Background image

Rumble Top

Rumble Top có 47.91% thắng với 0.62% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 263 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Rumble ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:263

Tỉ lệ thắng:47.91%

Tier:D

Rumble

Rumble — Top

Rumble

Rumble

D
  • Khổng Lồ Bãi RácP
  • Súng Phun LửaQ
  • Khiên Phế LiệuW
  • Lao Móc ĐiệnE
  • Mưa Tên LửaR

Top · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
263
Thắng
126
Tỉ lệ thắng
47.91%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
0.32%
Độ khó
Khó

Thông số Rumble Top

1 068
Sát thương vật lý
24 134
Sát thương phép
1 107
Sát thương chuẩn
26 310
Tổng sát thương
27 408
Sát thương nhận
3 401
Hồi máu
5.9
Hạ gục
6.6
Số mạng
6.2
Hỗ trợ
2.6
Chuỗi hạ gục tối đa
11 437
Vàng
184
Lính tiêu diệt
2.6
CS rừng

Bảng ngọc Rumble Top

Rumble

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Quỷ Thư Morello33%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Lời Nguyền Huyết Tự33%

Trang bị 6

  • Trượng Pha Lê Rylai50%
  • Lời Nguyền Huyết Tự50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:2.28%Tỉ lệ thắng:66.67%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút16%
  • 26–30 phút28.9%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút13.7%
  • 41+ phút5.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút33.3%
  • 16–20 phút28.6%
  • 21–25 phút47.6%
  • 26–30 phút55.3%
  • 31–35 phút48.5%
  • 36–40 phút44.4%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.6%
  • Rồng đầu tiên58.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.7%
  • Trụ đầu tiên72.1%
  • Baron đầu tiên76.2%

Cách trang Rumble Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Rumble Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Rumble ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Rumble thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Rumble ở Top.

Dữ liệu Rumble Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.