Background image

Urgot Top

Urgot Top có 49.93% thắng với 1.41% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 538 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Urgot ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 538

Tỉ lệ thắng:49.93%

Tier:B

Urgot

Urgot — Top

Urgot

Urgot

B
  • Đại Bác Cộng HưởngP
  • Lựu Đạn Ăn MònQ
  • Càn QuétW
  • Khinh ThịE
  • Mũi Khoan Tử ThầnR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 538
Thắng
768
Tỉ lệ thắng
49.93%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
1.46%
Độ khó
Trung bình

Thông số Urgot Top

23 062
Sát thương vật lý
269
Sát thương phép
2 671
Sát thương chuẩn
26 003
Tổng sát thương
33 385
Sát thương nhận
6 415
Hồi máu
7.6
Hạ gục
6.4
Số mạng
5.2
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
13 089
Vàng
201
Lính tiêu diệt
4.2
CS rừng

Bảng ngọc Urgot Top

Urgot

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Đen
  • Giày Thép Gai
  • Móng Vuốt Sterak

Trang bị 4

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi72%
  • Giáp Gai28%

Trang bị 5

  • Giáp Gai75%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi25%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%
  • Huyết Giáp Chúa Tể50%

Trang bị 7

  • Huyết Giáp Chúa Tể67%
  • Vòng Sắt Cổ Tự33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút13.1%
  • 26–30 phút27.4%
  • 31–35 phút28.2%
  • 36–40 phút13.6%
  • 41+ phút8.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58.5%
  • 16–20 phút56.5%
  • 21–25 phút51%
  • 26–30 phút51.3%
  • 31–35 phút47.5%
  • 36–40 phút46.4%
  • 41+ phút49.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.8%
  • Rồng đầu tiên61.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.5%
  • Trụ đầu tiên66.7%
  • Baron đầu tiên75.9%