Background image

Bảng tier TFT với đội hình xếp theo tier cho Bộ 17 Bản vá 17.5 (Cập nhật Tháng 6 2026)

Bảng tier Teamfight Tactics ở Bộ 17 Bản vá 17.5. Tất cả đội hình được nhóm từ S+ đến D theo hiệu suất ở trận xếp hạng. Chọn đội hình top tier và leo rank ngay.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:17.5

Đội hình đã phân tích:384566

S+ Đội hình tier S+

S Đội hình tier S

A Đội hình tier A

B Đội hình tier B

C Đội hình tier C

D Đội hình tier D

D

Legendary Lissandra

Mordekaiser
Cho'Gath
Aatrox
Maokai
Akali
Caitlyn
Kai'Sa
Karma
Lissandra
Vị trí TB 5.65 · Tỷ lệ thắng 2.51% · Top 4 26.82%
D

Wicked Corki

Robot
Meepsie
Leona
Aatrox
Illaoi
Rammus
Caitlyn
LeBlanc
Corki
Vị trí TB 4.94 · Tỷ lệ thắng 6.4% · Top 4 41.13%
D

Silver Pyke

Robot
Aatrox
Gragas
Urgot
Akali
Pyke
Viktor
Aurelion Sol
Sona
Vị trí TB 5.42 · Tỷ lệ thắng 4.53% · Top 4 32.35%
D

Iron Teemo

Illaoi
Leona
Aatrox
Nasus
Mordekaiser
Nunu & Willump
Akali
LeBlanc
Teemo
Vị trí TB 4.92 · Tỷ lệ thắng 7.11% · Top 4 42.19%
D

Lunar Zoe

Rammus
Mordekaiser
Leona
Aatrox
Meepsie
Karma
Sona
Bard
Zoe
Vị trí TB 5.27 · Tỷ lệ thắng 6.1% · Top 4 35.11%
D

Ferocious Briar

Maokai
Aatrox
Rek'Sai
Rammus
Bel'Veth
Briar
Akali
Caitlyn
Aurelion Sol
Vị trí TB 4.8 · Tỷ lệ thắng 9.26% · Top 4 43.85%
D

Holographic Twisted Fate

Nunu & Willump
Aatrox
Jax
Blitzcrank
Talon
Akali
Lulu
Xayah
Twisted Fate
Vị trí TB 5.22 · Tỷ lệ thắng 6.16% · Top 4 35.87%
D

Platinum Veigar

Meepsie
Aatrox
Poppy
Akali
Fizz
Caitlyn
Kindred
Corki
Veigar
Vị trí TB 6 · Tỷ lệ thắng 1.29% · Top 4 21.14%
D

Synthetic Zoe

Mordekaiser
Aatrox
Leona
Illaoi
Akali
Diana
Kindred
Vex
Zoe
Vị trí TB 4.99 · Tỷ lệ thắng 6.4% · Top 4 41.05%
D

Quantum Jinx

Poppy
Cho'Gath
Aatrox
Urgot
Gwen
Akali
Fiora
Kai'Sa
Jinx
Vị trí TB 5.29 · Tỷ lệ thắng 7.61% · Top 4 42.17%
D

Robotic Jinx

Illaoi
Aatrox
Jax
Akali
Briar
Bel'Veth
Fiora
Aurora
Jinx
Vị trí TB 6.03 · Tỷ lệ thắng 8.7% · Top 4 23.87%
D

Lucky Miss Fortune

Ornn
Cho'Gath
Aatrox
Robot
Master Yi
Akali
Urgot
Aurelion Sol
Miss Fortune
Vị trí TB 5.29 · Tỷ lệ thắng 7.17% · Top 4 35.77%
D

Apocalyptic Caitlyn

Jax
Aatrox
Poppy
Rammus
Akali
Fizz
Corki
Bard
Caitlyn
Vị trí TB 4.88 · Tỷ lệ thắng 6.89% · Top 4 43.21%
D

Plasma Briar

Rhaast
Aatrox
Rek'Sai
Blitzcrank
Urgot
Briar
Bel'Veth
Shen
Kindred
Vị trí TB 5.34 · Tỷ lệ thắng 5.14% · Top 4 34.72%
D

Thunderous Bel'Veth

Tahm Kench
Aatrox
Maokai
Urgot
Akali
Bel'Veth
Master Yi
Caitlyn
Sona
Vị trí TB 4.87 · Tỷ lệ thắng 9.04% · Top 4 42.97%
D

Shimmering Briar

Ornn
Aatrox
Rhaast
Illaoi
Bel'Veth
Briar
Akali
Shen
Jinx
Vị trí TB 5.6 · Tỷ lệ thắng 5.56% · Top 4 31.56%
D

Galactic Miss Fortune

Rammus
Aatrox
Jax
Nunu & Willump
Shen
Lulu
LeBlanc
Bard
Miss Fortune
Vị trí TB 4.86 · Tỷ lệ thắng 9.79% · Top 4 43.24%
D

Supernova Urgot

Maokai
Rek'Sai
Aatrox
Cho'Gath
Pantheon
Akali
Urgot
Kindred
Jhin
Vị trí TB 4.98 · Tỷ lệ thắng 6.72% · Top 4 40.56%
D

Phantom Fiora

Mordekaiser
Aatrox
Leona
Illaoi
Fiora
Akali
Blitzcrank
Vex
Sona
Vị trí TB 5.02 · Tỷ lệ thắng 15.43% · Top 4 40.53%
D

Frozen Briar

Cho'Gath
Rek'Sai
Briar
Bel'Veth
Jinx
Kai'Sa
Aurora
Karma
Kindred
Vị trí TB 5.01 · Tỷ lệ thắng 6.04% · Top 4 41.8%

Cách bảng tier TFT này được sắp xếp

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier này xếp hạng mọi đội hình hiện tại bằng các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, và mỗi đội hình được tổng hợp theo vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.

Cách đánh giá hoạt động

Các đội hình được xếp vào các tier từ S+ xuống D. Một đội hình đạt tier cao hơn chỉ khi vị trí trung bình đủ thấp và tỷ lệ top 4 cùng tỷ lệ thắng cùng vượt các ngưỡng của tier đó. Trong mỗi tier, các đội hình được sắp theo số trận đã chơi, nên những đội hình phổ biến nhất nằm trên cùng.

Thứ tự tier này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng nó làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván cụ thể.