SeeMeta

Bảng tier ARAM LoL và build Bản vá 26.22 (Tháng 11 2026)

Những tướng mạnh nhất ARAM ở Bản vá 26.22 là Swain (tỉ lệ thắng 65.23%), Ivern (tỉ lệ thắng 57.71%), Sion (tỉ lệ thắng 57.06%). Bấm vào một tướng để xem trang bị chính, trang bị khởi đầu, ngọc và phép bổ trợ.

Cập nhật lần cuối

Bản vá 26.22

Trận đã phân tích 19 912

Khoảng thời gian dữ liệu từ 4 tháng 11, 2026 đến 7 tháng 11, 2026

Bộ lọc

Tier được tính theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn trong ARAM và chỉ có từ 200 trận. Tướng ít trận hơn nằm cuối danh sách, không có tier.

  1. S+Swain
    Tỉ lệ thắng
    65.23%
    Tỉ lệ chọn
    9.65%
  2. S+Ivern
    Tỉ lệ thắng
    57.71%
    Tỉ lệ chọn
    1.27%
  3. S+Sion
    Tỉ lệ thắng
    57.06%
    Tỉ lệ chọn
    3.45%
  4. S+Xin Zhao
    Tỉ lệ thắng
    56.52%
    Tỉ lệ chọn
    3%
  5. S+Kalista
    Tỉ lệ thắng
    56.29%
    Tỉ lệ chọn
    3.71%
  6. S+Viktor
    Tỉ lệ thắng
    55.74%
    Tỉ lệ chọn
    5.69%
  7. S+Hwei
    Tỉ lệ thắng
    55.13%
    Tỉ lệ chọn
    5.43%
  8. S+Aurelion Sol
    Tỉ lệ thắng
    54.5%
    Tỉ lệ chọn
    4.91%
  9. S+Vel'Koz
    Tỉ lệ thắng
    54.37%
    Tỉ lệ chọn
    11.96%
  10. SRell
    Tỉ lệ thắng
    54.94%
    Tỉ lệ chọn
    1.63%
  11. SAphelios
    Tỉ lệ thắng
    54.38%
    Tỉ lệ chọn
    5.22%
  12. SGalio
    Tỉ lệ thắng
    54.31%
    Tỉ lệ chọn
    6.23%
  13. STaric
    Tỉ lệ thắng
    54.16%
    Tỉ lệ chọn
    2.48%
  14. SLeona
    Tỉ lệ thắng
    54.13%
    Tỉ lệ chọn
    5.05%
  15. SMaster Yi
    Tỉ lệ thắng
    53.98%
    Tỉ lệ chọn
    6.5%
  16. SHeimerdinger
    Tỉ lệ thắng
    53.67%
    Tỉ lệ chọn
    6.02%
  17. SSejuani
    Tỉ lệ thắng
    53.55%
    Tỉ lệ chọn
    2.76%
  18. SVarus
    Tỉ lệ thắng
    53.53%
    Tỉ lệ chọn
    12.23%
  19. SAmumu
    Tỉ lệ thắng
    53.2%
    Tỉ lệ chọn
    4.86%
  20. SXerath
    Tỉ lệ thắng
    53.13%
    Tỉ lệ chọn
    8.9%
  21. SSett
    Tỉ lệ thắng
    53.13%
    Tỉ lệ chọn
    5.7%
  22. SXayah
    Tỉ lệ thắng
    53.07%
    Tỉ lệ chọn
    9.97%
  23. SMiss Fortune
    Tỉ lệ thắng
    53.05%
    Tỉ lệ chọn
    13.51%
  24. SYasuo
    Tỉ lệ thắng
    52.95%
    Tỉ lệ chọn
    7.23%
  25. SLux
    Tỉ lệ thắng
    52.93%
    Tỉ lệ chọn
    12.92%
  26. SZyra
    Tỉ lệ thắng
    52.73%
    Tỉ lệ chọn
    8.74%
  27. AZaahen
    Tỉ lệ thắng
    53.6%
    Tỉ lệ chọn
    2.23%
  28. ARenata Glasc
    Tỉ lệ thắng
    53.09%
    Tỉ lệ chọn
    3.01%
  29. ATryndamere
    Tỉ lệ thắng
    53.04%
    Tỉ lệ chọn
    4.05%
  30. ASona
    Tỉ lệ thắng
    52.99%
    Tỉ lệ chọn
    5.21%
  31. ASkarner
    Tỉ lệ thắng
    52.99%
    Tỉ lệ chọn
    1.26%
  32. APoppy
    Tỉ lệ thắng
    52.94%
    Tỉ lệ chọn
    2.9%
  33. AKindred
    Tỉ lệ thắng
    52.81%
    Tỉ lệ chọn
    4.91%
  34. ARumble
    Tỉ lệ thắng
    52.78%
    Tỉ lệ chọn
    3.97%
  35. AGnar
    Tỉ lệ thắng
    52.54%
    Tỉ lệ chọn
    3.36%
  36. ADraven
    Tỉ lệ thắng
    52.41%
    Tỉ lệ chọn
    4.91%
  37. ATristana
    Tỉ lệ thắng
    52.38%
    Tỉ lệ chọn
    9.8%
  38. AMordekaiser
    Tỉ lệ thắng
    52.38%
    Tỉ lệ chọn
    7.58%
  39. ANeeko
    Tỉ lệ thắng
    52.25%
    Tỉ lệ chọn
    8.7%
  40. ARenekton
    Tỉ lệ thắng
    52.08%
    Tỉ lệ chọn
    2.9%
  41. AHecarim
    Tỉ lệ thắng
    52.04%
    Tỉ lệ chọn
    2.7%
  42. ACaitlyn
    Tỉ lệ thắng
    51.98%
    Tỉ lệ chọn
    12.94%
  43. AAhri
    Tỉ lệ thắng
    51.96%
    Tỉ lệ chọn
    11.64%
  44. AKayle
    Tỉ lệ thắng
    51.96%
    Tỉ lệ chọn
    5.64%
  45. ABrand
    Tỉ lệ thắng
    51.9%
    Tỉ lệ chọn
    12.01%
  46. AEkko
    Tỉ lệ thắng
    51.81%
    Tỉ lệ chọn
    6.4%
  47. AGwen
    Tỉ lệ thắng
    51.81%
    Tỉ lệ chọn
    2.92%
  48. AEzreal
    Tỉ lệ thắng
    51.74%
    Tỉ lệ chọn
    12.69%
  49. AYone
    Tỉ lệ thắng
    51.71%
    Tỉ lệ chọn
    7.35%
  50. AThresh
    Tỉ lệ thắng
    51.63%
    Tỉ lệ chọn
    9.57%
  51. ASivir
    Tỉ lệ thắng
    51.6%
    Tỉ lệ chọn
    7.68%
  52. AAshe
    Tỉ lệ thắng
    51.53%
    Tỉ lệ chọn
    12.28%
  53. ATrundle
    Tỉ lệ thắng
    51.48%
    Tỉ lệ chọn
    4.07%
  54. AZiggs
    Tỉ lệ thắng
    51.47%
    Tỉ lệ chọn
    10.73%
  55. ADarius
    Tỉ lệ thắng
    51.38%
    Tỉ lệ chọn
    5.66%
  56. AKog'Maw
    Tỉ lệ thắng
    51.31%
    Tỉ lệ chọn
    5.93%
  57. ATwisted Fate
    Tỉ lệ thắng
    51.19%
    Tỉ lệ chọn
    6.56%
  58. AJhin
    Tỉ lệ thắng
    51.17%
    Tỉ lệ chọn
    11.61%
  59. AMorgana
    Tỉ lệ thắng
    51.15%
    Tỉ lệ chọn
    13.26%
  60. AJinx
    Tỉ lệ thắng
    51.04%
    Tỉ lệ chọn
    13.23%
  61. BOlaf
    Tỉ lệ thắng
    51.53%
    Tỉ lệ chọn
    2.96%
  62. BShen
    Tỉ lệ thắng
    51.51%
    Tỉ lệ chọn
    3.83%
  63. BWarwick
    Tỉ lệ thắng
    51.41%
    Tỉ lệ chọn
    3.02%
  64. BOrnn
    Tỉ lệ thắng
    51.3%
    Tỉ lệ chọn
    4.25%
  65. BVolibear
    Tỉ lệ thắng
    51.23%
    Tỉ lệ chọn
    4.88%
  66. BBel'Veth
    Tỉ lệ thắng
    51.1%
    Tỉ lệ chọn
    1.37%
  67. BTahm Kench
    Tỉ lệ thắng
    51%
    Tỉ lệ chọn
    5.75%
  68. BFiddlesticks
    Tỉ lệ thắng
    50.85%
    Tỉ lệ chọn
    7.37%
  69. BNgộ Không
    Tỉ lệ thắng
    50.83%
    Tỉ lệ chọn
    5.46%
  70. BElise
    Tỉ lệ thắng
    50.78%
    Tỉ lệ chọn
    1.93%
  71. BVex
    Tỉ lệ thắng
    50.72%
    Tỉ lệ chọn
    6.99%
  72. BDr. Mundo
    Tỉ lệ thắng
    50.72%
    Tỉ lệ chọn
    4.5%
  73. BCamille
    Tỉ lệ thắng
    50.59%
    Tỉ lệ chọn
    1.27%
  74. BIrelia
    Tỉ lệ thắng
    50.54%
    Tỉ lệ chọn
    2.31%
  75. BSoraka
    Tỉ lệ thắng
    50.52%
    Tỉ lệ chọn
    4.83%
  76. BAlistar
    Tỉ lệ thắng
    50.51%
    Tỉ lệ chọn
    4.93%
  77. BRakan
    Tỉ lệ thắng
    50.5%
    Tỉ lệ chọn
    3.51%
  78. BBraum
    Tỉ lệ thắng
    50.49%
    Tỉ lệ chọn
    3.1%
  79. BJax
    Tỉ lệ thắng
    50.47%
    Tỉ lệ chọn
    5.84%
  80. BCho'Gath
    Tỉ lệ thắng
    50.37%
    Tỉ lệ chọn
    8.25%
  81. BGaren
    Tỉ lệ thắng
    50.32%
    Tỉ lệ chọn
    6.32%
  82. BBlitzcrank
    Tỉ lệ thắng
    50.3%
    Tỉ lệ chọn
    11.66%
  83. BZac
    Tỉ lệ thắng
    50.24%
    Tỉ lệ chọn
    2.1%
  84. BSinged
    Tỉ lệ thắng
    50.21%
    Tỉ lệ chọn
    4.73%
  85. BLissandra
    Tỉ lệ thắng
    50.2%
    Tỉ lệ chọn
    6.39%
  86. BVeigar
    Tỉ lệ thắng
    50.08%
    Tỉ lệ chọn
    11.96%
  87. BAurora
    Tỉ lệ thắng
    50%
    Tỉ lệ chọn
    3.21%
  88. BAnivia
    Tỉ lệ thắng
    49.88%
    Tỉ lệ chọn
    6.25%
  89. BTwitch
    Tỉ lệ thắng
    49.79%
    Tỉ lệ chọn
    8.44%
  90. BYorick
    Tỉ lệ thắng
    49.78%
    Tỉ lệ chọn
    2.27%
  91. BGangplank
    Tỉ lệ thắng
    49.76%
    Tỉ lệ chọn
    4.19%
  92. BLillia
    Tỉ lệ thắng
    49.72%
    Tỉ lệ chọn
    3.57%
  93. BIllaoi
    Tỉ lệ thắng
    49.69%
    Tỉ lệ chọn
    3.25%
  94. BQuinn
    Tỉ lệ thắng
    49.54%
    Tỉ lệ chọn
    5.96%
  95. BMel
    Tỉ lệ thắng
    49.37%
    Tỉ lệ chọn
    10.7%
  96. BJanna
    Tỉ lệ thắng
    49.36%
    Tỉ lệ chọn
    5.92%
  97. BAkshan
    Tỉ lệ thắng
    49.29%
    Tỉ lệ chọn
    4.94%
  98. BNasus
    Tỉ lệ thắng
    49.09%
    Tỉ lệ chọn
    4.42%
  99. BPantheon
    Tỉ lệ thắng
    48.98%
    Tỉ lệ chọn
    5.43%
  100. BFizz
    Tỉ lệ thắng
    48.96%
    Tỉ lệ chọn
    5.29%
  101. BSeraphine
    Tỉ lệ thắng
    48.94%
    Tỉ lệ chọn
    11.18%
  102. BNautilus
    Tỉ lệ thắng
    48.72%
    Tỉ lệ chọn
    9.23%
  103. BLucian
    Tỉ lệ thắng
    48.35%
    Tỉ lệ chọn
    11.1%
  104. CNami
    Tỉ lệ thắng
    48.84%
    Tỉ lệ chọn
    4.98%
  105. CVi
    Tỉ lệ thắng
    48.74%
    Tỉ lệ chọn
    5.16%
  106. CSamira
    Tỉ lệ thắng
    48.73%
    Tỉ lệ chọn
    6.14%
  107. CGragas
    Tỉ lệ thắng
    48.73%
    Tỉ lệ chọn
    5.74%
  108. CSyndra
    Tỉ lệ thắng
    48.47%
    Tỉ lệ chọn
    8.54%
  109. CMalzahar
    Tỉ lệ thắng
    48.44%
    Tỉ lệ chọn
    9.17%
  110. CRyze
    Tỉ lệ thắng
    48.42%
    Tỉ lệ chọn
    3.98%
  111. CNilah
    Tỉ lệ thắng
    48.36%
    Tỉ lệ chọn
    2.45%
  112. CShaco
    Tỉ lệ thắng
    48.35%
    Tỉ lệ chọn
    8.5%
  113. CAmbessa
    Tỉ lệ thắng
    48.31%
    Tỉ lệ chọn
    2.97%
  114. CUrgot
    Tỉ lệ thắng
    48.3%
    Tỉ lệ chọn
    3.99%
  115. CMalphite
    Tỉ lệ thắng
    48.25%
    Tỉ lệ chọn
    8.32%
  116. CSenna
    Tỉ lệ thắng
    48.17%
    Tỉ lệ chọn
    10.58%
  117. CKarthus
    Tỉ lệ thắng
    48.17%
    Tỉ lệ chọn
    6.05%
  118. CNunu & Willump
    Tỉ lệ thắng
    48.14%
    Tỉ lệ chọn
    4.33%
  119. CMaokai
    Tỉ lệ thắng
    48.03%
    Tỉ lệ chọn
    5.1%
  120. CZilean
    Tỉ lệ thắng
    47.92%
    Tỉ lệ chọn
    7.47%
  121. CKai'Sa
    Tỉ lệ thắng
    47.88%
    Tỉ lệ chọn
    12.06%
  122. CGraves
    Tỉ lệ thắng
    47.86%
    Tỉ lệ chọn
    7.75%
  123. CZeri
    Tỉ lệ thắng
    47.75%
    Tỉ lệ chọn
    4.68%
  124. CCorki
    Tỉ lệ thắng
    47.73%
    Tỉ lệ chọn
    6.65%
  125. CKennen
    Tỉ lệ thắng
    47.68%
    Tỉ lệ chọn
    5.53%
  126. CFiora
    Tỉ lệ thắng
    47.68%
    Tỉ lệ chọn
    1.84%
  127. CZoe
    Tỉ lệ thắng
    47.67%
    Tỉ lệ chọn
    5.29%
  128. CViego
    Tỉ lệ thắng
    47.54%
    Tỉ lệ chọn
    4.59%
  129. CVayne
    Tỉ lệ thắng
    47.48%
    Tỉ lệ chọn
    8.97%
  130. CSylas
    Tỉ lệ thắng
    47.47%
    Tỉ lệ chọn
    4.46%
  131. COrianna
    Tỉ lệ thắng
    47.4%
    Tỉ lệ chọn
    8.78%
  132. CNidalee
    Tỉ lệ thắng
    47.31%
    Tỉ lệ chọn
    11.5%
  133. CAnnie
    Tỉ lệ thắng
    47.25%
    Tỉ lệ chọn
    5.85%
  134. CTeemo
    Tỉ lệ thắng
    47.24%
    Tỉ lệ chọn
    9.57%
  135. CNaafiri
    Tỉ lệ thắng
    47.24%
    Tỉ lệ chọn
    3%
  136. CJarvan IV
    Tỉ lệ thắng
    46.98%
    Tỉ lệ chọn
    4.82%
  137. CDiana
    Tỉ lệ thắng
    46.61%
    Tỉ lệ chọn
    3.71%
  138. CYunara
    Tỉ lệ thắng
    46.57%
    Tỉ lệ chọn
    8.5%
  139. CYuumi
    Tỉ lệ thắng
    46.57%
    Tỉ lệ chọn
    3.22%
  140. CAatrox
    Tỉ lệ thắng
    46.27%
    Tỉ lệ chọn
    3.57%
  141. CMilio
    Tỉ lệ thắng
    46.22%
    Tỉ lệ chọn
    5.44%
  142. CSmolder
    Tỉ lệ thắng
    46.1%
    Tỉ lệ chọn
    8.95%
  143. CZed
    Tỉ lệ thắng
    46.01%
    Tỉ lệ chọn
    6.92%
  144. CLeBlanc
    Tỉ lệ thắng
    45.75%
    Tỉ lệ chọn
    6.43%
  145. CLulu
    Tỉ lệ thắng
    45.53%
    Tỉ lệ chọn
    5.85%
  146. DUdyr
    Tỉ lệ thắng
    46.3%
    Tỉ lệ chọn
    1.29%
  147. DTalon
    Tỉ lệ thắng
    45.95%
    Tỉ lệ chọn
    2.79%
  148. DKayn
    Tỉ lệ thắng
    45.88%
    Tỉ lệ chọn
    3.23%
  149. DRiven
    Tỉ lệ thắng
    45.76%
    Tỉ lệ chọn
    2.84%
  150. DBard
    Tỉ lệ thắng
    45.61%
    Tỉ lệ chọn
    3.26%
  151. DKassadin
    Tỉ lệ thắng
    45.31%
    Tỉ lệ chọn
    3.1%
  152. DKha'Zix
    Tỉ lệ thắng
    45.21%
    Tỉ lệ chọn
    2.99%
  153. DKarma
    Tỉ lệ thắng
    45.12%
    Tỉ lệ chọn
    6.64%
  154. DShyvana
    Tỉ lệ thắng
    45.06%
    Tỉ lệ chọn
    2.18%
  155. DKatarina
    Tỉ lệ thắng
    44.92%
    Tỉ lệ chọn
    3.56%
  156. DVladimir
    Tỉ lệ thắng
    44.89%
    Tỉ lệ chọn
    2.51%
  157. DBriar
    Tỉ lệ thắng
    44.8%
    Tỉ lệ chọn
    2.37%
  158. DPyke
    Tỉ lệ thắng
    44.76%
    Tỉ lệ chọn
    5.46%
  159. DAzir
    Tỉ lệ thắng
    44.68%
    Tỉ lệ chọn
    4.2%
  160. DCassiopeia
    Tỉ lệ thắng
    44.64%
    Tỉ lệ chọn
    5.67%
  161. DJayce
    Tỉ lệ thắng
    44.47%
    Tỉ lệ chọn
    5.86%
  162. DRammus
    Tỉ lệ thắng
    44.03%
    Tỉ lệ chọn
    1.47%
  163. DQiyana
    Tỉ lệ thắng
    43.76%
    Tỉ lệ chọn
    4.06%
  164. DEvelynn
    Tỉ lệ thắng
    43.67%
    Tỉ lệ chọn
    2.46%
  165. DTaliyah
    Tỉ lệ thắng
    42.95%
    Tỉ lệ chọn
    4.6%
  166. DLocke
    Tỉ lệ thắng
    42.16%
    Tỉ lệ chọn
    4.04%
  167. DLee Sin
    Tỉ lệ thắng
    41.97%
    Tỉ lệ chọn
    4.75%
  168. DAkali
    Tỉ lệ thắng
    41.45%
    Tỉ lệ chọn
    5.49%
  169. DRengar
    Tỉ lệ thắng
    40.49%
    Tỉ lệ chọn
    3.49%
  170. DNocturne
    Tỉ lệ thắng
    40.37%
    Tỉ lệ chọn
    3.28%
  171. DK'Sante
    Tỉ lệ thắng
    37.66%
    Tỉ lệ chọn
    2.01%
  172. Kled
    Tỉ lệ thắng
    48.72%
    Tỉ lệ chọn
    0.78%
  173. Rek'Sai
    Tỉ lệ thắng
    49.59%
    Tỉ lệ chọn
    0.62%

Khám phá thêm LoL

Câu hỏi thường gặp

Tướng ARAM mạnh nhất Bản vá 26.22 là ai?
Swain đứng đầu bảng tier ARAM với tier S+, tỉ lệ thắng 65.23% và tỉ lệ chọn 9.65%. Theo sau là Ivern, Sion.
Build Swain ARAM tốt nhất là gì?
Trong ARAM, Swain thường lên Trượng Trường Sinh, Giày Thủy Ngân, Trượng Pha Lê Rylai. Build này xuất hiện trong 16.81% số trận với tỉ lệ thắng 63.7%. Phép bổ trợ phổ biến nhất là Tốc Biến + Đánh Dấu.
Nên chọn phép bổ trợ nào trong ARAM?
Cặp phép bổ trợ phổ biến nhất trong ARAM là Tốc Biến + Đánh Dấu. Phổ biến thứ hai là Tốc Biến + Tốc Hành.
Bảng tier ARAM được tính thế nào?
Bảng tier dựa trên các trận ARAM của Bản vá 26.22 từ 4 tháng 11, 2026 đến 7 tháng 11, 2026, số trận trong mẫu 19 912. Tướng có tier từ 200 trận, điểm số tính tỉ lệ thắng 90% và tỉ lệ chọn 10%, các tướng còn lại nằm cuối danh sách, không có tier.