Bản 26.20
So với bản 26.19
Tướng
- GiảmSát thương vật lý mỗi cấp
- 3.5thành3
- GiảmTài nguyên cơ bản
- 480thành450
- GiảmMáu cơ bản
- 630thành610
- GiảmW Mở ĐườngTiêu hao
- 40/45/50/55/60thành45/50/55/60/65
- TăngE Tốc Độ Sấm SétTốc độ Đánh
- 40%/50%/60%/70%/80%thành50%/60%/70%/80%/90%
- TăngR Khúc Ru Rừng ThẳmThời gian hiệu lực
- 2.5thành2.5/2.75/3
- TăngSát thương vật lý mỗi cấp
- 2.5thành2.9
- TăngR Vương Quốc Tử VongHồi chiêu
- 140/120/100thành120/110/100
- TăngE Xoắn TróiSát thương
- 70/105/140/175/210thành80/115/150/185/220
- TăngE Xoắn TróiThời Gian Trói Cường Hóa
- 1.8/2.1/2.4/2.7/3thành2/2.25/2.5/2.75/3
- TăngR MEEẸ ƠIII!Hồi Máu
- 100/135/170thành100/175/250
- GiảmGiáp cơ bản
- 25thành23
- TăngKháng phép cơ bản
- 31thành34
- TăngW Tầm Nhìn Bá ChủSát thương
- 70/105/140/175/210thành70/115/160/205/250
- TăngW Tầm Nhìn Bá ChủHồi chiêu
- 22/21/20/19/18thành20/19/18/17/16
- TăngQ Roi LưỡiHồi Máu
- 10/15/20/25/30thành10/20/30/40/50
- TăngHồi máu cơ bản
- 4thành5.5
- GiảmHồi máu mỗi cấp
- 0.5thành0.4
- TăngQ Nhào LộnTiêu hao
- 46/42/38/34/30thành30
- GiảmQ Kết Linh Thành ChâuKích Hoạt - Sát Thương Trên Đòn Đánh
- 5/10/15/20/25thành3/8/13/18/23
- GiảmQ Kết Linh Thành ChâuNội Tại - Sát Thương Trên Đòn Đánh
- 5/10/15/20/25thành3/8/13/18/23
Trang bị
- GiảmĐiểm Hồi Kỹ Năng
- 20thành10