Background image

Volibear Top

Volibear Top có 47.22% thắng với 1.77% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 576 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Volibear ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:576

Tỉ lệ thắng:47.22%

Tier:D

Volibear

Volibear — Top

Volibear

Volibear

D
  • Bão Tố Cuồng NộP
  • Sấm ĐộngQ
  • Điên Cuồng Cắn XéW
  • Gọi BãoE
  • Lôi Thần Giáng ThếR

Top · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
576
Thắng
272
Tỉ lệ thắng
47.22%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
1.92%
Độ khó
Dễ

Thông số Volibear Top

12 165
Sát thương vật lý
11 924
Sát thương phép
1 183
Sát thương chuẩn
25 273
Tổng sát thương
37 165
Sát thương nhận
9 481
Hồi máu
6.2
Hạ gục
7.1
Số mạng
5.2
Hỗ trợ
2.6
Chuỗi hạ gục tối đa
11 893
Vàng
177
Lính tiêu diệt
4.9
CS rừng

Bảng ngọc Volibear Top

Volibear

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Bình Minh & Hoàng Hôn
  • Giày Thép Gai
  • Đao Chớp Navori

Trang bị 4

  • Giáp Gai50%
  • Giáp Tâm Linh50%

Trang bị 5

  • Giáp Tâm Linh67%
  • Áo Choàng Diệt Vong33%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%
  • Áo Choàng Diệt Vong50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
WWW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.74%Tỉ lệ thắng:30%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút8%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút13.7%
  • 26–30 phút27.3%
  • 31–35 phút26.7%
  • 36–40 phút13%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút55.2%
  • 21–25 phút50.6%
  • 26–30 phút46.5%
  • 31–35 phút45.5%
  • 36–40 phút45.3%
  • 41+ phút44.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood50.4%
  • Rồng đầu tiên57.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên60.2%
  • Trụ đầu tiên61.4%
  • Baron đầu tiên74.5%

Cách trang Volibear Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Volibear Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Volibear ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Volibear thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Volibear ở Top.

Dữ liệu Volibear Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.