Background image

Thresh Top

Thresh Top có 30.43% thắng với 0.02% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 23 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Thresh ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:23

Tỉ lệ thắng:30.43%

Tier:D

Thresh

Thresh — Top

Thresh

Thresh

D
  • Đọa ĐàyP
  • Án TửQ
  • Con Đường Tăm TốiW
  • Lưỡi Hái XoáyE
  • Đóng HộpR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
23
Thắng
7
Tỉ lệ thắng
30.43%
Tỉ lệ chọn
0.02%
Tỉ lệ cấm
4.36%
Độ khó
Khó

Thông số Thresh Top

4 930
Sát thương vật lý
15 951
Sát thương phép
1 103
Sát thương chuẩn
21 985
Tổng sát thương
33 392
Sát thương nhận
4 237
Hồi máu
5.3
Hạ gục
7.7
Số mạng
7
Hỗ trợ
1.8
Chuỗi hạ gục tối đa
11 493
Vàng
178
Lính tiêu diệt
1.7
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút17.4%
  • 21–25 phút4.4%
  • 26–30 phút21.7%
  • 31–35 phút39.1%
  • 36–40 phút13%
  • 41+ phút4.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút80%
  • 31–35 phút22.2%
  • 36–40 phút33.3%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood18.2%
  • Baron đầu tiên28.6%
  • Rồng đầu tiên46.2%
  • Trụ đầu tiên57.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.7%

Cách trang Thresh Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Thresh Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Thresh ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Thresh thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Thresh ở Top.

Dữ liệu Thresh Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.