Background image

Fiora Top

Fiora Top có 46.84% thắng với 1.57% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 172 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Fiora ở Top.

Cập nhật lần cuối

Trận1 172

Tỉ lệ thắng46.84%

TierD

Fiora

Fiora Top

Fiora

Fiora

D
  • Vũ Điệu Kiếm SưP
  • Lao TớiQ
  • Phản ĐònW
  • Nhất Kiếm Nhị DụngE
  • Đại Thử TháchR

Top · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 172
Thắng
549
Tỉ lệ thắng
46.84%
Tỉ lệ chọn
1.57%
Tỉ lệ cấm
3.05%
Độ khó
Khó

Thông số Fiora Top

15 678
Sát thương vật lý
1 323
Sát thương phép
8 980
Sát thương chuẩn
25 983
Tổng sát thương
36 624
Sát thương nhận
17 423
Hồi máu
6.8
Hạ gục
7.3
Số mạng
4.6
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 821
Vàng
200
Lính tiêu diệt
3.8
CS rừng

Bảng ngọc Fiora Top

Fiora

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Mãng Xà
  • Giày Thép Gai
  • Tam Hợp Kiếm

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần87%
  • Chùy Gai Malmortius13%

Trang bị 5

  • Liềm Xích Huyết Thực67%
  • Ngọn Giáo Shojin33%

Trang bị 6

  • Liềm Xích Huyết Thực50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.6%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút16%
  • 26–30 phút30.9%
  • 31–35 phút24.5%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút5.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút55.6%
  • 16–20 phút41.9%
  • 21–25 phút52.1%
  • 26–30 phút44.2%
  • 31–35 phút44.3%
  • 36–40 phút48.7%
  • 41+ phút50.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52%
  • Rồng đầu tiên58.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.7%
  • Trụ đầu tiên63.6%
  • Baron đầu tiên75.4%

Cách trang Fiora Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Fiora Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Fiora ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Fiora thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Fiora ở Top.

Dữ liệu Fiora Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.