Background image

Tahm Kench Top

Tahm Kench Top có 48.17% thắng với 1.28% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 395 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Tahm Kench ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 395

Tỉ lệ thắng:48.17%

Tier:C

Tahm Kench

Tahm Kench — Top

Tahm Kench

Tahm Kench

C
  • Khẩu Vị Độc ĐáoP
  • Roi LưỡiQ
  • Du Ngoạn Thủy VựcW
  • Da DàyE
  • Đánh ChénR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 395
Thắng
672
Tỉ lệ thắng
48.17%
Tỉ lệ chọn
1.28%
Tỉ lệ cấm
4.09%
Độ khó
Dễ

Thông số Tahm Kench Top

4 923
Sát thương vật lý
20 410
Sát thương phép
1 258
Sát thương chuẩn
26 591
Tổng sát thương
49 397
Sát thương nhận
16 668
Hồi máu
6.3
Hạ gục
6
Số mạng
6.7
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
11 518
Vàng
164
Lính tiêu diệt
1.5
CS rừng

Bảng ngọc Tahm Kench Top

Tahm Kench

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trái Tim Khổng Thần
  • Giày Thép Gai
  • Bình Minh & Hoàng Hôn

Trang bị 4

  • Giáp Gai54%
  • Quyền Trượng Ác Thần46%

Trang bị 5

  • Giáp Tâm Linh67%
  • Quyền Trượng Ác Thần33%

Trang bị 6

  • Giáp Gai50%
  • Áo Choàng Diệt Vong50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút3.7%
  • 21–25 phút12.6%
  • 26–30 phút28.5%
  • 31–35 phút29%
  • 36–40 phút14%
  • 41+ phút7.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.4%
  • 16–20 phút54.9%
  • 21–25 phút39.8%
  • 26–30 phút46.6%
  • 31–35 phút49.3%
  • 36–40 phút56.9%
  • 41+ phút40.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.6%
  • Rồng đầu tiên57%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.2%
  • Trụ đầu tiên67.9%
  • Baron đầu tiên77.7%