Background image

Irelia Top

Irelia Top có 50.37% thắng với 1.88% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 043 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Irelia ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 043

Tỉ lệ thắng:50.37%

Tier:A

Irelia

Irelia — Top

Irelia

Irelia

A
  • Ý Chí IoniaP
  • Đâm KiếmQ
  • Vũ Điệu Thách ThứcW
  • Bước Nhảy Hoàn VũE
  • Thanh Kiếm Tiên PhongR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 043
Thắng
1 029
Tỉ lệ thắng
50.37%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
12.2%
Độ khó
Khó

Thông số Irelia Top

18 796
Sát thương vật lý
6 406
Sát thương phép
1 177
Sát thương chuẩn
26 380
Tổng sát thương
36 239
Sát thương nhận
13 344
Hồi máu
7.6
Hạ gục
7.7
Số mạng
4.4
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
13 748
Vàng
231
Lính tiêu diệt
5.9
CS rừng

Bảng ngọc Irelia Top

Irelia

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Gươm Suy Vong
  • Giày Thép Gai
  • Búa Tiến Công

Trang bị 4

  • Đao Tím52%
  • Vũ Điệu Tử Thần48%

Trang bị 5

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Trang bị 6

  • Vũ Điệu Tử Thần67%
  • Móc Diệt Thủy Quái33%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút5.6%
  • 21–25 phút15.6%
  • 26–30 phút29.2%
  • 31–35 phút25.4%
  • 36–40 phút12.9%
  • 41+ phút5.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.2%
  • 16–20 phút50.9%
  • 21–25 phút57.1%
  • 26–30 phút49.6%
  • 31–35 phút46.9%
  • 36–40 phút51.3%
  • 41+ phút46.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.8%
  • Rồng đầu tiên62.5%
  • Trụ đầu tiên64.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.6%
  • Baron đầu tiên77.7%