Background image

Aurora Top

Aurora Top có 47.95% thắng với 0.27% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 292 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Aurora ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:292

Tỉ lệ thắng:47.95%

Tier:D

Aurora

Aurora — Top

Aurora

Aurora

D
  • Thanh Tẩy Linh HồnP
  • Bùa Chú Tâm LinhQ
  • Bên Kia Bức MànW
  • Hiện Tượng Lạ KỳE
  • Giữa Hai Thế GiớiR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
292
Thắng
140
Tỉ lệ thắng
47.95%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
1.92%
Độ khó
Trung bình

Thông số Aurora Top

1 920
Sát thương vật lý
25 638
Sát thương phép
1 326
Sát thương chuẩn
28 885
Tổng sát thương
27 350
Sát thương nhận
5 976
Hồi máu
6.5
Hạ gục
5.9
Số mạng
6.1
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 292
Vàng
205
Lính tiêu diệt
1.3
CS rừng

Bảng ngọc Aurora Top

Aurora

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đai Tên Lửa Hextech
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon78%
  • Quyền Trượng Bão Tố22%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai33%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.5%
  • 16–20 phút2.1%
  • 21–25 phút11.3%
  • 26–30 phút25.7%
  • 31–35 phút31.9%
  • 36–40 phút16.8%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút69.2%
  • 16–20 phút83.3%
  • 21–25 phút48.5%
  • 26–30 phút49.3%
  • 31–35 phút43%
  • 36–40 phút40.8%
  • 41+ phút56.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên54.1%
  • Rồng đầu tiên54.8%
  • Trụ đầu tiên55.8%
  • Baron đầu tiên74%