Background image

Ornn Top

Ornn Top có 50.66% thắng với 1.48% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 656 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ornn ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 656

Tỉ lệ thắng:50.66%

Tier:A

Ornn

Ornn — Top

Ornn

Ornn

A
  • Chế Tạo Tại ChỗP
  • Núi Lửa Phun TràoQ
  • Thổi BễW
  • Xung Kích Bỏng CháyE
  • Hỏa Dương Hiệu TriệuR

Top · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 656
Thắng
839
Tỉ lệ thắng
50.66%
Tỉ lệ chọn
1.48%
Tỉ lệ cấm
0.55%
Độ khó
Trung bình

Thông số Ornn Top

7 285
Sát thương vật lý
13 777
Sát thương phép
426
Sát thương chuẩn
21 489
Tổng sát thương
38 503
Sát thương nhận
6 245
Hồi máu
3.7
Hạ gục
5.4
Số mạng
8.9
Hỗ trợ
1.8
Chuỗi hạ gục tối đa
10 893
Vàng
181
Lính tiêu diệt
1
CS rừng

Bảng ngọc Ornn Top

Ornn

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Khiên Thái Dương
  • Giày Thép Gai
  • Giáp Gai

Trang bị 4

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi76%
  • Vòng Sắt Cổ Tự24%

Trang bị 5

  • Vòng Sắt Cổ Tự56%
  • Khiên Băng Randuin44%

Trang bị 6

  • Áo Choàng Diệt Vong50%
  • Vòng Sắt Cổ Tự50%

Trang bị 7

  • Tim Băng100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.5%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút12.8%
  • 26–30 phút28.9%
  • 31–35 phút28.9%
  • 36–40 phút14.2%
  • 41+ phút6.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.3%
  • 16–20 phút41.9%
  • 21–25 phút50.5%
  • 26–30 phút44.7%
  • 31–35 phút56.4%
  • 36–40 phút52.3%
  • 41+ phút52.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.3%
  • Rồng đầu tiên62.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65%
  • Trụ đầu tiên68.8%
  • Baron đầu tiên80.2%

Cách trang Ornn Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ornn Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ornn ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ornn thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ornn ở Top.

Dữ liệu Ornn Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.