Background image

Teemo Top

Teemo Top có 52.36% thắng với 3.55% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 2 716 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Teemo ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 716

Tỉ lệ thắng:52.36%

Tier:S+

Teemo

Teemo — Top

Teemo

Teemo

S+
  • Chiến Tranh Du KíchP
  • Phi Tiêu MùQ
  • Chạy LẹW
  • Bắn ĐộcE
  • Bẫy ĐộcR

Top · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 716
Thắng
1 422
Tỉ lệ thắng
52.36%
Tỉ lệ chọn
3.55%
Tỉ lệ cấm
14.85%
Độ khó
Dễ

Thông số Teemo Top

4 568
Sát thương vật lý
24 934
Sát thương phép
1 726
Sát thương chuẩn
31 228
Tổng sát thương
26 694
Sát thương nhận
3 843
Hồi máu
5.7
Hạ gục
7.2
Số mạng
6.6
Hỗ trợ
2.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 700
Vàng
202
Lính tiêu diệt
5.6
CS rừng

Bảng ngọc Teemo Top

Teemo

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dao Điện Statikk
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Hỏa Khuẩn87%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa13%

Trang bị 5

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa63%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon37%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon55%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa45%

Trang bị 7

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Quỷ Thư Morello33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút4.1%
  • 21–25 phút10.9%
  • 26–30 phút24%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút16.1%
  • 41+ phút11.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58.8%
  • 16–20 phút46.4%
  • 21–25 phút48.5%
  • 26–30 phút52.2%
  • 31–35 phút52.1%
  • 36–40 phút57%
  • 41+ phút49.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.9%
  • Rồng đầu tiên64.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.5%
  • Trụ đầu tiên69.5%
  • Baron đầu tiên80.5%

Cách trang Teemo Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Teemo Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Teemo ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Teemo thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Teemo ở Top.

Dữ liệu Teemo Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.