Background image

Tryndamere Top

Tryndamere Top có 50.71% thắng với 1.94% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 481 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Tryndamere ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 481

Tỉ lệ thắng:50.71%

Tier:A

Tryndamere

Tryndamere — Top

Tryndamere

Tryndamere

A
  • Cuồng Nộ Chiến TrườngP
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Top · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 481
Thắng
751
Tỉ lệ thắng
50.71%
Tỉ lệ chọn
1.94%
Tỉ lệ cấm
3.53%
Độ khó
Dễ

Thông số Tryndamere Top

23 202
Sát thương vật lý
88.5
Sát thương phép
2 900
Sát thương chuẩn
26 191
Tổng sát thương
39 276
Sát thương nhận
16 863
Hồi máu
7.1
Hạ gục
7.1
Số mạng
4.3
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
13 503
Vàng
208
Lính tiêu diệt
13.2
CS rừng

Bảng ngọc Tryndamere Top

Tryndamere

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Rìu Mãng Xà
  • Ma Vũ Song Kiếm

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm69%
  • Nỏ Thần Dominik31%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik60%
  • Liềm Xích Huyết Thực40%

Trang bị 6

  • Liềm Xích Huyết Thực50%
  • Đao Thủy Ngân50%

Trang bị 7

  • Gươm Suy Vong100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
QQ
Q
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.6%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút12.1%
  • 26–30 phút27.8%
  • 31–35 phút25.9%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút8.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút64.6%
  • 16–20 phút46.8%
  • 21–25 phút53.1%
  • 26–30 phút50.4%
  • 31–35 phút44.5%
  • 36–40 phút51%
  • 41+ phút56.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.6%
  • Rồng đầu tiên60.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.9%
  • Trụ đầu tiên63%
  • Baron đầu tiên77.1%

Cách trang Tryndamere Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Tryndamere Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Tryndamere ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Tryndamere thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Tryndamere ở Top.

Dữ liệu Tryndamere Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.