Background image

Singed Top

Singed Top có 53.93% thắng với 1.16% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 261 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Singed ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 261

Tỉ lệ thắng:53.93%

Tier:A

Singed

Singed — Top

Singed

Singed

A
  • Xé GióP
  • Phun Khói ĐộcQ
  • Keo Siêu DínhW
  • HấtE
  • Thuốc Hóa ĐiênR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 261
Thắng
680
Tỉ lệ thắng
53.93%
Tỉ lệ chọn
1.16%
Tỉ lệ cấm
0.97%
Độ khó
Khó

Thông số Singed Top

1 079
Sát thương vật lý
24 031
Sát thương phép
730
Sát thương chuẩn
25 840
Tổng sát thương
39 542
Sát thương nhận
7 510
Hồi máu
4.8
Hạ gục
6.9
Số mạng
8.4
Hỗ trợ
2.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 897
Vàng
240
Lính tiêu diệt
1.4
CS rừng

Bảng ngọc Singed Top

Singed

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Tốc Hành

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Bạc
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  • Trượng Pha Lê Rylai

Trang bị 4

  • Đai Nguyên Sinh74%
  • Giáp Liệt Sĩ26%

Trang bị 5

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi64%
  • Quyền Trượng Ác Thần36%

Trang bị 6

  • Giáp Liệt Sĩ60%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi40%

Trang bị 7

  • Động Cơ Vũ Trụ100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.4%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút13.3%
  • 26–30 phút27.5%
  • 31–35 phút28.6%
  • 36–40 phút14.2%
  • 41+ phút7.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút38.2%
  • 16–20 phút54.7%
  • 21–25 phút61.9%
  • 26–30 phút49%
  • 31–35 phút57.9%
  • 36–40 phút55.9%
  • 41+ phút48%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood61.4%
  • Rồng đầu tiên64.9%
  • Trụ đầu tiên71.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên71.5%
  • Baron đầu tiên82.5%