Background image

Gangplank Top

Gangplank Top có 51.79% thắng với 2.24% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 975 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gangplank ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:975

Tỉ lệ thắng:51.79%

Tier:S

Gangplank

Gangplank — Top

Gangplank

Gangplank

S
  • Thử LửaP
  • Đàm PhánQ
  • Bổ Sung VitaminW
  • Thùng Thuốc SúngE
  • Mưa Đại BácR

Top · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
975
Thắng
505
Tỉ lệ thắng
51.79%
Tỉ lệ chọn
2.24%
Tỉ lệ cấm
4.42%
Độ khó
Khó

Thông số Gangplank Top

20 047
Sát thương vật lý
5 660
Sát thương phép
4 687
Sát thương chuẩn
30 394
Tổng sát thương
28 912
Sát thương nhận
7 984
Hồi máu
7.2
Hạ gục
6.8
Số mạng
6.7
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
13 994
Vàng
213
Lính tiêu diệt
4.6
CS rừng

Bảng ngọc Gangplank Top

Gangplank

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Lưỡi Hái Linh Hồn
  • Giày Thép Gai
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Lời Nhắc Tử Vong55%
  • Nỏ Thần Dominik45%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm86%
  • Lời Nhắc Tử Vong14%

Trang bị 6

  • Kiếm Điện Phong67%
  • Kiếm Ác Xà33%

Trang bị 7

  • Kiếm Điện Phong50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4.8%
  • 21–25 phút12.9%
  • 26–30 phút26.3%
  • 31–35 phút28.2%
  • 36–40 phút16.6%
  • 41+ phút5.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.9%
  • 16–20 phút44.7%
  • 21–25 phút52.4%
  • 26–30 phút52%
  • 31–35 phút50.2%
  • 36–40 phút56.8%
  • 41+ phút49.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.7%
  • Rồng đầu tiên63%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.4%
  • Trụ đầu tiên67.7%
  • Baron đầu tiên79.3%

Cách trang Gangplank Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gangplank Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gangplank ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gangplank thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gangplank ở Top.

Dữ liệu Gangplank Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.