Background image

Dr. Mundo Top

Dr. Mundo Top có 50.72% thắng với 1.8% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 958 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Dr. Mundo ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 958

Tỉ lệ thắng:50.72%

Tier:A

Dr. Mundo

Dr. Mundo — Top

Dr. Mundo

Dr. Mundo

A
  • Điên Thì Cứ Đi P
  • Cưa Nhiễm Khuẩn Q
  • Sốc Điện Tim W
  • Đập Bầm Dập E
  • Suýt Quá Liều R

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 958
Thắng
993
Tỉ lệ thắng
50.72%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
4.79%
Độ khó
Dễ

Thông số Dr. Mundo Top

12 413
Sát thương vật lý
15 294
Sát thương phép
399
Sát thương chuẩn
28 106
Tổng sát thương
64 661
Sát thương nhận
16 043
Hồi máu
4.6
Hạ gục
5.3
Số mạng
5.9
Hỗ trợ
2.4
Chuỗi hạ gục tối đa
11 923
Vàng
201
Lính tiêu diệt
1.9
CS rừng

Bảng ngọc Dr. Mundo Top

Dr. Mundo

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Hành
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giáp Máu Warmog
  • Giày Bạc
  • Trái Tim Khổng Thần

Trang bị 4

  • Rìu Đại Mãng Xà63%
  • Giáp Tâm Linh37%

Trang bị 5

  • Rìu Đại Mãng Xà54%
  • Huyết Giáp Chúa Tể46%

Trang bị 6

  • Giáp Gai67%
  • Huyết Giáp Chúa Tể33%

Trang bị 7

  • Khiên Băng Randuin50%
  • Giáp Liệt Sĩ50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút15.2%
  • 26–30 phút28%
  • 31–35 phút25.6%
  • 36–40 phút14.9%
  • 41+ phút6.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút42.1%
  • 16–20 phút52.8%
  • 21–25 phút50.7%
  • 26–30 phút49.9%
  • 31–35 phút52.8%
  • 36–40 phút48.1%
  • 41+ phút58.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.1%
  • Rồng đầu tiên62.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.2%
  • Trụ đầu tiên70.5%
  • Baron đầu tiên77.7%