Background image

Tahm Kench Top

Tahm Kench Top có 53.3% thắng với 1.26% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 409 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Tahm Kench ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 409

Tỉ lệ thắng:53.3%

Tier:A

Tahm Kench

Tahm Kench — Top

Tahm Kench

Tahm Kench

A
  • Khẩu Vị Độc ĐáoP
  • Roi LưỡiQ
  • Du Ngoạn Thủy VựcW
  • Da DàyE
  • Đánh ChénR

Top · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 409
Thắng
751
Tỉ lệ thắng
53.3%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
4.53%
Độ khó
Dễ

Thông số Tahm Kench Top

5 182
Sát thương vật lý
20 217
Sát thương phép
1 286
Sát thương chuẩn
26 686
Tổng sát thương
49 751
Sát thương nhận
16 773
Hồi máu
6.4
Hạ gục
5.9
Số mạng
7
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
11 509
Vàng
161
Lính tiêu diệt
1.2
CS rừng

Bảng ngọc Tahm Kench Top

Tahm Kench

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trái Tim Khổng Thần
  • Giày Thép Gai
  • Bình Minh & Hoàng Hôn

Trang bị 4

  • Giáp Gai59%
  • Quyền Trượng Ác Thần41%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Diệt Vong56%
  • Giáp Tâm Linh44%

Trang bị 6

  • Khiên Băng Randuin67%
  • Quyền Trượng Ác Thần33%

Trang bị 7

  • Dao Điện Statikk50%
  • Giáp Máu Warmog50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.8%
  • 16–20 phút3.8%
  • 21–25 phút14.7%
  • 26–30 phút28.5%
  • 31–35 phút26.5%
  • 36–40 phút14.7%
  • 41+ phút7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58.8%
  • 16–20 phút55.6%
  • 21–25 phút53.6%
  • 26–30 phút52.6%
  • 31–35 phút51.5%
  • 36–40 phút52.2%
  • 41+ phút59.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.9%
  • Rồng đầu tiên64%
  • Trụ đầu tiên74.2%
  • Baron đầu tiên80.6%

Cách trang Tahm Kench Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Tahm Kench Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Tahm Kench ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Tahm Kench thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Tahm Kench ở Top.

Dữ liệu Tahm Kench Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.