Background image

Irelia Top

Irelia Top có 51.02% thắng với 1.73% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 321 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Irelia ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 321

Tỉ lệ thắng:51.02%

Tier:A

Irelia

Irelia — Top

Irelia

Irelia

A
  • Ý Chí IoniaP
  • Đâm KiếmQ
  • Vũ Điệu Thách ThứcW
  • Bước Nhảy Hoàn VũE
  • Thanh Kiếm Tiên PhongR

Top · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 321
Thắng
674
Tỉ lệ thắng
51.02%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
10.23%
Độ khó
Khó

Thông số Irelia Top

18 048
Sát thương vật lý
6 130
Sát thương phép
1 211
Sát thương chuẩn
25 390
Tổng sát thương
34 438
Sát thương nhận
12 621
Hồi máu
7.4
Hạ gục
7.5
Số mạng
4.3
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
13 395
Vàng
225
Lính tiêu diệt
5.9
CS rừng

Bảng ngọc Irelia Top

Irelia

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Gươm Suy Vong
  • Giày Thép Gai
  • Búa Tiến Công

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần56%
  • Đao Tím44%

Trang bị 5

  • Giáp Thiên Thần63%
  • Vũ Điệu Tử Thần38%

Trang bị 6

  • Liềm Xích Huyết Thực50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút8%
  • 16–20 phút6.1%
  • 21–25 phút15.1%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút24.7%
  • 36–40 phút12.9%
  • 41+ phút5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút59.4%
  • 16–20 phút55%
  • 21–25 phút54.8%
  • 26–30 phút51.6%
  • 31–35 phút48.8%
  • 36–40 phút44.7%
  • 41+ phút45.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.2%
  • Rồng đầu tiên61.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.4%
  • Trụ đầu tiên65.6%
  • Baron đầu tiên77.6%

Cách trang Irelia Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Irelia Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Irelia ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Irelia thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Irelia ở Top.

Dữ liệu Irelia Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.