SeeMeta

Bảng tier ARAM LoL và build Bản vá 26.20 (Tháng 10 2026)

Những tướng mạnh nhất ARAM ở Bản vá 26.20 là Jinx (tỉ lệ thắng 57.26%), Ezreal (tỉ lệ thắng 54.9%), Caitlyn (tỉ lệ thắng 54.2%). Bấm vào một tướng để xem trang bị chính, trang bị khởi đầu, ngọc và phép bổ trợ.

Cập nhật lần cuối

Bản vá 26.20

Trận đã phân tích 2 249

Khoảng thời gian dữ liệu từ 7 tháng 10, 2026 đến 18 tháng 10, 2026

Bộ lọc

Tier được tính theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn trong ARAM và chỉ có từ 200 trận. Tướng ít trận hơn nằm cuối danh sách, không có tier.

  1. S+Jinx
    Tỉ lệ thắng
    57.26%
    Tỉ lệ chọn
    11.03%
  2. SEzreal
    Tỉ lệ thắng
    54.9%
    Tỉ lệ chọn
    11.34%
  3. SCaitlyn
    Tỉ lệ thắng
    54.2%
    Tỉ lệ chọn
    11.65%
  4. STwitch
    Tỉ lệ thắng
    55.56%
    Tỉ lệ chọn
    9.6%
  5. ABlitzcrank
    Tỉ lệ thắng
    54.7%
    Tỉ lệ chọn
    10.4%
  6. AJhin
    Tỉ lệ thắng
    51.36%
    Tỉ lệ chọn
    13.07%
  7. AMorgana
    Tỉ lệ thắng
    52.57%
    Tỉ lệ chọn
    11.25%
  8. ABrand
    Tỉ lệ thắng
    50.92%
    Tỉ lệ chọn
    12.14%
  9. BAshe
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    12.45%
  10. BAhri
    Tỉ lệ thắng
    50.19%
    Tỉ lệ chọn
    11.43%
  11. BTristana
    Tỉ lệ thắng
    51.69%
    Tỉ lệ chọn
    9.2%
  12. BLux
    Tỉ lệ thắng
    49.05%
    Tỉ lệ chọn
    11.69%
  13. BXerath
    Tỉ lệ thắng
    50.44%
    Tỉ lệ chọn
    10.14%
  14. BLucian
    Tỉ lệ thắng
    47.71%
    Tỉ lệ chọn
    11.65%
  15. CMiss Fortune
    Tỉ lệ thắng
    46.26%
    Tỉ lệ chọn
    12.49%
  16. CMel
    Tỉ lệ thắng
    48.82%
    Tỉ lệ chọn
    9.38%
  17. CZiggs
    Tỉ lệ thắng
    48.03%
    Tỉ lệ chọn
    10.18%
  18. CTeemo
    Tỉ lệ thắng
    48.15%
    Tỉ lệ chọn
    9.6%
  19. CVarus
    Tỉ lệ thắng
    45.85%
    Tỉ lệ chọn
    11.25%
  20. CKarma
    Tỉ lệ thắng
    47.26%
    Tỉ lệ chọn
    8.94%
  21. DKai'Sa
    Tỉ lệ thắng
    44.28%
    Tỉ lệ chọn
    12.05%
  22. DMalphite
    Tỉ lệ thắng
    42.73%
    Tỉ lệ chọn
    10.09%
  23. DVeigar
    Tỉ lệ thắng
    42.42%
    Tỉ lệ chọn
    10.27%
  24. DThresh
    Tỉ lệ thắng
    41.01%
    Tỉ lệ chọn
    9.65%
  25. Seraphine
    Tỉ lệ thắng
    54.77%
    Tỉ lệ chọn
    8.85%
  26. Syndra
    Tỉ lệ thắng
    53.54%
    Tỉ lệ chọn
    8.8%
  27. Nidalee
    Tỉ lệ thắng
    44.62%
    Tỉ lệ chọn
    8.67%
  28. Senna
    Tỉ lệ thắng
    48.21%
    Tỉ lệ chọn
    8.67%
  29. Vel'Koz
    Tỉ lệ thắng
    53.65%
    Tỉ lệ chọn
    8.54%
  30. Cho'Gath
    Tỉ lệ thắng
    50.53%
    Tỉ lệ chọn
    8.45%
  31. Yasuo
    Tỉ lệ thắng
    57.45%
    Tỉ lệ chọn
    8.36%
  32. Zed
    Tỉ lệ thắng
    45.7%
    Tỉ lệ chọn
    8.27%
  33. Lee Sin
    Tỉ lệ thắng
    45.11%
    Tỉ lệ chọn
    8.18%
  34. Viktor
    Tỉ lệ thắng
    61.2%
    Tỉ lệ chọn
    8.14%
  35. Xayah
    Tỉ lệ thắng
    56.35%
    Tỉ lệ chọn
    8.05%
  36. Kog'Maw
    Tỉ lệ thắng
    45.56%
    Tỉ lệ chọn
    8%
  37. Neeko
    Tỉ lệ thắng
    47.49%
    Tỉ lệ chọn
    7.96%
  38. Pyke
    Tỉ lệ thắng
    39.66%
    Tỉ lệ chọn
    7.96%
  39. Swain
    Tỉ lệ thắng
    62.07%
    Tỉ lệ chọn
    7.74%
  40. Sivir
    Tỉ lệ thắng
    49.42%
    Tỉ lệ chọn
    7.65%
  41. Yunara
    Tỉ lệ thắng
    47.67%
    Tỉ lệ chọn
    7.65%
  42. Shaco
    Tỉ lệ thắng
    45.03%
    Tỉ lệ chọn
    7.6%
  43. Twisted Fate
    Tỉ lệ thắng
    49.41%
    Tỉ lệ chọn
    7.56%
  44. Vayne
    Tỉ lệ thắng
    51.79%
    Tỉ lệ chọn
    7.47%
  45. Nautilus
    Tỉ lệ thắng
    50.6%
    Tỉ lệ chọn
    7.38%
  46. Zoe
    Tỉ lệ thắng
    46.39%
    Tỉ lệ chọn
    7.38%
  47. Orianna
    Tỉ lệ thắng
    49.69%
    Tỉ lệ chọn
    7.25%
  48. Malzahar
    Tỉ lệ thắng
    55.83%
    Tỉ lệ chọn
    7.25%
  49. Yone
    Tỉ lệ thắng
    58.9%
    Tỉ lệ chọn
    7.25%
  50. Jayce
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    7.2%
  51. Heimerdinger
    Tỉ lệ thắng
    54.04%
    Tỉ lệ chọn
    7.16%
  52. Sylas
    Tỉ lệ thắng
    50.63%
    Tỉ lệ chọn
    7.11%
  53. LeBlanc
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    7.03%
  54. Zyra
    Tỉ lệ thắng
    51.9%
    Tỉ lệ chọn
    7.03%
  55. Lissandra
    Tỉ lệ thắng
    50.96%
    Tỉ lệ chọn
    6.98%
  56. Fizz
    Tỉ lệ thắng
    48.39%
    Tỉ lệ chọn
    6.89%
  57. Smolder
    Tỉ lệ thắng
    42.86%
    Tỉ lệ chọn
    6.85%
  58. Pantheon
    Tỉ lệ thắng
    45.39%
    Tỉ lệ chọn
    6.76%
  59. Vex
    Tỉ lệ thắng
    52.32%
    Tỉ lệ chọn
    6.71%
  60. Rumble
    Tỉ lệ thắng
    52.35%
    Tỉ lệ chọn
    6.63%
  61. Galio
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    6.49%
  62. Mordekaiser
    Tỉ lệ thắng
    58.9%
    Tỉ lệ chọn
    6.49%
  63. Gangplank
    Tỉ lệ thắng
    54.17%
    Tỉ lệ chọn
    6.4%
  64. Graves
    Tỉ lệ thắng
    49.31%
    Tỉ lệ chọn
    6.4%
  65. Corki
    Tỉ lệ thắng
    56.64%
    Tỉ lệ chọn
    6.36%
  66. Hwei
    Tỉ lệ thắng
    53.52%
    Tỉ lệ chọn
    6.31%
  67. Fiddlesticks
    Tỉ lệ thắng
    46.1%
    Tỉ lệ chọn
    6.27%
  68. Kayle
    Tỉ lệ thắng
    54.68%
    Tỉ lệ chọn
    6.18%
  69. Anivia
    Tỉ lệ thắng
    47.83%
    Tỉ lệ chọn
    6.14%
  70. Ekko
    Tỉ lệ thắng
    53.28%
    Tỉ lệ chọn
    6.09%
  71. Garen
    Tỉ lệ thắng
    57.46%
    Tỉ lệ chọn
    5.96%
  72. Darius
    Tỉ lệ thắng
    46.27%
    Tỉ lệ chọn
    5.96%
  73. Ryze
    Tỉ lệ thắng
    45.11%
    Tỉ lệ chọn
    5.91%
  74. Nami
    Tỉ lệ thắng
    43.61%
    Tỉ lệ chọn
    5.91%
  75. Draven
    Tỉ lệ thắng
    43.18%
    Tỉ lệ chọn
    5.87%
  76. Quinn
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    5.87%
  77. Aurelion Sol
    Tỉ lệ thắng
    45.8%
    Tỉ lệ chọn
    5.82%
  78. Kalista
    Tỉ lệ thắng
    55.73%
    Tỉ lệ chọn
    5.82%
  79. Aphelios
    Tỉ lệ thắng
    51.91%
    Tỉ lệ chọn
    5.82%
  80. Master Yi
    Tỉ lệ thắng
    59.69%
    Tỉ lệ chọn
    5.74%
  81. Annie
    Tỉ lệ thắng
    41.41%
    Tỉ lệ chọn
    5.69%
  82. Karthus
    Tỉ lệ thắng
    43.75%
    Tỉ lệ chọn
    5.69%
  83. Janna
    Tỉ lệ thắng
    53.13%
    Tỉ lệ chọn
    5.69%
  84. Akali
    Tỉ lệ thắng
    44.09%
    Tỉ lệ chọn
    5.65%
  85. Lulu
    Tỉ lệ thắng
    61.11%
    Tỉ lệ chọn
    5.6%
  86. Samira
    Tỉ lệ thắng
    48.8%
    Tỉ lệ chọn
    5.56%
  87. Maokai
    Tỉ lệ thắng
    42.74%
    Tỉ lệ chọn
    5.51%
  88. Jarvan IV
    Tỉ lệ thắng
    45.9%
    Tỉ lệ chọn
    5.42%
  89. Bard
    Tỉ lệ thắng
    45.45%
    Tỉ lệ chọn
    5.38%
  90. Jax
    Tỉ lệ thắng
    61.67%
    Tỉ lệ chọn
    5.34%
  91. Zilean
    Tỉ lệ thắng
    52.5%
    Tỉ lệ chọn
    5.34%
  92. Sett
    Tỉ lệ thắng
    51.69%
    Tỉ lệ chọn
    5.25%
  93. Alistar
    Tỉ lệ thắng
    53.45%
    Tỉ lệ chọn
    5.16%
  94. Tahm Kench
    Tỉ lệ thắng
    50.86%
    Tỉ lệ chọn
    5.16%
  95. Sona
    Tỉ lệ thắng
    58.77%
    Tỉ lệ chọn
    5.07%
  96. Kindred
    Tỉ lệ thắng
    51.75%
    Tỉ lệ chọn
    5.07%
  97. Qiyana
    Tỉ lệ thắng
    43.86%
    Tỉ lệ chọn
    5.07%
  98. Vi
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    5.07%
  99. Lillia
    Tỉ lệ thắng
    43.86%
    Tỉ lệ chọn
    5.07%
  100. Cassiopeia
    Tỉ lệ thắng
    45.54%
    Tỉ lệ chọn
    4.98%
  101. Gragas
    Tỉ lệ thắng
    51.79%
    Tỉ lệ chọn
    4.98%
  102. Soraka
    Tỉ lệ thắng
    49.55%
    Tỉ lệ chọn
    4.94%
  103. Renata Glasc
    Tỉ lệ thắng
    50.91%
    Tỉ lệ chọn
    4.89%
  104. Amumu
    Tỉ lệ thắng
    50.46%
    Tỉ lệ chọn
    4.85%
  105. Zeri
    Tỉ lệ thắng
    43.93%
    Tỉ lệ chọn
    4.76%
  106. Braum
    Tỉ lệ thắng
    57.28%
    Tỉ lệ chọn
    4.58%
  107. Gnar
    Tỉ lệ thắng
    55.88%
    Tỉ lệ chọn
    4.54%
  108. Locke
    Tỉ lệ thắng
    45.1%
    Tỉ lệ chọn
    4.54%
  109. Kennen
    Tỉ lệ thắng
    47.52%
    Tỉ lệ chọn
    4.49%
  110. Taliyah
    Tỉ lệ thắng
    45.45%
    Tỉ lệ chọn
    4.4%
  111. Milio
    Tỉ lệ thắng
    51.52%
    Tỉ lệ chọn
    4.4%
  112. Ngộ Không
    Tỉ lệ thắng
    51.02%
    Tỉ lệ chọn
    4.36%
  113. Leona
    Tỉ lệ thắng
    56.7%
    Tỉ lệ chọn
    4.31%
  114. Rengar
    Tỉ lệ thắng
    38.14%
    Tỉ lệ chọn
    4.31%
  115. Kha'Zix
    Tỉ lệ thắng
    49.48%
    Tỉ lệ chọn
    4.31%
  116. Akshan
    Tỉ lệ thắng
    39.18%
    Tỉ lệ chọn
    4.31%
  117. Azir
    Tỉ lệ thắng
    53.61%
    Tỉ lệ chọn
    4.31%
  118. Katarina
    Tỉ lệ thắng
    46.88%
    Tỉ lệ chọn
    4.27%
  119. Nocturne
    Tỉ lệ thắng
    37.5%
    Tỉ lệ chọn
    4.27%
  120. Shen
    Tỉ lệ thắng
    45.74%
    Tỉ lệ chọn
    4.18%
  121. Illaoi
    Tỉ lệ thắng
    46.24%
    Tỉ lệ chọn
    4.14%
  122. Vladimir
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    4%
  123. Dr. Mundo
    Tỉ lệ thắng
    56.18%
    Tỉ lệ chọn
    3.96%
  124. Volibear
    Tỉ lệ thắng
    51.69%
    Tỉ lệ chọn
    3.96%
  125. Kayn
    Tỉ lệ thắng
    51.69%
    Tỉ lệ chọn
    3.96%
  126. Singed
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    3.91%
  127. Talon
    Tỉ lệ thắng
    47.06%
    Tỉ lệ chọn
    3.78%
  128. Viego
    Tỉ lệ thắng
    47.62%
    Tỉ lệ chọn
    3.73%
  129. Aurora
    Tỉ lệ thắng
    54.22%
    Tỉ lệ chọn
    3.69%
  130. Renekton
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    3.65%
  131. Xin Zhao
    Tỉ lệ thắng
    53.09%
    Tỉ lệ chọn
    3.6%
  132. Sion
    Tỉ lệ thắng
    44.44%
    Tỉ lệ chọn
    3.6%
  133. Diana
    Tỉ lệ thắng
    53.75%
    Tỉ lệ chọn
    3.56%
  134. Urgot
    Tỉ lệ thắng
    55.13%
    Tỉ lệ chọn
    3.47%
  135. Yuumi
    Tỉ lệ thắng
    41.03%
    Tỉ lệ chọn
    3.47%
  136. Zaahen
    Tỉ lệ thắng
    61.04%
    Tỉ lệ chọn
    3.42%
  137. Nunu & Willump
    Tỉ lệ thắng
    50.67%
    Tỉ lệ chọn
    3.33%
  138. Tryndamere
    Tỉ lệ thắng
    51.35%
    Tỉ lệ chọn
    3.29%
  139. Nasus
    Tỉ lệ thắng
    43.24%
    Tỉ lệ chọn
    3.29%
  140. Gwen
    Tỉ lệ thắng
    57.53%
    Tỉ lệ chọn
    3.25%
  141. Ornn
    Tỉ lệ thắng
    51.39%
    Tỉ lệ chọn
    3.2%
  142. Poppy
    Tỉ lệ thắng
    53.73%
    Tỉ lệ chọn
    2.98%
  143. Aatrox
    Tỉ lệ thắng
    47.76%
    Tỉ lệ chọn
    2.98%
  144. Irelia
    Tỉ lệ thắng
    57.58%
    Tỉ lệ chọn
    2.93%
  145. Rakan
    Tỉ lệ thắng
    42.42%
    Tỉ lệ chọn
    2.93%
  146. Trundle
    Tỉ lệ thắng
    51.56%
    Tỉ lệ chọn
    2.85%
  147. Elise
    Tỉ lệ thắng
    38.1%
    Tỉ lệ chọn
    2.8%
  148. Rell
    Tỉ lệ thắng
    55.56%
    Tỉ lệ chọn
    2.8%
  149. Bel'Veth
    Tỉ lệ thắng
    60.66%
    Tỉ lệ chọn
    2.71%
  150. Warwick
    Tỉ lệ thắng
    45%
    Tỉ lệ chọn
    2.67%
  151. Sejuani
    Tỉ lệ thắng
    44.07%
    Tỉ lệ chọn
    2.62%
  152. Riven
    Tỉ lệ thắng
    42.86%
    Tỉ lệ chọn
    2.49%
  153. Zac
    Tỉ lệ thắng
    49.09%
    Tỉ lệ chọn
    2.45%
  154. Naafiri
    Tỉ lệ thắng
    40.74%
    Tỉ lệ chọn
    2.4%
  155. Skarner
    Tỉ lệ thắng
    49.06%
    Tỉ lệ chọn
    2.36%
  156. Ivern
    Tỉ lệ thắng
    49.06%
    Tỉ lệ chọn
    2.36%
  157. Briar
    Tỉ lệ thắng
    63.46%
    Tỉ lệ chọn
    2.31%
  158. Hecarim
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    2.05%
  159. Camille
    Tỉ lệ thắng
    52.17%
    Tỉ lệ chọn
    2.05%
  160. K'Sante
    Tỉ lệ thắng
    39.13%
    Tỉ lệ chọn
    2.05%
  161. Taric
    Tỉ lệ thắng
    62.22%
    Tỉ lệ chọn
    2%
  162. Rammus
    Tỉ lệ thắng
    51.16%
    Tỉ lệ chọn
    1.91%
  163. Nilah
    Tỉ lệ thắng
    46.15%
    Tỉ lệ chọn
    1.73%
  164. Shyvana
    Tỉ lệ thắng
    57.89%
    Tỉ lệ chọn
    1.69%
  165. Ambessa
    Tỉ lệ thắng
    59.46%
    Tỉ lệ chọn
    1.65%
  166. Kassadin
    Tỉ lệ thắng
    52.78%
    Tỉ lệ chọn
    1.6%
  167. Udyr
    Tỉ lệ thắng
    61.11%
    Tỉ lệ chọn
    1.6%
  168. Fiora
    Tỉ lệ thắng
    38.89%
    Tỉ lệ chọn
    1.6%
  169. Yorick
    Tỉ lệ thắng
    53.13%
    Tỉ lệ chọn
    1.42%
  170. Kled
    Tỉ lệ thắng
    48.39%
    Tỉ lệ chọn
    1.38%
  171. Olaf
    Tỉ lệ thắng
    43.33%
    Tỉ lệ chọn
    1.33%
  172. Evelynn
    Tỉ lệ thắng
    22.22%
    Tỉ lệ chọn
    1.2%
  173. Rek'Sai
    Tỉ lệ thắng
    55%
    Tỉ lệ chọn
    0.89%

Khám phá thêm LoL

Câu hỏi thường gặp

Tướng ARAM mạnh nhất Bản vá 26.20 là ai?
Jinx đứng đầu bảng tier ARAM với tier S+, tỉ lệ thắng 57.26% và tỉ lệ chọn 11.03%. Theo sau là Ezreal, Caitlyn.
Build Jinx ARAM tốt nhất là gì?
Trong ARAM, Jinx thường lên Mũi Tên Yun Tal, Giày Cuồng Nộ, Cuồng Cung Runaan. Build này xuất hiện trong 22.71% số trận với tỉ lệ thắng 67.31%. Phép bổ trợ phổ biến nhất là Tốc Biến + Tốc Hành.
Nên chọn phép bổ trợ nào trong ARAM?
Cặp phép bổ trợ phổ biến nhất trong ARAM là Tốc Biến + Đánh Dấu. Phổ biến thứ hai là Tốc Biến + Tốc Hành.
Bảng tier ARAM được tính thế nào?
Bảng tier dựa trên các trận ARAM của Bản vá 26.20 từ 7 tháng 10, 2026 đến 18 tháng 10, 2026, số trận trong mẫu 2 249. Tướng có tier từ 200 trận, điểm số tính tỉ lệ thắng 80% và tỉ lệ chọn 20%, các tướng còn lại nằm cuối danh sách, không có tier.