Background image

Gragas Top

Gragas Top có 48.84% thắng với 0.77% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 778 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gragas ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:778

Tỉ lệ thắng:48.84%

Tier:D

Gragas

Gragas — Top

Gragas

Gragas

D
  • Giờ Khuyến MãiP
  • Lăn Thùng RượuQ
  • Say Quá Hóa CuồngW
  • Lăn BụngE
  • Thùng Rượu NổR

Top · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
778
Thắng
380
Tỉ lệ thắng
48.84%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
0.48%
Độ khó
Trung bình

Thông số Gragas Top

1 938
Sát thương vật lý
20 467
Sát thương phép
548
Sát thương chuẩn
22 953
Tổng sát thương
33 986
Sát thương nhận
12 210
Hồi máu
4.8
Hạ gục
5.7
Số mạng
6.8
Hỗ trợ
2.3
Chuỗi hạ gục tối đa
11 214
Vàng
182
Lính tiêu diệt
2.3
CS rừng

Bảng ngọc Gragas Top

Gragas

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đai Tên Lửa Hextech
  • Giày Pháp Sư
  • Kiếm Tai Ương

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa60%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya40%

Trang bị 5

  • Trượng Hư Vô50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.16%Tỉ lệ thắng:66.67%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút3.9%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút17.4%
  • 26–30 phút30.3%
  • 31–35 phút23.5%
  • 36–40 phút13.1%
  • 41+ phút6.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút40%
  • 16–20 phút61%
  • 21–25 phút48.9%
  • 26–30 phút50%
  • 31–35 phút41%
  • 36–40 phút51%
  • 41+ phút62.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.8%
  • Rồng đầu tiên60.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.7%
  • Trụ đầu tiên67.7%
  • Baron đầu tiên78.3%

Cách trang Gragas Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gragas Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gragas ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gragas thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gragas ở Top.

Dữ liệu Gragas Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.