Background image

Ornn Top

Ornn Top có 51.28% thắng với 2.04% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 2 221 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ornn ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 221

Tỉ lệ thắng:51.28%

Tier:S

Ornn

Ornn — Top

Ornn

Ornn

S
  • Chế Tạo Tại ChỗP
  • Núi Lửa Phun TràoQ
  • Thổi BễW
  • Xung Kích Bỏng CháyE
  • Hỏa Dương Hiệu TriệuR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 221
Thắng
1 139
Tỉ lệ thắng
51.28%
Tỉ lệ chọn
2.04%
Tỉ lệ cấm
0.8%
Độ khó
Trung bình

Thông số Ornn Top

7 330
Sát thương vật lý
14 119
Sát thương phép
413
Sát thương chuẩn
21 863
Tổng sát thương
37 995
Sát thương nhận
6 335
Hồi máu
3.9
Hạ gục
5.3
Số mạng
8.8
Hỗ trợ
1.9
Chuỗi hạ gục tối đa
10 930
Vàng
182
Lính tiêu diệt
0.9
CS rừng

Bảng ngọc Ornn Top

Ornn

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Khiên Thái Dương
  • Giày Thép Gai
  • Giáp Gai

Trang bị 4

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi63%
  • Áo Choàng Diệt Vong38%

Trang bị 5

  • Khiên Băng Randuin75%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi25%

Trang bị 6

  • Tim Băng100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.7%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút13.5%
  • 26–30 phút30.4%
  • 31–35 phút27.8%
  • 36–40 phút12.8%
  • 41+ phút6.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút44.8%
  • 16–20 phút45.4%
  • 21–25 phút43.3%
  • 26–30 phút52.2%
  • 31–35 phút54.1%
  • 36–40 phút57.4%
  • 41+ phút48.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.2%
  • Rồng đầu tiên62.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.9%
  • Trụ đầu tiên70.5%
  • Baron đầu tiên83%