Rengar

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Rengar

Rengar
Khắc Tinh

Rengar

C3Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý12 469 trận

Vị trí TB
4.57
Tỉ lệ chọn
3.88%
Top 4
48.77%
Tỷ lệ thắng
12.2%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Rengar

Tàn Ác

Tàn Ác

10 / 50
Nhảy tới kẻ địch có phần trăm Máu thấp nhất trong phạm vi 3 ô và đâm chúng, gây 255/385/650 sát thương vật lý. Sau đó hồi 60/90/90 máu, tăng lên tối đa 120/180/180 dựa trên lượng Máu đã mất của họ.

Chỉ số Rengar

900/​1620/​2916
Máu
60/​90/​135
Sát thương đòn thường
10/​50
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
55
Giáp
55
Kháng phép
0.75
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Rengar

  • 1
    Vị trí TB 7.173.9%
  • 2
    Vị trí TB 5.8731.5%
  • 3
    Vị trí TB 3.7864.6%
  • 4
    Vị trí TB 4.50<0.1%

Phân bố đồ Rengar

  • 0
    Vị trí TB 6.025.1%
  • 1
    Vị trí TB 5.873.7%
  • 2
    Vị trí TB 5.967.3%
  • 3
    Vị trí TB 4.3083.9%

Hệ Rengar

Synergy Rengar

  • S+
    Ấn Vệ Quân
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB3.73Thay đổi thứ hạng−0.86Tỷ lệ thắng17.89%Top 466.13%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • S+
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB3.63Thay đổi thứ hạng−0.94Tỷ lệ thắng17.46%Top 468.25%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.63Tỷ lệ thắng12%Top 461%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • S
    Ấn Tiên Linh
    Xẻng VàngKiếm B.F.
    Ấn Tinh Nghịch
    Xẻng VàngÁo Choàng Bạc
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB3.60Thay đổi thứ hạng−0.97Tỷ lệ thắng24.14%Top 467.24%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Ấn Vệ Quân
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB3.50Thay đổi thứ hạng−1.07Tỷ lệ thắng23.81%Top 469.05%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng17.06%Top 457.31%
    Tỉ lệ chọn16.2%
  • A
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng10.83%Top 458.6%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • A
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.50Tỷ lệ thắng10.71%Top 459.82%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • A
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Ấn Vệ Quân
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng15.73%Top 462.92%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Ấn Đấu Sĩ
    Chảo VàngĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.85Thay đổi thứ hạng−0.73Tỷ lệ thắng18.46%Top 461.54%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng12.77%Top 463.83%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng14.81%Top 458.64%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng15.56%Top 457.78%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.51Tỷ lệ thắng15.85%Top 457.32%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.13Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng6.67%Top 461.67%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Ấn Tàn Phá
    Chảo VàngÁo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.50Tỷ lệ thắng12.73%Top 458.18%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng6.82%Top 461.36%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng15.79%Top 460.53%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng13.02%Top 454.42%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng19.77%Top 454.65%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Ấn Tiên Linh
    Xẻng VàngKiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng14.29%Top 448.21%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng10.91%Top 447.27%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng16.33%Top 444.9%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng8.33%Top 445.83%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng13.33%Top 446.67%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng6.82%Top 445.45%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Ấn Tiên Linh
    Xẻng VàngKiếm B.F.
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng19.44%Top 447.78%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Ấn Tinh Nghịch
    Xẻng VàngÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB5.02Thay đổi thứ hạng+0.45Tỷ lệ thắng9.88%Top 439.53%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng12.75%Top 448.32%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Cung Gỗ
    Vị trí TB6.26Thay đổi thứ hạng+1.69Tỷ lệ thắng10.26%Top 417.95%
    Tỉ lệ chọn0.3%

Đồ hàng đầu cho Rengar

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.66Tỷ lệ thắng14.52%Top 460.48%
    Tỉ lệ chọn8%
  • S+
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng17.2%Top 459.55%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • S
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng16.81%Top 456.03%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • S
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng14.67%Top 456%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • S
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng15.2%Top 461.6%
    Tỉ lệ chọn1%
  • A
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.46Tỷ lệ thắng14.25%Top 452.42%
    Tỉ lệ chọn46.6%
  • A
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng14.51%Top 454.69%
    Tỉ lệ chọn42.4%
  • A
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng12.04%Top 455.06%
    Tỉ lệ chọn11.6%
  • A
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng12.05%Top 453.73%
    Tỉ lệ chọn3.3%
  • A
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng16.33%Top 457.14%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • A
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng18.44%Top 451.77%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng13.47%Top 451.42%
    Tỉ lệ chọn56.3%
  • B
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng11.02%Top 451.92%
    Tỉ lệ chọn15%
  • B
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng11.12%Top 452.19%
    Tỉ lệ chọn11.2%
  • B
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng12.25%Top 451.21%
    Tỉ lệ chọn7.6%
  • B
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng11.68%Top 451.82%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • B
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng12.44%Top 453.11%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • B
    Vị trí TB4.45Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng9.82%Top 452.15%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • C
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng18.24%Top 449.23%
    Tỉ lệ chọn6.7%
  • C
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng13.26%Top 446.64%
    Tỉ lệ chọn4.8%
  • C
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng+0.06Tỷ lệ thắng9.36%Top 447.04%
    Tỉ lệ chọn3.2%
  • C
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng10.14%Top 448.25%
    Tỉ lệ chọn2.3%
  • C
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng15.56%Top 447.04%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • C
    Vị trí TB4.80Thay đổi thứ hạng+0.23Tỷ lệ thắng7.69%Top 445.67%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • C
    Vị trí TB4.75Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng10.97%Top 443.87%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB4.77Thay đổi thứ hạng+0.20Tỷ lệ thắng6.4%Top 445.6%
    Tỉ lệ chọn1%
  • D
    Vị trí TB4.72Thay đổi thứ hạng+0.16Tỷ lệ thắng10.21%Top 445.72%
    Tỉ lệ chọn6.7%
  • D
    Vị trí TB6.23Thay đổi thứ hạng+1.69Tỷ lệ thắng2.27%Top 419.89%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Vị trí TB6.26Thay đổi thứ hạng+1.71Tỷ lệ thắng5.68%Top 418.18%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Vị trí TB4.83Thay đổi thứ hạng+0.27Tỷ lệ thắng14.37%Top 445.51%
    Tỉ lệ chọn1.3%

Bộ lọc

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

Không có đội hình khớp bộ lọc. Đặt lại bộ lọc hoặc tải lại trang.

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Rengar nhiều nhất trong TFT?
Ấn Vệ Quân là trang bị cải thiện thứ hạng của Rengar nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Rengar tốt hơn 0.66 so với khi không có và đạt 3.96.

Cách trang Rengar được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Rengar này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Rengar thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Rengar thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Rengar này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.