SeeMeta

Chi tiết bản cập nhật LMHT 26.20 tăng và giảm sức mạnh

Bản 26.20 ra mắt ngày 7 tháng 10, 2026, thay đổi tướng (13), trang bị (1). Thay đổi chỉ số của tướng, trang bị và ngọc trong sáu bản cập nhật gần nhất của Liên Minh Huyền Thoại, kèm giá trị trước và sau.

Cập nhật lần cuối

Trang này chỉ hiển thị thay đổi về chỉ số trong dữ liệu máy khách trò chơi, tức chỉ số cơ bản và giá trị của kỹ năng, trang bị và ngọc. Thay đổi về cơ chế, hành vi và các chế độ chơi khác không có ở đây. Tên giá trị của kỹ năng, trang bị và ngọc được giữ bằng tiếng Anh như trong tệp nội bộ của trò chơi.

Bản 26.20

So với bản 26.19

Tướng

  • GiảmSát thương vật lý mỗi cấp
    3.5thành3
  • GiảmTài nguyên cơ bản
    480thành450
    GiảmMáu cơ bản
    630thành610
  • GiảmW Mở ĐườngTiêu hao
    40/45/50/55/60thành45/50/55/60/65
  • TăngE Tốc Độ Sấm SétTốc độ Đánh
    40%/50%/60%/70%/80%thành50%/60%/70%/80%/90%
  • TăngR Khúc Ru Rừng ThẳmThời gian hiệu lực
    2.5thành2.5/2.75/3
  • TăngSát thương vật lý mỗi cấp
    2.5thành2.9
  • TăngR Vương Quốc Tử VongHồi chiêu
    140/120/100thành120/110/100
  • TăngE Xoắn TróiSát thương
    70/105/140/175/210thành80/115/150/185/220
    TăngE Xoắn TróiThời Gian Trói Cường Hóa
    1.8/2.1/2.4/2.7/3thành2/2.25/2.5/2.75/3
  • TăngR MEEẸ ƠIII!Hồi Máu
    100/135/170thành100/175/250
  • GiảmGiáp cơ bản
    25thành23
    TăngKháng phép cơ bản
    31thành34
    TăngW Tầm Nhìn Bá ChủSát thương
    70/105/140/175/210thành70/115/160/205/250
    TăngW Tầm Nhìn Bá ChủHồi chiêu
    22/21/20/19/18thành20/19/18/17/16
  • TăngQ Roi LưỡiHồi Máu
    10/15/20/25/30thành10/20/30/40/50
  • TăngHồi máu cơ bản
    4thành5.5
    GiảmHồi máu mỗi cấp
    0.5thành0.4
    TăngQ Nhào LộnTiêu hao
    46/42/38/34/30thành30
  • GiảmQ Kết Linh Thành ChâuKích Hoạt - Sát Thương Trên Đòn Đánh
    5/10/15/20/25thành3/8/13/18/23
    GiảmQ Kết Linh Thành ChâuNội Tại - Sát Thương Trên Đòn Đánh
    5/10/15/20/25thành3/8/13/18/23

Trang bị

Bản 26.19

Bản 26.19

So với bản 26.18

Tướng

  • TăngW Xiềng Xích Địa NgụcHồi chiêu
    20/18/16/14/12thành18/16.5/15/13.5/12
  • TăngE Hiện Tượng Lạ KỳSát thương
    70/110/150/190/230thành80/120/160/200/240
    TăngR Giữa Hai Thế GiớiThời gian hiệu lực
    2.5/3.25/4thành3/3.5/4
  • TăngSát thương vật lý cơ bản
    62thành64
  • TăngR Nhện ChúaSát thương cắn Dạng Nhện
    12/22/32/42thành14/24/34/44
  • TăngMáu mỗi cấp
    99thành105
    TăngR Đại Thử TháchHồi Máu mỗi Giây
    75/100/125thành80/105/130
  • TăngGiáp cơ bản
    22thành24
    TăngR Khúc Ru Rừng ThẳmThời gian hiệu lực
    2thành2.5
  • TăngQ Tia Sáng Xuyên ThấuSát thương
    80/115/150/185/220thành90/130/170/210/250
  • GiảmQ Quyền Trượng Linh HồnSát Thương Cơ Bản
    40/60/80/100/120thành30/50/70/90/110
  • GiảmR Hoang TưởngHồi chiêu
    140/115/90thành160/130/100
  • GiảmQ Búa Chấn ĐộngTối Đa Lên Quái
    85/120/155/190/225thành70/105/140/175/210
  • TăngGiáp mỗi cấp
    4.2thành4.7
    GiảmE Dòng Chảy Ma PhápTiêu hao
    35/45/55/65/75thành40/50/60/70/80
    GiảmR Vòng Xoáy Không GianSát thương Quá Tải Tăng thêm
    50/75/100thành40/65/90
  • GiảmSát thương vật lý cơ bản
    63thành61
    TăngSát thương vật lý mỗi cấp
    3.5thành3.9

Trang bị

Bản 26.18

Bản 26.18

So với bản 26.17

Tướng

  • GiảmGiáp mỗi cấp
    5thành4.7
    GiảmGiáp cơ bản
    34thành32
  • GiảmE Nanh ĐộcTiêu hao
    40thành45
    GiảmR Cái Nhìn Hóa ĐáSát thương
    150/250/350thành125/225/325
  • TăngQ Dây Cót Thời GianTiêu hao
    50/60/70/80/90thành40/50/60/70/80
  • TăngR Hư Vô Bộ PhápSát thương
    70/90/110thành80/95/110
  • TăngGiáp mỗi cấp
    4.5thành5
    TăngR Chiến Binh Sơn CướcTốc độ Di chuyển
    35/45/55thành40/50/60
  • GiảmSát thương vật lý cơ bản
    61thành58
    GiảmQ Phóng Mỏ NeoSát thương
    85/130/175/220/265thành85/125/165/205/245
  • GiảmE Đổi NhịpHồi chiêu
    11/10.5/10/9.5/9thành11
  • GiảmW Ý LựcHồi chiêu
    12/11/10/9/8thành13/12/11/10/9
  • TăngSát thương vật lý mỗi cấp
    3.5thành4
  • TăngQ Đại Đao DarkinSát Thương Tái Kích Hoạt
    25/50/75/100/125thành30/60/90/120/150
Bản 26.17

Bản 26.17

So với bản 26.16

Tướng

  • TăngQ Hơi Thở Hỏa TinhTiêu hao
    35/40/45/50/55thành30/35/40/45/50
    TăngW Thượng Long Cảnh GiớiHồi chiêu
    22/20.5/19/17.5/16thành22/20/18/16/14
  • TăngE Phóng GaiSát thương
    20/40/60/80/100thành30/50/70/90/110
  • GiảmQ Đạn Xuyên Mục TiêuTỷ lệ sát thương vật lý khi nổ
    55%/70%/85%/100%/115%thành45%/60%/75%/90%/105%
  • GiảmTốc độ đánh mỗi cấp
    2.35thành1.5
    TăngHệ số tốc độ đánh
    0.4thành0.625
  • GiảmGiáp cơ bản
    38thành36
    GiảmMáu cơ bản
    655thành640
  • Thay đổiQ Nguyên Tố Thịnh Nộ / Nhát Chém Nguyên TốSát thương
    70/100/130/160/190thành80/110/140/170/200
    Thay đổiQ Nguyên Tố Thịnh Nộ / Nhát Chém Nguyên TốSát thương
    70/100/130/160/190thành80/110/140/170/200
    Thay đổiQ Nguyên Tố Thịnh Nộ / Nhát Chém Nguyên TốSát thương
    70/100/130/160/190thành80/110/140/170/200
    Thay đổiQ Nguyên Tố Thịnh Nộ / Nhát Chém Nguyên TốSát thương
    70/100/130/160/190thành80/110/140/170/200
  • GiảmE Lưỡi Hái XoáySát thương Kích hoạt
    75/120/165/210/255thành65/110/155/200/245
  • TăngW Vương Quốc Băng HànTốc độ Đánh
    30%/45%/60%/75%/90%thành30%/50%/70%/90%/110%
  • GiảmTốc độ đánh mỗi cấp
    3.3thành2.8
    TăngHệ số tốc độ đánh
    0.658thành0.67
    TăngMáu cơ bản
    550thành580
    TăngHồi máu cơ bản
    3.5thành4
    GiảmMáu mỗi cấp
    103thành98
    GiảmHồi máu mỗi cấp
    0.55thành0.5
    GiảmQ Nhào LộnTiêu hao
    30thành46/42/38/34/30
    GiảmW Mũi Tên BạcSát thương tối thiểu
    50/65/80/95/110thành40/55/70/85/100
    GiảmW Mũi Tên Bạc% Sát thương chuẩn
    6%/7%/8%/9%/10%thành4%/5.5%/7%/8.5%/10%
  • GiảmMáu cơ bản
    596thành575
    GiảmQ Xung Kích Năng LượngSát thương
    75/115/155/195/235thành70/110/150/190/230

Trang bị

Bản 26.16

Bản 26.16

So với bản 26.15

Tướng

  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngQ Cát Càn QuétSát thương
    60/80/100/120/140thành75/95/115/135/155
  • GiảmMáu mỗi cấp
    110thành105
    Thay đổiR Chân Diện Hư VôTốc độ Đánh
    5%/15%/25%thành6%/13%/20%
  • GiảmE Bùng CháyTiêu hao
    70/75/80/85/90thành90
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngTài nguyên cơ bản
    339thành375
    TăngW Đá Quét Chiến ThuậtHồi chiêu
    15/14/13/12/11thành12/11.5/11/10.5/10
    TăngW Đá Quét Chiến ThuậtSát thương máu tối đa
    6%/6.5%/7%/7.5%/8%thành7%/7.5%/8%/8.5%/9%
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngQ Nhảy Và NệnTiêu hao
    65thành50
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngR Bão Sấm SétSát thương
    40/75/110thành40/80/120
    Thay đổiR Bão Sấm SétKháng phép cộng thêm
    20/40/60thành25/50/75
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • GiảmW Thiêu Hồn Huyết TếTiêu hao
    50thành50/55/60/65/70
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngTài nguyên cơ bản
    280thành300
    TăngTài nguyên mỗi cấp
    40thành45
    GiảmSát thương vật lý cơ bản
    60thành56
    TăngHồi máu cơ bản
    8thành9
    GiảmQ Búa Chấn Động% Máu Tối đa
    9thành7/7.5/8/8.5/9
    TăngQ Búa Chấn ĐộngTối Đa Lên Quái
    75/105/135/165/195thành85/120/155/190/225
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • GiảmW Lò Luyện Linh HồnTiêu hao
    65/70/75/80/85thành75/80/85/90/95
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    28thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
    TăngQ Súng Liên ThanhTiêu hao
    30/35/40/45/50thành15/20/25/30/35
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • GiảmW Phong Lôi ThươngTiêu hao
    60/55/50/45/40thành60
    GiảmE Can TrườngTiêu hao
    50thành60
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1
  • TăngKháng phép cơ bản
    30thành33
    GiảmKháng phép mỗi cấp
    1.3thành1.1

Trang bị

Bản 26.15

Bản 26.15

So với bản 26.14

Tướng

  • TăngTốc độ di chuyển
    330thành335
  • TăngGiáp mỗi cấp
    4.7thành5
    GiảmTốc độ đánh cơ bản
    0.85thành0.67
    GiảmHệ số tốc độ đánh
    0.85thành0.67
    GiảmGiáp cơ bản
    32thành28
    GiảmSát thương vật lý cơ bản
    60thành55
    GiảmMáu cơ bản
    610thành580
    TăngMáu mỗi cấp
    105thành110
    GiảmQ Cú Lướt Hư KhôngHồi chiêu
    1thành4/3.25/2.5/1.75/1
    TăngQ Cú Lướt Hư KhôngSát thương
    0/5/10/15/20thành12/14/16/18/20
    TăngW Khe Nứt Dị GiớiSát thương
    70/110/150/190/230thành80/140/200/260/320
    Thay đổiW Khe Nứt Dị GiớiThời gian Hất tung
    0.75thành0.6/0.7/0.8/0.9/1
    TăngE Uy Quyền Nữ ChúaHút Máu
    20%thành20%/25%/30%/35%/40%
    Thay đổiE Uy Quyền Nữ ChúaHồi chiêu
    20/19/18/17/16thành24/21/18/15/12
    TăngE Uy Quyền Nữ ChúaSát thương
    6/7/8/9/10thành10/12/14/16/18
    Thay đổiE Uy Quyền Nữ ChúaGiảm Sát thương
    35%/40%/45%/50%/55%thành20%/30%/40%/50%/60%
    TăngR Chân Diện Hư VôMáu Cộng Thêm
    100/150/200thành100/250/400
    Thay đổiR Chân Diện Hư VôTầm
    75thành25/75/125
    GiảmR Chân Diện Hư VôSát Thương Trên Đòn Đánh
    6/10/14thành2/4/6
    Thay đổiR Chân Diện Hư VôTốc độ Đánh
    10%/15%/20%thành5%/15%/25%
  • GiảmMáu cơ bản
    655thành620
    GiảmQ Chú ĐinhSát thương
    50/58/66/74/82thành40/48/56/64/72
    GiảmW Thiêu Hồn Huyết TếSát Thương Tích Trữ
    40/70/100/130/160thành40/60/80/100/120
  • TăngQ Mảnh Vỡ Địa ChấnLàm Chậm
    15/20/25/30/35thành20/25/30/35/40
  • TăngQ Bụi Cây Công KíchSát thương lên Quái
    140/150/160/170/180thành150/160/170/180/190
  • TăngE Bàn Tay Chết ChócHồi chiêu
    18/16/14/12/10thành16/14/12/10/8
  • GiảmR Chó Săn Truy ĐuổiSát thương
    150/225/300thành125/200/275
  • GiảmQ Quật XíchSát thương
    40/65/90/115/140thành40/60/80/100/120
  • TăngQ Sấm ĐộngHồi chiêu
    14/13/12/11/10thành12/11.5/11/10.5/10
  • TăngGiáp mỗi cấp
    4.7thành5.2
    TăngE Súng Cao SuHồi chiêu
    22/19/16/13/10thành21/18/15/12/9

Trang bị

Câu hỏi thường gặp

Bản cập nhật LMHT 26.20 thay đổi những gì?
Bản 26.20 ra mắt ngày 7 tháng 10, 2026, thay đổi tướng (13), trang bị (1).
Những tướng nào được tăng sức mạnh trong bản LMHT 26.20?
Bản 26.20 tăng sức mạnh cho Diana, Kennen, Kindred, Lillia, Lucian, Mordekaiser, Neeko, Smolder, Tahm Kench.
Những tướng nào bị giảm sức mạnh trong bản LMHT 26.20?
Bản 26.20 giảm sức mạnh Ambessa, Ashe, Cassiopeia, K'Sante, Yunara.

Khám phá thêm LoL