Background image

Gangplank Top

Gangplank Top có 49.39% thắng với 2.25% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 816 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gangplank ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 816

Tỉ lệ thắng:49.39%

Tier:B

Gangplank

Gangplank — Top

Gangplank

Gangplank

B
  • Thử LửaP
  • Đàm PhánQ
  • Bổ Sung VitaminW
  • Thùng Thuốc SúngE
  • Mưa Đại BácR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 816
Thắng
897
Tỉ lệ thắng
49.39%
Tỉ lệ chọn
2.25%
Tỉ lệ cấm
3.78%
Độ khó
Khó

Thông số Gangplank Top

20 242
Sát thương vật lý
5 698
Sát thương phép
4 705
Sát thương chuẩn
30 645
Tổng sát thương
29 258
Sát thương nhận
7 838
Hồi máu
7.1
Hạ gục
7.1
Số mạng
6.9
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
14 147
Vàng
216
Lính tiêu diệt
4.4
CS rừng

Bảng ngọc Gangplank Top

Gangplank

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Lưỡi Hái Linh Hồn
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm74%
  • Nỏ Thần Dominik26%

Trang bị 5

  • Nỏ Thần Dominik57%
  • Vô Cực Kiếm43%

Trang bị 6

  • Kiếm Điện Phong86%
  • Nỏ Tử Thủ14%

Trang bị 7

  • Tim Băng50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.6%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút13%
  • 26–30 phút27.9%
  • 31–35 phút27.3%
  • 36–40 phút14.8%
  • 41+ phút7.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.4%
  • 16–20 phút46.5%
  • 21–25 phút47%
  • 26–30 phút49.6%
  • 31–35 phút47.4%
  • 36–40 phút54.3%
  • 41+ phút50.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54%
  • Rồng đầu tiên59.8%
  • Trụ đầu tiên64.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.9%
  • Baron đầu tiên76.1%

Cách trang Gangplank Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gangplank Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gangplank ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gangplank thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gangplank ở Top.

Dữ liệu Gangplank Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.