Background image

Shen Top

Shen Top có 49.06% thắng với 1.66% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 804 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Shen ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 804

Tỉ lệ thắng:49.06%

Tier:B

Shen

Shen — Top

Shen

Shen

B
  • Lá Chắn Kiếm KhíP
  • Công Kích Hoàng HônQ
  • Bảo Hộ Linh HồnW
  • Vô Ảnh BộE
  • Nhất ThốngR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 804
Thắng
885
Tỉ lệ thắng
49.06%
Tỉ lệ chọn
1.66%
Tỉ lệ cấm
1.07%
Độ khó
Dễ

Thông số Shen Top

10 954
Sát thương vật lý
9 147
Sát thương phép
1 340
Sát thương chuẩn
21 442
Tổng sát thương
35 948
Sát thương nhận
5 455
Hồi máu
5.2
Hạ gục
5.7
Số mạng
10.3
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
11 267
Vàng
171
Lính tiêu diệt
1.7
CS rừng

Bảng ngọc Shen Top

Shen

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Đại Mãng Xà
  • Giày Thép Gai
  • Bình Minh & Hoàng Hôn

Trang bị 4

  • Kèn Túi Bandle61%
  • Giáp Gai39%

Trang bị 5

  • Giáp Gai64%
  • Đai Nguyên Sinh36%

Trang bị 6

  • Giáp Tâm Linh50%
  • Kèn Túi Bandle50%

Trang bị 7

  • Vòng Sắt Cổ Tự100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.2%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút13.5%
  • 26–30 phút29.9%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút13.6%
  • 41+ phút7.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút38.7%
  • 16–20 phút48.2%
  • 21–25 phút47.7%
  • 26–30 phút47.2%
  • 31–35 phút51.3%
  • 36–40 phút53.3%
  • 41+ phút49.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54%
  • Rồng đầu tiên61.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64%
  • Trụ đầu tiên70.3%
  • Baron đầu tiên75.4%