Background image

Renekton Top

Renekton Top có 48.86% thắng với 2.23% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 797 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Renekton ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 797

Tỉ lệ thắng:48.86%

Tier:C

Renekton

Renekton — Top

Renekton

Renekton

C
  • Đế Chế Cuồng NộP
  • Vũ Điệu Cá SấuQ
  • Kẻ Săn Mồi Tàn NhẫnW
  • Cắt và XắtE
  • Thần Cá SấuR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 797
Thắng
878
Tỉ lệ thắng
48.86%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
3.34%
Độ khó
Dễ

Thông số Renekton Top

18 874
Sát thương vật lý
4 574
Sát thương phép
1 392
Sát thương chuẩn
24 840
Tổng sát thương
39 386
Sát thương nhận
10 802
Hồi máu
6.2
Hạ gục
6.3
Số mạng
5.6
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 265
Vàng
203
Lính tiêu diệt
2.9
CS rừng

Bảng ngọc Renekton Top

Renekton

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Đao
  • Giày Thép Gai
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần72%
  • Móng Vuốt Sterak28%

Trang bị 5

  • Móng Vuốt Sterak69%
  • Giáp Tâm Linh31%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần75%
  • Giáp Gai25%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút15.1%
  • 26–30 phút28.6%
  • 31–35 phút24%
  • 36–40 phút14.1%
  • 41+ phút6.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút62.8%
  • 16–20 phút54.4%
  • 21–25 phút48.3%
  • 26–30 phút46.6%
  • 31–35 phút47.6%
  • 36–40 phút48%
  • 41+ phút48.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.1%
  • Rồng đầu tiên61.5%
  • Trụ đầu tiên65.6%
  • Baron đầu tiên76%

Cách trang Renekton Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Renekton Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Renekton ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Renekton thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Renekton ở Top.

Dữ liệu Renekton Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.