Background image

Yone Top

Yone Top có 49.16% thắng với 3.57% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 554 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Yone ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 554

Tỉ lệ thắng:49.16%

Tier:B

Yone

Yone — Top

Yone

Yone

B
  • Đạo Của Kẻ SănP
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Top · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 554
Thắng
764
Tỉ lệ thắng
49.16%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
9.27%
Độ khó
Khó

Thông số Yone Top

21 082
Sát thương vật lý
4 501
Sát thương phép
3 654
Sát thương chuẩn
29 239
Tổng sát thương
31 865
Sát thương nhận
9 008
Hồi máu
7
Hạ gục
7.6
Số mạng
4.8
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 869
Vàng
209
Lính tiêu diệt
8.6
CS rừng

Bảng ngọc Yone Top

Yone

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Gươm Suy Vong
  • Nỏ Tử Thủ

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm82%
  • Lời Nhắc Tử Vong18%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần63%
  • Đao Tím37%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần56%
  • Vũ Điệu Tử Thần44%

Trang bị 7

  • Huyết Kiếm50%
  • Cưa Xích Hóa Kỹ50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút5.4%
  • 21–25 phút14%
  • 26–30 phút30.3%
  • 31–35 phút24.8%
  • 36–40 phút12.9%
  • 41+ phút7.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút59.3%
  • 16–20 phút56%
  • 21–25 phút48.9%
  • 26–30 phút48%
  • 31–35 phút47%
  • 36–40 phút49%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.9%
  • Rồng đầu tiên58.6%
  • Trụ đầu tiên65.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.1%
  • Baron đầu tiên79.1%

Cách trang Yone Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Yone Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Yone ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Yone thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Yone ở Top.

Dữ liệu Yone Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.