Background image

Xerath Top

Xerath Top có 42.86% thắng với 0.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 7 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Xerath ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:7

Tỉ lệ thắng:42.86%

Tier:D

Xerath

Xerath — Top

Xerath

Xerath

D
  • Áp Xung Năng LượngP
  • Xung Kích Năng LượngQ
  • Vụ Nổ Năng LượngW
  • Điện Tích CầuE
  • Nghi Thức Ma PhápR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
7
Thắng
3
Tỉ lệ thắng
42.86%
Tỉ lệ chọn
0.01%
Tỉ lệ cấm
6.79%
Độ khó
Dễ

Thông số Xerath Top

785
Sát thương vật lý
35 634
Sát thương phép
1 014
Sát thương chuẩn
37 433
Tổng sát thương
24 262
Sát thương nhận
2 478
Hồi máu
8
Hạ gục
7.1
Số mạng
9
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
14 693
Vàng
235
Lính tiêu diệt
1.1
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút14.3%
  • 31–35 phút14.3%
  • 36–40 phút57.1%
  • 41+ phút14.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút100%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood33.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên50%
  • Rồng đầu tiên50%
  • Baron đầu tiên50%
  • Trụ đầu tiên66.7%

Cách trang Xerath Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Xerath Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Xerath ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Xerath thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Xerath ở Top.

Dữ liệu Xerath Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.