Background image

Xin Zhao Top

Xin Zhao Top có 52.82% thắng với 0.73% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 799 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Xin Zhao ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:799

Tỉ lệ thắng:52.82%

Tier:D

Xin Zhao

Xin Zhao — Top

Xin Zhao

Xin Zhao

D
  • Quyết ĐoánP
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
799
Thắng
422
Tỉ lệ thắng
52.82%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
5.82%
Độ khó
Dễ

Thông số Xin Zhao Top

19 167
Sát thương vật lý
6 561
Sát thương phép
2 013
Sát thương chuẩn
27 741
Tổng sát thương
43 673
Sát thương nhận
22 557
Hồi máu
6.8
Hạ gục
7.9
Số mạng
5.3
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 337
Vàng
188
Lính tiêu diệt
5
CS rừng

Bảng ngọc Xin Zhao Top

Xin Zhao

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dao Điện Statikk
  • Giày Phàm Ăn
  • Bình Minh & Hoàng Hôn

Trang bị 4

  • Nanh Nashor75%
  • Quyền Trượng Ác Thần25%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Cuồng Đao Guinsoo50%

Trang bị 6

  • Quyền Trượng Ác Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:0.88%Tỉ lệ thắng:42.86%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.4%
  • 16–20 phút5.8%
  • 21–25 phút17.7%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút25.3%
  • 36–40 phút12%
  • 41+ phút4.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.1%
  • 16–20 phút47.8%
  • 21–25 phút44.7%
  • 26–30 phút55.1%
  • 31–35 phút55.5%
  • 36–40 phút57.3%
  • 41+ phút58.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58%
  • Rồng đầu tiên63.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên70.7%
  • Trụ đầu tiên70.9%
  • Baron đầu tiên81.5%