Background image

Olaf Top

Olaf Top có 50.67% thắng với 1.17% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 273 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Olaf ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 273

Tỉ lệ thắng:50.67%

Tier:A

Olaf

Olaf — Top

Olaf

Olaf

A
  • Điên CuồngP
  • Phóng RìuQ
  • Nổi KhùngW
  • Bổ CủiE
  • Tận Thế RagnarokR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 273
Thắng
645
Tỉ lệ thắng
50.67%
Tỉ lệ chọn
1.17%
Tỉ lệ cấm
1.95%
Độ khó
Trung bình

Thông số Olaf Top

19 706
Sát thương vật lý
73.4
Sát thương phép
7 937
Sát thương chuẩn
27 717
Tổng sát thương
37 413
Sát thương nhận
17 884
Hồi máu
7.7
Hạ gục
7.3
Số mạng
4.5
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 123
Vàng
199
Lính tiêu diệt
5.9
CS rừng

Bảng ngọc Olaf Top

Olaf

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Tốc Hành

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Mãng Xà
  • Giày Thép Gai
  • Khiên Hextech Thử Nghiệm

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần61%
  • Cung Tiễn Diệt Quỷ39%

Trang bị 5

  • Chùy Gai Malmortius78%
  • Vũ Điệu Tử Thần22%

Trang bị 6

  • Cung Tiễn Diệt Quỷ50%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%

Trang bị 7

  • Giáp Tâm Linh100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút3.8%
  • 21–25 phút16.7%
  • 26–30 phút26.5%
  • 31–35 phút26.1%
  • 36–40 phút13.7%
  • 41+ phút7.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52%
  • 16–20 phút33.3%
  • 21–25 phút50.9%
  • 26–30 phút49.3%
  • 31–35 phút52.7%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút56.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.4%
  • Rồng đầu tiên60.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.4%
  • Trụ đầu tiên65.5%
  • Baron đầu tiên78.4%