Background image

Cho'Gath Top

Cho'Gath Top có 47.92% thắng với 1.46% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 586 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Cho'Gath ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 586

Tỉ lệ thắng:47.92%

Tier:D

Cho'Gath

Cho'Gath — Top

Cho'Gath

Cho'Gath

D
  • Thú Ăn ThịtP
  • Rạn NứtQ
  • Tiếng Gầm Hoang DãW
  • Phóng GaiE
  • Xơi TáiR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 586
Thắng
760
Tỉ lệ thắng
47.92%
Tỉ lệ chọn
1.46%
Tỉ lệ cấm
0.96%
Độ khó
Dễ

Thông số Cho'Gath Top

4 377
Sát thương vật lý
15 704
Sát thương phép
6 018
Sát thương chuẩn
26 100
Tổng sát thương
47 998
Sát thương nhận
10 620
Hồi máu
6.8
Hạ gục
6.4
Số mạng
5.5
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 019
Vàng
182
Lính tiêu diệt
5
CS rừng

Bảng ngọc Cho'Gath Top

Cho'Gath

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đai Tên Lửa Hextech
  • Giày Bạc
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Giáp Liệt Sĩ77%
  • Áo Choàng Diệt Vong23%

Trang bị 5

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi75%
  • Giáp Gai25%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi67%
  • Giáp Gai33%

Trang bị 7

  • Giáp Gai100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.4%
  • 16–20 phút3.6%
  • 21–25 phút13.4%
  • 26–30 phút25.7%
  • 31–35 phút25.6%
  • 36–40 phút16%
  • 41+ phút9.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút44.6%
  • 16–20 phút47.4%
  • 21–25 phút41.5%
  • 26–30 phút49.3%
  • 31–35 phút48.8%
  • 36–40 phút49.8%
  • 41+ phút50.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.8%
  • Rồng đầu tiên58.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.7%
  • Trụ đầu tiên66.6%
  • Baron đầu tiên77.4%