Background image

Camille Top

Camille Top có 54.03% thắng với 1.32% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 335 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Camille ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:335

Tỉ lệ thắng:54.03%

Tier:A

Camille

Camille — Top

Camille

Camille

A
  • Thích Ứng Phòng NgựP
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Top · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
335
Thắng
181
Tỉ lệ thắng
54.03%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
8.6%
Độ khó
Trung bình

Thông số Camille Top

15 878
Sát thương vật lý
1 503
Sát thương phép
8 318
Sát thương chuẩn
25 700
Tổng sát thương
33 922
Sát thương nhận
9 578
Hồi máu
6.8
Hạ gục
6.5
Số mạng
5.4
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
11 908
Vàng
178
Lính tiêu diệt
3.3
CS rừng

Bảng ngọc Camille Top

Camille

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Rìu Mãng Xà

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần64%
  • Ngọn Giáo Shojin36%

Trang bị 5

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Giáo Thiên Ly50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:4.48%Tỉ lệ thắng:46.67%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.9%
  • 16–20 phút5.7%
  • 21–25 phút17.6%
  • 26–30 phút28.1%
  • 31–35 phút22.1%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút5.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.8%
  • 16–20 phút52.6%
  • 21–25 phút45.8%
  • 26–30 phút57.5%
  • 31–35 phút52.7%
  • 36–40 phút60.4%
  • 41+ phút61.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58%
  • Rồng đầu tiên61.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.4%
  • Trụ đầu tiên77.2%
  • Baron đầu tiên82.8%

Cách trang Camille Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Camille Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Camille ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Camille thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Camille ở Top.

Dữ liệu Camille Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.