Background image

Malphite Top

Malphite Top có 51.86% thắng với 3.78% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 4 117 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Malphite ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:4 117

Tỉ lệ thắng:51.86%

Tier:S

Malphite

Malphite — Top

Malphite

Malphite

S
  • Giáp Hoa CươngP
  • Mảnh Vỡ Địa ChấnQ
  • Nắm Đấm Chấn ĐộngW
  • Dậm ĐấtE
  • Không Thể Cản PháR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
4 117
Thắng
2 135
Tỉ lệ thắng
51.86%
Tỉ lệ chọn
3.78%
Tỉ lệ cấm
17.22%
Độ khó
Dễ

Thông số Malphite Top

5 856
Sát thương vật lý
17 110
Sát thương phép
565
Sát thương chuẩn
23 531
Tổng sát thương
26 900
Sát thương nhận
3 692
Hồi máu
5
Hạ gục
5.2
Số mạng
8
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
11 367
Vàng
180
Lính tiêu diệt
1.8
CS rừng

Bảng ngọc Malphite Top

Malphite

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Thép Gai
  • Khiên Thái Dương
  • Giáp Gai

Trang bị 4

  • Tim Băng74%
  • Vòng Sắt Cổ Tự26%

Trang bị 5

  • Vòng Sắt Cổ Tự54%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi46%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi67%
  • Vòng Sắt Cổ Tự33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút14.1%
  • 26–30 phút26.7%
  • 31–35 phút27.3%
  • 36–40 phút14.7%
  • 41+ phút7.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.9%
  • 16–20 phút52.3%
  • 21–25 phút53%
  • 26–30 phút54.3%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút52.1%
  • 41+ phút49.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.7%
  • Rồng đầu tiên63.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.9%
  • Trụ đầu tiên70.3%
  • Baron đầu tiên79.9%