Background image

Riven Top

Riven Top có 50.51% thắng với 1.47% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 184 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Riven ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 184

Tỉ lệ thắng:50.51%

Tier:A

Riven

Riven — Top

Riven

Riven

A
  • Kiếm Cổ NgữP
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 184
Thắng
598
Tỉ lệ thắng
50.51%
Tỉ lệ chọn
1.47%
Tỉ lệ cấm
2.15%
Độ khó
Khó

Thông số Riven Top

20 236
Sát thương vật lý
30.2
Sát thương phép
1 327
Sát thương chuẩn
21 594
Tổng sát thương
27 664
Sát thương nhận
7 129
Hồi máu
6.6
Hạ gục
6.7
Số mạng
4.9
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 448
Vàng
190
Lính tiêu diệt
4.3
CS rừng

Bảng ngọc Riven Top

Riven

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyên Tố Luân
  • Giày Phàm Ăn
  • Liềm Xích Huyết Thực

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần86%
  • Giáo Thiên Ly14%

Trang bị 5

  • Thương Phục Hận Serylda67%
  • Lời Nhắc Tử Vong33%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Thương Phục Hận Serylda50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút5.2%
  • 21–25 phút18.5%
  • 26–30 phút29.1%
  • 31–35 phút26%
  • 36–40 phút10.6%
  • 41+ phút5.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.8%
  • 16–20 phút53.2%
  • 21–25 phút44.3%
  • 26–30 phút51.3%
  • 31–35 phút52.3%
  • 36–40 phút58.4%
  • 41+ phút44.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.3%
  • Rồng đầu tiên59.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.8%
  • Trụ đầu tiên69.3%
  • Baron đầu tiên80%

Cách trang Riven Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Riven Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Riven ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Riven thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Riven ở Top.

Dữ liệu Riven Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.