Background image

Tryndamere Top

Tryndamere Top có 50.58% thắng với 1.68% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 825 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Tryndamere ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 825

Tỉ lệ thắng:50.58%

Tier:A

Tryndamere

Tryndamere — Top

Tryndamere

Tryndamere

A
  • Cuồng Nộ Chiến TrườngP
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 825
Thắng
923
Tỉ lệ thắng
50.58%
Tỉ lệ chọn
1.68%
Tỉ lệ cấm
2.76%
Độ khó
Dễ

Thông số Tryndamere Top

23 932
Sát thương vật lý
151
Sát thương phép
2 829
Sát thương chuẩn
26 912
Tổng sát thương
39 438
Sát thương nhận
16 534
Hồi máu
7.6
Hạ gục
7
Số mạng
4.2
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
13 692
Vàng
208
Lính tiêu diệt
13
CS rừng

Bảng ngọc Tryndamere Top

Tryndamere

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Rìu Mãng Xà
  • Ma Vũ Song Kiếm

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm67%
  • Gươm Suy Vong33%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik60%
  • Lời Nhắc Tử Vong40%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
QQ
Q
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút14.9%
  • 26–30 phút27.5%
  • 31–35 phút26.2%
  • 36–40 phút13.2%
  • 41+ phút7.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.9%
  • 16–20 phút58.7%
  • 21–25 phút52%
  • 26–30 phút51.3%
  • 31–35 phút46.2%
  • 36–40 phút50.6%
  • 41+ phút52.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.1%
  • Rồng đầu tiên62.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.6%
  • Trụ đầu tiên64.9%
  • Baron đầu tiên76.4%