Background image

Malphite Top

Malphite Top có 53.82% thắng với 3.53% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 524 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Malphite ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:524

Tỉ lệ thắng:53.82%

Tier:S+

Malphite

Malphite — Top

Malphite

Malphite

S+
  • Giáp Hoa CươngP
  • Mảnh Vỡ Địa ChấnQ
  • Nắm Đấm Chấn ĐộngW
  • Dậm ĐấtE
  • Không Thể Cản PháR

Top · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
524
Thắng
282
Tỉ lệ thắng
53.82%
Tỉ lệ chọn
3.53%
Tỉ lệ cấm
17.76%
Độ khó
Dễ

Thông số Malphite Top

5 915
Sát thương vật lý
16 389
Sát thương phép
510
Sát thương chuẩn
22 815
Tổng sát thương
26 018
Sát thương nhận
3 576
Hồi máu
4.7
Hạ gục
5.2
Số mạng
7.7
Hỗ trợ
2.4
Chuỗi hạ gục tối đa
11 155
Vàng
179
Lính tiêu diệt
2
CS rừng

Bảng ngọc Malphite Top

Malphite

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Khiên Thái Dương
  • Giày Thép Gai
  • Giáp Gai

Trang bị 4

  • Tim Băng80%
  • Giáp Tâm Linh20%

Trang bị 5

  • Tim Băng100%

Trang bị 6

  • Hỏa Khuẩn100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút3.6%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút18.9%
  • 26–30 phút31.7%
  • 31–35 phút23.3%
  • 36–40 phút13%
  • 41+ phút5.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút31.6%
  • 16–20 phút47.6%
  • 21–25 phút52.5%
  • 26–30 phút63.9%
  • 31–35 phút46.7%
  • 36–40 phút58.8%
  • 41+ phút37.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood63.4%
  • Rồng đầu tiên68.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên72.5%
  • Trụ đầu tiên75.4%
  • Baron đầu tiên84.6%

Cách trang Malphite Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Malphite Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Malphite ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Malphite thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Malphite ở Top.

Dữ liệu Malphite Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.