Background image

Master Yi Top

Master Yi Top có 48.88% thắng với 0.57% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 624 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Master Yi ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:624

Tỉ lệ thắng:48.88%

Tier:D

Master Yi

Master Yi — Top

Master Yi

Master Yi

D
  • Chém ĐôiP
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
624
Thắng
305
Tỉ lệ thắng
48.88%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
19.93%
Độ khó
Dễ

Thông số Master Yi Top

17 547
Sát thương vật lý
653
Sát thương phép
9 259
Sát thương chuẩn
27 460
Tổng sát thương
32 347
Sát thương nhận
8 167
Hồi máu
8.4
Hạ gục
8.5
Số mạng
4.4
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 912
Vàng
179
Lính tiêu diệt
7.1
CS rừng

Bảng ngọc Master Yi Top

Master Yi

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Đại Mãng Xà
  • Giày Cuồng Nộ
  • Gươm Suy Vong

Trang bị 4

  • Cuồng Đao Guinsoo86%
  • Lời Nhắc Tử Vong14%

Trang bị 5

  • Cung Chạng Vạng67%
  • Súng Hải Tặc33%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Móc Diệt Thủy Quái50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.28%Tỉ lệ thắng:25%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút15.7%
  • 26–30 phút27.4%
  • 31–35 phút26.6%
  • 36–40 phút13.6%
  • 41+ phút6.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.4%
  • 16–20 phút37.9%
  • 21–25 phút44.9%
  • 26–30 phút44.4%
  • 31–35 phút54.8%
  • 36–40 phút49.4%
  • 41+ phút57.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.2%
  • Rồng đầu tiên61.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.1%
  • Trụ đầu tiên70.4%
  • Baron đầu tiên76.8%