Background image

Olaf Top

Olaf Top có 53.59% thắng với 1.12% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 905 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Olaf ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:905

Tỉ lệ thắng:53.59%

Tier:A

Olaf

Olaf — Top

Olaf

Olaf

A
  • Điên CuồngP
  • Phóng RìuQ
  • Nổi KhùngW
  • Bổ CủiE
  • Tận Thế RagnarokR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
905
Thắng
485
Tỉ lệ thắng
53.59%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
2.08%
Độ khó
Trung bình

Thông số Olaf Top

18 802
Sát thương vật lý
52.4
Sát thương phép
7 649
Sát thương chuẩn
26 504
Tổng sát thương
35 221
Sát thương nhận
16 041
Hồi máu
7.2
Hạ gục
7
Số mạng
4.7
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 590
Vàng
193
Lính tiêu diệt
5.4
CS rừng

Bảng ngọc Olaf Top

Olaf

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Tốc Hành

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Chùy Phản Kích
  • Giày Thép Gai
  • Khiên Hextech Thử Nghiệm

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần90%
  • Cung Tiễn Diệt Quỷ10%

Trang bị 5

  • Móng Vuốt Sterak57%
  • Giáp Tâm Linh43%

Trang bị 6

  • Huyết Giáp Chúa Tể50%
  • Móng Vuốt Sterak50%

Trang bị 7

  • Vũ Điệu Tử Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7%
  • 16–20 phút6.5%
  • 21–25 phút15.7%
  • 26–30 phút28.2%
  • 31–35 phút23.2%
  • 36–40 phút13.2%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.4%
  • 16–20 phút62.7%
  • 21–25 phút49.3%
  • 26–30 phút54.9%
  • 31–35 phút51.4%
  • 36–40 phút54.6%
  • 41+ phút56.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.9%
  • Rồng đầu tiên66.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên69.7%
  • Trụ đầu tiên71%
  • Baron đầu tiên82.2%

Cách trang Olaf Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Olaf Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Olaf ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Olaf thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Olaf ở Top.

Dữ liệu Olaf Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.