Background image

Thresh Top

Thresh Top có 35.71% thắng với 0.02% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 28 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Thresh ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:28

Tỉ lệ thắng:35.71%

Tier:D

Thresh

Thresh — Top

Thresh

Thresh

D
  • Đọa ĐàyP
  • Án TửQ
  • Con Đường Tăm TốiW
  • Lưỡi Hái XoáyE
  • Đóng HộpR

Top · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
28
Thắng
10
Tỉ lệ thắng
35.71%
Tỉ lệ chọn
0.02%
Tỉ lệ cấm
7.38%
Độ khó
Khó

Thông số Thresh Top

3 797
Sát thương vật lý
13 300
Sát thương phép
757
Sát thương chuẩn
17 855
Tổng sát thương
29 458
Sát thương nhận
4 196
Hồi máu
3.3
Hạ gục
7.9
Số mạng
7.1
Hỗ trợ
1.4
Chuỗi hạ gục tối đa
9 943
Vàng
150
Lính tiêu diệt
0.7
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút3.6%
  • 16–20 phút10.7%
  • 21–25 phút7.1%
  • 26–30 phút25%
  • 31–35 phút42.9%
  • 36–40 phút7.1%
  • 41+ phút3.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút100%
  • 16–20 phút33.3%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút100%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Sứ giả khe vực đầu tiên44.4%
  • First Blood54.6%
  • Rồng đầu tiên55.6%
  • Trụ đầu tiên60%
  • Baron đầu tiên75%

Cách trang Thresh Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Thresh Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Thresh ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Thresh thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Thresh ở Top.

Dữ liệu Thresh Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.