Background image

Fiora Top

Fiora Top có 49.83% thắng với 1.33% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 451 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Fiora ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 451

Tỉ lệ thắng:49.83%

Tier:B

Fiora

Fiora — Top

Fiora

Fiora

B
  • Vũ Điệu Kiếm SưP
  • Lao TớiQ
  • Phản ĐònW
  • Nhất Kiếm Nhị DụngE
  • Đại Thử TháchR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 451
Thắng
723
Tỉ lệ thắng
49.83%
Tỉ lệ chọn
1.33%
Tỉ lệ cấm
3.48%
Độ khó
Khó

Thông số Fiora Top

15 572
Sát thương vật lý
1 355
Sát thương phép
8 523
Sát thương chuẩn
25 451
Tổng sát thương
36 623
Sát thương nhận
17 494
Hồi máu
6.6
Hạ gục
7
Số mạng
4.2
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 808
Vàng
202
Lính tiêu diệt
4.1
CS rừng

Bảng ngọc Fiora Top

Fiora

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Mãng Xà
  • Giày Thép Gai
  • Tam Hợp Kiếm

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần90%
  • Liềm Xích Huyết Thực10%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần67%
  • Chùy Gai Malmortius33%

Trang bị 6

  • Ngọn Giáo Shojin50%
  • Cưa Xích Hóa Kỹ50%

Trang bị 7

  • Liềm Xích Huyết Thực100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút5.4%
  • 21–25 phút16.5%
  • 26–30 phút28.7%
  • 31–35 phút26.5%
  • 36–40 phút11.4%
  • 41+ phút5.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58.3%
  • 16–20 phút44.3%
  • 21–25 phút49%
  • 26–30 phút50.4%
  • 31–35 phút49.5%
  • 36–40 phút47.3%
  • 41+ phút53%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.7%
  • Rồng đầu tiên61%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.7%
  • Trụ đầu tiên67.8%
  • Baron đầu tiên81.9%