Background image

Riven Top

Riven Top có 49.4% thắng với 1.39% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 512 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Riven ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 512

Tỉ lệ thắng:49.4%

Tier:B

Riven

Riven — Top

Riven

Riven

B
  • Kiếm Cổ NgữP
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 512
Thắng
747
Tỉ lệ thắng
49.4%
Tỉ lệ chọn
1.39%
Tỉ lệ cấm
1.45%
Độ khó
Khó

Thông số Riven Top

20 794
Sát thương vật lý
53.5
Sát thương phép
1 400
Sát thương chuẩn
22 247
Tổng sát thương
29 257
Sát thương nhận
7 454
Hồi máu
6.9
Hạ gục
6.8
Số mạng
4.9
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 640
Vàng
192
Lính tiêu diệt
4.4
CS rừng

Bảng ngọc Riven Top

Riven

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyên Tố Luân
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần63%
  • Thương Phục Hận Serylda37%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần70%
  • Thương Phục Hận Serylda30%

Trang bị 6

  • Liềm Xích Huyết Thực75%
  • Nguyệt Đao25%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút5.7%
  • 21–25 phút15.4%
  • 26–30 phút27.1%
  • 31–35 phút27.8%
  • 36–40 phút11.9%
  • 41+ phút6.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.3%
  • 16–20 phút37.2%
  • 21–25 phút49.8%
  • 26–30 phút48.4%
  • 31–35 phút52.4%
  • 36–40 phút47.8%
  • 41+ phút51%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.9%
  • Rồng đầu tiên60.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.8%
  • Trụ đầu tiên71.1%
  • Baron đầu tiên78.7%