Background image

Garen Top

Garen Top có 52.13% thắng với 4.4% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 4 794 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Garen ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:4 794

Tỉ lệ thắng:52.13%

Tier:S+

Garen

Garen — Top

Garen

Garen

S+
  • Bền BỉP
  • Đòn Quyết ĐịnhQ
  • Lòng Can ĐảmW
  • Phán QuyếtE
  • Công Lý DemaciaR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
4 794
Thắng
2 499
Tỉ lệ thắng
52.13%
Tỉ lệ chọn
4.4%
Tỉ lệ cấm
8.51%
Độ khó
Dễ

Thông số Garen Top

19 113
Sát thương vật lý
102
Sát thương phép
6 192
Sát thương chuẩn
25 408
Tổng sát thương
36 484
Sát thương nhận
3 886
Hồi máu
7.4
Hạ gục
6
Số mạng
4.3
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
13 232
Vàng
210
Lính tiêu diệt
5.1
CS rừng

Bảng ngọc Garen Top

Garen

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Chùy Phản Kích
  • Ma Vũ Song Kiếm

Trang bị 4

  • Lời Nhắc Tử Vong87%
  • Ngọn Giáo Shojin13%

Trang bị 5

  • Giáp Liệt Sĩ67%
  • Vô Cực Kiếm33%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Nhiên60%
  • Vô Cực Kiếm40%

Trang bị 7

  • Khiên Băng Randuin50%
  • Súng Hải Tặc50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút12.7%
  • 26–30 phút28.1%
  • 31–35 phút26.7%
  • 36–40 phút14.6%
  • 41+ phút7.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.1%
  • 16–20 phút54.5%
  • 21–25 phút55.4%
  • 26–30 phút52.7%
  • 31–35 phút52.7%
  • 36–40 phút48.1%
  • 41+ phút49.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.6%
  • Rồng đầu tiên63.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.7%
  • Trụ đầu tiên69.1%
  • Baron đầu tiên79.9%