Background image

LeBlanc Top

LeBlanc Top có 0% thắng với 0.03% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 5 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho LeBlanc ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5

Tỉ lệ thắng:0%

Tier:D

LeBlanc

LeBlanc — Top

LeBlanc

LeBlanc

D
  • Ảo ẢnhP
  • Ấn Ác ÝQ
  • Biến ẢnhW
  • Sợi Xích Siêu PhàmE
  • Mô PhỏngR

Top · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5
Thắng
0
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.03%
Tỉ lệ cấm
8.46%
Độ khó
Khó

Thông số LeBlanc Top

4 434
Sát thương vật lý
18 913
Sát thương phép
3 162
Sát thương chuẩn
26 510
Tổng sát thương
29 979
Sát thương nhận
4 937
Hồi máu
6.4
Hạ gục
6.6
Số mạng
4.2
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 499
Vàng
205
Lính tiêu diệt
0.4
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút20%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút40%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút20%
  • 41+ phút20%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood0%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên0%
  • Trụ đầu tiên0%
  • Rồng đầu tiên0%
  • Baron đầu tiên0%

Cách trang LeBlanc Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang LeBlanc Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của LeBlanc ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy LeBlanc thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho LeBlanc ở Top.

Dữ liệu LeBlanc Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.