Background image

Rumble Top

Rumble Top có 44.61% thắng với 0.62% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 464 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Rumble ở Top.

Cập nhật lần cuối

Trận464

Tỉ lệ thắng44.61%

TierD

Rumble

Rumble Top

Rumble

Rumble

D
  • Khổng Lồ Bãi RácP
  • Súng Phun LửaQ
  • Khiên Phế LiệuW
  • Lao Móc ĐiệnE
  • Mưa Tên LửaR

Top · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
464
Thắng
207
Tỉ lệ thắng
44.61%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
0.39%
Độ khó
Khó

Thông số Rumble Top

1 123
Sát thương vật lý
25 841
Sát thương phép
1 272
Sát thương chuẩn
28 237
Tổng sát thương
29 502
Sát thương nhận
3 528
Hồi máu
5.8
Hạ gục
7.2
Số mạng
7
Hỗ trợ
2.4
Chuỗi hạ gục tối đa
11 651
Vàng
186
Lính tiêu diệt
2.5
CS rừng

Bảng ngọc Rumble Top

Rumble

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  • Giày Pháp Sư
  • Lời Nguyền Huyết Tự

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa33%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Trang bị 6

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến3.66%Tỉ lệ thắng23.53%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút3.7%
  • 16–20 phút3.7%
  • 21–25 phút16.2%
  • 26–30 phút28.2%
  • 31–35 phút27.2%
  • 36–40 phút14.7%
  • 41+ phút6.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.1%
  • 16–20 phút52.9%
  • 21–25 phút38.7%
  • 26–30 phút47.3%
  • 31–35 phút39.7%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood50.4%
  • Rồng đầu tiên53.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên58.9%
  • Trụ đầu tiên67.6%
  • Baron đầu tiên73.6%

Cách trang Rumble Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Rumble Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Rumble ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Rumble thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Rumble ở Top.

Dữ liệu Rumble Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.