Background image

Master Yi Top

Master Yi Top có 50.15% thắng với 0.35% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 323 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Master Yi ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:323

Tỉ lệ thắng:50.15%

Tier:D

Master Yi

Master Yi — Top

Master Yi

Master Yi

D
  • Chém ĐôiP
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
323
Thắng
162
Tỉ lệ thắng
50.15%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
19.16%
Độ khó
Dễ

Thông số Master Yi Top

17 351
Sát thương vật lý
532
Sát thương phép
9 039
Sát thương chuẩn
26 922
Tổng sát thương
31 936
Sát thương nhận
8 051
Hồi máu
8.4
Hạ gục
8.4
Số mạng
4.5
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 861
Vàng
175
Lính tiêu diệt
7.7
CS rừng

Bảng ngọc Master Yi Top

Master Yi

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Móc Diệt Thủy Quái
  • Gươm Suy Vong
  • Cuồng Đao Guinsoo

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần83%
  • Giày Thủy Ngân17%

Trang bị 5

  • Giáp Thiên Thần67%
  • Rìu Đại Mãng Xà33%

Trang bị 6

  • Giày Thủy Ngân50%
  • Cung Chạng Vạng50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.86%Tỉ lệ thắng:66.67%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.3%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút13.6%
  • 26–30 phút31.3%
  • 31–35 phút27.2%
  • 36–40 phút13%
  • 41+ phút5.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút57.1%
  • 16–20 phút52.9%
  • 21–25 phút47.7%
  • 26–30 phút53.5%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút47.6%
  • 41+ phút35.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57%
  • Rồng đầu tiên64.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên69.4%
  • Trụ đầu tiên73.2%
  • Baron đầu tiên75.2%

Cách trang Master Yi Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Master Yi Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Master Yi ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Master Yi thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Master Yi ở Top.

Dữ liệu Master Yi Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.