Background image

Camille Top

Camille Top có 49.19% thắng với 1.07% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 167 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Camille ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 167

Tỉ lệ thắng:49.19%

Tier:B

Camille

Camille — Top

Camille

Camille

B
  • Thích Ứng Phòng NgựP
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 167
Thắng
574
Tỉ lệ thắng
49.19%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
0.72%
Độ khó
Trung bình

Thông số Camille Top

15 770
Sát thương vật lý
1 542
Sát thương phép
8 575
Sát thương chuẩn
25 887
Tổng sát thương
35 058
Sát thương nhận
9 722
Hồi máu
6.8
Hạ gục
6.7
Số mạng
5.6
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 201
Vàng
185
Lính tiêu diệt
3.9
CS rừng

Bảng ngọc Camille Top

Camille

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Rìu Mãng Xà

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần69%
  • Ngọn Giáo Shojin31%

Trang bị 5

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Ngọn Giáo Shojin50%

Trang bị 6

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Cưa Xích Hóa Kỹ50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.8%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút16.2%
  • 26–30 phút29.8%
  • 31–35 phút25.3%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút5.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.8%
  • 16–20 phút50.9%
  • 21–25 phút46%
  • 26–30 phút51.2%
  • 31–35 phút49.5%
  • 36–40 phút49%
  • 41+ phút43.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.3%
  • Rồng đầu tiên60.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.7%
  • Trụ đầu tiên68.3%
  • Baron đầu tiên75.7%