Background image

K'Sante Top

K'Sante Top có 45% thắng với 1.42% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 549 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho K'Sante ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 549

Tỉ lệ thắng:45%

Tier:D

K'Sante

K'Sante — Top

K'Sante

K'Sante

D
  • Bản Năng Chiến BinhP
  • Thần Khí NtofoQ
  • Mở ĐườngW
  • Bước Chân Dũng MãnhE
  • Chơi Khô MáuR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 549
Thắng
697
Tỉ lệ thắng
45%
Tỉ lệ chọn
1.42%
Tỉ lệ cấm
1.53%
Độ khó
Khó

Thông số K'Sante Top

19 174
Sát thương vật lý
2 262
Sát thương phép
1 479
Sát thương chuẩn
22 916
Tổng sát thương
36 600
Sát thương nhận
7 296
Hồi máu
5
Hạ gục
5.7
Số mạng
6
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
11 301
Vàng
191
Lính tiêu diệt
0.9
CS rừng

Bảng ngọc K'Sante Top

K'Sante

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Mũ Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Găng Tay Băng Giá
  • Giày Thép Gai
  • Áo Choàng Diệt Vong

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh50%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%

Trang bị 5

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi67%
  • Vòng Sắt Cổ Tự33%

Trang bị 6

  • Vòng Sắt Cổ Tự100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút13.9%
  • 26–30 phút31.4%
  • 31–35 phút25.5%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút57.5%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút47.7%
  • 26–30 phút42.9%
  • 31–35 phút44.8%
  • 36–40 phút43.8%
  • 41+ phút37.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood50.8%
  • Rồng đầu tiên54.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên57.3%
  • Trụ đầu tiên61.4%
  • Baron đầu tiên74%