Background image

Urgot Top

Urgot Top có 50.16% thắng với 1.62% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 242 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Urgot ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 242

Tỉ lệ thắng:50.16%

Tier:A

Urgot

Urgot — Top

Urgot

Urgot

A
  • Đại Bác Cộng HưởngP
  • Lựu Đạn Ăn MònQ
  • Càn QuétW
  • Khinh ThịE
  • Mũi Khoan Tử ThầnR

Top · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 242
Thắng
623
Tỉ lệ thắng
50.16%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
1.49%
Độ khó
Trung bình

Thông số Urgot Top

23 094
Sát thương vật lý
197
Sát thương phép
2 618
Sát thương chuẩn
25 910
Tổng sát thương
32 593
Sát thương nhận
6 177
Hồi máu
7.4
Hạ gục
6.3
Số mạng
5.1
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
12 763
Vàng
196
Lính tiêu diệt
3.9
CS rừng

Bảng ngọc Urgot Top

Urgot

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Đen
  • Giày Thép Gai
  • Móng Vuốt Sterak

Trang bị 4

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi68%
  • Huyết Giáp Chúa Tể32%

Trang bị 5

  • Giáp Gai50%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%

Trang bị 6

  • Huyết Giáp Chúa Tể67%
  • Khiên Băng Randuin33%

Trang bị 7

  • Giáp Gai100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.1%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút12%
  • 26–30 phút26.4%
  • 31–35 phút27%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút8.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút50.8%
  • 21–25 phút49.7%
  • 26–30 phút48.5%
  • 31–35 phút51.6%
  • 36–40 phút51.1%
  • 41+ phút49.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55%
  • Rồng đầu tiên61.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.6%
  • Trụ đầu tiên68.3%
  • Baron đầu tiên78.6%

Cách trang Urgot Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Urgot Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Urgot ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Urgot thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Urgot ở Top.

Dữ liệu Urgot Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.