9 điểm | 16.8%-0.7 điểm | 3.54 | 18 950 | 37 236 | 10 241 | |
| |||||||
Tướng mạnh lên và yếu đi
Tỉ lệ thắng hiện tại và mức thay đổi so với cùng số ngày trước giai đoạn hiện tại, tính bằng điểm phần trăm.
Câu hỏi thường gặp
- Tướng nào mạnh nhất Street Brawl?
- Năm tướng đứng đầu Street Brawl là Paige (62.9%), Graves (61.0%), Haze (53.9%), Seven (54.7%), Victor (55.3%), trong ngoặc là tỉ lệ thắng.
- Tướng nào được chọn nhiều nhất?
- Paige (38.1%), Bebop (35.3%), Venator (34.7%) xuất hiện trong nhiều trận nhất, trong ngoặc là tỉ lệ chọn.
- Tướng nào mạnh lên sau bản cập nhật gần nhất?
- Tăng tỉ lệ thắng nhiều nhất là Yamato (+2.3 điểm), Silver (+2.1 điểm), Venator (+1.3 điểm).
- Bảng tier Deadlock được tính thế nào?
- Tier chủ yếu dựa trên tỉ lệ thắng và một phần dựa trên tỉ lệ chọn giữa các tướng cùng nhóm hạng. Dữ liệu lấy từ các trận thật kể từ bản cập nhật gần nhất, hoặc 14 ngày gần nhất khi bản cập nhật còn mới. Tướng có quá ít trận không được xếp tier.





































