Background image

Kled Top

Kled Top có 50.42% thắng với 0.68% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 718 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kled ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:718

Tỉ lệ thắng:50.42%

Tier:D

Kled

Kled — Top

Kled

Kled

D
  • Skaarl Thằn Lằn Hèn NhátP
  • Dây Thừng Bẫy GấuQ
  • Khuynh Hướng Bạo LựcW
  • Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
  • XUNG PHONGGGG!!!R

Top · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
718
Thắng
362
Tỉ lệ thắng
50.42%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
0.78%
Độ khó
Trung bình

Thông số Kled Top

22 773
Sát thương vật lý
1 824
Sát thương phép
1 475
Sát thương chuẩn
26 072
Tổng sát thương
44 612
Sát thương nhận
7 919
Hồi máu
6.9
Hạ gục
6.2
Số mạng
6.9
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 643
Vàng
188
Lính tiêu diệt
3
CS rừng

Bảng ngọc Kled Top

Kled

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Đại Mãng Xà
  • Giày Thép Gai
  • Búa Tiến Công

Trang bị 4

  • Huyết Giáp Chúa Tể89%
  • Móng Vuốt Sterak11%

Trang bị 5

  • Móng Vuốt Sterak67%
  • Vũ Điệu Tử Thần33%

Trang bị 6

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Kiếm Điện Phong50%

Trang bị 7

  • Rìu Đen100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.67%Tỉ lệ thắng:58.33%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút3.9%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút17.1%
  • 26–30 phút28.6%
  • 31–35 phút28.7%
  • 36–40 phút11.8%
  • 41+ phút5.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.4%
  • 16–20 phút70.6%
  • 21–25 phút56.1%
  • 26–30 phút46.8%
  • 31–35 phút48.1%
  • 36–40 phút48.2%
  • 41+ phút54.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.6%
  • Rồng đầu tiên61.3%
  • Trụ đầu tiên64.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.5%
  • Baron đầu tiên77.9%

Cách trang Kled Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kled Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Kled ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kled thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Kled ở Top.

Dữ liệu Kled Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.