Background image

Syndra Top

Syndra Top có 60% thắng với 0.02% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 5 trận ở bản vá 26.11, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Syndra ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5

Tỉ lệ thắng:60%

Tier:D

Syndra

Syndra — Top

Syndra

Syndra

D
  • Tối ThượngP
  • Quả Cầu Bóng TốiQ
  • Ý LựcW
  • Quét Tan Kẻ YếuE
  • Bùng Nổ Sức MạnhR

Top · Bản vá 26.11 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5
Thắng
3
Tỉ lệ thắng
60%
Tỉ lệ chọn
0.02%
Tỉ lệ cấm
2.16%
Độ khó
Trung bình

Thông số Syndra Top

981
Sát thương vật lý
26 011
Sát thương phép
2 606
Sát thương chuẩn
29 599
Tổng sát thương
28 031
Sát thương nhận
3 499
Hồi máu
5.8
Hạ gục
8.6
Số mạng
5.6
Hỗ trợ
2
Chuỗi hạ gục tối đa
14 428
Vàng
243
Lính tiêu diệt
0.6
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút20%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút60%
  • 36–40 phút20%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút100%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút33.3%
  • 36–40 phút100%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood66.7%
  • Rồng đầu tiên66.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên100%
  • Trụ đầu tiên100%
  • Baron đầu tiên100%

Cách trang Syndra Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Syndra Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Syndra ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Syndra thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Syndra ở Top.

Dữ liệu Syndra Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.