Cách lên đồ Rồng Ngàn Tuổi TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Rồng Ngàn Tuổi

Rồng Ngàn Tuổi
Bá ChủQuái Rừng

Rồng Ngàn Tuổi

S5Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý26 944 trận

Vị trí TB
4.07
Tỉ lệ chọn
8.01%
Top 4
56.61%
Tỷ lệ thắng
20.05%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Rồng Ngàn Tuổi

Sức Nóng Vô Song

Sức Nóng Vô Song

20 / 60
Nội Tại: Đòn đánh gây 75/75/100% sát thương lên những kẻ địch liền kề mục tiêu. Kích Hoạt: Trở nên bất tử và bay lên không trung. Khi quay lại, làm choáng tất cả kẻ địch trong 1.25/1.25/99 giây, nhận 15/15/100% Hút Máu Toàn Phần, và Thiêu Đốt chúng trong 3/3/99 giây. Kẻ địch bị thiêu đốt chịu sát thương vật lý bằng 2/2/20% Máu tối đa mỗi giây. Thay thế kỹ năng này bằng Hơi Thở Của Rồng và lập tức sử dụng kỹ năng này. Hơi Thở Của Rồng: Phun lửa theo đường thẳng xuyên qua mục tiêu, tấn công nhiều kẻ địch nhất có thể, gây 305/465/7200 sát thương vật lý, giảm đi 20% với mỗi kẻ địch đã xuyên qua (tối thiểu 20%.) Thiêu đốt kẻ địch trong 3/3/99 giây. Bùa Rồng Ngàn Tuổi: Gây sát thương lên kẻ địch dưới 12% Máu sẽ hành quyết mục tiêu.

Chỉ số Rồng Ngàn Tuổi

1800/​3240/​5832
Máu
125/​188/​281
Sát thương đòn thường
20/​60
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
75
Giáp
75
Kháng phép
0.50
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
2
Tầm đánh

Phân bố cấp Rồng Ngàn Tuổi

  • 1
    Vị trí TB 5.3046%
  • 2
    Vị trí TB 3.0453.7%
  • 3
    Vị trí TB 1.490.3%

Phân bố đồ Rồng Ngàn Tuổi

  • 0
    Vị trí TB 4.765.7%
  • 1
    Vị trí TB 5.315%
  • 2
    Vị trí TB 5.2410%
  • 3
    Vị trí TB 3.8079.3%

Hệ Rồng Ngàn Tuổi

Synergy Rồng Ngàn Tuổi

Thường ghép cùng Rồng Ngàn Tuổi

  • S+
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB3.26Thay đổi thứ hạng−0.83Tỷ lệ thắng28.11%Top 473.67%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S+
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB3.17Thay đổi thứ hạng−0.91Tỷ lệ thắng32.08%Top 472.64%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.43Thay đổi thứ hạng−0.66Tỷ lệ thắng27.14%Top 470.02%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • S
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.46Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng24.71%Top 469.5%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.26Thay đổi thứ hạng−0.82Tỷ lệ thắng31.76%Top 468.24%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB3.47Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng28.7%Top 466.51%
    Tỉ lệ chọn5.7%
  • A
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.51Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng25.3%Top 466.27%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • A
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB3.53Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng26.4%Top 466.46%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • A
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.47Thay đổi thứ hạng−0.61Tỷ lệ thắng27.59%Top 468.97%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.46Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng27.45%Top 467.97%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.40Thay đổi thứ hạng−0.67Tỷ lệ thắng27.27%Top 468.69%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB3.58Thay đổi thứ hạng−0.51Tỷ lệ thắng28.88%Top 464.1%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • B
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng25.32%Top 464.1%
    Tỉ lệ chọn2.3%
  • B
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.63Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng23.55%Top 466.86%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • B
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB3.57Thay đổi thứ hạng−0.51Tỷ lệ thắng24.79%Top 467.23%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB3.68Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng25.13%Top 464.82%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−0.46Tỷ lệ thắng26.24%Top 463.12%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng24.42%Top 465.12%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.66Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng27.84%Top 462.57%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • C
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.74Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng20.57%Top 461.71%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.80Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng22.92%Top 463.19%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB3.73Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng32.86%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.80Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng16.67%Top 463.33%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng18.52%Top 461.11%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB3.92Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng16.67%Top 457.84%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng22.22%Top 462.22%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng17.39%Top 454.35%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng+0.18Tỷ lệ thắng17.59%Top 454.63%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.51Thay đổi thứ hạng+0.44Tỷ lệ thắng13.95%Top 447.67%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Ấn Thợ Săn
    Chảo VàngKiếm B.F.
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng20.48%Top 456.63%
    Tỉ lệ chọn0.3%

Đồ hàng đầu cho Rồng Ngàn Tuổi

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.75Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng24.34%Top 462.36%
    Tỉ lệ chọn23%
  • S+
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng24.26%Top 463.91%
    Tỉ lệ chọn4.4%
  • S
    Vị trí TB3.80Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng21.09%Top 462.1%
    Tỉ lệ chọn11.5%
  • S
    Vị trí TB3.78Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng20.83%Top 463.24%
    Tỉ lệ chọn4%
  • S
    Vị trí TB3.74Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng30.89%Top 461.47%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • A
    Vị trí TB3.85Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng23.49%Top 460.13%
    Tỉ lệ chọn27.8%
  • A
    Vị trí TB3.82Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng22.8%Top 460.83%
    Tỉ lệ chọn20.5%
  • A
    Vị trí TB3.87Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng22.55%Top 459.8%
    Tỉ lệ chọn19.1%
  • A
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng19.98%Top 460.8%
    Tỉ lệ chọn13.7%
  • A
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng18.9%Top 460.62%
    Tỉ lệ chọn10.7%
  • A
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng18.86%Top 460.77%
    Tỉ lệ chọn3.5%
  • B
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng22.76%Top 459.14%
    Tỉ lệ chọn58%
  • B
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng19.55%Top 460.07%
    Tỉ lệ chọn8%
  • B
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng22.51%Top 457.72%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • B
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng21.62%Top 457.79%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • B
    Vị trí TB3.92Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng24.67%Top 457.71%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng19.14%Top 460.77%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng17.03%Top 457.69%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng16.22%Top 457.82%
    Tỉ lệ chọn6.3%
  • C
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng+0.36Tỷ lệ thắng15.87%Top 449.64%
    Tỉ lệ chọn5.1%
  • C
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng22.74%Top 456.72%
    Tỉ lệ chọn2.9%
  • C
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng+0.34Tỷ lệ thắng15.32%Top 451.64%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • C
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng16.47%Top 457.19%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng+0.18Tỷ lệ thắng22.51%Top 450.48%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng22.07%Top 453.79%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • C
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng22%Top 455.6%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng+0.41Tỷ lệ thắng13.96%Top 450.6%
    Tỉ lệ chọn4.9%
  • D
    Vị trí TB5.45Thay đổi thứ hạng+1.40Tỷ lệ thắng9.29%Top 432.79%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Vị trí TB5.74Thay đổi thứ hạng+1.68Tỷ lệ thắng5.71%Top 425.31%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Vị trí TB5.25Thay đổi thứ hạng+1.18Tỷ lệ thắng8.74%Top 437.16%
    Tỉ lệ chọn0.7%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng7.51%Top 445.19%Tỉ lệ chọn2.2%

Comp đầu game

Akali
Sỏi
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
Sói Hắc Ám
Diana
Quái Đá Krug
Alistar
Vô Cực KiếmCung XanhVuốt Rồng
Azir
Giáp Vai Nguyệt ThầnChùy Đoản CônGiáp Máu Warmog

Vị trí đầu game

Alistar
Diana
Akali
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Sỏi
Azir

Vị trí

Rồng Ngàn Tuổi
Bụi Gai Đỏ
Diana
Akali
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Người Đá
Taric
Sỏi

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Sỏi

Ưu tiên vòng quay

Áo Choàng Bạc
Đai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Người Đá

Vuốt Rồng
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
Giáp Vai Nguyệt Thần
Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Rồng Ngàn Tuổi

Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập
Chùy Đoản Côn
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập

Đồ chủ lực Sỏi

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Rồng Ngàn Tuổi nhiều nhất trong TFT?
Bùa Đỏ là trang bị cải thiện thứ hạng của Rồng Ngàn Tuổi nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Rồng Ngàn Tuổi tốt hơn 0.43 so với khi không có và đạt 3.67.

Cách trang Rồng Ngàn Tuổi được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Rồng Ngàn Tuổi này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Rồng Ngàn Tuổi thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Rồng Ngàn Tuổi thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Rồng Ngàn Tuổi này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.