Background image

Ryze Top

Ryze Top có 37.5% thắng với 0.19% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 8 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ryze ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:8

Tỉ lệ thắng:37.5%

Tier:D

Ryze

Ryze — Top

Ryze

Ryze

D
  • Bậc Thầy Cổ ThuậtP
  • Quá TảiQ
  • Ngục Cổ NgữW
  • Dòng Chảy Ma PhápE
  • Vòng Xoáy Không GianR

Top · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
8
Thắng
3
Tỉ lệ thắng
37.5%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
0.28%
Độ khó
Khó

Thông số Ryze Top

1 148
Sát thương vật lý
21 012
Sát thương phép
248
Sát thương chuẩn
22 409
Tổng sát thương
27 532
Sát thương nhận
6 323
Hồi máu
5.6
Hạ gục
5.4
Số mạng
4.9
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
11 134
Vàng
201
Lính tiêu diệt
6.9
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút12.5%
  • 16–20 phút12.5%
  • 21–25 phút12.5%
  • 26–30 phút25%
  • 31–35 phút37.5%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút100%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút66.7%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Baron đầu tiên0%
  • Rồng đầu tiên40%
  • First Blood66.7%
  • Trụ đầu tiên66.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên100%

Cách trang Ryze Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ryze Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ryze ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ryze thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ryze ở Top.

Dữ liệu Ryze Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.