Background image

Lissandra Top

Lissandra Top có 51.77% thắng với 0.28% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 226 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lissandra ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:226

Tỉ lệ thắng:51.77%

Tier:D

Lissandra

Lissandra — Top

Lissandra

Lissandra

D
  • Uy Quyền Băng TộcP
  • Mảnh BăngQ
  • Vòng Tròn Lạnh GiáW
  • Con Đường Băng GiáE
  • Hầm Mộ Hàn BăngR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
226
Thắng
117
Tỉ lệ thắng
51.77%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
2.73%
Độ khó
Trung bình

Thông số Lissandra Top

1 685
Sát thương vật lý
22 823
Sát thương phép
1 192
Sát thương chuẩn
25 701
Tổng sát thương
28 306
Sát thương nhận
4 850
Hồi máu
5.7
Hạ gục
6.9
Số mạng
8.7
Hỗ trợ
2.6
Chuỗi hạ gục tối đa
12 316
Vàng
210
Lính tiêu diệt
2.1
CS rừng

Bảng ngọc Lissandra Top

Lissandra

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Hỏa Khuẩn
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya75%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon25%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya100%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Trang bị 7

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:2.65%Tỉ lệ thắng:66.67%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.4%
  • 16–20 phút3.5%
  • 21–25 phút14.2%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút27.9%
  • 36–40 phút15.5%
  • 41+ phút6.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút60%
  • 16–20 phút75%
  • 21–25 phút53.1%
  • 26–30 phút57.8%
  • 31–35 phút49.2%
  • 36–40 phút45.7%
  • 41+ phút28.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.6%
  • Rồng đầu tiên62.8%
  • Trụ đầu tiên63.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên71.7%
  • Baron đầu tiên77.4%

Cách trang Lissandra Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Lissandra Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Lissandra ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Lissandra thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Lissandra ở Top.

Dữ liệu Lissandra Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.