Background image

Kennen Top

Kennen Top có 48.44% thắng với 0.76% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 832 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kennen ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:832

Tỉ lệ thắng:48.44%

Tier:D

Kennen

Kennen — Top

Kennen

Kennen

D
  • Dấu Ấn Sấm SétP
  • Phi Tiêu SétQ
  • Giật SétW
  • Tốc Độ Sấm SétE
  • Bão Sấm SétR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
832
Thắng
403
Tỉ lệ thắng
48.44%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
1.11%
Độ khó
Trung bình

Thông số Kennen Top

3 337
Sát thương vật lý
21 690
Sát thương phép
1 067
Sát thương chuẩn
26 094
Tổng sát thương
26 095
Sát thương nhận
5 159
Hồi máu
6.1
Hạ gục
6.6
Số mạng
6
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
11 904
Vàng
190
Lính tiêu diệt
1.7
CS rừng

Bảng ngọc Kennen Top

Kennen

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đai Tên Lửa Hextech
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya94%
  • Trượng Hư Vô6%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon63%
  • Trượng Hư Vô38%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Trang bị 7

  • Dao Điện Statikk50%
  • Quyền Trượng Bão Tố50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút15.3%
  • 26–30 phút25.1%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút13.7%
  • 41+ phút9.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút60.3%
  • 16–20 phút51.4%
  • 21–25 phút47.2%
  • 26–30 phút48.3%
  • 31–35 phút48.3%
  • 36–40 phút50.9%
  • 41+ phút37.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.9%
  • Rồng đầu tiên56.4%
  • Trụ đầu tiên64.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.3%
  • Baron đầu tiên74.2%