Background image

Garen Top

Garen Top có 50.33% thắng với 4.89% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 948 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Garen ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 948

Tỉ lệ thắng:50.33%

Tier:A

Garen

Garen — Top

Garen

Garen

A
  • Bền BỉP
  • Đòn Quyết ĐịnhQ
  • Lòng Can ĐảmW
  • Phán QuyếtE
  • Công Lý DemaciaR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 948
Thắng
1 987
Tỉ lệ thắng
50.33%
Tỉ lệ chọn
4.89%
Tỉ lệ cấm
8.72%
Độ khó
Dễ

Thông số Garen Top

19 165
Sát thương vật lý
71.8
Sát thương phép
6 078
Sát thương chuẩn
25 315
Tổng sát thương
36 075
Sát thương nhận
3 698
Hồi máu
7.3
Hạ gục
6.1
Số mạng
4.4
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 164
Vàng
210
Lính tiêu diệt
5.1
CS rừng

Bảng ngọc Garen Top

Garen

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Chùy Phản Kích
  • Ma Vũ Song Kiếm

Trang bị 4

  • Lời Nhắc Tử Vong83%
  • Giáp Liệt Sĩ17%

Trang bị 5

  • Giáp Liệt Sĩ59%
  • Vô Cực Kiếm41%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Nhiên64%
  • Giáp Liệt Sĩ36%

Trang bị 7

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Đao Tím50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4.1%
  • 21–25 phút14.2%
  • 26–30 phút28.1%
  • 31–35 phút27.2%
  • 36–40 phút14.4%
  • 41+ phút6.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.1%
  • 16–20 phút46.6%
  • 21–25 phút52%
  • 26–30 phút50%
  • 31–35 phút51%
  • 36–40 phút49.4%
  • 41+ phút51.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.5%
  • Rồng đầu tiên63%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.8%
  • Trụ đầu tiên67%
  • Baron đầu tiên78.4%

Cách trang Garen Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Garen Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Garen ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Garen thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Garen ở Top.

Dữ liệu Garen Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.