Background image

Volibear Top

Volibear Top có 50.77% thắng với 1.91% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 078 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Volibear ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 078

Tỉ lệ thắng:50.77%

Tier:A

Volibear

Volibear — Top

Volibear

Volibear

A
  • Bão Tố Cuồng NộP
  • Sấm ĐộngQ
  • Điên Cuồng Cắn XéW
  • Gọi BãoE
  • Lôi Thần Giáng ThếR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 078
Thắng
1 055
Tỉ lệ thắng
50.77%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
3.69%
Độ khó
Dễ

Thông số Volibear Top

12 495
Sát thương vật lý
12 570
Sát thương phép
1 210
Sát thương chuẩn
26 275
Tổng sát thương
38 439
Sát thương nhận
10 101
Hồi máu
6.7
Hạ gục
7.3
Số mạng
5.2
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 471
Vàng
187
Lính tiêu diệt
5.8
CS rừng

Bảng ngọc Volibear Top

Volibear

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Bình Minh & Hoàng Hôn
  • Giày Thép Gai
  • Đao Chớp Navori

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh54%
  • Giáp Gai46%

Trang bị 5

  • Giáp Gai76%
  • Giáp Tâm Linh24%

Trang bị 6

  • Áo Choàng Diệt Vong73%
  • Tim Băng27%

Trang bị 7

  • Nanh Nashor100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
WWW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút15.2%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.3%
  • 16–20 phút52.2%
  • 21–25 phút49.1%
  • 26–30 phút52%
  • 31–35 phút51%
  • 36–40 phút48.5%
  • 41+ phút52.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.1%
  • Rồng đầu tiên60.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.2%
  • Trụ đầu tiên66.3%
  • Baron đầu tiên76%