Background image

Renekton Top

Renekton Top có 46.67% thắng với 2.39% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 810 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Renekton ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:810

Tỉ lệ thắng:46.67%

Tier:D

Renekton

Renekton — Top

Renekton

Renekton

D
  • Đế Chế Cuồng NộP
  • Vũ Điệu Cá SấuQ
  • Kẻ Săn Mồi Tàn NhẫnW
  • Cắt và XắtE
  • Thần Cá SấuR

Top · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
810
Thắng
378
Tỉ lệ thắng
46.67%
Tỉ lệ chọn
2.39%
Tỉ lệ cấm
3.72%
Độ khó
Dễ

Thông số Renekton Top

19 797
Sát thương vật lý
4 706
Sát thương phép
1 395
Sát thương chuẩn
25 900
Tổng sát thương
40 405
Sát thương nhận
10 962
Hồi máu
6.5
Hạ gục
6.5
Số mạng
5.4
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 482
Vàng
205
Lính tiêu diệt
2.8
CS rừng

Bảng ngọc Renekton Top

Renekton

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Đao
  • Giày Thép Gai
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần80%
  • Móng Vuốt Sterak20%

Trang bị 5

  • Móng Vuốt Sterak63%
  • Ngọn Giáo Shojin38%

Trang bị 6

  • Vũ Điệu Tử Thần67%
  • Cưa Xích Hóa Kỹ33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút12.6%
  • 26–30 phút29.3%
  • 31–35 phút27.5%
  • 36–40 phút12.7%
  • 41+ phút7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút42.6%
  • 16–20 phút48.8%
  • 21–25 phút51%
  • 26–30 phút49.8%
  • 31–35 phút43.5%
  • 36–40 phút43.7%
  • 41+ phút45.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.9%
  • Rồng đầu tiên57.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62%
  • Trụ đầu tiên65.7%
  • Baron đầu tiên78%

Cách trang Renekton Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Renekton Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Renekton ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Renekton thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Renekton ở Top.

Dữ liệu Renekton Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.