Background image

Illaoi Top

Illaoi Top có 51.72% thắng với 1.79% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 953 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Illaoi ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 953

Tỉ lệ thắng:51.72%

Tier:A

Illaoi

Illaoi — Top

Illaoi

Illaoi

A
  • Tiên Tri Thượng ThầnP
  • Xúc Tu Tàn PháQ
  • Lời Răn Khắc NghiệtW
  • Thử Thách Linh HồnE
  • Bước Nhảy Niềm TinR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 953
Thắng
1 010
Tỉ lệ thắng
51.72%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
9.01%
Độ khó
Trung bình

Thông số Illaoi Top

29 622
Sát thương vật lý
1 086
Sát thương phép
509
Sát thương chuẩn
31 218
Tổng sát thương
42 824
Sát thương nhận
12 371
Hồi máu
6.1
Hạ gục
7
Số mạng
4.8
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
12 672
Vàng
211
Lính tiêu diệt
1.7
CS rừng

Bảng ngọc Illaoi Top

Illaoi

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Đen
  • Giày Thép Gai
  • Găng Tay Băng Giá

Trang bị 4

  • Móng Vuốt Sterak73%
  • Giáp Gai27%

Trang bị 5

  • Giáp Tâm Linh75%
  • Móng Vuốt Sterak25%

Trang bị 6

  • Giáp Tâm Linh50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
EEE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút13.4%
  • 26–30 phút26.9%
  • 31–35 phút27.3%
  • 36–40 phút14.2%
  • 41+ phút8.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút60.6%
  • 16–20 phút67.1%
  • 21–25 phút60.3%
  • 26–30 phút51.1%
  • 31–35 phút48.8%
  • 36–40 phút45.1%
  • 41+ phút47.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.9%
  • Rồng đầu tiên63.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.3%
  • Trụ đầu tiên64.4%
  • Baron đầu tiên76.8%